Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200321949-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Quang Trung - thành phố Uông Bí - tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200321533 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường Quang Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 16:20:00 đến ngày 2020-04-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,622,545,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0225 | 100m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2489 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7255 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép móng cột D>=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7457 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép móng cột D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6076 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng cột D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | tấn |
| 7 | SXLD ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6631 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng trụ M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,9439 | m3 |
| 9 | Xây móng gạch chỉ VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,3846 | m3 |
| 10 | SXLD ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0676 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép giằng móng D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0096 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép giằng móng D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,363 | tấn |
| 13 | Bê tông giằng móng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,983 | m3 |
| 14 | Đắp đất chân móng bằng đầm cóc, K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1042 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0575 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 5T đất cấp III, cự ly 5km, đất cấp III (1km đầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5143 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 5T đất cấp III, cự ly 5km, đất cấp III (4km cuối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5143 | 100m3 |
| B | Phần thân | |||
| 1 | SXLD cốt thép cột D >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,305 | tấn |
| 2 | SXLD cốt thép cột D <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2291 | tấn |
| 3 | SXLD ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8765 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4232 | m3 |
| 5 | Xây cột bằng gạch tuynel VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3609 | m3 |
| 6 | Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,0376 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép lanh tô D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1681 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép lanh tô D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0206 | tấn |
| 9 | SXLD ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,194 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lanh tô M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,089 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép dầm D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9459 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép dầm D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4632 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép sàn D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,069 | tấn |
| 14 | SXLD ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2546 | 100m2 |
| 15 | SXLD ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5345 | 100m2 |
| 16 | Bê tông dầm M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4424 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,3844 | m3 |
| C | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Xây gạch gạch tuynel sê nô, tường thu hồi vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,8288 | m3 |
| 2 | Xây gạch gạch tuynel bảng tên, tường vòm vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7002 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép giằng tường thu hồi <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0323 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép giằng tường thu hồi <=18mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,097 | tấn |
| 5 | SXLD ván khuôn giằng tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,109 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường thu hồi D200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1986 | m3 |
| 7 | SX thép xà gồ thép C100x50x15x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9845 | tấn |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép C100x50x15x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9845 | tấn |
| 9 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5799 | 100m2 |
| 10 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,73 | m2 |
| 11 | SXLD ván khuôn bê tông lót bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0259 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót bậc tam cấp, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4369 | m3 |
| 13 | Xây bậc tam cấp gạch tuynel, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8929 | m3 |
| 14 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247,12 | m2 |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,8546 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,737 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 349,8939 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,823 | m2 |
| 19 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 369,05 | m |
| 20 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,34 | m |
| 21 | Đắp vữa nổi trang trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp, cầu thang vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4885 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,4262 | m2 |
| 24 | ốp chân tường gạch 150x600, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5252 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 348,5916 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400,7169 | m2 |
| 27 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3146 | tấn |
| 28 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,8125 | m2 |
| 29 | Sơn song sắt cửa 3 nước bằng sơn màu tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,8125 | m2 |
| 30 | SX cửa đi cửa thép sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,16 | m2 |
| 31 | SX cửa sổ cửa thép sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,6 | m2 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 33 | SXLD thép giữ ống thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 34 | Lắp đặt kim thu sét D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 35 | LĐ phễu thu quả cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 36 | Bu lông kẹp nối kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 37 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 38 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 39 | Lắp đặt cọc tiếp địa L63x63x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 40 | ống sứ luồn dây trên tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 41 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 42 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt bóng đèn tuýp loại 2 bóng L = 1,2m, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 46 | Lắp đặt công tắc đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc ba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt đèn ốp trần sáng trắng D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 50 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 53 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 54 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 55 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 56 | Lắp đặt hộp đấu nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 57 | ống gen mềm bảo vệ D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 410 | m |
| 58 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cuộn |
| 59 | Đinh vít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | túi |
| D | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,04 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu xây gạch bằng máy đào, gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1026 | 100m3 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 303,744 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6268 | tấn |
| 7 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly 5km (1km đầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1026 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly 5km (4km đầu cuối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1026 | 100m3 |
| E | Lắp đặt lại mái tôn sân, nhà G2 | |||
| 1 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0374 | 100m |
| 2 | Lắp dựng kết cấu sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6268 | tấn |
| F | Cổng, tường rào, nền sân | |||
| 1 | Vệ sinh tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,35 | m2 |
| 2 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,35 | m2 |
| 3 | Vệ sinh hoa thép tường rào, cổng chính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,2528 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,2528 | m2 |
| 5 | Đục nhám mặt sân gạch cũ đã hư hỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 447,44 | m2 |
| 6 | Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 447,44 | m2 |
| G | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | 100m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0535 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7126 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,24 | m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,376 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0611 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2606 | tấn |
| 8 | SXLD ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m2 |
| 9 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,584 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0427 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4038 | m3 |
| 12 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bệ nhà vệ sinh, vữa XM mác 75, xây be giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,819 | m3 |
| 13 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5968 | m3 |
| 14 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0526 | m3 |
| 15 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0305 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1819 | tấn |
| 18 | SXLD ván khuôn dầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m2 |
| 19 | Bê tông dầm tường, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | m3 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0147 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0605 | tấn |
| 22 | SXLD ván khuôn giằng tường nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0672 | 100m2 |
| 23 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m3 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1013 | tấn |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,199 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8165 | m3 |
| 27 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng tường chắn mái, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,617 | m3 |
| 28 | Láng mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,165 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75, trát dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,807 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,1304 | m2 |
| 31 | Ốp gạch cao 2,2m nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,5268 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,7712 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,807 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,1304 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,7712 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,955 | m2 |
| 37 | SXLD cửa đi WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,09 | m2 |
| 38 | SXLD cửa sổ WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m2 |
| H | Bê phốt | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1008 | 100m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn bê tông lót đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | m3 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0225 | tấn |
| 5 | SXLD ván khuôn đáy bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | m3 |
| 7 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,363 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2954 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,792 | m3 |
| 10 | Láng nền đáy bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7832 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0343 | m2 |
| 12 | SXLD cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0234 | tấn |
| 13 | SXLD ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0164 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3494 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| I | Thiết bị vệ sinh | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt C-108VAN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Vòi xịt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt tiểu nam Inax U-117V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Vòi xả tiểu nam Inax UF-7V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Vòi xịt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 7 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Inax L-297VC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Inax LFV 20S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt gương soi Inax KF-5075VA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Đế gường Inax KF-742V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | SXLD ống thoát nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 12 | Cút, Y D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 13 | SXLD ống thoát D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 14 | Cút, Y D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 16 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | SXLD ống cấp nước D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 19 | Cút, tê D27, côn D27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 20 | SXLD ống cấp nước D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 21 | Cút, tê D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| J | Phần điện | |||
| 1 | Bảng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Đèn ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 5 | Đèn ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 7 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi