Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200321949-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Quang Trung - thành phố Uông Bí - tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200321533
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường Quang Trung
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-25 16:20:00 đến ngày 2020-04-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,622,545,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0225 100m3
2 SXLD ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2489 100m2
3 Bê tông lót móng M100 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7255 m3
4 SXLD cốt thép móng cột D>=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7457 tấn
5 SXLD cốt thép móng cột D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6076 tấn
6 SXLD cốt thép móng cột D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,125 tấn
7 SXLD ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6631 100m2
8 Bê tông móng trụ M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,9439 m3
9 Xây móng gạch chỉ VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,3846 m3
10 SXLD ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0676 100m2
11 SXLD cốt thép giằng móng D>18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0096 tấn
12 SXLD cốt thép giằng móng D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,363 tấn
13 Bê tông giằng móng M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,983 m3
14 Đắp đất chân móng bằng đầm cóc, K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1042 100m3
15 Bê tông nền M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,0575 m3
16 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 5T đất cấp III, cự ly 5km, đất cấp III (1km đầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5143 100m3
17 Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 5T đất cấp III, cự ly 5km, đất cấp III (4km cuối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5143 100m3
B Phần thân
1 SXLD cốt thép cột D >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,305 tấn
2 SXLD cốt thép cột D <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2291 tấn
3 SXLD ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8765 100m2
4 Bê tông cột M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4232 m3
5 Xây cột bằng gạch tuynel VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3609 m3
6 Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,0376 m3
7 SXLD cốt thép lanh tô D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1681 tấn
8 SXLD cốt thép lanh tô D>10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0206 tấn
9 SXLD ván khuôn lanh tô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,194 100m2
10 Bê tông lanh tô M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,089 m3
11 SXLD cốt thép dầm D>18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9459 tấn
12 SXLD cốt thép dầm D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4632 tấn
13 SXLD cốt thép sàn D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,069 tấn
14 SXLD ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2546 100m2
15 SXLD ván khuôn sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5345 100m2
16 Bê tông dầm M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4424 m3
17 Bê tông sàn M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,3844 m3
C Phần hoàn thiện
1 Xây gạch gạch tuynel sê nô, tường thu hồi vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,8288 m3
2 Xây gạch gạch tuynel bảng tên, tường vòm vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7002 m3
3 SXLD cốt thép giằng tường thu hồi <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0323 tấn
4 SXLD cốt thép giằng tường thu hồi <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,097 tấn
5 SXLD ván khuôn giằng tường thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,109 100m2
6 Bê tông tường thu hồi D200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1986 m3
7 SX thép xà gồ thép C100x50x15x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9845 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép C100x50x15x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9845 tấn
9 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5799 100m2
10 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,73 m2
11 SXLD ván khuôn bê tông lót bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0259 100m2
12 Bê tông lót bậc tam cấp, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4369 m3
13 Xây bậc tam cấp gạch tuynel, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8929 m3
14 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 247,12 m2
15 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,8546 m2
16 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 262,737 m2
17 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 349,8939 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,823 m2
19 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 369,05 m
20 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 194,34 m
21 Đắp vữa nổi trang trí chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
22 Lát đá bậc tam cấp, cầu thang vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,4885 m2
23 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 196,4262 m2
24 ốp chân tường gạch 150x600, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,5252 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 348,5916 m2
26 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 400,7169 m2
27 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3146 tấn
28 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,8125 m2
29 Sơn song sắt cửa 3 nước bằng sơn màu tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,8125 m2
30 SX cửa đi cửa thép sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,16 m2
31 SX cửa sổ cửa thép sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,6 m2
32 Lắp đặt ống nhựa thoát nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
33 SXLD thép giữ ống thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
34 Lắp đặt kim thu sét D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
35 LĐ phễu thu quả cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
36 Bu lông kẹp nối kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
37 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
38 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
39 Lắp đặt cọc tiếp địa L63x63x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
40 ống sứ luồn dây trên tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
41 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
42 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
43 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
44 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
45 Lắp đặt bóng đèn tuýp loại 2 bóng L = 1,2m, Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
46 Lắp đặt công tắc đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
47 Lắp đặt công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
48 Lắp đặt công tắc ba Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
49 Lắp đặt đèn ốp trần sáng trắng D250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
50 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
51 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
52 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
53 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
54 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
55 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
56 Lắp đặt hộp đấu nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
57 ống gen mềm bảo vệ D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 410 m
58 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cuộn
59 Đinh vít Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 túi
D Phá dỡ
1 Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,98 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,04 m2
4 Phá dỡ kết cấu xây gạch bằng máy đào, gắn đầu búa thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1026 100m3
5 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 303,744 m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6268 tấn
7 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly 5km (1km đầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1026 100m3
8 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô tự đổ 5T, cự ly 5km (4km đầu cuối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1026 100m3
E Lắp đặt lại mái tôn sân, nhà G2
1 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0374 100m
2 Lắp dựng kết cấu sắt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6268 tấn
F Cổng, tường rào, nền sân
1 Vệ sinh tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,35 m2
2 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,35 m2
3 Vệ sinh hoa thép tường rào, cổng chính Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,2528 m2
4 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,2528 m2
5 Đục nhám mặt sân gạch cũ đã hư hỏng Mô tả kỹ thuật theo chương V 447,44 m2
6 Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 447,44 m2
G Nhà vệ sinh
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,116 100m3
2 SXLD ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0535 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7126 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,24 m3
5 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,376 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0611 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2606 tấn
8 SXLD ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 100m2
9 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,584 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0427 100m3
11 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4038 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bệ nhà vệ sinh, vữa XM mác 75, xây be giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,819 m3
13 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5968 m3
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0526 m3
15 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0305 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1819 tấn
18 SXLD ván khuôn dầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 100m2
19 Bê tông dầm tường, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 m3
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0147 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0605 tấn
22 SXLD ván khuôn giằng tường nhà vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0672 100m2
23 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 m3
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1013 tấn
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,199 100m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8165 m3
27 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng tường chắn mái, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,617 m3
28 Láng mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,165 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75, trát dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,807 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,1304 m2
31 Ốp gạch cao 2,2m nhà vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,5268 m2
32 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,7712 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,807 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,1304 m2
35 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,7712 m2
36 Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,955 m2
37 SXLD cửa đi WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,09 m2
38 SXLD cửa sổ WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,78 m2
H Bê phốt
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1008 100m3
2 SXLD ván khuôn bê tông lót đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,384 m3
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0225 tấn
5 SXLD ván khuôn đáy bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 100m2
6 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,384 m3
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,363 m3
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2954 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,792 m3
10 Láng nền đáy bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7832 m2
11 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0343 m2
12 SXLD cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0234 tấn
13 SXLD ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0164 100m2
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3494 m3
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
I Thiết bị vệ sinh
1 Lắp đặt chậu xí bệt C-108VAN Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Vòi xịt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Lắp đặt tiểu nam Inax U-117V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Vòi xả tiểu nam Inax UF-7V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Vòi xịt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
7 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Inax L-297VC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
8 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Inax LFV 20S Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
9 Lắp đặt gương soi Inax KF-5075VA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Đế gường Inax KF-742V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 SXLD ống thoát nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
12 Cút, Y D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
13 SXLD ống thoát D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
14 Cút, Y D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
15 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
16 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
17 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
18 SXLD ống cấp nước D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
19 Cút, tê D27, côn D27-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
20 SXLD ống cấp nước D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
21 Cút, tê D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
J Phần điện
1 Bảng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Đèn ốp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
5 Đèn ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
7 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->