Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200362639-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cờ Đỏ
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200357779
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-26 07:57:00 đến ngày 2020-04-06 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,930,836,271 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm Mô tả Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả Chương V 1 Khoản
B Hạng mục 2: NHÀ LÀM VIỆC
1 Dọn dẹp mặt bằng Mô tả Chương V 2,484 100m2
2 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả Chương V 2,7558 100M3
3 Đắp cát công tr´nh bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả Chương V 1,8372 100M3
4 Đóng Cừ tràm L=4,8m, 25 cây/m2, đk ngọn >=4,2 cm Mô tả Chương V 164,82 100M
5 Vét bùn lỏng đầu cừ Mô tả Chương V 15,435 M3
6 Đổ cát lót móng công tr´nh Mô tả Chương V 15,6528 M3
7 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 16,1242 M3
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Mô tả Chương V 39,1195 M3
9 Bê tông đà giằng móng, đá 1x2 Mác 250 Mô tả Chương V 19,906 M3
10 Bê tông Đà kiềng, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) Mô tả Chương V 12,318 M3
11 Lớp ni long bê tông đà kiềng Mô tả Chương V 0,5424 100M2
12 Rải nilong bê tông sàn trệt Mô tả Chương V 1,5631 100M2
13 Bê tông sàn tầng trệt, đá 1x2 Mác 250 Mô tả Chương V 15,659 M3
14 Bê tông Cổ cột, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) Mô tả Chương V 6,4912 M3
15 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 12,576 M3
16 Bê tông đà sàn, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 25,0635 M3
17 Bê tông giằng bồn hoa, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 0,171 M3
18 Bê tông sàn lầu, sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 20,9941 M3
19 Bê tông đà cầu thang, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 0,177 M3
20 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 1,3162 M3
21 Bê tông lanh tô, giằng tường, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) Mô tả Chương V 6,3327 M3
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,5152 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,9912 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,5337 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 2,3718 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,3314 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 1,6323 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 2,0546 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,4563 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 2,8263 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,5613 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 2,9232 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0257 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 2,6885 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả Chương V 0,0096 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0792 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả Chương V 0,1654 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,3924 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả Chương V 0,3221 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng tháo dơo ván khuôn thép móng cột Mô tả Chương V 0,3834 100M2
41 SXLD, tháo dơo ván khuôn đà giằng móng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,583 100M2
42 SXLD, tháo dơo ván khuôn đà kiềng , đà hộp gen bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 1,284 100M2
43 SXLD, tháo dơo ván khuôn cột vuông, chưo nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 1,2292 100M2
44 SXLD, tháo dơo ván khuôn cột vuông, chưo nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 2,6665 100M2
45 SXLD, tháo dơo ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m ( ngoài nhà ) Mô tả Chương V 0,8659 100M2
46 SXLD, tháo dơo ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m ( trong nhà ) Mô tả Chương V 2,666 100M2
47 SXLD, tháo dơo ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m (ngoài nhà) Mô tả Chương V 0,5882 100M2
48 SXLD, tháo dơo ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m( thành trong sê nô) Mô tả Chương V 0,0703 100M2
49 SXLD, tháo dơo ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m( trong nhà) Mô tả Chương V 1,5858 100M2
50 SXLD, tháo dơo ván khuôn goa cho bê tông đổ tại choa Cầu thang thường Mô tả Chương V 0,1273 100M2
51 SXLD, tháo dơo ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,0201 100M2
52 SXLD, tháo dơo ván khuôn goa cho bê tông đổ tại choa Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả Chương V 0,9608 100M2
53 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 5,991 M3
54 Xây tường ngoài bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 29,8592 M3
55 Xây tường trong bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 3,004 M3
56 Xây tường trong bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 36,1992 M3
57 Xây tường ngoài bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 32,0233 M3
58 Xây tường hộp gen bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 14,373 M3
59 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 0,5488 M3
60 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 0,184 M3
61 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 0,4031 M3
62 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, cao <=4m, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 1,4153 M3
63 Xây các bậc cầu thang bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, cao <=4m, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 0,9871 M3
64 Trát lan can bậc cấp, dày trát 1,5cm, vưoa Mác 75 Mô tả Chương V 7,55 M2
65 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 15,52 M2
66 Trát đà lanh tô, ô văng mặt ngoài nhà, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 58,736 M2
67 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vưoa xi măng Mác 75 (không sơn bê) Mô tả Chương V 29,955 M2
68 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 487,329 M2
69 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 1.147,8055 M2
70 Trát trụ, cột, hộp gen, chiều dày trát 1,5cm, vưoa xi măng Mác 75 ( ngoài nhà ) Mô tả Chương V 177,7 M2
71 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vưoa xi măng Mác 75 (cột trong) Mô tả Chương V 83,5617 M2
72 Trát đà, vưoa xi măng Mác 75 (ngoài nhà) Mô tả Chương V 91,15 M2
73 Trát đà sàn, vưoa xi măng Mác 75 (trong nhà) Mô tả Chương V 235,825 M2
74 Trát trần, vưoa xi măng Mác 75 (ngoài) Mô tả Chương V 58,82 M2
75 Trát trần, vưoa xi măng Mác 75 (trong) Mô tả Chương V 158,58 M2
76 Trát thành trong sê nô, chiều dày trát 1,5cm, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 7,03 M2
77 Trát gờ chỉ, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 246,9 Mét
78 Đắp vưoa xi măng trang trí vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 1,35 M2
79 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Mô tả Chương V 467,379 M2
80 Bả bằng ma tít vào tường trong Mô tả Chương V 1.041,322 M2
81 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà Mô tả Chương V 386,406 M2
82 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà Mô tả Chương V 493,4867 M2
83 Sơn tường cột, đà, trần trong nhà đao bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả Chương V 1.534,8087 M2
84 Sơn tường cột, đà, trần ngoài nhà đao bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả Chương V 853,785 M2
85 Ốp chân tường đá bốc xám 100x200 Mô tả Chương V 41,3 M2
86 Ốp tường mặt đứng trục 1-6 bằng gạch granit màu đỏ rubi Mô tả Chương V 14,88 M2
87 Lát bậc tam cấp, cầu thang bằng gạch granit chuyên dùng màu đen,vưoa mác 75 Mô tả Chương V 18,075 M2
88 Lát bậc cầu thang bằng gạch chuyên dùng , vưoa mác 75 Mô tả Chương V 15,4098 M2
89 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 54,773 M2
90 Chống thấm tương đương flinkote Mô tả Chương V 99,361 M2
91 Lát nền, sàn vệ sinh vưoa xi măng mác 75, kích thước gạch nhám 250x250mm Mô tả Chương V 16,82 M2
92 Lát ngạch cửa vưoa xi măng mác 75 bằng gạch granite màu đen Mô tả Chương V 1,78 M2
93 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 359,38 M2
94 Lát nền, sàn, vưoa mác 75, Gạch Ceramic 600x600mm Mô tả Chương V 359,373 M2
95 Ốp chân tường , cùng loại gạch nền cao 200mm Mô tả Chương V 65,5235 M2
96 Ốp tường vệ sinh gạch ceramic 250x300mm Mô tả Chương V 38,88 M2
97 Ốp tường vệ sinh gạch ceramic 250x100mm Mô tả Chương V 2,16 M2
98 Ốp đá granit vào kệ bếp Mô tả Chương V 3,9 M2
99 Đóng Trần thạch cao khung nhôm nổi Mô tả Chương V 281,795 M2
100 Đóng trần thạch cao khung nhôm nổi chống ẩm Mô tả Chương V 12,3 M2
101 SX, Lắp dựng Cửa đi khung sắt kính dày 8ly, sơn tĩnh điện (theo quy cách bản veo) Mô tả Chương V 50,44 M2
102 SX, Lắp dựng Cửa đi khung nhôm hệ 700 kính dày 8ly, sơn tĩnh điện(theo quy cách bản veo) Mô tả Chương V 6,82 M2
103 Lắp dựng cửa khung sắt sơn tĩnh điện (theo quy cách bản veo) Mô tả Chương V 3,52 M2
104 Lắp dựng cửa lùa khung nhôm hệ 700, nhôm lá sóng vuông( theo quy cách bản ve) Mô tả Chương V 1,12 M2
105 SX, Lắp dựng cửa đi, cửa bậc 2 chiều bằng tấm MFC (theo quy cách bản veo) Mô tả Chương V 6 M2
106 Lắp dựng Cửa đi khung sắt kính cố đ?nh , sơn tĩnh điện, kính trắng 8 ly (theo quy cách bản veo) Mô tả Chương V 16,45 M2
107 SX, Lắp dựng Cửa sổ lùa, khung sắt kính dày 8 ly, sơn tĩnh điện (theo quy cách bản veo) Mô tả Chương V 22,44 M2
108 SX, Lắp dựng Cửa sổ bậc, khung sắt kính dày 8 ly, sơn tĩnh điện (theo quy cách bản veo) Mô tả Chương V 29,02 M2
109 SX, Lắp dựng Khung sắt bảo vệ cửa (theo quy cách bản veo) Mô tả Chương V 97,1708 M2
110 Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700+ kính trắng chà mờ dày 8mm trong nhà Mô tả Chương V 10,4 M2
111 Lắp dựng Lam nhôm sơn tĩnh điện màu trắng (theo quy cách bản veo) Mô tả Chương V 11,252 M2
112 SXLĐ lam nhôm trang trí sơn tĩnh điện 100x50x2 (theo quy cách bản veo) Mô tả Chương V 5 M2
113 SXLĐ gạch bông gió bánh ú Mô tả Chương V 48 Cái
114 SXLĐ lam nhôm trang trí sơn tĩnh điện 30x30x1 (theo quy cách bản veo) Mô tả Chương V 4,96 M2
115 Lắp dựng lan can sắt cầu thang (theo quy cách bản veo) Mô tả Chương V 6,345 M2
116 Sơn sắt thép các loại sơn tĩnh điện Mô tả Chương V 12,69 M2
117 Sản xuất Xà gồ thép hộp mạ keom 40x80x1,4mm ck 800mm Mô tả Chương V 0,6499 Tấn
118 Lắp dựng Xà gồ thép hộp mạ keom 40x80x1,4mm Mô tả Chương V 0,6499 Tấn
119 Lợp mái che Tole sóng vuông dày 0,45mm Mô tả Chương V 1,8784 100M2
120 CCLĐ quốc huy công an Mô tả Chương V 1 Bộ
121 GCLD chưo inox" VÌ AN NINH TỔ QUỐC" cao 400, dày 50, sơn đỏ đậm Mô tả Chương V 1 Bộ
122 SXLD tủ bếp bằng khung goa, vách ốp bằng goa MFC Mô tả Chương V 5,46 M2
123 Nắp tole đậy loa thăm mái (theo quy cách bản veo) Mô tả Chương V 1 Cái
124 Lắp dựng cột cờ bằng inox, cao H = 4m Mô tả Chương V 1 Cột
125 ĐÈN LED TUÝP ĐÔI ( 2 BÓNG ) KÍCH THƯỚC ( D=1270, R=42, C=65) Mô tả Chương V 31 Bộ
126 ĐÈN LED ỐP TRẦN TRÒN (LN09L D225, H40, 18W) Mô tả Chương V 14 Bộ
127 ĐÈN LED TUBE T8-M11/10Wx1 KÍCH THƯỚC ( D=628, R=42, C=65) h=25000 Mô tả Chương V 5 Bộ
128 ĐÈN LED TUBE T8-M11/18W x1 KÍCH THƯỚC ( D=1270, R=42, C=65) H=25000 Mô tả Chương V 6 Bộ
129 LĐ QUẠT GẮN TƯỜNG TC 16, P=47W, LƯU LƯỢNG GIÓ=56,5 m³/P,d=40cm Mô tả Chương V 22 Cái
130 PHÍCH CẮM NỐI ÂM CHO PHÍCH TRÒN FI-4 Mô tả Chương V 20 Cái
131 HỘP NỐI DÂY 150x150x50 Mô tả Chương V 22 Hộp
132 HẠT CẦU CH` 10A Mô tả Chương V 18 Cái
133 CÔNG TẮC ĐƠN 1 CHIỀU HẠT LỚN Mô tả Chương V 50 Cái
134 Ổ CẮM ĐIỆN ĐÔI 3 CHẤU CÓ MÀN CHE ÂM TƯỜNG Mô tả Chương V 42 Cái
135 MẶT 1-3 THIẾT B? Mô tả Chương V 58 Cái
136 MẶT 4-6 THIẾT B? Mô tả Chương V 19 Cái
137 ĐẾ ĐƠN ÂM TƯỜNG LOẠI CHỐNG CHÁY Mô tả Chương V 58 Hộp
138 ĐẾ ĐÔI ÂM TƯỜNG LOẠI CHỐNG CHÁY Mô tả Chương V 19 Hộp
139 ỐC SIẾP CÁP Mô tả Chương V 3 Cái
140 CỌC TIẾP ĐẤT BẰNG ĐỒNG FI 16mm2 DÀI 2.4M + KẸP Mô tả Chương V 1 Cọc
141 DÂY ĐỒNG TRẦN TIẾP Đ?A FI- 16mm2 Mô tả Chương V 15 Mét
142 ỐNG LUỒN DÂY PVC FI-16 LOẠI CHỐNG CHÁY 3M/CÂY Mô tả Chương V 580 Mét
143 ỐNG LUỒN DÂY PVC FI-20 LOẠI CHỐNG CHÁY 3M/CÂY Mô tả Chương V 435 Mét
144 ỐNG LUỒN DÂY PVC FI-25 LOẠI CHỐNG CHÁY 3M/CÂY Mô tả Chương V 290 Mét
145 PHỤ KIỆN ỐNG FI-16 (NỐI + T + LƠ ) Mô tả Chương V 150 Cái
146 PHỤ KIỆN ỐNG FI-20 (NỐI + T + LƠ ) Mô tả Chương V 150 Cái
147 PHỤ KIỆN ỐNG FI-25 (NỐI + T + LƠ ) Mô tả Chương V 100 Cái
148 HỘP NỐI 4 NGAO (FI-16+ FI-20+ FI-25) Mô tả Chương V 150 Cái
149 DÂY ĐIỆN ĐƠN Cu/PVC CV_1x1.5- 0.45/0.75kV - TCVN 6610-3:2000 Mô tả Chương V 2.850 Mét
150 DÂY ĐIỆN ĐƠN Cu/PVC CV_1x2.5 - 0.45/0.75kV - TCVN 6610-3:2000 Mô tả Chương V 1.800 Mét
151 DÂY ĐIỆN ĐƠN Cu/PVC CV_1x6.0 - 0.45/0.75kV - TCVN 6610-3:2000 Mô tả Chương V 855 Mét
152 DÂY ĐIỆN ĐƠN Cu/PVC CV_1x10 - 0.6/1kV - TCVN 5935 Mô tả Chương V 76 Mét
153 TỦ ĐIỆN BẰNG KIM LOẠI SƠN TỈNH ĐIỆN ÂM TƯỜNG, KÍCH THƯỚC 271x210x62 DÀY 1,5mm2 + PHỤ KIỆN. Mô tả Chương V 2 Bộ
154 CẦU DAO TỰ ĐỘNG RCBO- 40A - 1P+N, 6kA, 30mmA " IEC 60947-2 " Mô tả Chương V 1 Cái
155 CẦU DAO TỰ ĐỘNG MCB 2P - 20A - 6.0kA " IEC 60947-2 " Mô tả Chương V 1 Cái
156 CẦU DAO TỰ ĐỘNG MCB 2P - 32A - 10KA " IEC 60947-2 " Mô tả Chương V 2 Cái
157 ĐẦU COSE ÉP 10 Mô tả Chương V 8 Cái
158 XÍ XỔM Mô tả Chương V 2 Bộ
159 XÍ BỆT Mô tả Chương V 2 Bộ
160 VÒI XỊT VỆ SINH Mô tả Chương V 2 Cái
161 CHẬU TIỂU NAM Mô tả Chương V 1 Bộ
162 LAVABO Mô tả Chương V 2 Bộ
163 BỘ 7 MÓN (GƯƠNG, KỆ KÍNH…) Mô tả Chương V 2 Bộ
164 VÒI RỬA LAVABO Mô tả Chương V 2 Bộ
165 VÒI XẢ Mô tả Chương V 3 Bộ
166 VÒI TẮM Mô tả Chương V 1 Bộ
167 VÒI RỬA Mô tả Chương V 2 Bộ
168 CHẬU RỬA ĐÔI Mô tả Chương V 1 Bộ
169 PHIỂU THU INOX 150X150 Mô tả Chương V 4 Cái
170 VAN KHÓA D27 Mô tả Chương V 10 Cái
171 BỒN INOX 1000L Mô tả Chương V 2 Cái
172 CẦU CHẮN RÁC INOX D90 Mô tả Chương V 6 Cái
173 ỐNG uPVC D90, DÀY 3,0mm Mô tả Chương V 0,678 100M
174 CO D90 GÓC 45 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 12 Cái
175 CO D90 GÓC 90 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 6 Cái
176 ỐNG uPVC D114, DÀY 4,9mm Mô tả Chương V 0,194 100M
177 Y D114 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 4 Cái
178 Y D114/90 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 2 Cái
179 CO D114 GÓC 45 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 8 Cái
180 CO D114 GÓC 90 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 2 Cái
181 ỐNG uPVC D90, DÀY 3,1mm Mô tả Chương V 0,31 100M
182 ỐNG uPVC D60, DÀY 3,0mm Mô tả Chương V 0,31 100M
183 Y D90 Mô tả Chương V 2 Cái
184 Y D90/60 Mô tả Chương V 4 Cái
185 TÊ D60 Mô tả Chương V 2 Cái
186 CÔN D90/60 Mô tả Chương V 2 Cái
187 CO D60 Mô tả Chương V 4 Cái
188 CO D90 GÓC 45 Mô tả Chương V 6 Cái
189 CO D90 GÓC 90 Mô tả Chương V 4 Cái
190 ỐNG uPVC D60, DÀY 3,0mm Mô tả Chương V 0,387 100M
191 TÊ D60 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 3 Cái
192 CO D60 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 3 Cái
193 ỐNG uPVC D114, DÀY 4,9mm Mô tả Chương V 0,064 100M
194 ỐNG uPVC D60, DÀY 3,0mm Mô tả Chương V 0,062 100M
195 Y D114 (LOAïI uPVC) Mô tả Chương V 1 Cái
196 CO D114 GÓC 45 (LOAïI uPVC) Mô tả Chương V 4 Cái
197 CO D114 GÓC 90 (LOAïI uPVC) Mô tả Chương V 1 Cái
198 Y D60 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 2 Cái
199 CO D60 GÓC 45 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 2 Cái
200 CO D60 GÓC 90 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 3 Cái
201 BÍT LOẠI D114 Mô tả Chương V 1 Cái
202 BÍT LOẠI D60 Mô tả Chương V 2 Cái
203 ỐNG uPVC D114, DÀY 4,9mm Mô tả Chương V 0,026 100M
204 ỐNG uPVC D60, DÀY 3,0mm Mô tả Chương V 0,062 100M
205 ỐNG PVC D34, DÀY 2mm Mô tả Chương V 0,034 100M
206 CO D114 GÓC 45 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 2 Cái
207 CO D114 GÓC 90 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 1 Cái
208 CÔN D114/60 Mô tả Chương V 1 Cái
209 Y D60 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 2 Cái
210 TÊ D60/34 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 2 Cái
211 TÊ D60 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 1 Cái
212 CO D34 GÓC 45 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 4 Cái
213 CO D34 GÓC 90 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 2 Cái
214 BÍT LOẠI D114 Mô tả Chương V 1 Cái
215 BÍT LOẠI D60 Mô tả Chương V 2 Cái
216 BÍT LOẠI D34 Mô tả Chương V 2 Cái
217 ỐNG uPVC D114, DÀY 4,9mm Mô tả Chương V 0,016 100M
218 ỐNG uPVC D60, DÀøY 3,0mm Mô tả Chương V 0,025 100M
219 ỐNG PVC D34, DÀY 2mm Mô tả Chương V 0,017 100M
220 CO D114 GÓC 45 (LOAïI uPVC) Mô tả Chương V 2 Cái
221 TÊ D60 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 1 Cái
222 TÊ D60/34 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 2 Cái
223 CO D60 GóC 90 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 1 Cái
224 CO D34 GÓC 45 (LOẠI uPVC) Mô tả Chương V 2 Cái
225 BÍT LOẠI D114 Mô tả Chương V 1 Cái
226 BÍT LOẠI D60 Mô tả Chương V 2 Cái
227 BÍT LOẠI D34 Mô tả Chương V 1 Cái
228 ỐNG D25, DÀY 4,2mm (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 0,063 100M
229 ỐNG D20, DÀY 3,4mm (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 0,012 100M
230 TÊ D25/20 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 2 Cái
231 TÊ D25/25 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 2 Cái
232 CO D25 GỐC 90(LOẠI PPR) Mô tả Chương V 10 Cái
233 CO D20 GỐC 45 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 4 Cái
234 CO D20 GỐC 90(LOẠI PPR) Mô tả Chương V 2 Cái
235 NỐI D20 1 ĐẦU RĂNG Mô tả Chương V 2 Cái
236 VAN KHOÁ D25 (CHO ỐNG LOẠI PPR) Mô tả Chương V 1 Cái
237 BÍT D25 (LOẠI PRR) Mô tả Chương V 2 Cái
238 BÍT D20 (LOẠI PRR) Mô tả Chương V 2 Cái
239 ỐNG D25, DÀY 4,2mm (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 0,054 100M
240 ỐNG D20, DÀY 3,4mm (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 0,026 100M
241 TÊ D25/20 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 4 Cái
242 TÊ D25/25 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 2 Cái
243 CO D25 GỐC 90(LOẠI PPR) Mô tả Chương V 10 Cái
244 CO D20 GỐC 45 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 6 Cái
245 CO D20 GỐC 90(LOẠI PPR) Mô tả Chương V 3 Cái
246 NỐI D20 1 ĐẦU RĂNG Mô tả Chương V 3 Cái
247 VAN KHOÁ D25 (CHO ỐNG LOẠI PPR) Mô tả Chương V 1 Cái
248 BÍT D25 (LOẠI PRR) Mô tả Chương V 2 Cái
249 BÍT D20 (LOẠI PRR) Mô tả Chương V 3 Cái
250 ỐNG D25, DÀY 4,2mm (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 0,034 100M
251 ỐNG D20, DÀY 3,4mm (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 0,015 100M
252 TÊ D25/20 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 3 Cái
253 TÊ D25/25 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 2 Cái
254 CO D25 GỐC 90(LOẠI PPR) Mô tả Chương V 8 Cái
255 CO D20 GỐC 45 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 6 Cái
256 CO D20 GỐC 90(LOẠI PPR) Mô tả Chương V 3 Cái
257 NỐI D20 1 ĐẦU RĂNG Mô tả Chương V 3 Cái
258 VAN KHOÁ D25 (CHO ỐNG LOẠI PPR) Mô tả Chương V 1 Cái
259 BÍT D25 (LOẠI PRR) Mô tả Chương V 2 Cái
260 BÍT D20 (LOẠI PRR) Mô tả Chương V 3 Cái
261 ỐNG D32, DÀY 5,4mm (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 0,286 100M
262 ỐNG D25, DÀY 4,2mm (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 0,225 100M
263 TÊ D32 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 4 Cái
264 TÊ D32/25 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 3 Cái
265 CO D32 GỐC 90(LOẠI PPR) Mô tả Chương V 5 Cái
266 CO D32 GỐC 45(LOẠI PPR) Mô tả Chương V 1 Cái
267 TÊ D25/25 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 6 Cái
268 BÍT D25 (LOẠI PRR) Mô tả Chương V 3 Cái
269 ỐNG D25, DÀY 4,2mm (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 0,12 100M
270 TÊ D25/25 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 2 Cái
271 CO D25 GỐC 90(LOẠI PPR) Mô tả Chương V 7 Cái
272 CO D25 GỐC 45 (LOẠI PPR) Mô tả Chương V 3 Cái
273 RẮC CO D25 Mô tả Chương V 4 Cái
274 VAN KHOÁ D25 (CHO ỐNG LOẠI PPR) Mô tả Chương V 1 Cái
275 NỐI D25 1 ĐẦU RĂNG Mô tả Chương V 2 Cái
276 BÍT D25 (LOẠI PRR) Mô tả Chương V 6 Cái
277 MÁY BƠM 1HP Mô tả Chương V 1 Cái
278 Đào hầm tự hoại, đất cấp I Mô tả Chương V 0,1817 100M3
279 Đắp đất nền móng công tr´nh bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả Chương V 12,1133 M3
280 Đóng Cừ tràm L=4,0m, ngọn>= 3,8cm, Vào đất cấp I Mô tả Chương V 4,224 100M
281 Vét bùn đầu cừ Mô tả Chương V 0,768 M3
282 Đắp cát nền móng công tr´nh Mô tả Chương V 0,768 M3
283 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 (độ sụt 6-8) Mô tả Chương V 0,9135 M3
284 Bê tông đáy hầm tự hoại, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) Mô tả Chương V 1,152 M3
285 Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) Mô tả Chương V 0,778 M3
286 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả Chương V 0,0006 100M3
287 Làm tầng lọc than củi Mô tả Chương V 0,0006 100M3
288 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Mô tả Chương V 0,0009 100M3
289 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vưoa xi măng Mác 100 Mô tả Chương V 4,68 M2
290 SXLD, tháo dơo ván khuôn goa cho bê tông đổ tại choa Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả Chương V 0,048 100M2
291 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép 08mm Mô tả Chương V 0,0064 Tấn
292 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép 10mm Mô tả Chương V 0,0567 Tấn
293 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Mô tả Chương V 0,1908 Tấn
294 Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x19 M75 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả Chương V 2,688 M3
295 Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x19 M75 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả Chương V 0,482 M3
296 Trát thành hầm tự hoại, dày trát 1,5cm, vữa Mác 75 Mô tả Chương V 36,52 M2
297 BỘ NỐI MẠNG SWITCH 16 PORT 10/100/1000 Mbps Mô tả Chương V 1 Cái
298 BỘ PHÁT TÍN HIỆU WIFI ( ACCESS POINT ) Mô tả Chương V 2 Cái
299 NHÂN Ổ CẮM MẠNG RJ-45 Mô tả Chương V 12 Cái
300 ĐẦU MẠNG AMP RJ45 Mô tả Chương V 22 Cái
301 CÁP MẠNG UTP CAT-5 Mô tả Chương V 200 Mét
302 TỔNG ĐÀI KX-TES824 (03 TRUNG KẾ -8 MÁY NHÁNH) Mô tả Chương V 1 Cái
303 ĐIỆN THOẠI KX-TSC881 ( HIỆN SỐ GỌI ĐẾN ) Mô tả Chương V 8 Cái
304 NHÂN Ổ CẮM ĐIỆN THOẠI RJ-11 Mô tả Chương V 8 Cái
305 ĐẦU CẮM ĐIỆN THOẠI RJ-11 Mô tả Chương V 16 Cái
306 DÂY ĐIỆN THOẠI 4 LOOI 2X2X0,5MM2 Mô tả Chương V 140 Mét
307 ĐẾ ÂM TƯỜNG ĐƠN CHỐNG CHÁY Mô tả Chương V 12 Hộp
308 MẶT MẠNG- ĐIỆN THOẠI 2 LOA Mô tả Chương V 8 Cái
309 MẶT MẠNG- ĐIỆN THOẠI 1 LOA Mô tả Chương V 3 Cái
310 ỐNG NHỰA ĐI DÂY ĐIỆN FI-20, 2,9m/CÂY Mô tả Chương V 101,5 Mét
311 TRUNG TÂM BÁO CHÁY DC-24V - 20 KÊNH + NGUỒN DỰ PHÒNG -24VDC + BÀN PHÍM LẬP TR`NH Mô tả Chương V 1 Bộ
312 ĐÈN CHIẾU SÁNG KHẨN CẤP CÓ PIN SẠC > 2h (EMGENCY) + BÓNG HELOGEN (2x10W) Mô tả Chương V 7 Bộ
313 ĐÈN THOÁT HIỂM 2 MẶT CÓ PIN SẠC > 2h (EXIT) + BÓNG T5 (8W) Mô tả Chương V 2 Bộ
314 PHÍCH CẮM NỐI ÂM CHO PHÍCH TRÒN ~4 Mô tả Chương V 9 Cái
315 ĐẦU BÁO KHÓI QUANG ĐIỆN DC24V Mô tả Chương V 14 Bộ
316 ĐẦU BÁO NHIỆT Mô tả Chương V 4 Bộ
317 CÔNG TẮC KHẨN DEMCO Mô tả Chương V 2 Cái
318 CHUÔNG BÁO DỘNG DC24V Mô tả Chương V 2 Cái
319 B`NH CHƯOA CHÁY BỘT ABC MFZL8 - 8 kg Mô tả Chương V 12 B´nh
320 B`NH CHƯOA CHÁY CO2 3 kg Mô tả Chương V 12 B´nh
321 KỆ ĐÔI ĐỂ B`NH CHƯOA CHÁY Mô tả Chương V 12 Cái
322 BẢNG NỘI QUI, TIÊU LỆNH PCCC Mô tả Chương V 2 Cái
323 BÚA TẠ Mô tả Chương V 1 Cái
324 KIỀM CỘNG LỤC Mô tả Chương V 1 Cái
325 CƯA CẰM TAY Mô tả Chương V 1 Cái
326 XÀ BENG Mô tả Chương V 1 Cái
327 HỘI NỐI DÂY NỔI 150*150 Mô tả Chương V 3 Hộp
328 ĐÈN BÁO Mô tả Chương V 11 Bộ
329 DÂY TÍN HIỆU BÁO CHÁY 2 RUỘT (2x1.0mm2) 100m/Cuộn Mô tả Chương V 300 Mét
330 DÂY Cu/PVC CV_1X1,5 - 0.45/0.75kV 100m/Cuộn Mô tả Chương V 400 Mét
331 ỐNG LUỒN DÂY TRÒN CỨNG FI 16, 2,9m/ ống Mô tả Chương V 4,35 100M
332 T Fi=16mm2 Mô tả Chương V 100 Cái
333 NỐI FI=16MM2 Mô tả Chương V 100 Cái
334 KIM THU SÉT CHỦ ĐỘNG, Rp = 63M Mô tả Chương V 1 Cái
335 CÁP ĐỒNG TRẦN FI-50MM2 Mô tả Chương V 162 Mét
336 CỌC TIẾP ĐẤT BẰNG ĐỒNG FI-16, DÀI 2,4M Mô tả Chương V 7 Cọc
337 ỐNG NHỰA PVC FI-42 DÀY 2.0MM2 Mô tả Chương V 0,43 100M
338 HÀN HÓA NHIỆT DÂY CÁP ĐỒNG VÀ CỌC TIẾP ĐẤT Mô tả Chương V 7 Mối
339 GIÁ ĐƠO CÁP Mô tả Chương V 1 Cái
340 HÓA CHẤT GIẢM ĐIỆN TRỞ 10Kg/bao Mô tả Chương V 1 Bao
341 HỘP KIỂM TRA ĐIỆN TRỞ ĐẤT (200x200x70) Mô tả Chương V 2 Hộp
342 TĂNG ĐƠ M12 Mô tả Chương V 3 Cái
343 CÁP THÉP CHẰNG FI-8MM2 Mô tả Chương V 15 Mét
344 TRỤ ĐƠO KIM THU SÉT MẠ NHÚNG NÓNG FI-42, CAO 5M Mô tả Chương V 1 Cái
C Hạng mục 3: NHÀ GIỮ TANG VẬT
1 Đào móng công trình bằng máy đào, đất cấp I Mô tả Chương V 0,1223 100M3
2 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột Mô tả Chương V 0,7488 100M2
3 Tấm ni long lót đổ bê tông cọc Mô tả Chương V 0,3744 100M2
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,3921 Tấn
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,6841 Tấn
6 Ép sau cọc BTCT chiều dài đoạn cọc >4m Kích thước cọc 20x20, đất cấp I Mô tả Chương V 1,872 100M
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 7,488 M3
8 Đập đầu cọc Mô tả Chương V 0,384 M3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả Chương V 0,0872 100M3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I Mô tả Chương V 0,0389 100M3
11 Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 1,568 M3
12 Sản xuất lắp dựng tháo dơ? ván khuôn thép móng cột Mô tả Chương V 0,192 100M2
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,125 Tấn
14 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 5,76 M3
15 SXLD, tháo dơ? ván khuôn cột vuông, chư? nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (cổ cột) Mô tả Chương V 0,0072 100M2
16 SXLD, tháo dơ? ván khuôn cột vuông, chư? nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (cột) Mô tả Chương V 0,2488 100M2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0635 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,2075 Tấn
19 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 1,32 M3
20 Rải nilong lót đổ bê tông đà kiềng Mô tả Chương V 0,1344 100M2
21 SXLD, tháo dơ? ván khuôn dầm đà kiềng, dầm mái, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 0,6375 100M2
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,1542 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,6143 Tấn
24 Bê tông đà kiềng, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 5,1312 M3
25 Đắp cát tôn nền Mô tả Chương V 10,944 M3
26 Rải nilong đổ bê tông nền Mô tả Chương V 0,5472 100M2
27 SXLD, tháo dơ? ván khuôn go? cho bê tông đổ tại cho? Nền, Mô tả Chương V 0,0324 100M2
28 Bê tông lót ram dốc, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 0,504 M3
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền + ram dốc, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,375 Tấn
30 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 7,368 M3
31 SXLD, tháo dơ? ván khuôn go? cho bê tông đổ tại cho? Sê nô Mô tả Chương V 0,3171 100M2
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép sê nô, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,2403 Tấn
33 Bê tông sê nô, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 1,9366 M3
34 SXLD, tháo dơ? ván khuôn go? cho bê tông đổ tại cho? Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả Chương V 0,0508 100M2
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0043 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả Chương V 0,0223 Tấn
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 0,228 M3
38 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 4m, vư?a xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 9,17 M3
39 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 4m, vư?a xi măng Mác 75 (bồn hoa ngoài nhà) Mô tả Chương V 0,192 M3
40 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 4m, vư?a xi măng Mác 75 (tường hồi) Mô tả Chương V 0,48 M3
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vư?a xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 98,6 M2
42 Trát tường bồn hoa, chiều dày trát 1,5cm, vư?a xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 4,22 M2
43 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vư?a xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 96,5 M2
44 Trát trụ, cột trong nhà chiều dày trát 1,5cm, vư?a xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 7,92 M2
45 Trát trụ, cột ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vư?a xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 7,92 M2
46 Trát xà dầm trong nhà, vư?a xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 12,96 M2
47 Trát xà dầm ngoài nhà, vư?a xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 11,4 M2
48 Trát sê nô, vư?a xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 32,556 M2
49 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vư?a xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 72,256 M2
50 Láng nền, sàn tạo dốc, chiều dầy 2cm, vư?a xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 18,576 M2
51 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... (3 lớp) Mô tả Chương V 11,856 M2
52 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Mô tả Chương V 100,9 M2
53 Bả bằng ma tít vào tường trong Mô tả Chương V 96,5 M2
54 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà Mô tả Chương V 38,22 M2
55 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà Mô tả Chương V 7,92 M2
56 Sơn dầm, cột, tường trong nhà đa? bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả Chương V 104,42 M2
57 Sơn tường ngoài nhà đa? bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả Chương V 139,12 M2
58 Lắp dựng cửa sắt kéo có lá Mô tả Chương V 13,52 M2
59 Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm kính trắng dày 5mm Mô tả Chương V 3,4 M2
60 Lắp dựng khung bảo vệ sắt hộp 14x14x1,0mm Mô tả Chương V 3,2 M2
61 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mô tả Chương V 33,44 M2
62 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg (lam gió KT 2400x300mm) Mô tả Chương V 6 Cái
63 CCLD xà gồ thép hộp 40x80x1,4mm mạ ke?m Mô tả Chương V 0,3617 Tấn
64 Lợp tole sóng vuông mạ màu đỏ dày 0,45mm Mô tả Chương V 0,816 100M2
65 Lắp dựng v´ kèo thép Khẩu độ <=18m, thép hộp 50x100x1,4mm mạ ke?m Mô tả Chương V 0,0988 Tấn
66 Lắp dựng v? kèo thép Khẩu độ <=18m, thép LDC 50x5 mạ ke?m Mô tả Chương V 0,0045 Tấn
67 Lắp dựng v? kèo thép Khẩu độ <=18m, thép bản Mô tả Chương V 0,0042 Tấn
68 Lắp dựng v? kèo thép Khẩu độ <=18m Mô tả Chương V 0,1075 Tấn
69 Lắp đèn Led Tube 1,2m 18W Mô tả Chương V 4 Bộ
70 Lắp công tắc âm 16A - 1 chiều Mô tả Chương V 2 Cái
71 Lắp đặt hộp đế âm đơn + mặt che 1 lo? Mô tả Chương V 2 Cái
72 Lắp đặt hộp đế âm đơn + mặt che 2 lo? Mô tả Chương V 2 Cái
73 Lắp đặt MCB 2P-10A Mô tả Chương V 1 Cái
74 Lắp đặt hộp đế âm cho MCB Mô tả Chương V 1 Cái
75 Lắp đặt hộp nối dây Mô tả Chương V 2 Hộp
76 Cáp điện đơn CV 2,5mm2 Mô tả Chương V 48 Mét
77 Cáp điện đơn CV 1,5mm2 Mô tả Chương V 48 Mét
78 Lắp đặt ống nhựa cứng đặt ch?m D16 Mô tả Chương V 24 Mét
79 Lắp ổ cắm điện Mô tả Chương V 2 Cái
80 Lắp đặt ống PVC D60 dày 3,8mm Mô tả Chương V 0,32 100M
81 Lắp đặt co PVC D60 loại dày Mô tả Chương V 8 Cái
82 Lắp đặt ống STK D42,2 dày 2,6mm (ống thông đà) Mô tả Chương V 0,04 100M
83 CCLD cầu chắn rác inox Mô tả Chương V 8 Cái
D Hạng mục 4: HÀNG RÀO XUNG QUANH
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả Chương V 0,7183 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả Chương V 0,5268 100M3
3 Lớp ni long lót cọc BTCT hàng rào Mô tả Chương V 0,045 100M2
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc hàng rào Mô tả Chương V 0,09 100M2
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,1347 Tấn
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,006 Tấn
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 0,675 M3
8 Đóng cọc BTCT Kích thước cọc 15x15, đất cấp I Mô tả Chương V 0,3 100M
9 Đập đầu cọc BTCT KT cọc 15x15 Mô tả Chương V 0,09 M3
10 Đóng cừ tràm L=4m DK ngọn 3,8-4,2cm mật độ 25 cây/m2 Vào đất cấp I Mô tả Chương V 57,6 100M
11 Vệ sinh đầu cừ Mô tả Chương V 7,534 M3
12 Đắp cát đệm dày 100 Mô tả Chương V 7,894 M3
13 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 7,894 M3
14 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Mô tả Chương V 0,4028 100M2
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,5157 Tấn
16 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 29,2837 M3
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chưo nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 2,0646 100M2
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,3984 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 1,2741 Tấn
20 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 10,62 M3
21 Lớp nilon lót đà bó nền Mô tả Chương V 0,0743 100M2
22 SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, đà giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả Chương V 1,6237 100M2
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,4627 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,9601 Tấn
25 Bê tông Đà kiềng, Đà giằng đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 14,0625 M3
26 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18 không nung, dày<=30cm, cao <= 4m, vưoa xi măng Mác 75 (bó nền) Mô tả Chương V 10,3608 M3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vưoa xi măng Mác 75 (bó nền) Mô tả Chương V 105,368 M2
28 Làm lớp đá đệm tại v? trí loa thoát nước đá 4x6:1x2 tỉ lệ 2:1 Mô tả Chương V 3,795 M3
29 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 30cm, cao <= 4m, vưoa xi măng Mác 75 (bảng tên) Mô tả Chương V 0,4373 M3
30 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 10cm, cao <= 4m, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 28,2426 M3
31 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18 không nung, dày<=10cm, cao <= 4m, vưoa xi măng Mác 75 (ốp cột) Mô tả Chương V 2,859 M3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 586,5045 M2
33 Trát cột rào, chiều dày trát 1,5cm, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 115,8245 M2
34 Trát xà dầm, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 73,258 M2
35 Đắp nổi trang trí cột, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 7,6 M2
36 Kẻ ron trang trí cột rào Mô tả Chương V 0,3 M2
37 Trát gờ chỉ, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 18,136 Mét
38 Đắp phào kép đầu cột, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 20 Mét
39 Tạo chóp đầu cột, vưoa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 2,63 M2
40 Ốp gạch 100x200mm trang trí Mô tả Chương V 41,2765 M2
41 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả Chương V 556,1765 M2
42 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả Chương V 166,922 M2
43 Sơn tường ngoài nhà, đao bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả Chương V 723,0985 M2
44 Lắp dựng hàng rào khung sắt (quy cách bản veo) Mô tả Chương V 46,24 M2
45 Lắp dựng bông sắt bảo vệ đoạn rào (quy cách bản veo) Mô tả Chương V 21 M2
46 Lắp dựng cổng rào (quy cách bản veo) Mô tả Chương V 14,96 M2
47 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mô tả Chương V 164,4 M2
48 Bê tông lót ray cổng, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 2,42 M3
49 Lắp dựng ray thép V50x50x5mm Mô tả Chương V 0,0864 Tấn
50 Lắp dựng thép đuôi cá neo ray thép Mô tả Chương V 0,0034 Tấn
51 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vưoa xi măng Mác 100 Mô tả Chương V 12,1 M2
52 CC&LĐ bộ chưo inox màu vàng cao 0,20m " CÔNG AN XAO THỚI HƯNG" (chi tiết bản veo) Mô tả Chương V 1 Bộ
53 CC&LĐ bộ chưo inox màu vàng cao 0,1m "Đ?A CHỈ: .............. SỐ DT ......." (chi tiết bản veo) Mô tả Chương V 1 Bộ
54 Ốp đá granite bảng tên trường màu đỏ huế Mô tả Chương V 2,805 M2
55 CC&LĐ huy hiệu công an nhân dân Mô tả Chương V 1 Cái
E Hạng mục 5: NHÀ XE
1 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột Mô tả Chương V 0,1872 100M2
2 Tấm ni long lót đổ bê tông cọc Mô tả Chương V 0,0936 100M2
3 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,1057 Tấn
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,171 Tấn
5 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc 20x20 Mô tả Chương V 0,468 100M
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 1,872 M3
7 Đập đầu cọc Mô tả Chương V 0,128 M3
8 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả Chương V 0,0262 100M3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả Chương V 0,0191 100M3
10 Đắp cát lót móng Mô tả Chương V 0,288 M3
11 Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 0,288 M3
12 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 0,768 M3
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại cho? Móng cột vuông, chư? nhật Mô tả Chương V 0,056 100M2
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0154 Tấn
15 Bê tông cổ cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 0,336 M3
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại cho? Cột vuông, chư? nhật Mô tả Chương V 0,032 100M2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0066 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,0277 Tấn
19 Bê tông lót nền, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 0,9664 M3
20 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vư?a xi măng Mác 75 (bó nền) Mô tả Chương V 1,51 M3
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại cho? Nền, sân ba?i Mô tả Chương V 0,031 100M2
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép đan nền, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,2154 Tấn
23 Tấm ni long lót đổ bê tông Mô tả Chương V 0,5775 100M2
24 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 5,4075 M3
25 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vư?a xi măng Mác 100 Mô tả Chương V 59,1675 M2
26 Kẻ ron tạ nhám ram dốc Mô tả Chương V 5,355 M2
27 Sản xuất cột Bằng thép h?nh STK fi76x2,9 Mô tả Chương V 0,3162 Tấn
28 Sản xuất cột Bằng thép h?nh STK fi 32x2,5 Mô tả Chương V 0,0109 Tấn
29 Sản xuất cột Bằng thép tấm 6mm Mô tả Chương V 0,0075 Tấn
30 Sản xuất cột Bằng thép tấm 10mm Mô tả Chương V 0,0506 Tấn
31 Sản xuất cột Bằng thép tấm 5mm Mô tả Chương V 0,014 Tấn
32 CCLĐ bu long M20x400 Mô tả Chương V 24 Cái
33 CCLĐ lông đền bu long M20 Mô tả Chương V 16 Cái
34 Sản xuất giằng mái thép Fi10 Mô tả Chương V 0,0454 Tấn
35 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả Chương V 0,3992 Tấn
36 Cung cấp xà gồ thép hộp 40x80x1,4mm Mô tả Chương V 0,2342 Tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả Chương V 0,2342 Tấn
38 Lắp dựng giằng thép Mô tả Chương V 0,0454 Tấn
39 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp Mô tả Chương V 38,8828 M2
40 Lợp mái bằng tole màu sóng vuông dày 0,45mm Mô tả Chương V 0,7557 100M2
41 CCLĐ máng xói tole ke?m dày 1,9mm Mô tả Chương V 11,1 M
42 Lắp đặt ống PVC D60mm Mô tả Chương V 0,052 100M
43 Lắp đặt co PVC D60 Mô tả Chương V 2 Cái
44 CCLĐ cầu chắn rác D120 Mô tả Chương V 2 Cái
45 Đai giư? ống D60 Mô tả Chương V 6 Cái
F Hạng mục 6: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Đào đất tường bó cây xanh, đất cấp I Mô tả Chương V 26 M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả Chương V 0,1907 100M3
3 Bê tông lót đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 10 M3
4 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (bó cây xanh) Mô tả Chương V 20 M3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 150 M2
6 Quét vôi ngoài nhà Mô tả Chương V 150 M2
7 Trồng cây sao đen còn ngọn (hoành >=10cm, cao >=2m) Mô tả Chương V 46 Cây
8 Rải lớp ni long lót nền Mô tả Chương V 15,73 100M2
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 4,8763 Tấn
10 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 157,3 M3
11 Láng phẳng nền, lăn ru lô tạo nhám Mô tả Chương V 1.573 M2
12 Kẻ ô 2000x2000 sân đan bê tông Mô tả Chương V 153,9 10m
13 Đào đất tường bó vỉa hè, đất cấp I Mô tả Chương V 3,432 M3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả Chương V 0,0252 100M3
15 Bê tông lót đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 2,64 M3
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, không có khung xương , cao <=16m Mô tả Chương V 0,198 100M2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Mô tả Chương V 3,96 M3
18 Bê tông lót bệ cột cờ, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 0,4906 M3
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cột cờ Mô tả Chương V 0,0103 100M2
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đế cột cờ, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,0171 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đế cột cờ, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả Chương V 0,0027 Tấn
22 Bê tông nền cột cờ, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 0,5026 M3
23 Xây bệ cột cờ bằng gạch ống 8x8x18, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 0,9813 M3
24 Láng granitô bệ cột cờ màu vàng nhạt Mô tả Chương V 6,7903 M2
25 Lắp đặt thép L45x90x1,4mm mạ ke?m, cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=10 kg Mô tả Chương V 0,0005 Tấn
26 Sản xuất Lắp dựng cột cờ bằng Inox H=8,0m Mô tả Chương V 1 Cột
G Hạng mục 7: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGOẠI VI
1 Lắp đặt ống uPVC D27 dày 2,1mm Mô tả Chương V 0,8 100M
2 Lắp đặt đồng hồ nước Mô tả Chương V 1 Cái
3 Lắp đặt van khóa D27 Mô tả Chương V 1 Cái
4 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Mô tả Chương V 1,1229 100M3
5 Đào đất đặt đường cống D400 bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Mô tả Chương V 0,3716 100M3
6 Đào hố ga, đất cấp I Mô tả Chương V 0,2482 100M3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả Chương V 1,278 100M3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I Mô tả Chương V 0,4647 100M3
9 Bê tông lót hố ga, gối cống, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 2,316 M3
10 Bê tông đáy, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 12,9408 M3
11 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 34,0792 M3
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 3,9516 M3
13 Bê tông gờ hố ga, cống hở, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 7,2493 M3
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,6233 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,8572 Tấn
16 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,5492 Tấn
17 SXLD, tháo dơ? ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Mô tả Chương V 0,3063 100M2
18 SXLD, tháo dơ? ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại cho? gờ hố ga, gờ cống hở Mô tả Chương V 0,8272 100M2
19 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Mô tả Chương V 130 Cái
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 94,829 M2
21 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả Chương V 51,52 M2
22 Lắp đặt ống cống BTLT D400 H10 Mô tả Chương V 0,45 100M
23 Lắp đặt ống cống BTLT D400 H30 Mô tả Chương V 0,2 100M
H Hạng mục 8: HỆ THỐNG ĐIỆN NGOẠI VI
1 Đào mương cáp điện và chiếu sáng, đất cấp I Mô tả Chương V 16,9 M3
2 Băng báo hiệu cáp ngầm 15cm Mô tả Chương V 1 100M
3 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả Chương V 2,8 M3
4 Đào móng trụ điện hạ thế, đất cấp I Mô tả Chương V 3,744 M3
5 Đóng cọc tiếp địa D16, dài 2,4m Mô tả Chương V 8 Bộ
6 Rải dây tiếp địa, cáp đồng trần 16mm2 Mô tả Chương V 1,6 10 mét
7 Lắp đặt ống gân xoắn HDPE ?25/20 Mô tả Chương V 130 Mét
8 Lắp Dựng trụ đèn bát giác STK 8m, thi công bằng thủ công Mô tả Chương V 8 Cột
9 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả Chương V 8 Bảng
10 Lắp Cầu nối dây 3P-16A Mô tả Chương V 8 Cái
11 Lắp đặt MCB 2P-6A (loại chống giật) Mô tả Chương V 8 Cái
12 Luồn dây lên đèn - Cáp điện CXV -3x1.5mm2 Mô tả Chương V 1 100M
13 Cần đèn đơn cánh én kiểu CE-B1 Mô tả Chương V 8 Cần
14 Lắp Bóng + chóa đèn led 75W Mô tả Chương V 8 Chóa
15 Kéo rải cáp điện CXV 3x6,0mm2 Mô tả Chương V 1,3 100M
16 Lắp đặt tủ điện KT 800x1200x350 (sơn tĩnh điện) Mô tả Chương V 1 Hộp
17 Lắp đặt MCB 2P-16A (loại chống giật) Mô tả Chương V 1 Cái
18 Time 24H có pin dự trữ Mô tả Chương V 1 Cái
19 Lắp contactor 16A Mô tả Chương V 2 Cái
20 Relay trung gian (gồm cả dây + phụ kiện) Mô tả Chương V 2 Cái
21 Dây và phụ kiện Mô tả Chương V 2 Bộ
22 Giá đỡ tủ Mô tả Chương V 1 Bộ
23 Bulong móng M22(300x300x900) Mô tả Chương V 8 Bộ
24 Kẽm buộc 1ly Mô tả Chương V 1 Kg
I Hạng mục 9: SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Phát quang mặt bằng, dọn dẹp vệ sinh chuẩn b? cho công tác san lấp Mô tả Chương V 32 100m2
2 Vận chuyển cây cối và phế thải ra khỏi công tr?nh Mô tả Chương V 32 100 M2
3 Đào xúc đất sét đắp đê (taluy) chắn cắt, dung trọng riêng 1,75T/M3. Mô tả Chương V 12,1149 100M3
4 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 dày 3,2mm Mô tả Chương V 0,45 100M
5 Lắp nút bịt nhựa D114mm Mô tả Chương V 6 Cái
6 Lớp vải địa kỹ thuật lót ngoài ống PVC D114 Mô tả Chương V 0,0403 100M2
7 Đắp lớp đá mi dày 10mm lót ngoài ống PVC D315 Mô tả Chương V 0,002 100M3
8 Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km Mô tả Chương V 60,1083 100 M3
9 San đầm cát công tr?nh bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả Chương V 60,1083 100M3
10 Đào xúc và đắp cát bằng thủ công tại vị trí giao giữa đê chắn cát và hàng rào Mô tả Chương V 137,7 M3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->