Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200362435-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cờ Đỏ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200357974 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 07:45:00 đến ngày 2020-04-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,241,804,307 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm | Mô tả Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Mô tả Chương V | 2,484 | 100m2 |
| 2 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 4,1847 | 100M3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 2,7898 | 100M3 |
| 4 | Đóng Cừ tràm L=4,8m, 25 cây/m2, đk ngọn >=4,2 cm | Mô tả Chương V | 181,032 | 100M |
| 5 | Vét bùn lỏng đầu cừ | Mô tả Chương V | 16,785 | M3 |
| 6 | Đổ cát lót móng công trình | Mô tả Chương V | 16,785 | M3 |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 16,941 | M3 |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 43,903 | M3 |
| 9 | Bê tông đà giằng móng, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 19,906 | M3 |
| 10 | Bê tông Đà kiềng, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả Chương V | 9,298 | M3 |
| 11 | Lớp ni long lót đáy đà kiềng, nền trệt | Mô tả Chương V | 2,5137 | 100M2 |
| 12 | Bê tông sàn tầng trệt, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 15,669 | M3 |
| 13 | Bê tông Cổ cột, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả Chương V | 3,533 | M3 |
| 14 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 12,576 | M3 |
| 15 | Bê tông đà sàn, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 24,7175 | M3 |
| 16 | Bê tông sàn lầu, sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 22,0325 | M3 |
| 17 | Bê tông đà cầu thang, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,177 | M3 |
| 18 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 1,3162 | M3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, giằng tường, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) | Mô tả Chương V | 6,3327 | M3 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả Chương V | 0,5837 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 1,1407 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà giằng móng cao <=4m, đường kính cốt thép 8mm | Mô tả Chương V | 0,5139 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà giằng móng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | Mô tả Chương V | 2,2696 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,3911 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả Chương V | 0,9656 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Mô tả Chương V | 0,6736 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn nền trệt đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 2,0059 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,4485 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,8304 | Tấn |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả Chương V | 0,8228 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | Mô tả Chương V | 1,0618 | Tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,53 | Tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả Chương V | 1,4407 | Tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | Mô tả Chương V | 1,0521 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | Mô tả Chương V | 0,2763 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0651 | Tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 2,7326 | Tấn |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,009 | Tấn |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0042 | Tấn |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 0,0632 | Tấn |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,1776 | Tấn |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | Mô tả Chương V | 0,026 | Tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0908 | Tấn |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả Chương V | 0,0311 | Tấn |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,1588 | Tấn |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả Chương V | 0,0227 | Tấn |
| 47 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Mô tả Chương V | 0,6475 | 100M2 |
| 48 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà giằng móng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Mô tả Chương V | 1,424 | 100M2 |
| 49 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng , đà hộp gen bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Mô tả Chương V | 1,3494 | 100M2 |
| 50 | Rải tấm cao su lót nền tầng trệt | Mô tả Chương V | 1,5669 | 100M2 |
| 51 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,6681 | 100M2 |
| 52 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Mô tả Chương V | 2,6665 | 100M2 |
| 53 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m ( ngoài nhà ) | Mô tả Chương V | 0,8748 | 100M2 |
| 54 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m ( trong nhà ) | Mô tả Chương V | 2,5171 | 100M2 |
| 55 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | Mô tả Chương V | 2,2075 | 100M2 |
| 56 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường | Mô tả Chương V | 0,1273 | 100M2 |
| 57 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,0201 | 100M2 |
| 58 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,9608 | 100M2 |
| 59 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 16,235 | M3 |
| 60 | Xây tường ngoài bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 32,8312 | M3 |
| 61 | Xây tường trong bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 3,004 | M3 |
| 62 | Xây tường trong bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 36,3532 | M3 |
| 63 | Xây tường ngoài bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 31,5665 | M3 |
| 64 | Xây tường ngoài bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,4233 | M3 |
| 65 | Xây tường hộp gen bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 14,983 | M3 |
| 66 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 1,6313 | M3 |
| 67 | Xây các bậc cầu thang bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,9871 | M3 |
| 68 | Trát lan can bậc cấp, dày trát 1,5cm, vữa Mác 75 | Mô tả Chương V | 7,55 | M2 |
| 69 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 15,52 | M2 |
| 70 | Trát đà lanh tô, ô văng mặt ngoài nhà, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 58,736 | M2 |
| 71 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (không sơn bê) | Mô tả Chương V | 81,175 | M2 |
| 72 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 531,921 | M2 |
| 73 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 1.189,058 | M2 |
| 74 | Trát trụ, cột, hộp gen, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 ( ngoài nhà ) | Mô tả Chương V | 177,7 | M2 |
| 75 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (cột trong) | Mô tả Chương V | 83,5617 | M2 |
| 76 | Trát đà, vữa xi măng Mác 75 (ngoài nhà) | Mô tả Chương V | 87,48 | M2 |
| 77 | Trát đà sàn, vữa xi măng Mác 75 (trong nhà) | Mô tả Chương V | 220,535 | M2 |
| 78 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 (ngoài) | Mô tả Chương V | 61,191 | M2 |
| 79 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 (trong) | Mô tả Chương V | 59,59 | M2 |
| 80 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 246,9 | Mét |
| 81 | Đắp vữa xi măng trang trí vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 1,35 | M2 |
| 82 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Mô tả Chương V | 511,971 | M2 |
| 83 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Mô tả Chương V | 1.097,0943 | M2 |
| 84 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Mô tả Chương V | 385,107 | M2 |
| 85 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà | Mô tả Chương V | 379,2067 | M2 |
| 86 | Sơn tường cột, đà, trần trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 1.476,301 | M2 |
| 87 | Sơn tường cột, đà, trần ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 897,078 | M2 |
| 88 | Ốp chân tường đá bốc xám 100x200 | Mô tả Chương V | 41,3 | M2 |
| 89 | Ốp tường mặt đứng trục 1-6 bằng gạch granit màu đỏ rubi | Mô tả Chương V | 14,88 | M2 |
| 90 | Lát bậc tam cấp, cầu thang bằng gạch granit chuyên dùng màu đen,vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 19,755 | M2 |
| 91 | Lát bậc cầu thang bằng gạch chuyên dùng , vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 15,4098 | M2 |
| 92 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 74,351 | M2 |
| 93 | Chống thấm tương đương loại sikapoor Membrane | Mô tả Chương V | 108,701 | M2 |
| 94 | Lát nền, sàn vệ sinh vữa xi măng mác 75, kích thước gạch nhám 250x250mm | Mô tả Chương V | 17,16 | M2 |
| 95 | Lát ngạch cửa vữa xi măng mác 75 bằng gạch granite màu đen | Mô tả Chương V | 1,78 | M2 |
| 96 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 311,8 | M2 |
| 97 | Lát nền, sàn, vữa mác 75, Gạch Ceramic 600x600cm | Mô tả Chương V | 350,28 | M2 |
| 98 | Ốp chân tường gạch ceramic 150x400mm | Mô tả Chương V | 50,2037 | M2 |
| 99 | Ốp tường vệ sinh gạch ceramic 250x300mm | Mô tả Chương V | 39,6 | M2 |
| 100 | Ốp tường vệ sinh gạch ceramic 250x100mm | Mô tả Chương V | 2,16 | M2 |
| 101 | Ốp đá granit vào kệ bếp | Mô tả Chương V | 3,9 | M2 |
| 102 | Đóng Trần thạch cao khung nhôm nổi | Mô tả Chương V | 274,41 | M2 |
| 103 | SX, Lắp dựng Cửa đi khung sắt kính dày 8ly, sơn tĩnh điện (theo quy cách bản vẽ) | Mô tả Chương V | 50,44 | M2 |
| 104 | SX, Lắp dựng Cửa đi khung nhôm kính dày 8ly, sơn tĩnh điện(theo quy cách bản vẽ) | Mô tả Chương V | 6,4 | M2 |
| 105 | Lắp dựng cửa pano sắt (theo quy cách bản vẽ) | Mô tả Chương V | 3,52 | M2 |
| 106 | SX, Lắp dựng cửa đi, cửa bậc 2 chiều bằng tấm MFC (theo quy cách bản vẽ) | Mô tả Chương V | 6 | M2 |
| 107 | Lắp dựng Cửa đi khung sắt kính chết, sơn tĩnh điện (theo quy cách bản vẽ) | Mô tả Chương V | 16,45 | M2 |
| 108 | SX, Lắp dựng Cửa sổ lùa, khung sắt kính dày 8 ly, sơn tĩnh điện (theo quy cách bản vẽ) | Mô tả Chương V | 36,72 | M2 |
| 109 | SX, Lắp dựng Cửa sổ bậc, khung sắt kính dày 8 ly, sơn tĩnh điện (theo quy cách bản vẽ) | Mô tả Chương V | 27,5 | M2 |
| 110 | SX, Lắp dựng Khung sắt bảo vệ cửa sổ, sơn tĩnh điện (theo quiy cách bản vẽ) | Mô tả Chương V | 63,98 | M2 |
| 111 | Lắp dựng Lam nhôm sơn tĩnh điện màu trắng (theo quy cách bản vẽ) | Mô tả Chương V | 11,252 | M2 |
| 112 | SXLĐ lam nhôm trang trí sơn tĩnh điện 100x50x2 (theo quy cách bản vẽ) | Mô tả Chương V | 6 | M2 |
| 113 | SXLĐ gạch bông gió bánh ú | Mô tả Chương V | 48 | Cái |
| 114 | SXLĐ lam nhôm trang trí sơn tĩnh điện 30x30x1 (theo quy cách bản vẽ) | Mô tả Chương V | 4,8 | M2 |
| 115 | Lắp dựng lan can sắt cầu thang (theo quy cách bản vẽ) | Mô tả Chương V | 6,345 | M2 |
| 116 | Sơn cửa pa nô bằng sơn tổng hợp 3 nước | Mô tả Chương V | 7,04 | M2 |
| 117 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Mô tả Chương V | 12,69 | M2 |
| 118 | Sản xuất Xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,4mm ck 800mm | Mô tả Chương V | 0,6647 | Tấn |
| 119 | Lắp dựng Xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,4mm | Mô tả Chương V | 0,6647 | Tấn |
| 120 | Lợp mái che Tole sóng vuông dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 1,8812 | 100M2 |
| 121 | GCLD huy hiệu Công an Nhân Dân đường kính D800 | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 122 | GCLD chữ inox" VÌ AN NINH TỔ QUỐC" cao 400, dày 50, sơn đỏ đậm | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 123 | SXLD tủ bếp bằng khung gỗ, vách ốp bằng gỗ MFC | Mô tả Chương V | 5,46 | M2 |
| 124 | Nắp tole đậy lỗ thăm mái (theo quy cách bản vẽ) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 125 | ĐÈN LED TUÝP ĐÔI ( 2 BÓNG ) KÍCH THƯỚC ( D=1270, R=42, C=65) | Mô tả Chương V | 28 | Bộ |
| 126 | ĐÈN LED ỐP TRẦN TRÒN (LN09L D225, H40, 18W) | Mô tả Chương V | 13 | Bộ |
| 127 | ĐÈN LED TUBE T8-M11/10Wx1 KÍCH THƯỚC ( D=628, R=42, C=65) h=25000 | Mô tả Chương V | 5 | Bộ |
| 128 | ĐÈN LED TUBE T8-M11/18W x1 KÍCH THƯỚC ( D=1270, R=42, C=65) H=25000 | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 129 | LĐ QUẠT GẮN TƯỜNG TC 16, P=47W, LƯU LƯỢNG GIÓ=56,5 m³/P,d=40cm | Mô tả Chương V | 20 | Cái |
| 130 | PHÍCH CẮM NỐI ÂM CHO PHÍCH TRÒN FI-4 | Mô tả Chương V | 20 | Cái |
| 131 | HỘP NỐI DÂY 150x150x50 | Mô tả Chương V | 22 | Hộp |
| 132 | HẠT CẦU CHÌ 10A | Mô tả Chương V | 18 | Cái |
| 133 | CÔNG TẮC ĐƠN 1 CHIỀU HẠT LỚN | Mô tả Chương V | 50 | Cái |
| 134 | Ổ CẮM ĐIỆN ĐÔI 3 CHẤU CÓ MÀN CHE ÂM TƯỜNG | Mô tả Chương V | 42 | Cái |
| 135 | MẶT 1-3 THIẾT BỊ | Mô tả Chương V | 58 | Cái |
| 136 | MẶT 4-6 THIẾT BỊ | Mô tả Chương V | 19 | Cái |
| 137 | ĐẾ ĐƠN ÂM TƯỜNG LOẠI CHỐNG CHÁY | Mô tả Chương V | 58 | Hộp |
| 138 | ĐẾ ĐÔI ÂM TƯỜNG LOẠI CHỐNG CHÁY | Mô tả Chương V | 19 | Hộp |
| 139 | ỐC SIẾP CÁP | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 140 | CỌC TIẾP ĐẤT BẰNG ĐỒNG FI 16mm2 DÀI 2.4M + KẸP | Mô tả Chương V | 1 | Cọc |
| 141 | DÂY ĐỒNG TRẦN TIẾP ĐỊA FI- 16mm2 | Mô tả Chương V | 15 | Mét |
| 142 | ỐNG LUỒN DÂY PVC FI-16 LOẠI CHỐNG CHÁY 3M/CÂY | Mô tả Chương V | 580 | Mét |
| 143 | ỐNG LUỒN DÂY PVC FI-20 LOẠI CHỐNG CHÁY 3M/CÂY | Mô tả Chương V | 435 | Mét |
| 144 | ỐNG LUỒN DÂY PVC FI-25 LOẠI CHỐNG CHÁY 3M/CÂY | Mô tả Chương V | 290 | Mét |
| 145 | PHỤ KIỆN ỐNG FI-16 (NỐI + T + LƠ ) | Mô tả Chương V | 150 | Cái |
| 146 | PHỤ KIỆN ỐNG FI-20 (NỐI + T + LƠ ) | Mô tả Chương V | 150 | Cái |
| 147 | PHỤ KIỆN ỐNG FI-25 (NỐI + T + LƠ ) | Mô tả Chương V | 100 | Cái |
| 148 | HỘP NỐI 4 NGÃ (FI-16+ FI-20+ FI-25) | Mô tả Chương V | 150 | Cái |
| 149 | DÂY ĐIỆN ĐƠN Cu/PVC CV_1x1.5- 0.45/0.75kV - TCVN 6610-3:2000 | Mô tả Chương V | 2.850 | Mét |
| 150 | DÂY ĐIỆN ĐƠN Cu/PVC CV_1x2.5 - 0.45/0.75kV - TCVN 6610-3:2000 | Mô tả Chương V | 1.800 | Mét |
| 151 | DÂY ĐIỆN ĐƠN Cu/PVC CV_1x6.0 - 0.45/0.75kV - TCVN 6610-3:2000 | Mô tả Chương V | 855 | Mét |
| 152 | DÂY ĐIỆN ĐƠN Cu/PVC CV_1x10 - 0.6/1kV - TCVN 5935 | Mô tả Chương V | 76 | Mét |
| 153 | TỦ ĐIỆN BẰNG KIM LOẠI SƠN TỈNH ĐIỆN ÂM TƯỜNG, KÍCH THƯỚC 271x210x62 DÀY 1,5mm2 + PHỤ KIỆN. | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 154 | CẦU DAO TỰ ĐỘNG RCBO- 40A - 1P+N, 6kA, 30mmA " IEC 60947-2 " | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 155 | CẦU DAO TỰ ĐỘNG MCB 2P - 20A - 6.0kA " IEC 60947-2 " | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 156 | CẦU DAO TỰ ĐỘNG MCB 2P - 32A - 10KA " IEC 60947-2 " | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 157 | ĐẦU COSE ÉP 10 | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 158 | LẮP ĐẶT XÍ XỔM | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 159 | LẮP ĐẶT XÍ BỆT | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 160 | LẮP ĐẶT VÒI XỊT VỆ SINH | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 161 | LẮP ĐẶT CHẬU TIỂU NAM | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 162 | LẮP ĐẶT LAVABO | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 163 | LẮP ĐẶT BỘ 7 MÓN (GƯƠNG, KỆ KÍNH…) | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 164 | LẮP ĐẶT VÒI RỬA LAVABO | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 165 | LẮP ĐẶT VÒI XẢ | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 166 | LẮP ĐẶT VÒI TẮM | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 167 | LẮP ĐẶT VÒI RỬA | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 168 | LẮP ĐẶT CHẬU RỬA ĐÔI | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 169 | LẮP ĐẶT PHIỂU THU INOX 150X150 | Mô tả Chương V | 5 | Cái |
| 170 | LẮP ĐẶT VAN KHÓA D27 | Mô tả Chương V | 10 | Cái |
| 171 | LẮP ĐẶT BỒN INOX 1000L | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 172 | LẮP ĐẶT CẦU CHẮN RÁC INOX D90 | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 173 | LẮP ĐẶT ỐNG uPVC D90, DÀY 3,0mm | Mô tả Chương V | 0,678 | 100M |
| 174 | LẮP ĐẶT CO D90 GÓC 45 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 175 | LẮP ĐẶT CO D90 GÓC 90 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 176 | LẮP ĐẶT ỐNG uPVC D114, DÀY 4,9mm | Mô tả Chương V | 0,194 | 100M |
| 177 | LẮP ĐẶT Y D114 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 178 | LẮP ĐẶT Y D114/90 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 179 | LẮP ĐẶT CO D114 GÓC 45 (LOAïI uPVC) | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 180 | LẮP ĐẶT CO D114 GÓC 90 (LOAïI uPVC) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 181 | LẮP ĐẶT ỐNG uPVC D90, DÀY 3,1mm | Mô tả Chương V | 0,31 | 100M |
| 182 | LẮP ĐẶT ỐNG uPVC D60, DÀY 3,0mm | Mô tả Chương V | 0,31 | 100M |
| 183 | LẮP ĐẶT Y D90 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 184 | LẮP ĐẶT Y D90/60 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 185 | LẮP ĐẶT TÊ D60 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 186 | LẮP ĐẶT CÔN D90/60 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 187 | LẮP ĐẶT CO D60 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 188 | LẮP ĐẶT CO D90 GÓC 45 | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 189 | LẮP ĐẶT CO D90 GÓC 90 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 190 | LẮP ĐẶT ỐNG uPVC D60, DÀY 3,0mm | Mô tả Chương V | 0,387 | 100M |
| 191 | LẮP ĐẶT TÊ D60 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 192 | LẮP ĐẶT CO D60 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 193 | LẮP ĐẶT ỐNG uPVC D200, DÀY 5,0mm | Mô tả Chương V | 0,163 | 100M |
| 194 | LẮP ĐẶT CO D200 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 195 | LẮP ĐẶT ỐNG uPVC D114, DÀY 4,9mm | Mô tả Chương V | 0,085 | 100M |
| 196 | LẮP ĐẶT ỐNG uPVC D60, DÀY 3,0mm | Mô tả Chương V | 0,128 | 100M |
| 197 | LẮP ĐẶT Y D114 (LOAïI uPVC) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 198 | LẮP ĐẶT CO D114 GÓC 45 (LOAïI uPVC) | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 199 | LẮP ĐẶT CO D114 GÓC 90 (LOAïI uPVC) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 200 | LẮP ĐẶT Y D60 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 201 | LẮP ĐẶT CO D60 GÓC 45 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 202 | LẮP ĐẶT CO D60 GÓC 90 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 203 | LẮP ĐẶT BÍT LOẠI D114 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 204 | LẮP ĐẶT BÍT LOẠI D60 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 205 | LẮP ĐẶT ỐNG uPVC D114, DÀY 4,9mm | Mô tả Chương V | 0,165 | 100M |
| 206 | LẮP ĐẶT ỐNG uPVC D60, DÀY 3,0mm | Mô tả Chương V | 0,03 | 100M |
| 207 | LẮP ĐẶT ỐNG PVC D34, DÀY 2mm | Mô tả Chương V | 0,034 | 100M |
| 208 | LẮP ĐẶT CO D114 GÓC 45 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 209 | LẮP ĐẶT CO D114 GÓC 90 (LOAïI uPVC) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 210 | LẮP ĐẶT CÔN D114/60 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 211 | LẮP ĐẶT Y D60 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 212 | LẮP ĐẶT TÊ D60/34 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 213 | TÊ D60 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 214 | LẮP ĐẶT CO D34 GÓC 45 (LOạI uPVC) | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 215 | LẮP ĐẶT CO D34 GÓC 90 (LOạI uPVC) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 216 | LẮP ĐẶT BÍT LOẠI D114 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 217 | LẮP ĐẶT BÍT LOẠI D60 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 218 | LẮP ĐẶT BÍT LOẠI D34 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 219 | LẮP ĐẶT ỐNG uPVC D114, DÀY 4,9mm | Mô tả Chương V | 0,016 | 100M |
| 220 | LẮP ĐẶT ỐNG uPVC D60, DÀøY 3,0mm | Mô tả Chương V | 0,05 | 100M |
| 221 | LẮP ĐẶT ỐNG PVC D34, DÀY 2mm | Mô tả Chương V | 0,01 | 100M |
| 222 | LẮP ĐẶT CO D114 GÓC 45 (LOAïI uPVC) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 223 | LẮP ĐẶT TÊ D60 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 224 | LẮP ĐẶT TÊ D60/34 (LOẠI uPVC) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 225 | LẮP ĐẶT CO D60 GóC 90 (LOạI uPVC) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 226 | LẮP ĐẶT CO D34 GÓC 45 (LOạI uPVC) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 227 | LẮP ĐẶT BÍT LOẠI D114 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 228 | LẮP ĐẶT BÍT LOẠI D60 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 229 | LẮP ĐẶT BÍT LOẠI D34 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 230 | LẮP ĐẶT ỐNG D25, DÀY 4,2mm (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 0,064 | 100M |
| 231 | LẮP ĐẶT ỐNG D20, DÀY 3,4mm (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 0,036 | 100M |
| 232 | TÊ D25/20 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 233 | TÊ D25/25 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 234 | LẮP ĐẶT CO D25 GỐC 90(LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 10 | Cái |
| 235 | LẮP ĐẶT CO D20 GỐC 45 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 236 | LẮP ĐẶT CO D20 GỐC 90(LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 237 | LẮP ĐẶT NỐI D20 1 ĐẦU RĂNG | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 238 | LẮP ĐẶT VAN KHOÁ D25 (CHO ỐNG LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 239 | LẮP ĐẶT BÍT D25 (LOẠI PRR) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 240 | LẮP ĐẶT BÍT D20 (LOẠI PRR) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 241 | LẮP ĐẶT ỐNG D25, DÀY 4,2mm (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 0,054 | 100M |
| 242 | LẮP ĐẶT ỐNG D20, DÀY 3,4mm (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 0,026 | 100M |
| 243 | LẮP ĐẶT TÊ D25/20 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 244 | LẮP ĐẶT TÊ D25/25 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 245 | LẮP ĐẶT CO D25 GỐC 90(LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 10 | Cái |
| 246 | LẮP ĐẶT CO D20 GỐC 45 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 247 | LẮP ĐẶT CO D20 GỐC 90(LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 248 | LẮP ĐẶT NỐI D20 1 ĐẦU RĂNG | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 249 | LẮP ĐẶT VAN KHOÁ D25 (CHO ỐNG LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 250 | LẮP ĐẶTBÍT D25 (LOẠI PRR) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 251 | LẮP ĐẶT BÍT D20 (LOẠI PRR) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 252 | LẮP ĐẶT ỐNG D25, DÀY 4,2mm (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 0,05 | 100M |
| 253 | LẮP ĐẶT ỐNG D20, DÀY 3,4mm (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 0,015 | 100M |
| 254 | LẮP ĐẶT TÊ D25/20 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 255 | LẮP ĐẶT TÊ D25/25 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 256 | LẮP ĐẶT CO D25 GỐC 90(LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 257 | LẮP ĐẶT CO D20 GỐC 45 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 258 | LẮP ĐẶT CO D20 GỐC 90(LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 259 | LẮP ĐẶT NỐI D20 1 ĐẦU RĂNG | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 260 | LẮP ĐẶT VAN KHOÁ D25 (CHO ỐNG LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 261 | LẮP ĐẶT BÍT D25 (LOẠI PRR) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 262 | LẮP ĐẶT BÍT D20 (LOẠI PRR) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 263 | LẮP ĐẶT ỐNG D32, DÀY 5,4mm (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 0,19 | 100M |
| 264 | LẮP ĐẶT ỐNG D25, DÀY 4,2mm (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 0,225 | 100M |
| 265 | LẮP ĐẶT TÊ D32 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 266 | LẮP ĐẶT TÊ D32/25 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 267 | LẮP ĐẶT CO D32 GỐC 90(LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 5 | Cái |
| 268 | LẮP ĐẶT CO D32 GỐC 45(LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 269 | LẮP ĐẶT TÊ D25/25 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 270 | LẮP ĐẶT BÍT D25 (LOẠI PRR) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 271 | LẮP ĐẶT ỐNG D25, DÀY 4,2mm (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 0,12 | 100M |
| 272 | LẮP ĐẶT TÊ D25/25 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 273 | LẮP ĐẶT CO D25 GỐC 90(LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 7 | Cái |
| 274 | LẮP ĐẶT CO D25 GỐC 45 (LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 275 | LẮP ĐẶT RẮC CO D25 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 276 | LẮP ĐẶT VAN KHOÁ D25 (CHO ỐNG LOẠI PPR) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 277 | LẮP ĐẶT NỐI D25 1 ĐẦU RĂNG | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 278 | LẮP ĐẶT BÍT D25 (LOẠI PRR) | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 279 | LẮP ĐẶT MÁY BƠM 1HP | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 280 | Đào hầm tự hoại, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,1817 | 100M3 |
| 281 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 12,1133 | M3 |
| 282 | Đóng Cừ tràm L=4,0m, ngọn>= 3,8cm, Vào đất cấp I | Mô tả Chương V | 4,224 | 100M |
| 283 | Vét bùn đầu cừ | Mô tả Chương V | 0,768 | M3 |
| 284 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 0,768 | M3 |
| 285 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 (độ sụt 6-8) | Mô tả Chương V | 0,9135 | M3 |
| 286 | Bê tông đáy hầm tự hoại, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả Chương V | 1,152 | M3 |
| 287 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả Chương V | 0,8135 | M3 |
| 288 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả Chương V | 0,0006 | 100M3 |
| 289 | Làm tầng lọc than củi | Mô tả Chương V | 0,0006 | 100M3 |
| 290 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả Chương V | 0,0009 | 100M3 |
| 291 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả Chương V | 4,68 | M2 |
| 292 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,048 | 100M2 |
| 293 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 0,0064 | Tấn |
| 294 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả Chương V | 0,0567 | Tấn |
| 295 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,1908 | Tấn |
| 296 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x19 M75 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả Chương V | 2,688 | M3 |
| 297 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x19 M75 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả Chương V | 0,482 | M3 |
| 298 | Trát thành hầm tự hoại, dày trát 1,5cm, vữa Mác 75 | Mô tả Chương V | 36,52 | M2 |
| 299 | Đào hố thu Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Mô tả Chương V | 2,2809 | M3 |
| 300 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 1,5206 | M3 |
| 301 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 0,121 | M3 |
| 302 | Đóng cừ tràm , L= 4,0m, ngọn>=3,8cm, Vào đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,648 | 100M |
| 303 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 (độ sụt 6-8) | Mô tả Chương V | 0,121 | M3 |
| 304 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) | Mô tả Chương V | 0,648 | M3 |
| 305 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) | Mô tả Chương V | 0,049 | M3 |
| 306 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) | Mô tả Chương V | 0,088 | M3 |
| 307 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,0406 | 100M2 |
| 308 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan fi 10mm | Mô tả Chương V | 0,0604 | Tấn |
| 309 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=100kg thép V50x45x5 | Mô tả Chương V | 0,008 | Tấn |
| 310 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,28 | M3 |
| 311 | Trát Hố thu dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (trát trong) | Mô tả Chương V | 1,4 | M2 |
| 312 | Sơn chống sét màu trắng nắp hố ga | Mô tả Chương V | 0,49 | M2 |
| 313 | Láng hố thu, dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,74 | M2 |
| 314 | LẮP ĐẶT BỘ NỐI MẠNG SWITCH 16 PORT 10/100/1000 Mbps | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 315 | LẮP ĐẶT BỘ PHÁT TÍN HIỆU WIFI ( ACCESS POINT ) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 316 | LẮP ĐẶT NHÂN Ổ CẮM MẠNG RJ-45 | Mô tả Chương V | 10 | Cái |
| 317 | LẮP ĐẶT ĐẦU MẠNG AMP RJ45 | Mô tả Chương V | 20 | Cái |
| 318 | LẮP ĐẶT CÁP MẠNG UTP CAT-5 | Mô tả Chương V | 200 | Mét |
| 319 | LẮP ĐẶT TỔNG ĐÀI KX-TES824 (03 TRUNG KẾ -8 MÁY NHÁNH) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 320 | LẮP ĐẶT ĐIỆN THOẠI KX-TSC881 ( HIỆN SỐ GỌI ĐẾN ) | Mô tả Chương V | 7 | Cái |
| 321 | LẮP ĐẶT NHÂN Ổ CẮM ĐIỆN THOẠI RJ-11 | Mô tả Chương V | 7 | Cái |
| 322 | LẮP ĐẶT ĐẦU CẮM ĐIỆN THOẠI RJ-11 | Mô tả Chương V | 14 | Cái |
| 323 | LẮP ĐẶT DÂY ĐIỆN THOẠI 4 LÕI 2X2X0,5MM2 | Mô tả Chương V | 140 | Mét |
| 324 | LẮP ĐẶT ĐẾ ÂM TƯỜNG ĐƠN CHỐNG CHÁY | Mô tả Chương V | 12 | Hộp |
| 325 | LẮP ĐẶT MẶT MẠNG- ĐIỆN THOẠI 2 LỖ | Mô tả Chương V | 7 | Cái |
| 326 | LẮP ĐẶT MẶT MẠNG- ĐIỆN THOẠI 1 LỖ | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 327 | LẮP ĐẶT ỐNG NHỰA ĐI DÂY ĐIỆN FI-20, 2,9m/CÂY | Mô tả Chương V | 101,5 | Mét |
| 328 | TRUNG TÂM BÁO CHÁY DC-24V - 20 KÊNH + NGUỒN DỰ PHÒNG -24VDC + BÀN PHÍM LẬP TRÌNH | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 329 | ĐÈN CHIẾU SÁNG KHẨN CẤP CÓ PIN SẠC > 2h (EMGENCY) + BÓNG HELOGEN (2x10W) | Mô tả Chương V | 7 | Bộ |
| 330 | ĐÈN THOÁT HIỂM 2 MẶT CÓ PIN SẠC > 2h (EXIT) + BÓNG T5 (8W) | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 331 | PHÍCH CẮM NỐI ÂM CHO PHÍCH TRÒN Þ4 | Mô tả Chương V | 9 | Cái |
| 332 | ĐẦU BÁO KHÓI QUANG ĐIỆN DC24V | Mô tả Chương V | 14 | Bộ |
| 333 | ĐẦU BÁO NHIỆT | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 334 | CÔNG TẮC KHẨN DEMCO | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 335 | CHUÔNG BÁO DỘNG DC24V | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 336 | BÌNH CHỮA CHÁY BỘT ABC MFZL8 - 8 kg | Mô tả Chương V | 12 | Bình |
| 337 | BÌNH CHỮA CHÁY CO2 3 kg | Mô tả Chương V | 12 | Bình |
| 338 | KỆ ĐÔI ĐỂ BÌNH CHỮA CHÁY | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 339 | BẢNG NỘI QUI, TIÊU LỆNH PCCC | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 340 | BÚA TẠ | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 341 | KIỀM CỘNG LỤC | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 342 | CƯA CẰM TAY | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 343 | XÀ BENG | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 344 | HỘI NỐI DÂY NỔI 150*150 | Mô tả Chương V | 3 | Hộp |
| 345 | ĐÈN BÁO | Mô tả Chương V | 11 | Bộ |
| 346 | DÂY TÍN HIỆU BÁO CHÁY 2 RUỘT (2x1.0mm2) 100m/Cuộn | Mô tả Chương V | 300 | Mét |
| 347 | DÂY Cu/PVC CV_1X1,5 - 0.45/0.75kV 100m/Cuộn | Mô tả Chương V | 400 | Mét |
| 348 | ỐNG LUỒN DÂY TRÒN CỨNG FI 16, 2,9m/ ống | Mô tả Chương V | 4,35 | 100M |
| 349 | T Fi=16mm2 | Mô tả Chương V | 100 | Cái |
| 350 | NỐI FI=16MM2 | Mô tả Chương V | 100 | Cái |
| 351 | KIM THU SÉT CHỦ ĐỘNG, Rp = 107M | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 352 | CÁP ĐỒNG TRẦN FI-50MM2 | Mô tả Chương V | 162 | Mét |
| 353 | CỌC TIẾP ĐẤT BẰNG ĐỒNG FI-16, DÀI 2,4M | Mô tả Chương V | 7 | Cọc |
| 354 | ỐNG NHỰA PVC FI-42 DÀY 2.0MM2 | Mô tả Chương V | 0,43 | 100M |
| 355 | HÀN HÓA NHIỆT DÂY CÁP ĐỒNG VÀ CỌC TIẾP ĐẤT | Mô tả Chương V | 7 | Mối |
| 356 | GIÁ ĐỠ CÁP | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 357 | HÓA CHẤT GIẢM ĐIỆN TRỞ 10Kg/bao | Mô tả Chương V | 1 | Bao |
| 358 | HỘP KIỂM TRA ĐIỆN TRỞ ĐẤT (200x200x70) | Mô tả Chương V | 2 | Hộp |
| 359 | TĂNG ĐƠ M12 | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 360 | CÁP THÉP CHẰNG FI-8MM2 | Mô tả Chương V | 15 | Mét |
| 361 | TRỤ ĐỠ KIM THU SÉT MẠ NHÚNG NÓNG FI-42, CAO 5M | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| C | Hạng mục 3: THÁO DỞ CÁC CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mô tả Chương V | 25,96 | M2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn tole | Mô tả Chương V | 100,6825 | M2 |
| 3 | Phá dỡ tường bằng búa căn | Mô tả Chương V | 20,8633 | M3 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công Cao < 16 m | Mô tả Chương V | 1,4804 | Tấn |
| 5 | Tháo dỡ trần | Mô tả Chương V | 90,17 | M2 |
| 6 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m | Mô tả Chương V | 158,24 | M2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch 40x40 | Mô tả Chương V | 147,92 | M2 |
| 8 | Bốc xếp các loại phế thải | Mô tả Chương V | 0,3249 | M3 |
| 9 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại phế thải 10 m khởi điểm | Mô tả Chương V | 0,3249 | M3 |
| 10 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại phế thải 10 m tiếp theo | Mô tả Chương V | 0,3249 | M3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Mô tả Chương V | 0,3249 | 100M3 |
| 12 | Tháo dỡ cửa | Mô tả Chương V | 21,88 | M2 |
| 13 | Tháo dỡ vách ngăn tole | Mô tả Chương V | 11,04 | M2 |
| 14 | Phá dỡ tường bằng búa căn | Mô tả Chương V | 21,604 | M3 |
| 15 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công Cao < 16 m | Mô tả Chương V | 1,1748 | Tấn |
| 16 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả Chương V | 0,46 | M3 |
| 17 | Tháo dỡ trần | Mô tả Chương V | 167,44 | M2 |
| 18 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m | Mô tả Chương V | 248,95 | M2 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch 40x40 | Mô tả Chương V | 203,84 | M2 |
| 20 | Bốc xếp các loại phế thải | Mô tả Chương V | 0,3589 | M3 |
| 21 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại phế thải 10 m khởi điểm | Mô tả Chương V | 0,3589 | M3 |
| 22 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại phế thải 10 m tiếp theo | Mô tả Chương V | 0,3589 | M3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Mô tả Chương V | 0,3589 | 100M3 |
| 24 | Tháo dỡ cửa | Mô tả Chương V | 32,44 | M2 |
| 25 | Tháo dỡ vách ngăn tole | Mô tả Chương V | 346,76 | M2 |
| 26 | Phá dỡ tường bằng búa căn | Mô tả Chương V | 3,528 | M3 |
| 27 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công Cao < 16 m | Mô tả Chương V | 1,7814 | Tấn |
| 28 | Tháo dỡ trần | Mô tả Chương V | 167,44 | M2 |
| 29 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m | Mô tả Chương V | 216,58 | M2 |
| 30 | Phá dỡ nền gạch 400x400 | Mô tả Chương V | 203,84 | M2 |
| 31 | Bốc xếp các loại phế thải | Mô tả Chương V | 0,2032 | M3 |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại phế thải 10 m khởi điểm | Mô tả Chương V | 0,2032 | M3 |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại phế thải 10 m tiếp theo | Mô tả Chương V | 0,2032 | M3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Mô tả Chương V | 0,2032 | 100M3 |
| 35 | Tháo dỡ cửa | Mô tả Chương V | 8,2722 | M2 |
| 36 | Phá dỡ tường bằng búa căn | Mô tả Chương V | 6,4248 | M3 |
| 37 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả Chương V | 0,41 | M3 |
| 38 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công Cao < 16 m | Mô tả Chương V | 0,0414 | Tấn |
| 39 | Tháo dỡ trần | Mô tả Chương V | 8,12 | M2 |
| 40 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m | Mô tả Chương V | 11,78 | M2 |
| 41 | Phá dỡ nền gạch 40x40 | Mô tả Chương V | 8,12 | M2 |
| 42 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 43 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu rửa | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 44 | Bốc xếp các loại phế thải | Mô tả Chương V | 0,0758 | M3 |
| 45 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại phế thải 10 m khởi điểm | Mô tả Chương V | 0,0758 | M3 |
| 46 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ các loại phế thải 10 m tiếp theo | Mô tả Chương V | 0,0758 | M3 |
| 47 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Mô tả Chương V | 0,0758 | 100M3 |
| D | Hạng mục 4: NHÀ XE | |||
| 1 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột | Mô tả Chương V | 0,1872 | 100M2 |
| 2 | Tấm ni long lót đổ bê tông cọc | Mô tả Chương V | 0,0936 | 100M2 |
| 3 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,1021 | Tấn |
| 4 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,1662 | Tấn |
| 5 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả Chương V | 0,0048 | Tấn |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc 20x20 | Mô tả Chương V | 0,468 | 100M |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 1,872 | M3 |
| 8 | Đập đầu cọc | Mô tả Chương V | 0,128 | M3 |
| 9 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,0337 | 100M3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 0,0247 | 100M3 |
| 11 | Đắp cát lót móng | Mô tả Chương V | 0,288 | M3 |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,288 | M3 |
| 13 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,768 | M3 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,056 | 100M2 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả Chương V | 0,0154 | Tấn |
| 16 | Bê tông cổ cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,336 | M3 |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,032 | 100M2 |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0066 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,0277 | Tấn |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi | Mô tả Chương V | 0,031 | 100M2 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đan nền, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 0,2154 | Tấn |
| 22 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 5,4075 | M3 |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả Chương V | 59,1675 | M2 |
| 24 | Lăn ru lo tạo nhám | Mô tả Chương V | 0,5917 | 100M2 |
| 25 | Sản xuất cột Bằng thép hình | Mô tả Chương V | 0,3162 | Tấn |
| 26 | Sản xuất cột Bằng thép hình | Mô tả Chương V | 0,0109 | Tấn |
| 27 | Sản xuất cột Bằng thép tấm | Mô tả Chương V | 0,0484 | Tấn |
| 28 | Sản xuất cột Bằng thép tấm | Mô tả Chương V | 0,0506 | Tấn |
| 29 | Sản xuất cột Bằng thép tấm | Mô tả Chương V | 0,014 | Tấn |
| 30 | CCLĐ bu long D20, L=400mm | Mô tả Chương V | 24 | Cái |
| 31 | CCLĐ bu long D12, L=40mm | Mô tả Chương V | 128 | Cái |
| 32 | CCLĐ lông đền bu long D12 | Mô tả Chương V | 256 | Cái |
| 33 | CCLĐ lông đền bu long D20 | Mô tả Chương V | 16 | Cái |
| 34 | Sản xuất giằng mái thép Fi10 | Mô tả Chương V | 0,0454 | Tấn |
| 35 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả Chương V | 0,4401 | Tấn |
| 36 | Cung cấp xà gồ thép hộp 40x80x1,4mm | Mô tả Chương V | 88,8 | M |
| 37 | Cung cấp thép C60x30x15x1,8 | Mô tả Chương V | 22,2 | M |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả Chương V | 0,2342 | Tấn |
| 39 | Lắp dựng giằng thép | Mô tả Chương V | 0,0454 | Tấn |
| 40 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp | Mô tả Chương V | 3,6622 | M2 |
| 41 | Lợp mái bằng tấm lợp tole sóng vuông dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,7557 | 100M2 |
| 42 | CCLĐ máng xối tole kẽm dày 1,9mm | Mô tả Chương V | 10,5 | Bộ |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm | Mô tả Chương V | 0,104 | 100M |
| 44 | CCLĐ cầu chắn rác inox fi120 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 45 | Đai giữ ống D60 | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| E | Hạng mục 5: NHÀ TANG VẬT | |||
| 1 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột | Mô tả Chương V | 0,468 | 100M2 |
| 2 | Tấm ni long lót đổ bê tông cọc | Mô tả Chương V | 0,234 | 100M2 |
| 3 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,2644 | Tấn |
| 4 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,4156 | Tấn |
| 5 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả Chương V | 0,0121 | Tấn |
| 6 | Éøp trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc 20x20 | Mô tả Chương V | 1,17 | 100M |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 4,68 | M3 |
| 8 | Đập đầu cọc | Mô tả Chương V | 0,32 | M3 |
| 9 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,1232 | 100M3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 0,0903 | 100M3 |
| 11 | Đắp cát lót móng | Mô tả Chương V | 0,736 | M3 |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,736 | M3 |
| 13 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 2,23 | M3 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,1252 | 100M2 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả Chương V | 0,0346 | Tấn |
| 16 | Bê tông cột, cổ cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,912 | M3 |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,2164 | 100M2 |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0336 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,0048 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả Chương V | 0,217 | Tấn |
| 21 | Rải tấm nilong | Mô tả Chương V | 0,1168 | 100M2 |
| 22 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ xã dầm, giằng nhà | Mô tả Chương V | 0,5743 | 100M2 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0921 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,3046 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả Chương V | 0,2638 | Tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 4,2256 | M3 |
| 27 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sê nô | Mô tả Chương V | 0,3718 | 100M2 |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0262 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 0,0943 | Tấn |
| 30 | Bê tông sê nô, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 1,8221 | M3 |
| 31 | Rải tấm nilong đổ bê tông | Mô tả Chương V | 0,6492 | 100M2 |
| 32 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, Ram dốc | Mô tả Chương V | 1,1092 | 100M2 |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 0,2756 | Tấn |
| 34 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 11,8056 | M3 |
| 35 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô | Mô tả Chương V | 0,036 | 100M2 |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0045 | Tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,0213 | Tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,18 | M3 |
| 39 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18 không nung, dày 20cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (bó nền) | Mô tả Chương V | 2,1586 | M3 |
| 40 | Xây tường bao bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 10,486 | M3 |
| 41 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 không nung, dày 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,2 | M3 |
| 42 | Xây tường hồi bằng gạch ống 8x8x18 không nung, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,9 | M3 |
| 43 | Lắp dựng cửa sắt kéo có lá (theo quy cách bản vẽ) | Mô tả Chương V | 18,24 | M2 |
| 44 | Lắp dựng cửa sổ nhôm kính có khung bảo vệ sơn tĩnh điện (theo quy cách bản vẽ) | Mô tả Chương V | 3,2 | M2 |
| 45 | Lắp dựng lam thoáng | Mô tả Chương V | 15 | Cái |
| 46 | Đắp cát tôn nền | Mô tả Chương V | 9,6 | M3 |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 65,494 | M2 |
| 48 | Chèn nhựa đường giữa các đan BTCT | Mô tả Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 125,653 | M2 |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 110,86 | M2 |
| 51 | Đắp chỉ sê nô, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 29,67 | Mét |
| 52 | Trát cột ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 6,6 | M2 |
| 53 | Trát cột trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 6,6 | M2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 23,19 | M2 |
| 55 | Trát sê nô, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 55,9388 | M2 |
| 56 | Quét chống thấm sê nô | Mô tả Chương V | 24,4536 | M2 |
| 57 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Mô tả Chương V | 110,86 | M2 |
| 58 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Mô tả Chương V | 123,653 | M2 |
| 59 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà | Mô tả Chương V | 6,6 | M2 |
| 60 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Mô tả Chương V | 61,2664 | M2 |
| 61 | Sơn cột, dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 117,46 | M2 |
| 62 | Sơn cột, dầm, trần, tường ngoài nhà, đã bả, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 186,9194 | M2 |
| 63 | Cung cấp thép V50x5 | Mô tả Chương V | 41,16 | M |
| 64 | Cung cấp thép V30x3,5 | Mô tả Chương V | 13,46 | M |
| 65 | Cung cấp thép bản D6 | Mô tả Chương V | 29,3 | Kg |
| 66 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m | Mô tả Chương V | 0,2252 | Tấn |
| 67 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Mô tả Chương V | 0,2252 | Tấn |
| 68 | Lợp mái tole sóng vuông dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,7564 | 100M2 |
| 69 | Cung cấp xà gồ thép hộp 40x80x1,4mm mạ kẽm | Mô tả Chương V | 96 | M |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt bu lông D10x500 | Mô tả Chương V | 16 | Cái |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x1,4mm mạ kẽm | Mô tả Chương V | 0,5064 | Tấn |
| 72 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Mô tả Chương V | 7,276 | M2 |
| 73 | Lắp đèn led tube đơn, 1,2 mét, 18W | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 74 | Lắp công tắc 1 chiều 16A | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 75 | Lắp đặt hộp đế âm đơn + mặt che | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 76 | Lắp đặt hộp nối dây 100x100mm | Mô tả Chương V | 1 | Hộp |
| 77 | Lắp đặt MCB 2P-10A | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 78 | Lắp đặt hộp đế âm đơn cho MCB | Mô tả Chương V | 1 | Hộp |
| 79 | Lắp ổ cắm điện 2 thiết bị/bộ | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 80 | Kéo rải cáp điện đơn (CV) 2,5mm2 | Mô tả Chương V | 48 | Mét |
| 81 | Kéo rải cáp điện đơn (CV) 1,5mm2 | Mô tả Chương V | 35 | Mét |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PVC bảo vệ dây dẫn D16mm | Mô tả Chương V | 50 | Mét |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PVC bảo vệ dây dẫn D20mm | Mô tả Chương V | 25 | Mét |
| 84 | Phụ kiện điện: băng keo điện, ốc vít, tắc kê, .... | Mô tả Chương V | 1 | Lô |
| F | Hạng mục 6: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ - SÂN SINH HOẠT + CÂY XANH + CỘT CỜ | |||
| 1 | Đắp cát nền sân công trình | Mô tả Chương V | 249,8433 | M3 |
| 2 | Bê tông lót nền sân, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,0805 | M3 |
| 3 | Lát gạch bê tông tự chèn 300x300x50mm | Mô tả Chương V | 80,5 | M2 |
| 4 | Đào đất bó vỉa + bó cây xanh, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,1037 | 100M3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 7,6047 | M3 |
| 6 | Bê tông lót bó vỉa, bó cây xanh, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 2,66 | M3 |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ tường bó vỉa | Mô tả Chương V | 0,2816 | 100M2 |
| 8 | Bê tông tường bó vỉa đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 2,8 | M3 |
| 9 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,24 | M3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 26,6 | M2 |
| 11 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 26,6 | M2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 26,6 | M2 |
| 13 | Rải tấm nilong lót bê tông đan | Mô tả Chương V | 5,6476 | 100M2 |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 1,2961 | Tấn |
| 15 | Bê tông đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 56,476 | M3 |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn đan sân | Mô tả Chương V | 1,1295 | 100M2 |
| 17 | Chèn nhựa đường giữa các đan BTCT | Mô tả Chương V | 0,0565 | 100m2 |
| 18 | Lăn ru lô tạo nhám | Mô tả Chương V | 564,76 | M2 |
| 19 | Trồng cây móng bò hoa tím, chiều cao >=2m, hoành >=20cm | Mô tả Chương V | 4 | Cây |
| 20 | Trồng cây sao đen, chiều cao >=2m, hoành >=20cm | Mô tả Chương V | 4 | Cây |
| 21 | Vận chuyển cây bằng cơ giới kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 | Mô tả Chương V | 8 | Cây |
| 22 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công | Mô tả Chương V | 9,975 | 100m2/lần |
| 23 | Sản xuất Lắp dựng cột cờ bằng Inox | Mô tả Chương V | 1 | Cột |
| G | Hạng mục 7: CỔNG HÀNG RÀO XUNG QUANH | |||
| 1 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột | Mô tả Chương V | 1,2324 | 100M2 |
| 2 | Tấm ni long lót đổ bê tông cọc | Mô tả Chương V | 0,6162 | 100M2 |
| 3 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,7229 | Tấn |
| 4 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả Chương V | 0,76 | Tấn |
| 5 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả Chương V | 0,0474 | Tấn |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc 20x20 | Mô tả Chương V | 3,081 | 100M |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 12,324 | M3 |
| 8 | Đập đầu cọc | Mô tả Chương V | 1,264 | M3 |
| 9 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 1,6995 | 100M3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 1,1331 | 100M3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 0,0293 | 100M3 |
| 12 | Lớp nilon lót | Mô tả Chương V | 0,2087 | 100M2 |
| 13 | Bê tông lót móng, nền chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | Mô tả Chương V | 4,182 | M3 |
| 14 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 11,724 | M3 |
| 15 | Bê tông cột đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 5,8277 | M3 |
| 16 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 8,865 | M3 |
| 17 | Bê tông giằng tường đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 2,414 | M3 |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,6584 | 100M2 |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 1,0719 | 100M2 |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Mô tả Chương V | 0,8865 | 100M2 |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,2504 | 100M2 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0129 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả Chương V | 0,1561 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,0914 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,1475 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả Chương V | 0,0335 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả Chương V | 0,8153 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,2833 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao >50m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,1134 | Tấn |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả Chương V | 0,7388 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0696 | Tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,2313 | Tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 0,1579 | Tấn |
| 34 | Thép đường ray cổng L50x50x5 | Mô tả Chương V | 0,0784 | Tấn |
| 35 | Xây tường bó nền bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, dày 20cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 12,9747 | M3 |
| 36 | Xây ốp cột bằng gạch ống không nung 8x8x19, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,232 | M3 |
| 37 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 20,2922 | M3 |
| 38 | Xây ốp cột bằng gạch ống không nung 8x8x19, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 3,102 | M3 |
| 39 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 134,7072 | M2 |
| 40 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 405,8264 | M2 |
| 41 | Trát trụ cột rào chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 70,86 | M2 |
| 42 | Trát giằng tường, vữa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 54,7297 | M2 |
| 43 | Đắp phào đơn vữa M75 | Mô tả Chương V | 19,2 | Mét |
| 44 | Đắp phào kép vữa M75 | Mô tả Chương V | 19,2 | Mét |
| 45 | Kẻ ron vuông 20x10 | Mô tả Chương V | 34 | Mét |
| 46 | SXLD cửa đi cổng đẩy khung sắt hộp, bản tôn phằng dày 2ly, 1 mô tơ điện, toàn bộ thép đã sơn 3 lớùp (1 lớp chống sét + 2 lớp phủ) và toàn bộ phụ kiện kèm theo - Theo quy cách Bản vẽ | Mô tả Chương V | 15,98 | M2 |
| 47 | SXLD Song sắt hàng rào khung sắt hộp, toàn bộ thép đã sơn 3 lớùp (1 lớp chống sét + 2 lớp phủ) - theo quy cách bản vẽ | Mô tả Chương V | 24,75 | M2 |
| 48 | SXLD đinh sắt hàng rào song sắt CK150, toàn bộ thép đã sơn 3 lớùp (1 lớp chống sét + 2 lớp phủ) - Theo quy cách bản vẽ | Mô tả Chương V | 13,575 | M2 |
| 49 | Ốp gạch gốm 200x70x10 | Mô tả Chương V | 42,06 | M2 |
| 50 | Bả bằng ma tít vào tường rào mặt phủ | Mô tả Chương V | 462,754 | M2 |
| 51 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 16,68 | M2 |
| 52 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán | Mô tả Chương V | 2,52 | M2 |
| 53 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 479,434 | M2 |
| 54 | SXLD bộ chữ khắc laser, "THOI XUAN COMMUNE POLICE", cao 70mm, sơn màu vàng (Font: Vni-Helve-Condens) | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 55 | SXLD bộ chữ khắc laser, "CÔNG AN XÃ THỚI XUÂN", cao 130mm (Font: Vni-Helve-Condens) | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 56 | SXLD bộ chữ khắc laser "ĐỊA CHỈ: XÃ THỚI XUÂN, H. CỜ ĐỎ, TP. CẦN THƠ; SĐT: 0292XXXXXX", cao 50mm, Sơn màu vàng (Font: Vni-Helve-Condens) | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| H | Hạng mục 8: HỆ THỐNG ĐIỆN NGOẠI VI | |||
| 1 | Lắp đặt đèn pha trên cột | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 2 | Lắp dựng trụ đèn STK liền cần đơn cao 8m, dày 3,5mm | Mô tả Chương V | 4 | Trụ |
| 3 | Bê tông móng trụ, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 1,44 | M3 |
| 4 | Bê tông lót móng 800x800x100mm, đá 4x6 Mác 150 | Mô tả Chương V | 0,256 | M3 |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,1088 | 100M2 |
| 6 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 3,328 | M3 |
| 7 | Đắp đất móng bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 0,0271 | 100M3 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, bu long 22mm | Mô tả Chương V | 0,0477 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 0,0088 | Tấn |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa Þ16, dài 2,4m | Mô tả Chương V | 4 | Cọc |
| 11 | Kéo rải dây tiếp địa, cáp đồng trần 16mm2 | Mô tả Chương V | 12 | Mét |
| 12 | Lắp táp lô nhựa 160x250mm | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 13 | Lắp cầu nối dây (Domino) 2p-30A | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 14 | Lắp cầu chì nổi 5A | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 15 | Lắp đặt CB 2P-20A | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 16 | Lắp đặt hộp âm đai giữ cho CB (đai HB) | Mô tả Chương V | 2 | Hộp |
| 17 | Lắp đặt tủ điện (sơn tĩnh điện) 300x400x150mm | Mô tả Chương V | 1 | Tủ |
| 18 | Kéo cáp điện 3 ruột (CXV) 3*2,5mm2 | Mô tả Chương V | 91 | Mét |
| 19 | Đào mương cáp Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 12,92 | M3 |
| 20 | Đắp cát bảo vệ cáp ngầm | Mô tả Chương V | 1,52 | M3 |
| 21 | Lắp đặt ống gân xoắn HDPE Þ32/25, dày 1,5mm | Mô tả Chương V | 0,91 | 100M |
| 22 | Bảo vệ đường cáp ngầm - băng bảo vệ cáp ngầm | Mô tả Chương V | 0,182 | 100M2 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 0,0947 | 100M3 |
| 24 | Kéo cáp điện đôi (CVV) 2*1,5mm2 | Mô tả Chương V | 45 | Mét |
| 25 | Phụ kiện: băng keo điện, đầu cosse, vít, bu long, ... | Mô tả Chương V | 1 | Lô |
| I | Hạng mục 9: HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC NGOẠI VI | |||
| 1 | Lắp đặt ống uPVC D27x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,3 | 100M |
| 2 | Lắp đặt co uPVC D27 | Mô tả Chương V | 5 | Cái |
| 3 | Lắp đặt van khóa D27 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ nước | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Đào đất đặt đường cống D300 bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,9458 | 100M3 |
| 6 | Đào hố ga, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,2536 | 100M3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 1,0045 | 100M3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 1,8 | M3 |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 1,8 | M3 |
| 10 | Bê tông đáy, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,96 | M3 |
| 11 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 2,6296 | M3 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,4142 | M3 |
| 13 | Bê tông gờ hố ga, ống hở, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,5576 | M3 |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 0,2699 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0145 | Tấn |
| 16 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 0,0235 | Tấn |
| 17 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0068 | Tấn |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Mô tả Chương V | 0,0193 | 100M2 |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | Mô tả Chương V | 0,437 | 100M2 |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ gờ hố ga, gờ cống hở | Mô tả Chương V | 0,1153 | 100M2 |
| 21 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Mô tả Chương V | 16 | Cái |
| 22 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 23 | Lắp đặt ống BTLT D 300mm | Mô tả Chương V | 0,76 | 100M |
| 24 | Đào xuyên đường đặt đường ống, Đất cấp II | Mô tả Chương V | 1,3125 | M3 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính ống D300mm | Mô tả Chương V | 0,095 | 100M |
| 26 | Đắp đất công trình vị trí đào | Mô tả Chương V | 0,6413 | 100M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi