Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200363226-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Trùng Khánh
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200357679
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-25 22:31:00 đến ngày 2020-04-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,431,960,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,8671 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,8671 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,8671 100m3
B HẠNG MỤC: NHÀ ĐA NĂNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6971 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,96 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,0674 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8876 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1008 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8848 tấn
7 Bê tông móng cột nhà, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,85 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8553 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1208 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6023 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,4083 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,34 m3
13 Lát đá bậc tam cấp, Đá granít tự nhiên màu nâu đỏ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,768 m2
14 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,52 m3
15 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,1292 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,5836 100m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,9579 m3
18 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,54 m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,65 m2
20 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,65 m2
21 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3282 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3704 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5869 tấn
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,0982 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9595 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3159 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,303 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,6379 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6019 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7534 tấn
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,96 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4898 100m2
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1389 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2576 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,8032 m3
36 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 80,5664 m3
37 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,8315 m3
38 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 322,1123 m2
39 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,8664 m2
40 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 97,106 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 95,95 m2
42 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,1576 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60,19 m2
44 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 280,585 m2
45 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 389,699 m2
46 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 420,8486 m2
47 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 436,725 m2
48 Lát đá bậc tam cấp, Đá granít tự nhiên màu nâu đỏ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,114 m2
49 Sản xuất và lắp đặt Cửa đi nhôm việt pháp, màu trắng sứ, kính an toàn dày 6,38 ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,4 m2
50 Sản xuất và lắp đặt Cửa sổ nhôm việt pháp, màu trắng sứ, kính an toàn dày 6,38 ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,16 m2
51 Sản xuất và lắp đặt vách kính nhôm việt pháp, màu trắng sứ, kính an toàn dày 6,38 ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,375 m2
52 Sản xuất và lắp đặt Phụ kiện cửa đi: Khóa, bản lề, chốt trên, chốt dưới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
53 Sản xuất và lắp đặt Phụ kiện cửa sổ: Khóa cửa sổ, chốt bản lề Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 bộ
54 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 58,56 m2
55 Vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,375 m2
56 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6564 tấn
57 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,8896 m2
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,88 m2
59 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6864 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6864 tấn
61 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,9498 tấn
62 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,9498 tấn
63 Sản xuất giằng mái thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3428 tấn
64 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3428 tấn
65 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 404,9453 m2
66 Bu lông D16 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 168 cái
67 Bu lông D18 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 80 cái
68 Tăng đơ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
69 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn chống nóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,1216 100m2
70 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,5504 m2
71 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,5504 m2
72 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,5504 m2
73 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
74 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
75 Bầu sứ kim thu sét Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
76 Kéo rải dây chống sét trên mái, tường, cột loại d=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 259,04 m
77 Đào rãnh chôn dây tiếp địa, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,807 m3
78 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3781 100m3
79 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 98,2 m
80 Bật sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72 cái
81 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cọc
82 Mối nối kiểm tra thu sét Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
83 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
84 Lắp đèn pha trên cạn, độ cao H ≥ 3m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
85 Lắp đèn pha trên cạn, độ cao H ≥ 3m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
86 Lắp đặt đèn tường, đèn compắc 40W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
87 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 cái
88 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
89 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
90 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 cái
91 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat 150x100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 hộp
92 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat 200x200mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
93 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
94 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 m
95 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38 m
96 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60 m
97 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 251 m
98 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 180 m
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,662 100m
100 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
101 Lắp đặt cút 135 độ nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
102 Hộp nhựa thu nước D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
103 Lồng chắn rác Inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
104 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44 cái
105 Ống thép lồng qua sàn D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,016 100m
107 Thép đỡ máng tôn bằng sắt vuông đặc 16x16 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,159 tấn
108 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,0637 m2
109 Máng thu nước khổ 600, dày 0,4 ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 84,5 m
110 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1833 100m3
111 Bê tông lót rãnh, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,6729 m3
112 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,8312 m3
113 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2204 m3
114 Láng lòng rãnh thoát nước, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,68 m2
115 Trát tường trong rãnh thoát nước, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,12 m2
116 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0869 100m2
117 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2543 tấn
118 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5073 m3
119 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35 cái
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
121 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ 8 PHÒNG
1 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,3098 100m2
2 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 155,52 m2
3 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 312,303 m2
4 Phá lớp trát tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 534,0266 m2
5 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (KL 20% để trát lại) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 106,8053 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường ngoài nhà (KL 80% để sơn lại) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 427,2213 m2
7 Lớp trát tường trong nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 853,934
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà 20% để trát lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 170,7868 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường trong nhà (KL80% để sơn lại) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 683,1472 m2
10 Lớp trát trụ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70,4 m2
11 Phá lớp vữa trát trụ (KL 20% để trát lại) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,08 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trụ, cột (KL 80% để sơn lại) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56,32 m2
13 Lớp trát trần trong nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 658,0874 m2
14 Phá lớp vữa trát trần (KL 20% để trát lại) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 131,6175 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trần (KL 80% để trát lại) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 526,4699 m2
16 Phá dỡ dầm, lam ngang nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 102,406 m2
17 Phá lớp vữa trát xà, dầm (KL 20% để trát lại) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,4812 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm KL 80% để trát lại) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 81,9248 m2
19 Vệ sinh hoa sắt cửa sổ, lan can cầu thang, hành lang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,81 m2
20 Nhân công tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện và ống thoát nước ngoài nhà (NC bậc 3,5/7) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 công
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,6566 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 (Bằng DT bóc trát) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 106,8053 m2
23 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50(Bằng DT bóc trát) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 170,7868 m2
24 Trát trần, vữa XM M75(Bằng DT bóc trát) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 131,6175 m2
25 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75(Bằng DT bóc trát) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,08 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM M75(Bằng DT bóc trát) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,4812 m2
27 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 534,0266 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.684,8274 m2
29 Quét chống thấm mái, sê nô mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56,064 m2
30 Sản xuất cửa đi bằng cửa thép dập sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,5928 m2
31 Sản xuất cửa sổ, ô thoáng bằng cửa thép dập sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 66,7728 m2
32 Sản xuất khuôn cửa hở bằng thép dập sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 359,52 m
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 155,52 m2
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,491 m2
35 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,123 100m2
36 Cầu chắn rác Inox D110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
37 Lắp đặt ống nhựa ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
38 Lắp đặt cút nhựa ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21 cái
39 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
40 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 cái
41 Hộp nhựa thu nước D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
42 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 bộ
43 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
44 Lắp đặt các loại đèn ốp trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
45 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
46 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
47 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 76 m
48 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 105 m
49 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 608 m
50 Lắp đặt các thiết bị công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
51 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
52 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
53 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
54 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 342 m
55 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=200x200mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->