Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200359687-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Trùng Khánh
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200357107
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-25 22:22:00 đến ngày 2020-04-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,497,312,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ
1 Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 121,3224 m2
2 Tháo dỡ mái fibrô xi măng cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 256,6476 m2
3 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 100,936 m2
4 Phá dỡ sàn mái cao 3.6 bằng máy đào 0.8m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0538 100m3
5 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 79,27 m2
6 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8997 m3
7 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0697 tấn
8 Phá dỡ tường cũ bằng máy đào 0.8m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6056 100m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2124 100m3
10 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7897 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7897 100m3
12 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,5377 100m3
13 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,9168 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,9168 100m3
15 Phá dỡ tường cũ bằng máy đào 0.8m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1107 100m3
16 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2332 100m3
17 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,12 m3
18 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,44 m3
19 Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,06 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,2285 m3
B HẠNG MỤC: PHÒNG HỌC BỘ MÔN + 06 PHÒNG HỌC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2293 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,6218 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,1264 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,527 m3
5 Cát lót móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,76 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8108 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2034 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6302 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3374 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,7482 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6033 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,126 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8355 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,6357 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2109 100m3
17 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,384 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,384 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,384 100m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,8866 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3644 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2417 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6499 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9944 tấn
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,9913 m3
26 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 69,0597 m3
27 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,4384 m3
28 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,5869 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4443 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0448 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3056 tấn
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2247 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0744 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2969 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9993 tấn
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,0835 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1451 100m2
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3684 tấn
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,1803 m3
40 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3104 tấn
41 Bu lông lên kết bản mã D18, L=200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56 cái
42 Bu lông lên kết bản mã D18, L=100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48
43 Bu lông lên kết vk, bk với xà gồ, giằng D16, L=100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 144 cái
44 Tăng đơ giằng đứng kèo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
45 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3104 tấn
46 Sản xuất giằng mái thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2874 tấn
47 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2874 tấn
48 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4345 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4345 tấn
50 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 294,8789 m2
51 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,7869 100m2
52 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 379,6816 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72,0211 m2
54 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 262,555 m2
55 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 73,356 m2
56 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 114,4992 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,0283 m2
58 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59,16 m2
59 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59,16 m2
60 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 377,04 m2
61 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 474,73 m2
62 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 272,4709 m2
63 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm (ct) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,9317 m2
64 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,945 m2
65 SXLD Vách ngăn compactsite vệ sinh chịu nước và phụ kiện inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,438 m2
66 Cửa đi cửa nhôm kính dày 6,38ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,14 m2
67 Phụ kiện cửa đi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
68 Cửa sổ cửa nhôm kính dày 6,38ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 51,48 m2
69 Phụ kiện cửa sổ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
70 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 51,48 m2
71 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2961 tấn
72 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,04 m2
73 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,1744 m2
74 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, bếp lò Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0587 100m2
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,688 m3
76 Toa khói, ống khói bằng inox 304 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55,46 kg
77 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây chân bàn bếp, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6415 m3
78 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0769 100m2
79 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0337 tấn
80 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5544 m3
81 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,89 m2
82 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,3536 m2
83 Khung đỡ chậu rửa bằng Inox 304 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,37 kg
84 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
85 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
86 Bầu sứ kim thu sét Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
87 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cọc
88 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 92,4 m
89 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 160 m
90 Bật sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 64 cái
91 Hộp kiểm tra điện trở nối đất SEW 1120 ER Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
92 Thép bản Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,13 kg
93 Ống nhựa HDPE D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 m
94 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
95 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
96 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần bóng compact 40w Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
97 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
98 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
99 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
100 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
101 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
102 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 m
103 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,5 m
104 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60 m
105 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 310 m
106 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=200x200mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
107 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 hộp
108 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
109 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
110 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
111 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
112 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
113 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 190 m
114 Lồng sắt chắn rác bằng inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
115 Lắp đặt ống luồn qua tường bê tông, chiều dài ống <=250mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
116 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
117 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m
120 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ đk=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
121 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ đk=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
122 Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 độ đk=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
123 Đai giữ ống nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36 cái
124 Máng thu nước khổ 300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 80 m
125 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1022 tấn
126 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1022 tấn
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,016 100m
128 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
129 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
130 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
131 Đầu nối thẳng PPR 1 đầu ren ngoài đk=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
132 Chếch nhựa PPR đk=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
133 Lắp đặt van nhựa PPR, đường kính van d=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
134 Lắp đặt van ren, van cửa đồng tay nhựa đường kính van d=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
135 Rắc co nhựa PPR đk=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
136 Rắc co nhựa PPR đk=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
137 Cút nhựa PPR 90 độ đk=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
138 Cút nhựa PPR 90 độ đk=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
139 Cút nhựa PPR 90 độ đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
140 Cút thu nhựa PPR 90 độ đk=32x20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
141 Cút nhựa PPR 90 độ, một đầu ren trong đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
142 Tê nhựa PPR đk=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
143 Côn thu nhựa PPR đk=50x32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
144 Tê thu nhựa PPR đk=32x20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
145 Tê nhựa PPR đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
146 Tê nhựa PPR 1 đầu ren trong đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
147 Tê tráng kẽm ren trong đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
148 Kép tráng kẽm đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
149 Kép nhựa PPR 1 đầu ren ngoài đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
150 Côn thu nhựa PPR đk=50x32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
151 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,45 100m
152 Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
153 Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
154 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
155 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
156 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
157 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
158 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
159 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
160 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
161 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
162 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
163 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
164 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
165 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
166 Tê nhựa PVC đk=48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
167 Tê nhựa PVC đk=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
168 Tê nhựa PVC đk=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
169 Cút nhựa PVC đk=48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
170 Cút nhựa PVC đk=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
171 Cút nhựa PVC đk=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
172 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
173 Đầu nối thẳng PVC đk=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
174 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,136 m3
175 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,904 m3
176 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,8803 m3
177 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,5363 m2
178 Láng lần 2 vxm mác 50 dày 1.0 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,5363 m2
179 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,115 m2
180 Đánh bóng thành bể bằng ximăng nguyên chất Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,115 m2
181 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0416 100m2
182 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0673 tấn
183 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,952 m3
184 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ ĐA NĂNG
1 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 286,9174 m2
2 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 323,6128 m2
3 Phá lớp vữa láng bậc tam cấp, bậc cầu thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,3887 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 294,592 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 563,792 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 403,6082 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,5769 m2
8 Phá dỡ lan can trục 8 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6515 m2
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3664 100m3
10 Phá dỡ móng các loại, móng xây đá Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8627 m3
11 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,0575 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4483 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,4378 m3
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,6544 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2569 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0683 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7779 tấn
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,8697 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1085 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0179 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1979 tấn
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1939 m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3815 100m3
24 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,418 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,418 100m3
26 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,418 100m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,7649 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,573 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0699 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7431 tấn
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,5442 m3
32 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,591 m3
33 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,356 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1869 100m2
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0394 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,174 tấn
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3056 m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5866 100m2
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1826 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,306 tấn
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,9888 m3
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1519 100m2
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3039 tấn
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,2756 m3
45 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5575 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4426 tấn
47 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 129,5614 m2
48 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,218 100m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 120,54 m2
50 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 136,976 m2
51 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 177,984 m2
52 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 112,7552 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,1152 m2
54 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 761,88 m2
55 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 552,1 m2
56 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả sơn 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 516,355 m2
57 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 445,4488 m2
58 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,388 m2
59 Cửa đi cửa nhôm kính dày 6,38ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,96 m2
60 Phụ kiện cửa đi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
61 Cửa sổ cửa nhôm kính dày 6,38ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,64 m2
62 Phụ kiện cửa sổ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
63 Vách kính nhôm kính dày 6,38ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,76 m2
64 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 52,108 m2
65 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6675 tấn
66 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,152 m2
67 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 58,2598 m2
68 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
69 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
70 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
71 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=20A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
72 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 140 m
74 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
75 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
76 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
77 Đế âm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
78 Mặt 1-4 lỗ, mặt attomat Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
79 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->