Gói thầu: Gói thầu. Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200360716-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu. Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200360684 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 10:36:00 đến ngày 2020-04-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,944,309,882 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mua sắm vật tư (SCL lưới điện hạ thế các TBA T9A thuộc đội QLTH Vạn Mỹ - Điện lực Ngô Quyền - quận Ngô Quyền) | |||
| 1 | Đầu cáp trong nhà 3x150+1x95mm2-1kV | 18 | hộp | |
| 2 | Đầu cáp trong nhà 3x95+1x50mm2-1kV | 4 | hộp | |
| 3 | Đầu cáp trong nhà 3x50+1x25mm2-1kV | 2 | hộp | |
| B | Xây lắp (SCL lưới điện hạ thế các TBA T9A thuộc đội QLTH Vạn Mỹ - Điện lực Ngô Quyền - quận Ngô Quyền) | |||
| 1 | Nhân công Kéo rải Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA /PVC 3x150+1x95-1kV | Vật tư A cấp | 9,44 | 100m |
| 2 | Nhân công Kéo rải Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA /PVC 3x95+1x50-1kV | Vật tư A cấp | 1,42 | 100m |
| 3 | Nhân công Kéo rải Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA /PVC 3x50+1x25-1kV | Vật tư A cấp | 0,52 | 100m |
| 4 | NC luồn cáp qua đường Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA /PVC 3x150+1x95-1kV | 0,1 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt đầu cáp trong nhà 3x150+1x95 mm2 - 1kV | 18 | Hộp | |
| 6 | Lắp đặt đầu cáp trong nhà 3x95+1x50 mm2 - 1kV | 4 | Hộp | |
| 7 | Lắp đặt đầu cáp trong nhà 3x50+1x25 mm2 - 1kV | 2 | Hộp | |
| 8 | Hào 1 cáp đi dưới vỉa hè gạch Block | 470 | m | |
| 9 | Hào 2 cáp đi dưới vỉa hè gạch Block | 329 | m | |
| 10 | Thu hồi Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA /PVC 3x150+1x95-1kV | 9,44 | 100m | |
| 11 | Thu hồi Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA /PVC 3x95+1x50-1kV | 1,42 | 100m | |
| 12 | Thu hồi Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA /PVC 3x50+1x25-1kV | 0,52 | 100m | |
| 13 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4x120 mm2 | 481 | m | |
| 14 | Thí nghiệm Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2-1kV | 1 | Sợi | |
| 15 | Thí nghiệm Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x 95+1x50mm2-1kV | 1 | Sợi | |
| 16 | Thí nghiệm Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x25mm2-1kV | 1 | Sợi | |
| 17 | Hoàn trả hè gạch Block lục giác đỏ dày 6cm (tận dụng 100%) | 512 | m2 | |
| C | Mua sắm vật tư (SCL lưới điện hạ thế các TBA Hải Đoàn 128A, Đằng Hải 1A, Đông Thành 2, Nam Hải 7, TĐC Đằng Hải 5, TĐC Đằng Hải 4, Bình Kiều 2 - quận Hải An) | |||
| 1 | Kẹp hãm 4x120 | 8 | Cái | |
| 2 | Kẹp hãm 4x95 | 38 | Cái | |
| 3 | Kẹp hãm 4x70 | 2 | Cái | |
| 4 | Kẹp treo 4x120 | 7 | Cái | |
| 5 | Kẹp treo 4x95 | 17 | Cái | |
| 6 | Kẹp treo 4x70 | 3 | Cái | |
| 7 | Móc treo đơn F20 | 75 | Cái | |
| 8 | Ghíp A120 | 10 | Cái | |
| 9 | Ghíp A95 | 45 | Cái | |
| 10 | Ghíp A70 | 10 | Cái | |
| 11 | Hộp nhựa bọc ghip | 65 | Cái | |
| 12 | Đầu cốt AM120 | 16 | Cái | |
| 13 | Đầu cốt AM95 | 12 | Cái | |
| 14 | Ghíp IPC 95/25 | 383 | Cái | |
| 15 | Đai thép + Khóa đai | 150 | Bộ | |
| D | Xây lắp (SCL lưới điện hạ thế các TBA Hải Đoàn 128A, Đằng Hải 1A, Đông Thành 2, Nam Hải 7, TĐC Đằng Hải 5, TĐC Đằng Hải 4, Bình Kiều 2 - quận Hải An) | |||
| 1 | Lắp đặt cáp LV-ABC 4x120 mm2 | Vật tư A cấp | 337,2549 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp LV-ABC 4x95 mm2 | Vật tư A cấp | 1.189,2157 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp LV-ABC 4x70 mm2 | Vật tư A cấp | 120,5882 | m |
| 4 | ép Đầu cốt AM120 | 16 | cái | |
| 5 | ép Đầu cốt AM95 | 12 | cái | |
| 6 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc dây 95mm2 | 2 | vị trí | |
| 7 | Kéo dây vượt đường giao thông <10m Cáp LV ABC - A4x120mm2 | 1 | vị trí | |
| 8 | Kéo dây vượt đường giao thông <10m Cáp LV ABC - A4x95mm2 | 4 | vị trí | |
| 9 | Thu hồi cáp LV-ABC 4x120 mm2 | 331 | m | |
| 10 | Thu hồi cáp LV-ABC 4x95 mm2 | 1.169 | m | |
| 11 | Thu hồi cáp LV-ABC 4x70 mm2 | 118 | m | |
| E | Mua sắm vật tư ( SCL lưới điện hạ thế các TBA Cát Bi 2, Cát Bi 13A, Đằng Lâm 5, Đằng Lâm 10, TĐC Đằng Lâm 1, TĐC Đằng Lâm 2, Lô 17, T4, Cầu Rào 2, Cầu Rào 2A, Cát Bi 5A, Cát Bi 7, X56, Nông trường Thành Tô 3 - quận Hải An) | |||
| 1 | Cột BT LT PC.I-10-190-4.3 | 2 | Cột | |
| 2 | Cột BTLT PC.I-8-160-3.5 | 17 | Cột | |
| 3 | Cột NPC.I-7-160-3.5 | 42 | Cột | |
| 4 | Kẹp hãm + móc giữ 4 x 120 | 15 | cái | |
| 5 | Kẹp hãm + móc giữ 4 x 95 | 212 | cái | |
| 6 | Kẹp hãm + móc giữ 4 x 70 | 105 | cái | |
| 7 | Kẹp hãm + móc giữ 4 x 50 | 81 | cái | |
| 8 | Kẹp hãm + móc giữ 4 x 35 | 49 | cái | |
| 9 | Kẹp treo + móc giữ 4 x 120 | 9 | cái | |
| 10 | Kẹp treo + móc giữ 4 x 95 | 55 | cái | |
| 11 | Kẹp treo + móc giữ 4 x 70 | 43 | cái | |
| 12 | Kẹp treo + móc giữ 4 x 50 | 15 | cái | |
| 13 | Kẹp treo + móc giữ 4 x 35 | 15 | cái | |
| 14 | Khóa đai + đai thép | 1.198 | cái | |
| 15 | Chụp đầu cáp 4 x 120 (đi theo cáp A cấp) | 8 | cái | |
| 16 | Chụp đầu cáp 4 x 95 (đi theo cáp A cấp) | 92 | cái | |
| 17 | Chụp đầu cáp 4 x 70 (đi theo cáp A cấp) | 88 | cái | |
| 18 | Chụp đầu cáp 4 x 50 (đi theo cáp A cấp) | 80 | cái | |
| 19 | Chụp đầu cáp 4 x 35 (đi theo cáp A cấp) | 88 | cái | |
| 20 | Ghíp A120 | 8 | cái | |
| 21 | Ghíp A95 | 160 | cái | |
| 22 | Ghíp A70 | 100 | cái | |
| 23 | Ghíp A50 | 65 | cái | |
| 24 | Hộp nhựa bọc ghíp | 333 | cái | |
| 25 | Đầu cốt AM120 | 4 | cái | |
| 26 | Đầu cốt AM95 | 100 | cái | |
| 27 | Đầu cốt AM70 | 49 | cái | |
| 28 | Tiếp địa lặp lại | 55 | Bộ | |
| 29 | Ghíp IPC 95/25 | 2.454 | cái | |
| 30 | Vòng treo + tấm mã | 122 | cái | |
| 31 | Kẹp bổ trợ (Kẹp rẽ dây sau công tơ) | 206 | cái | |
| 32 | Khóa đai + đai thép | 500 | Bộ | |
| F | Xây lắp ( SCL lưới điện hạ thế các TBA Cát Bi 2, Cát Bi 13A, Đằng Lâm 5, Đằng Lâm 10, TĐC Đằng Lâm 1, TĐC Đằng Lâm 2, Lô 17, T4, Cầu Rào 2, Cầu Rào 2A, Cát Bi 5A, Cát Bi 7, X56, Nông trường Thành Tô 3 - quận Hải An) | |||
| 1 | Móng MT5 | 2 | Móng | |
| 2 | Móng MT4 | 18 | Móng | |
| 3 | Móng MT3 | 42 | Móng | |
| 4 | Dựng Cột LT <= 10m bằng cẩu kết hợp thủ công (cột mới) | 2 | cột | |
| 5 | Dựng Cột LT <= 8m bằng cẩu kết hợp thủ công (cột mới) | 12 | cột | |
| 6 | Dựng Cột LT <= 8m bằng thủ công (cột mới) | 47 | cột | |
| 7 | Dựng Cột LT <= 8m bằng thủ công (cột tận dụng) | 1 | cột | |
| 8 | ép Đầu cốt AM120 | 4 | cái | |
| 9 | ép Đầu cốt AM95 | 100 | cái | |
| 10 | ép Đầu cốt AM70 | 49 | cái | |
| 11 | Tiếp địa lặp lại | 55 | Bộ | |
| 12 | Kéo cáp LV ABC-A4x120mm2 | Vật tư A cấp | 575 | m |
| 13 | Kéo cáp LV ABC-A4x95mm2 | Vật tư A cấp | 5.206 | m |
| 14 | Kéo cáp LV ABC-A4x70mm2 | Vật tư A cấp | 2.682 | m |
| 15 | Kéo cáp LV ABC-A4x50mm2 | Vật tư A cấp | 1.596 | m |
| 16 | Kéo cáp LV ABC-A4x35mm2 | Vật tư A cấp | 919 | m |
| 17 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc Cáp LV ABC - A4 x 120mm2 | 2 | Vị trí | |
| 18 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc Cáp LV ABC - A4 x 95mm2 | 14 | Vị trí | |
| 19 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc Cáp LV ABC - A4 x 70mm2 | 6 | Vị trí | |
| 20 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc Cáp LV ABC - A4 x 50mm2 | 4 | Vị trí | |
| 21 | Kéo dây vượt đường giao thông < 10m Cáp LV ABC - A4 x 120mm2 | 2 | Vị trí | |
| 22 | Kéo dây vượt đường giao thông < 10m Cáp LV ABC - A4 x 95mm2 | 18 | Vị trí | |
| 23 | Kéo dây vượt đường giao thông < 10m Cáp LV ABC - A4 x 70mm2 | 9 | Vị trí | |
| 24 | Kéo dây vượt đường giao thông < 10m Cáp LV ABC - A4 x 50mm2 | 6 | Vị trí | |
| 25 | Kéo dây Dây M2 x 4 - PVC | 803 | m | |
| 26 | Kéo dây Dây M3 x 25 +1 x 16 - PVC | 33 | m | |
| 27 | Tháo, lắp đấu nối hộp công tơ (tại vị trí thay cột) Hộp H3; H4 | 184 | Hộp | |
| 28 | Tháo, lắp đấu nối hộp công tơ (tại vị trí thay cột) Hộp H2 | 12 | Hộp | |
| 29 | Tháo, lắp đấu nối hộp công tơ (tại vị trí thay cột) Hộp H1 | 43 | Hộp | |
| 30 | Tháo, lắp đấu nối hộp công tơ (tại vị trí thay cột) Hộp 3 pha | 11 | Hộp | |
| 31 | Đấu nối hòm công tơ Hộp H3; H4 | 454 | Hộp | |
| 32 | Đấu nối hòm công tơ Hộp H1 | 249 | Hộp | |
| 33 | Đấu nối hòm công tơ Hộp 3 pha | 91 | Hộp | |
| 34 | Thu hồi Cáp LV ABC - A4 x 120mm2 | 587 | m | |
| 35 | Thu hồi Cáp LV ABC - A4 x 95mm2 | 5.310 | m | |
| 36 | Thu hồi Cáp LV ABC - A4 x 70mm2 | 2.736 | m | |
| 37 | Thu hồi Cáp LV ABC - A4 x 50mm2 | 1.628 | m | |
| 38 | Thu hồi Cáp LV ABC - A4 x 35mm2 | 937 | m | |
| 39 | Thu hồi Cột LT10 | 1 | cột | |
| 40 | Thu hồi Cột H10 | 2 | cột | |
| 41 | Thu hồi Cột LT8 (tận dụng lắp lại 01 cột) | 6 | cột | |
| 42 | Thu hồi Cột H8 | 13 | cột | |
| 43 | Thu hồi Cột LT 7 | 1 | cột | |
| 44 | Thu hồi Cột H7 | 11 | cột | |
| 45 | Thu hồi Cột CV7 | 30 | cột | |
| 46 | Thí nghiệm Tiếp địa đường dây | 55 | Vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi