Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng cải tạo nhà làm việc S2 và hành lang cầu.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200362413-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/04/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Hậu cần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng cải tạo nhà làm việc S2 và hành lang cầu. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200359686 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 18:19:00 đến ngày 2020-04-04 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,168,360,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ S2 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 601,558 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Theo yêu cầu chương V | 34,08 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Theo yêu cầu chương V | 115,2961 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu chương V | 248,2 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu chương V | 550,4539 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu chương V | 181,662 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu chương V | 402,9783 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 4,2253 | m3 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu chương V | 2.902,2926 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo yêu cầu chương V | 1.605,8372 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu chương V | 319,9416 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu chương V | 1.155,9532 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo yêu cầu chương V | 18 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu chương V | 12 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo yêu cầu chương V | 15 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Theo yêu cầu chương V | 18 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ thệ thống điện cũ( NC 3/7) | Theo yêu cầu chương V | 5 | công |
| 18 | Tháo dỡ thệ thống nước cũ( NC 3/7) | Theo yêu cầu chương V | 15 | công |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu chương V | 42,0984 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 0,421 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 0,421 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 0,421 | 100m3 |
| 23 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 4,2253 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 319,9416 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 580,4585 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 321,1674 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 1.475,8948 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 4.508,1298 | m2 |
| 29 | Gạch lát kích thước 600x600 | Theo yêu cầu chương V | 464,5 | m2 |
| 30 | Gạch ốp tiết diện 100x600 | Theo yêu cầu chương V | 55,761 | m2 |
| 31 | Gạch lát kích thước 300x300 | Theo yêu cầu chương V | 71,6979 | m2 |
| 32 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu chương V | 71,6979 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn bằng đá granite, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 14,256 | m2 |
| 34 | Gạch ốp tiết diện 300x600 | Theo yêu cầu chương V | 347,2173 | m2 |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu chương V | 71,6979 | m2 |
| 36 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo yêu cầu chương V | 71,699 | m2 |
| 37 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 49,0182 | m2 |
| 38 | Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 132,6438 | m2 |
| 39 | Công tác ốp đá granite vào tường, cột, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 48 | m2 |
| 40 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Theo yêu cầu chương V | 115,2961 | m2 |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu chương V | 1,17 | 100m2 |
| 42 | Cửa đi kính kinh nhôm kính an toàn 6.38 | Theo yêu cầu chương V | 19,8 | m2 |
| 43 | Cửa sổ kính kinh nhôm kính an toàn 6.38 | Theo yêu cầu chương V | 6,3 | m2 |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Theo yêu cầu chương V | 19,3085 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu chương V | 4,645 | 100m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | Theo yêu cầu chương V | 4,95 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | Theo yêu cầu chương V | 4,95 | 100m |
| 3 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm | Theo yêu cầu chương V | 4,95 | 100m |
| 4 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm | Theo yêu cầu chương V | 4,95 | 100m |
| 5 | Dây điện cấp cho điều hòa từ mặt lạnh ra cục nóng 1x2.5 | Theo yêu cầu chương V | 990 | m |
| 6 | Ống thoát nước ngưng D21 | Theo yêu cầu chương V | 3,8 | 100m |
| 7 | Đèn ốp bóng LED 20W-220V | Theo yêu cầu chương V | 36 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ điều hòa nhà s2 xuống | Theo yêu cầu chương V | 45 | cái |
| 9 | Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường | Theo yêu cầu chương V | 45 | máy |
| 10 | Bảo dưỡng, bơm ga điều hòa (s1 ->s2) | Theo yêu cầu chương V | 45 | cái |
| 11 | Máy sấy tay inax | Theo yêu cầu chương V | 12 | bộ |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 13 | Dây điện lõi đồng 1x4 | Theo yêu cầu chương V | 540 | m |
| 14 | Dây điện lõi đồng e4 | Theo yêu cầu chương V | 270 | m |
| 15 | Ống nhữa PVC d16 | Theo yêu cầu chương V | 270 | m |
| 16 | Dây điện lõi đồng 1x1,5 (Cho tiểu treo) | Theo yêu cầu chương V | 90 | m |
| 17 | Ống nhựa PVC d16 (Cho tiểu treo) | Theo yêu cầu chương V | 45 | m |
| 18 | Aptomat 2P-20A | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| C | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa lavabor 1 vòi | Theo yêu cầu chương V | 18 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu chương V | 18 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi+Giá treo gương | Theo yêu cầu chương V | 18 | cái |
| 4 | Lắp đặt hộp xà phòng | Theo yêu cầu chương V | 18 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu xí bệt két thấp | Theo yêu cầu chương V | 12 | bộ |
| 6 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 7 | Vòi mềm rửa xí d15 | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả | Theo yêu cầu chương V | 15 | bộ |
| 9 | Vòi chờ D20 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 10 | Phễu thu inox kt (120x120)mm + xifong | Theo yêu cầu chương V | 21 | cái |
| 11 | Bồn inox nằm ngang 1.5(m3) | Theo yêu cầu chương V | 2 | bể |
| 12 | Ống PVC d90 | Theo yêu cầu chương V | 1 | 100m |
| 13 | Rọ chắn rác inox D125 | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 14 | Cút nhựa 135° d90 | Theo yêu cầu chương V | 14 | cái |
| 15 | Đai giữ ống (k/c giữa 2 đai là 0.7m) d110 | Theo yêu cầu chương V | 126 | bộ |
| 16 | Ống nhựa tiền phong dán keo d200 PN8 | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | 100m |
| 17 | Ống nhựa tiền phong dán keo d110 PN8 | Theo yêu cầu chương V | 0,38 | 100m |
| 18 | Ống nhựa tiền phong dán keo d90 PN8 | Theo yêu cầu chương V | 0,47 | 100m |
| 19 | Ống nhựa tiền phong dán keo d75 PN8 | Theo yêu cầu chương V | 0,83 | 100m |
| 20 | Ống nhựa tiền phong dán keo d48 PN8 | Theo yêu cầu chương V | 0,09 | 100m |
| 21 | Ống nhựa tiền phong dán keo d42 PN8 | Theo yêu cầu chương V | 0,05 | 100m |
| 22 | Cút nhựa 135° d110 | Theo yêu cầu chương V | 36 | cái |
| 23 | Cút nhựa 135° d90 | Theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 24 | Cút nhựa 135° d75 | Theo yêu cầu chương V | 36 | cái |
| 25 | Cút nhựa 90° d48 | Theo yêu cầu chương V | 36 | cái |
| 26 | Cút nhựa 90° d42 | Theo yêu cầu chương V | 36 | cái |
| 27 | Côn thu nhựa d110/75 | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 28 | Côn thu nhựa d90/75 | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 29 | Tê nhựa 90° d75 | Theo yêu cầu chương V | 9 | cái |
| 30 | Tê nhựa 90° d75/48 | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 31 | Tê nhựa 90° d75/42 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 32 | Tê nhựa 45° (y xiên) d110 | Theo yêu cầu chương V | 9 | cái |
| 33 | Tê nhựa 45° (y xiên) d110/90 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 34 | Tê nhựa 45° (y xiên) d90 | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 35 | Tê nhựa 45° (y xiên) d75 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 36 | Nút bịt nhựa d90 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 37 | Nút bịt nhựa d75 | Theo yêu cầu chương V | 15 | cái |
| 38 | Ống pp-r (cấp nước lạnh) pn-10 d50 | Theo yêu cầu chương V | 0,12 | 100m |
| 39 | Ống pp-r (cấp nước lạnh) pn-10 d40 | Theo yêu cầu chương V | 1,2 | 100m |
| 40 | Ống pp-r (cấp nước lạnh) pn-10 d32 | Theo yêu cầu chương V | 0,36 | 100m |
| 41 | Ống pp-r (cấp nước lạnh) pn-10 d25 | Theo yêu cầu chương V | 0,72 | 100m |
| 42 | Ống pp-r (cấp nước lạnh) pn-10 d20 | Theo yêu cầu chương V | 0,27 | 100m |
| 43 | Van khóa pp-r d50 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 44 | Van khóa pp-r d40 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 45 | Van khóa pp-r d32 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 46 | Bộ ba pp-r D50 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 47 | Bộ ba pp-r D40 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 48 | Bộ ba pp-r D32 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 49 | Bộ ba pp-r D25 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 50 | Cút ren D20 | Theo yêu cầu chương V | 18 | cái |
| 51 | Tê ren d20 | Theo yêu cầu chương V | 9 | cái |
| 52 | Cút pp-r D50 | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 53 | Cút pp-r D40 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 54 | Cút pp-r D32 | Theo yêu cầu chương V | 21 | cái |
| 55 | Cút pp-r D25 | Theo yêu cầu chương V | 27 | cái |
| 56 | Côn thu pp-r D50/40 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 57 | Côn thu pp-r D40/32 | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 58 | Tê 90 pp-r D50/32 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 59 | Tê 90 pp-r D40/32 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 60 | Tê 90 pp-r D32 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 61 | Tê 90 pp-r D32/25 | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 62 | Tê 90 pp-r D25 | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 63 | Tê 90 pp-r D25/20 | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 64 | Tê 90 pp-r D20 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 65 | Nút bịt pp-r d32 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 66 | Nút bịt pp-r d25 | Theo yêu cầu chương V | 9 | cái |
| 67 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,56 | m3 |
| 68 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,05 | 100m3 |
| 69 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,019 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,037 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,037 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,037 | 100m3 |
| 73 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,771 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,035 | 100m2 |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,017 | tấn |
| 76 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 1,588 | m3 |
| 77 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 5,664 | m2 |
| 78 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 0,72 | m2 |
| 79 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,09 | m3 |
| 80 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,004 | 100m2 |
| 81 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu chương V | 0,006 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| D | HÀNH LANG CẦU (Phá dỡ) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Theo yêu cầu chương V | 48,504 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo yêu cầu chương V | 10,5468 | m3 |
| 3 | Phá dỡ GRANITO tam cấp, cầu thang | Theo yêu cầu chương V | 81,78 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu chương V | 16,92 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu chương V | 11,844 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu chương V | 24,534 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo yêu cầu chương V | 57,246 | m2 |
| 8 | Vận chuyển các loại phế thải | Theo yêu cầu chương V | 15,4649 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 0,1546 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 0,1546 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 0,1546 | 100m3 |
| E | HÀNH LANG CẦU (Cải tạo) | |||
| 1 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 16,92 | m2 |
| 2 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 24,534 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 110,544 | m2 |
| 4 | Lan can thép hộp hành lang | Theo yêu cầu chương V | 56,4 | md |
| 5 | Lát đá granite tự nhiên chống trơn | Theo yêu cầu chương V | 81,78 | m2 |
| 6 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Theo yêu cầu chương V | 48,504 | m2 |
| F | PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo yêu cầu chương V | 3 | 5 đèn |
| 2 | Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn 2 mặt chỉ hướng | Theo yêu cầu chương V | 0,8 | 5 đèn |
| 3 | Lắp đặt dây cấp nguồn 2x1.5 mm2 | Theo yêu cầu chương V | 250 | m |
| 4 | Ống ghen cứng SP D20 | Theo yêu cầu chương V | 170 | m |
| 5 | Ống ghen mềm PVC D20 | Theo yêu cầu chương V | 80 | m |
| 6 | Aptomat 6A | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 7 | Ống thép tráng kẽm D65 | Theo yêu cầu chương V | 1,5 | 100m |
| 8 | Ống thép tráng kẽm D50 | Theo yêu cầu chương V | 0,6 | 100m |
| 9 | Lắp nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo yêu cầu chương V | 9 | cái |
| 10 | Hộp đựng PTCC họng đôi vách tường 700x1200x250 | Theo yêu cầu chương V | 9 | cái |
| 11 | Van góc D50 | Theo yêu cầu chương V | 9 | cái |
| 12 | Lăng phun D50/13 | Theo yêu cầu chương V | 9 | cái |
| 13 | Cuộn vòi mềm chữa cháy D50 dài 20m - (TQ - 5,6kg; 13bar )- kèm khớp nối | Theo yêu cầu chương V | 9 | cuộn |
| 14 | Cút thép ren D65 | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 15 | Cút thép ren D50 | Theo yêu cầu chương V | 30 | cái |
| 16 | Tê thép ren D65/50 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 17 | Côn thu thép ren D65/50 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 5 | m2 |
| 19 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Theo yêu cầu chương V | 2,1 | 100m |
| G | THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Bình chữa cháy ABC 4kg | Theo yêu cầu chương V | 18 | cái |
| 2 | Bình chữa cháy CO2 3kg | Theo yêu cầu chương V | 9 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi