Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp một số hạng mục tại trường Mầm non Chu Trinh, thành phố Cao Bằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200363026-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng thành phố Cao Bằng
Tên gói thầu Cải tạo, nâng cấp một số hạng mục tại trường Mầm non Chu Trinh, thành phố Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20200345310
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách tỉnh hỗ trợ (nguồn vốn xổ số kiến thiết và các nguồn vốn hợp pháp khác), nguồn ngân sách thành phố bố trí và huy động khác.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-25 19:02:00 đến ngày 2020-04-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,474,022,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C CẢI TẠO, NÂNG CẤP NHÀ HIỆU BỘ + BẾP
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 302,928 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,183 tấn
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60,2 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 86,21 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,15 m3
6 Tháo dỡ lan can Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,167 m
7 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
8 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,04 m3
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,655 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,412 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,344 m3
13 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,535 100m3
14 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,916 m3
15 BT lót móng mác 100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,196 m3
16 BT móng mác 200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,704 m3
17 Cốt thép móng đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,036 tấn
18 Cốt thép móng đk <= 18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,773 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,701 tấn
20 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,593 100m2
21 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,033 m3
22 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,59 m3
23 Cốt thép giằng móng đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,095 tấn
24 Cốt thép giằng móng đk <= 18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,653 tấn
25 Cốp pha giằng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,333 100m2
26 BT móng giằng móng M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,658 m3
27 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,286 m3
28 Xây móng bó nền gạch không nung vữa XM50# Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,26 m3
29 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,867 100m3
30 BT đá dăm 100# nền Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,38 m3
31 Bê tông lót hè M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,698 m3
32 Ốp đá rối chân móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,015 m2
33 Cốt thép cột khung Đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,307 tấn
34 Cốt thép cột khung Đk <= 18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,56 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,075 tấn
36 Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,211 tấn
37 Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,494 tấn
38 Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,488 tấn
39 Cốp pha gỗ cột khung Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,877 100m2
40 Cốp pha gỗ dầm khung,dầm giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,062 100m2
41 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,753 m3
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,309 m3
43 Cốp pha gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,943 100m2
44 Cốt thép sàn đk <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,678 tấn
45 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59,706 m3
46 Xây xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 94,238 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,023 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch gạch không nung dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,691 m3
49 Cốp pha gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,68 100m2
50 Cốt thép lanh tô, lam ngang đk <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,163 tấn
51 Cốt thép lanh tô, lam ngang đk <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,68 tấn
52 Bê tông lanh tô, lam ngang M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,289 m3
53 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,599 tấn
54 lan can INOX 304 ( lắp đặt hoàn thiện) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 481,87 kg
55 Sản lam ngang thép hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,084 tấn
56 Sơn hoa sắt 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 68,526 m2
57 Lắp dựng hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 99,82 m2
58 Xây bậc gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,772 m3
59 Lát đá bậc tam cấp màu đỏ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,321 m2
60 Lát đá chắn bậc , PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,025 m2
61 Xây thu hồi gạch không nung, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,809 m3
62 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,209 tấn
63 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,113 tấn
64 Sản xuất xà gồ thép hộp tráng kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,081 tấn
65 Sơn xà gồ 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 103,692 m2
66 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,29 tấn
67 Thép neo xà gồ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,026 tấn
68 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,113 tấn
69 Lợp tôn múi tráng kẽm dày 0,4 ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,863 100m2
70 Lợp tôn múi chống nóng dày 0,4 ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,322 100m2
71 Tôn ốp sườn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 m
72 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
73 Chân sứ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
74 Kéo rải dây dẫn trên tường d=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 105 m
75 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=16mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 102,7 m
76 Bật thép D10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,35 kg
77 Bu lông M12 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26 cái
78 Gia công và đóng cọc tiếp đất đã có sẵn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19 cọc
79 Đào đất chôn dây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,648 m3
80 Lấp đất bằng đầm cóc, K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,246 100m3
81 Cầu chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
82 ống thép qua sàn D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
83 Thép bản Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,19 kg
84 Phễu thu nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
85 Lắp đặt cút D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 cái
86 LĐ ống nhựa D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9 100m
87 Đai giữ ống D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 80 cái
88 Cút chếch PVC D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 cái
89 Cút 90o PVC D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
90 Ống tràn PPR -D32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 m
91 Cốp pha gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,274 100m2
92 Cốt thép đan thang đk <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,333 tấn
93 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,134 tấn
94 BT cầu thang M200 đá 1x2 đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,421 m3
95 Xây bậc thang gạch không nung, VXM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,827 m3
96 Lát đá bậc cầu thang màu đỏ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,034 m2
97 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,944 m2
98 Sơn cầu thang sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,944 m2
99 Trát trụ , dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 52,272 m2
100 Trát tường ngoài dày 1,5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 274,32 m2
101 Trát tường trong nhà dày 1,5cm VXM50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 763,996 m2
102 Ốp tường kích thước gạch 300x600mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 103,624 m2
103 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 160x500mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,494 m2
104 Trát má cửa, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 83,072 m2
105 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 94,898 m2
106 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 84,525 m2
107 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 494,3 m2
108 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 66,528 m2
109 Láng mái hắt dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,016 m2
110 Trát mái hắt vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,853 m2
111 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu về xây lắp 66,528 m2
112 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 397,127 m2
113 Sơn tường trong nhà bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.436,258 m2
114 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 406,298 m2
115 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,368 m2
116 Lát nền gạch gốm KT 500x500 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,05 m2
117 Xây bậc sân khấu gạch chỉ VXM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,821 m3
118 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 màu đỏ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,472 m2
119 Sản xuất xà gồ thép hộp tráng kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,125 tấn
120 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,125 tấn
121 Làm mặt sàn sân khấu gỗ công nghiệp ( lắp đặt hoàn thiện ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,395 m2
122 SXLD cửa đi kính khuôn nhôm kính dày 6.38 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 66,12 m2
123 SXLD cửa sổ mở trượt kính khuôn nhôm kính dày 6.38 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 69,76 m2
124 SXLD vách kính nhôm kín dày 6.38 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,4 m2
125 Trát đắp gờ phào vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 135,08 m
126 Trát chỉ lõm , vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 154,11 m
127 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 m
128 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43 m
129 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47 m
130 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 230 m
131 Dây dẫn lõi đồng 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 490 m
132 ống nhựa Tiền phong đặt chìm D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 520 m
133 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 bộ
134 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
135 Đèn led ốp trần 24w D300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
136 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 bộ
137 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
138 Lắp đặt quạt thông gió cho nhà bếp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
139 Lắp đặt aptomat loại 1 pha , 75A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
140 Lắp đặt aptomat loại 1 pha,50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
141 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 32A,20A,16A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
142 Lắp đặt hộp điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
143 Lắp đặt mặt 5 công tắc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
144 Lắp đặt mặt 4 công tắc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
145 Lắp đặt mặt 2 công tắc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
146 Lắp đặt mặt 1 công tắc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
147 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bảng
148 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bảng
149 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19 cái
150 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
151 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38 hạt
152 Lắp đặt hộp nối Chương V - Yêu cầu về xây lắp 76 hộp
153 Đế âm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72 cái
154 Xây tường thẳng bằng gạch không nung dày <=11cm,vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,302 m3
155 Cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,202 tấn
156 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,693 m3
157 Ván khuôn gỗ bệ bếp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,062 100m2
158 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ đan rãnh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,19 100m2
159 Lắp các loại CKBT đúc sẵn,, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 78 cái
160 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,525 m3
161 Bê tông lót rãnh M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,056 m3
162 Xây thành rãnh bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,864 m3
163 Trát thành rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 62,4 m2
164 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,078 100m3
165 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
166 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,36 100m
167 Lắp đặt côn , cút PPR 90o- D40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
168 Lắp đặt cút, côn, tê, măng xông PPR D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
169 Côn nhựa PPR D40x25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
170 Tê PPR D25x25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
171 Tê ren ngoài PPR D25x1/2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
172 Cút PPR 90o- D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
173 Cút PPR ren ngoài 90o- D25*1/2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
174 Nối PPR ren trong 90o- D25*1/2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
175 Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
176 Măng xông PPR D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
177 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
178 Lắp đặt vòi rửa gắn tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
179 Lắp đặt vòi rửa chậu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
180 Lắp đặt vòi chậu bếp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
181 Dây cấp INOX 304 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
182 Xi phông Inox chậu rửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
183 Lắp đặt phễu thoát sàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
184 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
185 Gương tấm 1100x1000x5 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1 m2
186 Lắp đặt chậu rửa Inox 2 hố Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
187 Lắp đặt chậu rửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
188 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
189 Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
190 Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong D75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
191 Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong D34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m
192 Lắp đặt côn, cút, tê PVC D110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
193 Lắp đặt côn, cút PVC D75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
194 Cút nhựa PVC 45o-D110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
195 Cút nhựa PVC 45o-D75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
196 Tê nhựa PVC 90o-D110x110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
197 Tê nhựa PVC 90o-D75x34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
198 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,25 m2
199 Sản xuất giá đỡ, bệ đỡ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,009 tấn
200 Vách ngăn COMPACT dày 12mm ( phụ kiện Inox 304) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,36 m2
201 Toa thu khói bằng Inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 113,39 kg
202 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 176,71 m3
203 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 176,71 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->