Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp một số hạng mục tại trường Mầm non Chu Trinh, thành phố Cao Bằng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200363026-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng thành phố Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Cải tạo, nâng cấp một số hạng mục tại trường Mầm non Chu Trinh, thành phố Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200345310 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách tỉnh hỗ trợ (nguồn vốn xổ số kiến thiết và các nguồn vốn hợp pháp khác), nguồn ngân sách thành phố bố trí và huy động khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 19:02:00 đến ngày 2020-04-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,474,022,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| C | CẢI TẠO, NÂNG CẤP NHÀ HIỆU BỘ + BẾP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 302,928 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,183 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60,2 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 86,21 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,15 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ lan can | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,167 | m |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 8 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,04 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,655 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,412 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,344 | m3 |
| 13 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,535 | 100m3 |
| 14 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,916 | m3 |
| 15 | BT lót móng mác 100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,196 | m3 |
| 16 | BT móng mác 200 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,704 | m3 |
| 17 | Cốt thép móng đk <= 10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,036 | tấn |
| 18 | Cốt thép móng đk <= 18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,773 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,701 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,593 | 100m2 |
| 21 | Cát lót móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,033 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 43,59 | m3 |
| 23 | Cốt thép giằng móng đk <= 10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,095 | tấn |
| 24 | Cốt thép giằng móng đk <= 18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,653 | tấn |
| 25 | Cốp pha giằng móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,333 | 100m2 |
| 26 | BT móng giằng móng M200 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,658 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,286 | m3 |
| 28 | Xây móng bó nền gạch không nung vữa XM50# | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,26 | m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,867 | 100m3 |
| 30 | BT đá dăm 100# nền | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,38 | m3 |
| 31 | Bê tông lót hè M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,698 | m3 |
| 32 | Ốp đá rối chân móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,015 | m2 |
| 33 | Cốt thép cột khung Đk <= 10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,307 | tấn |
| 34 | Cốt thép cột khung Đk <= 18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,56 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,075 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,211 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,494 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,488 | tấn |
| 39 | Cốp pha gỗ cột khung | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,877 | 100m2 |
| 40 | Cốp pha gỗ dầm khung,dầm giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,062 | 100m2 |
| 41 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,753 | m3 |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,309 | m3 |
| 43 | Cốp pha gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,943 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép sàn đk <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,678 | tấn |
| 45 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,706 | m3 |
| 46 | Xây xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 94,238 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,023 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch gạch không nung dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,691 | m3 |
| 49 | Cốp pha gỗ lanh tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,68 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép lanh tô, lam ngang đk <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,163 | tấn |
| 51 | Cốt thép lanh tô, lam ngang đk <=18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,68 | tấn |
| 52 | Bê tông lanh tô, lam ngang M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,289 | m3 |
| 53 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,599 | tấn |
| 54 | lan can INOX 304 ( lắp đặt hoàn thiện) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 481,87 | kg |
| 55 | Sản lam ngang thép hộp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,084 | tấn |
| 56 | Sơn hoa sắt 3 nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 68,526 | m2 |
| 57 | Lắp dựng hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 99,82 | m2 |
| 58 | Xây bậc gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,772 | m3 |
| 59 | Lát đá bậc tam cấp màu đỏ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,321 | m2 |
| 60 | Lát đá chắn bậc , PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,025 | m2 |
| 61 | Xây thu hồi gạch không nung, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,809 | m3 |
| 62 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,209 | tấn |
| 63 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,113 | tấn |
| 64 | Sản xuất xà gồ thép hộp tráng kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,081 | tấn |
| 65 | Sơn xà gồ 3 nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 103,692 | m2 |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,29 | tấn |
| 67 | Thép neo xà gồ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,026 | tấn |
| 68 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,113 | tấn |
| 69 | Lợp tôn múi tráng kẽm dày 0,4 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,863 | 100m2 |
| 70 | Lợp tôn múi chống nóng dày 0,4 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,322 | 100m2 |
| 71 | Tôn ốp sườn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 72 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 73 | Chân sứ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 74 | Kéo rải dây dẫn trên tường d=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 105 | m |
| 75 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=16mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 102,7 | m |
| 76 | Bật thép D10 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,35 | kg |
| 77 | Bu lông M12 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| 78 | Gia công và đóng cọc tiếp đất đã có sẵn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19 | cọc |
| 79 | Đào đất chôn dây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,648 | m3 |
| 80 | Lấp đất bằng đầm cóc, K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,246 | 100m3 |
| 81 | Cầu chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 82 | ống thép qua sàn D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 83 | Thép bản | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,19 | kg |
| 84 | Phễu thu nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 86 | LĐ ống nhựa D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9 | 100m |
| 87 | Đai giữ ống D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 80 | cái |
| 88 | Cút chếch PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 89 | Cút 90o PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 90 | Ống tràn PPR -D32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | m |
| 91 | Cốp pha gỗ cầu thang thường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,274 | 100m2 |
| 92 | Cốt thép đan thang đk <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,333 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,134 | tấn |
| 94 | BT cầu thang M200 đá 1x2 đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,421 | m3 |
| 95 | Xây bậc thang gạch không nung, VXM mác 50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,827 | m3 |
| 96 | Lát đá bậc cầu thang màu đỏ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,034 | m2 |
| 97 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,944 | m2 |
| 98 | Sơn cầu thang sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,944 | m2 |
| 99 | Trát trụ , dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52,272 | m2 |
| 100 | Trát tường ngoài dày 1,5cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 274,32 | m2 |
| 101 | Trát tường trong nhà dày 1,5cm VXM50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 763,996 | m2 |
| 102 | Ốp tường kích thước gạch 300x600mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 103,624 | m2 |
| 103 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 160x500mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,494 | m2 |
| 104 | Trát má cửa, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 83,072 | m2 |
| 105 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 94,898 | m2 |
| 106 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 84,525 | m2 |
| 107 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 494,3 | m2 |
| 108 | Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 66,528 | m2 |
| 109 | Láng mái hắt dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,016 | m2 |
| 110 | Trát mái hắt vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,853 | m2 |
| 111 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 66,528 | m2 |
| 112 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 397,127 | m2 |
| 113 | Sơn tường trong nhà bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.436,258 | m2 |
| 114 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 406,298 | m2 |
| 115 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,368 | m2 |
| 116 | Lát nền gạch gốm KT 500x500 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,05 | m2 |
| 117 | Xây bậc sân khấu gạch chỉ VXM mác 50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,821 | m3 |
| 118 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 màu đỏ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,472 | m2 |
| 119 | Sản xuất xà gồ thép hộp tráng kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,125 | tấn |
| 120 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,125 | tấn |
| 121 | Làm mặt sàn sân khấu gỗ công nghiệp ( lắp đặt hoàn thiện ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,395 | m2 |
| 122 | SXLD cửa đi kính khuôn nhôm kính dày 6.38 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 66,12 | m2 |
| 123 | SXLD cửa sổ mở trượt kính khuôn nhôm kính dày 6.38 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 69,76 | m2 |
| 124 | SXLD vách kính nhôm kín dày 6.38 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,4 | m2 |
| 125 | Trát đắp gờ phào vữa XM cát mịn M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 135,08 | m |
| 126 | Trát chỉ lõm , vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 154,11 | m |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 43 | m |
| 129 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 47 | m |
| 130 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 230 | m |
| 131 | Dây dẫn lõi đồng 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 490 | m |
| 132 | ống nhựa Tiền phong đặt chìm D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 520 | m |
| 133 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | bộ |
| 134 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 135 | Đèn led ốp trần 24w D300 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 136 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | bộ |
| 137 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 138 | Lắp đặt quạt thông gió cho nhà bếp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha , 75A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha,50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 32A,20A,16A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 142 | Lắp đặt hộp điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 143 | Lắp đặt mặt 5 công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt mặt 4 công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt mặt 2 công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt mặt 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 147 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bảng |
| 148 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bảng |
| 149 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19 | cái |
| 150 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 151 | Hạt công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38 | hạt |
| 152 | Lắp đặt hộp nối | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 76 | hộp |
| 153 | Đế âm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 72 | cái |
| 154 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung dày <=11cm,vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,302 | m3 |
| 155 | Cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,202 | tấn |
| 156 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,693 | m3 |
| 157 | Ván khuôn gỗ bệ bếp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,062 | 100m2 |
| 158 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ đan rãnh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,19 | 100m2 |
| 159 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn,, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 78 | cái |
| 160 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,525 | m3 |
| 161 | Bê tông lót rãnh M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,056 | m3 |
| 162 | Xây thành rãnh bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,864 | m3 |
| 163 | Trát thành rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 62,4 | m2 |
| 164 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,078 | 100m3 |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | 100m |
| 167 | Lắp đặt côn , cút PPR 90o- D40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút, côn, tê, măng xông PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 169 | Côn nhựa PPR D40x25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 170 | Tê PPR D25x25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 171 | Tê ren ngoài PPR D25x1/2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 172 | Cút PPR 90o- D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 173 | Cút PPR ren ngoài 90o- D25*1/2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 174 | Nối PPR ren trong 90o- D25*1/2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 175 | Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 176 | Măng xông PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 177 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt vòi rửa gắn tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 179 | Lắp đặt vòi rửa chậu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 180 | Lắp đặt vòi chậu bếp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 181 | Dây cấp INOX 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 182 | Xi phông Inox chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 183 | Lắp đặt phễu thoát sàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 185 | Gương tấm 1100x1000x5 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1 | m2 |
| 186 | Lắp đặt chậu rửa Inox 2 hố | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 187 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 188 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong D75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong D34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m |
| 192 | Lắp đặt côn, cút, tê PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 193 | Lắp đặt côn, cút PVC D75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 194 | Cút nhựa PVC 45o-D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 195 | Cút nhựa PVC 45o-D75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 196 | Tê nhựa PVC 90o-D110x110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 197 | Tê nhựa PVC 90o-D75x34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 198 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,25 | m2 |
| 199 | Sản xuất giá đỡ, bệ đỡ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,009 | tấn |
| 200 | Vách ngăn COMPACT dày 12mm ( phụ kiện Inox 304) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,36 | m2 |
| 201 | Toa thu khói bằng Inox | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 113,39 | kg |
| 202 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 176,71 | m3 |
| 203 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 176,71 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi