Gói thầu: Số 04 - Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200360346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ninh Hải |
| Tên gói thầu | Số 04 - Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200336674 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thu tiền sử dụng đất năm 2020 (theo Quyết định số 1592/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND huyện Ninh Hải) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 15:21:00 đến ngày 2020-04-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,305,210,812 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 64,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: KHỐI NHÀ LÀM VIỆC UBND XÃ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,659 | m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,892 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 68,62 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 156,33 | m3 |
| 5 | Bê tông gạch vỡ mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,228 | m3 |
| 6 | Bê tông gạch vỡ mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,171 | m3 |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,942 | m3 |
| 8 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,723 | m3 |
| 9 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,642 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,56 | m3 |
| 11 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 42,048 | m3 |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,126 | m3 |
| 13 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,92 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,173 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,974 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,351 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,115 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,768 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,005 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,381 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,079 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,025 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,106 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,516 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,449 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,919 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,744 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,865 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,534 | 100m2 |
| 30 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 232 | cái |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,299 | 100m2 |
| 32 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 , vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,303 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35,223 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,654 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 58,505 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,611 | m3 |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,572 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 520,405 | m2 |
| 39 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 809,327 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 79,1 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 398,336 | m2 |
| 42 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 394,931 | m2 |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100,4 | m |
| 44 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 68,42 | m2 |
| 45 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,061 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,061 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 96,2 | m2 |
| 48 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,62 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,36 | m2 |
| 50 | Gia công lắp dựng Quốc huy nước CHXHCN Việt Nam | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 51 | Gia công lắp dựng cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường bao gồm cả phụ kiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 62,16 | m2 |
| 52 | Gia công lắp dựng cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường bao gồm cả phụ kiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 74,1 | m2 |
| 53 | Lát sàn bằng tấm cemboard 1,22x2,44x0,02m cả phụ kiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | m2 |
| 54 | Lắp lưới chống côn trùng bằng inox | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,08 | m2 |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 74,1 | m2 |
| 56 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 245,286 | m2 |
| 57 | Chống thấm bằng nhũ tương + lưới thủy tinh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 224,046 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 372,126 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,28 | m2 |
| 60 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30,561 | m2 |
| 61 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 50x200mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35,387 | m2 |
| 62 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,296 | m2 |
| 63 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,52 | m2 |
| 64 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,401 | m2 |
| 65 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.251,665 | m2 |
| 66 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 710,116 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.541,549 | m2 |
| 68 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,416 | m2 |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32 | bộ |
| 70 | Đèn trang trí nổi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều, cường độ dòng điện <=60 (Ampe) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt linh kiện chống điện giật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 710 | m |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 260 | m |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 120 | m |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | m |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 80 | m |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33 | cái |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | cái |
| 81 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28 | cái |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt bảng gỗ vào tưởng gạch, kích thước bảng gỗ <=90x150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | cái |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=15mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 300 | m |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện tổng kim loại 450x350x200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | tủ |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt bộ thép V + pát sứ cách điện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đk=25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đk=67mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đk=89mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 25mm bằng măng sông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 67mm bằng măng sông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 89mm bằng măng sông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu D100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt van ren đường kính 25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 94 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,676 | 100m2 |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,476 | 100m2 |
| 96 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,584 | m3 |
| 97 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,45 | 100m2 |
| 98 | Trồng cây tùng bách tán - cao 2 mét | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cây |
| 99 | Trồng cây cau cụm 3 cây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | cụm |
| 100 | Trồng hoa bụi các loại (hoa ngũ sắc, đồng tiền) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | bụi |
| 101 | Trồng cây thuộc bài cao 1 mét | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cây |
| B | HM: TƯỜNG RÀO, SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Theo HSTK đã được phê duyệt | 64,735 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường gạch | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,641 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,392 | m3 |
| 4 | Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | m3 |
| 5 | Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,033 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,661 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,454 | m3 |
| 8 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,136 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,942 | m3 |
| 10 | Bê tông gạch vỡ mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,994 | m3 |
| 11 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,016 | m3 |
| 12 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,696 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,858 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,451 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,457 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,145 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,436 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,183 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,264 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,387 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,172 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,916 | 100m2 |
| 23 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 , vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,854 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,85 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 471,24 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 54,24 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 130,9 | m2 |
| 28 | Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,635 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,635 | m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 656,38 | m2 |
| 31 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,62 | m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,54 | m3 |
| 33 | Bê tông gạch vỡ mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,162 | m3 |
| 34 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,294 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,008 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,017 | 100m2 |
| 37 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | m3 |
| 38 | Cắt joint sân bằng máy cắt chuyên dụng theo ô 2000x2000 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100 | m |
| C | HM: HỆ THỐNG BÁO CHÁY, CHỮA CHÁY, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt trung tâm báo cháy 4 zone | 1 | bộ | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt đầu báo khói | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt tổ hợp còi, đèn, nút nhấn khẩn báo cháy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 400 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 400 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=15mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 800 | m |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 150x150mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | hộp |
| 11 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 12 | Vật tư phụ cho hệ thống báo cháy (băng keo, ốc vít, co nhựa…) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | lô |
| 13 | Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,352 | m3 |
| 14 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,849 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,964 | m3 |
| 16 | Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 57,112 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,713 | 100m3 |
| 18 | Bê tông gạch vỡ mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,523 | m3 |
| 19 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,539 | m3 |
| 20 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 21 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,852 | m3 |
| 22 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,633 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,379 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,342 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,676 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,147 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,039 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,274 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,883 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,173 | 100m2 |
| 31 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 74,784 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,388 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,56 | m2 |
| 34 | Chống thấm bằng nhũ tương + lưới thủy tinh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,952 | m2 |
| 35 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 36 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8 | m3 |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm diesel p=20hp, qmax=70m3/h, hmax=90m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | máy |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm bù áp, P=4Kw, Q=35-170 lít/ phút, H=125-30m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | máy |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện điều khiển 3 máy bơm tự động | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x0,75 mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 45 | m |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x6 mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | m |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | m |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt bình tích áp 100 lít | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bình |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt tủ cứu hỏa 400*600*180 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | tủ |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt vòi cứu hỏa D50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cuộn |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt lăng chữa cháy D50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt van chữa cháy D50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt trụ tiếp nước ngoài nhà 2 họng D65 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | trụ |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt van xả khí D25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy MT3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt kệ đựng bình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 54 | Phụ kiện cho hệ thống chữa cháy gồm: mặt bích, joint ,ốc vít, keo, sơn … | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt van một chiều DN80 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt van một chiều DN50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt van khóa DN80 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt van khóa DN65 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt van khóa DN50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt van khóa DN15 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt van khóa DN25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt van an toàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt chống rung DN80 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt chống rung DN50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt Y lọc DN80 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt Y lọc DN50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 67 | Cung cấp, lắp đặt ruppe DN80 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt ruppe DN50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt công tắc áp suất | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ áp suất | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đk=50mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đk=67mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đk=76mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt phụ kiện ống tráng kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 69 | cái |
| 75 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | m3 |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt kim thu sét TAYA, R50m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cây |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt thân trụ (ống Ø42, L5m) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt dây đồng trần 50mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | m |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt dây đồng CV 50mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | m |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | m |
| 81 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp neo D8 (4 hướng) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | m |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt cọc tiếp địa D16 (dài 2,4m) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cọc |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | con |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt tăng đơ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 86 | Phụ kiện gồm: ốc vít, kẹp, sắt V, sơn đỏ +trắng, băng keo….. | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | lô |
| 87 | Đo điện trở chống sét | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi