Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200362724-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý Đô thị thành phố Long Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200258901 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Long Xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 09:48:00 đến ngày 2020-04-13 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,943,938,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí láng trại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Khoán |
| B | HẠNG MỤC CÔNG VIÊN 1 | |||
| 1 | Phá dỡ bằng thủ công: nền betong gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,835 | M3 |
| 2 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Xà bần | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,835 | M3 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu bằng ô tô tự đổ tải trọng 5 tấn , cự ly 5Km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,4175 | 10m3/km |
| 4 | Tạo nhám mặt sân betong | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,72 | 100M2 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,9788 | M3 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5398 | 100M2 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,663 | 100M3 |
| 8 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 72,1 | M3 |
| 9 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 44,08 | M3 |
| 10 | Lát gạch vỉa hè, vữa mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1.272 | M2 |
| 11 | Vệ sinh tường bồn hoa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 56,546 | M2 |
| 12 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,6693 | M3 |
| 13 | Xây tường bằng gạch thẻ KN 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,1989 | M3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 39,944 | M2 |
| 15 | Trát granitô tường, vữa lót mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 121,5495 | M2 |
| 16 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 39,564 | M2 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 34mm, dày 2,1mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,11 | 100M |
| 18 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,24 | M3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,56 | 100M2 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1431 | Tấn |
| 21 | Sản xuất kết cấu thép hình hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3207 | Tấn |
| C | HẠNG MỤC CÔNG VIÊN 2 | |||
| 1 | Phá dỡ bằng thủ công: nền betong gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 39,66 | M3 |
| 2 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Xà bần | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 39,66 | M3 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu bằng ô tô tự đổ tải trọng 5 tấn , cự ly 5Km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 19,83 | 10m3/km |
| 4 | Tạo nhám mặt betong | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,2213 | 100M2 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1506 | 100M3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 122,213 | M3 |
| 7 | Lát gạch vỉa hè, vữa mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1.222,13 | M2 |
| 8 | Vệ sinh tường bồn hoa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 123,1581 | M2 |
| 9 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,3714 | M3 |
| 10 | Trát granitô tường, vữa xi măng mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 78,666 | M2 |
| 11 | Lắp đặt ống PVC đường kính ống 34mm, dày 2,1mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2275 | 100M |
| D | HẠNG MỤC CÔNG VIÊN 3 | |||
| 1 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền bê tông gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5184 | M3 |
| 2 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Xà bần | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5184 | M3 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu bằng ô tô tự đổ tải trọng 5 tấn , cự ly 5Km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0259 | 10m3/km |
| 4 | Tạo nhám mặt betong | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,3888 | 100M2 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,888 | M3 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2395 | 100M2 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5543 | 100M3 |
| 8 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 33,888 | M3 |
| 9 | Lát gạch vỉa hè, vữa mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 338,88 | M2 |
| 10 | Vệ sinh tường bồn hoa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,3615 | M2 |
| 11 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,584 | M3 |
| 12 | Xây tường bằng gạch thẻ KN 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,9145 | M3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 38,88 | M2 |
| 14 | Trát granitô tường, vữa xi măng mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 73,566 | M2 |
| 15 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 38,88 | M2 |
| 16 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,92 | M3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,48 | 100M2 |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1299 | Tấn |
| 19 | Sản xuất kết cấu thép hình hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2749 | Tấn |
| E | HẠNG MỤC CÔNG VIÊN 4 | |||
| 1 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch xi măng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100,75 | M2 |
| 2 | Phá dỡ bằng thủ công: nền betong gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 38,12 | M3 |
| 3 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,3671 | M3 |
| 4 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Xà bần | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 42,5096 | M3 |
| 5 | Vận chuyển vật liệu bằng ô tô tự đổ tải trọng 5 tấn , cự ly 5Km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 21,2548 | 10m3/km |
| 6 | Tạo nhám mặt betong | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,3979 | 100M2 |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,6966 | M3 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4791 | 100M2 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2752 | 100M3 |
| 10 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 67,5962 | M3 |
| 11 | Lát gạch vỉa hè, vữa mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 539,79 | M2 |
| 12 | Vệ sinh tường bồn hoa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 23,0956 | M2 |
| 13 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17,1548 | M3 |
| 14 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1451 | M3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 116,3026 | M2 |
| 16 | Trát granitô tường, vữa xi măng mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 122,211 | M2 |
| 17 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 116,3026 | M2 |
| 18 | Lắp đặt ống PVC đường kính ống 34mm, dày 2,1mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,05 | 100M |
| 19 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,128 | M3 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1126 | 100M2 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0597 | Tấn |
| 22 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0266 | Tấn |
| 23 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk <=18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0489 | Tấn |
| 24 | Sản xuất kết cấu thép hình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4719 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà hố ga và lưới chắn rác, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0014 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà hố ga và lưới chắn rác, đường kính <= 18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0015 | Tấn |
| 27 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,036 | 100M2 |
| 28 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm - Đường làm mới | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,049 | 100M3 |
| 29 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,144 | 100M2 |
| 30 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 6 cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,144 | 100M2 |
| F | HẠNG MỤC CÔNG VIÊN 5 | |||
| 1 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch xi măng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 431 | M2 |
| 2 | Phá dỡ bằng thủ công: nền betong gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 36,99 | M3 |
| 3 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,627 | M3 |
| 4 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Xà bần | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 50,547 | M3 |
| 5 | Vận chuyển vật liệu bằng ô tô tự đổ tải trọng 5 tấn , cự ly 5Km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 25,2735 | 10m3/km |
| 6 | Tạo nhám mặt betong | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,3428 | 100M2 |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,3583 | M3 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4359 | 100M2 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5686 | 100M3 |
| 10 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 113,908 | M3 |
| 11 | Lát gạch vỉa hè, vữa mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1.134,28 | M2 |
| 12 | Vệ sinh tường bồn hoa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 80,1579 | M2 |
| 13 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,4246 | M3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 159,648 | M2 |
| 15 | Trát granitô bồn hoa, vữa lót mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 101,9808 | M2 |
| 16 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 159,648 | M2 |
| 17 | Lắp đặt ống PVC đường kính ống 34mm, dày 2,1mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,07 | 100M |
| 18 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,564 | M3 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0563 | 100M2 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0299 | Tấn |
| 21 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0133 | Tấn |
| 22 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk <=18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0245 | Tấn |
| 23 | Sản xuất kết cấu thép hình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2359 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà hố ga và lưới chắn rác, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0007 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà hố ga và lưới chắn rác, đường kính <= 18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0008 | Tấn |
| 26 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,018 | 100M2 |
| 27 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm - Đường làm mới | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0124 | 100M3 |
| 28 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0365 | 100M2 |
| 29 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 6 cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0365 | 100M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi