Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200364261-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI XUÂN HỢP |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200364198 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn từ quỹ phát triển sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 11:08:00 đến ngày 2020-04-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 329,819,008 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 35,3364 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0278 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,677 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1633 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6062 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2524 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,5071 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0691 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0109 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1127 | tấn |
| 11 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,553 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,1977 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0346 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1473 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1073 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7708 | m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1736 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1798 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 19 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 11,8902 | m3 |
| 20 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9726 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0273 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,174 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1769 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9728 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,061 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2788 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2205 | 100m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6306 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,419 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3667 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3777 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0024 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0118 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0286 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1496 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,9417 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2845 | m3 |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2037 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2037 | tấn |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4049 | 100m2 |
| 41 | Tôn úp nóc khổ rộng 600mm, dày 0,45mm, lắp đặt hoàn chỉnh | Theo yêu cầu của HSTK | 18,24 | m |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,484 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,3202 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 56,4777 | m2 |
| 45 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 32,72 | m |
| 46 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,84 | m |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,84 | m |
| 48 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6358 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30, gạch 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 33,2642 | m2 |
| 50 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB30, gạch 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 136,2636 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 37,3202 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 36,8207 | m2 |
| 53 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung nhựa lõi thép, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 5,52 | m2 |
| 54 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 55 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa khung nhựa lõi thép, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 4,2 | m2 |
| 56 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 57 | Sản xuất xiên hoa cửa bằng inox 15x15mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0278 | tấn |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 4,2 | m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 3 | Móc quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| C | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,07 | 100m |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 5 | Vòi chậu rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 6 | Xi phông chậu rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,08 | 100m |
| 9 | Lắp đặt van khóa PPR, ĐK 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt nối ren trong nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25-20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi