Gói thầu: Gói thầu số 05: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200364239-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200364148 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Đại Hưng và ngân sách huyện Mỹ Đức hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 10:57:00 đến ngày 2020-04-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,378,475,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 4 | Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 6 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| 9 | Chi phí bảo hành công trình | 12 | Tháng | |
| B | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày <=15cm | 8 | m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | 79,06 | m3 | |
| 3 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 3,6m3, đường kính 0,4-1m | 0,7906 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m bằng ô tô 5 tấn | 0,7906 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=7 km bằng ôtô 5 tấn | 0,7906 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly >7 km bằng ôtô 5 tấn | 0,7906 | 100m3 | |
| C | ĐÀO ĐẮP RÃNH + ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 222,34 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 130,83 | m3 | |
| 3 | Mua đất để đắp rãnh K=1,13 | 147,8379 | m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II | 609,67 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 8,3201 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 8,3201 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 8,3201 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 250,75 | m3 | |
| 9 | Mua đất đắp đường | 283,3475 | m3 | |
| D | XÂY RÃNH | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 74,17 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 1,6857 | 100m2 | |
| 3 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 186,11 | m3 | |
| 4 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 936,71 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 1.086,49 | m2 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 38,49 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 2,4055 | 100m2 | |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 9,7428 | tấn | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 49,19 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 601 | cái | |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | 240,55 | m2 | |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | 32,33 | m2 | |
| E | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 2,4996 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | 41,42 | m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 239,8 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 2,3815 | 100m2 | |
| F | VẬN CHUYỂN NỘI BỘ | |||
| 1 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn - đất đào; đất đắp ra bãi tập kết | 1.213,59 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn - Cát các loại, đá 1x2, CPĐD từ phãi tập kết vào phạm vi thi công | 1.075 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | 102,36 | 1000viên | |
| 4 | Vận chuyển trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn - gạch chỉ, gạch thẻ | 102,36 | 1000viên | |
| 5 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 190,01 | tấn | |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn - Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 190,01 | tấn | |
| 7 | Thuê bãi đổ tạm thời | 500 | m2 | |
| 8 | Ca máy xúc chuyển cát, đá các loại lên xe 2,5 tấn từ bãi tập kết | 1.075 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi