Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200363946-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng (bao gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200325513
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-26 10:26:00 đến ngày 2020-04-06 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,614,860,823 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SỬA CHỮA, CẢI TẠO KHỐI HÀNH CHÍNH, CỔNG-HÀNG RÀO-NHÀ BẢO VỆ, CỘT CỜ, KHỐI VỆ SINH TRỆT, KHỐI VỆ SINH LẦU
1 Tháo dỡ mái tôn cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 316,106 m2
2 Lợp mái tôn sóng vuông màu (tl 4kg/md) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3633 100m2
3 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 260,59 m2
4 Trần tôn lạnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 260,59 m2
5 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 207 m
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,03 m2
7 Vệ sinh sàn sê nô BTCT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 194,6794 m2
8 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,03 m2
9 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 268,709 m2
10 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 268,709 m2
11 Phá dỡ tường gạch Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5168 m3
12 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dày 8cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,9175 m2
13 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,44 m2
14 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,478 m2
15 Vệ sinh, chà nhám tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 687,0306 m2
16 Vệ sinh, chà nhám tường trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 730,292 m2
17 Vệ sinh, chà nhám lớp sơn cũ cột, trụ mặt ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 136,795 m2
18 Vệ sinh, chà nhám lớp sơn cũ cột, trụ mặt trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,56 m2
19 Vệ sinh, chà nhám lớp sơn cũ lớp sơn xà, dầm, trần mặt ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 192,6168 m2
20 Vệ sinh, chà nhám lớp sơn cũ lớp sơn xà, dầm, trần mặt trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 398,2477 m2
21 Công tác ốp gạch vào chân tường ngoài, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,338 m2
22 Công tác ốp gạch vào chân tường trong, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,2375 m2
23 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 342,219 m2
24 Bả bằng bột bả vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 209,7512 m2
25 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần mặt ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98,8236 m2
26 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần mặt trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 135,0882 m2
27 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 678,998 m2
28 Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 696,5165 m2
29 Sơn dầm, trần, cột ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 329,412 m2
30 Sơn dầm, trần, cột trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 450,294 m2
31 Phá dỡ nền gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 541,8116 m2
32 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 384,8 m2
33 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 384,8 m2
34 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 157,012 m2
35 Phá dỡ lớp đá mài cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,7925 m2
36 Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,3261 m2
37 Phá dỡ lớp đá mài bậc cấp trệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,38 m2
38 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1938 m3
39 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,0135 m2
40 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 148,61 m2
41 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 148,61 m2
42 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,5382 m3
43 Bê tông gạch vỡ mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4228 m3
44 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,4588 m2
45 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,23 m2
46 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,459 m2
47 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 104,365 m2
48 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn kim loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66 m2
49 Sơn song sắt bảo vệ cửa 2 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66 m2
50 Sản xuất cửa đi nhôm kính hệ 1000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,615 M2
51 Sản xuất cửa sổ nhôm kính hệ 700 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 M2
52 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 105,615 m2
53 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn kim loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,009 m2
54 Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,009 m2
55 Sơn PU tay vịn gỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,91 m
56 Vệ sinh đá mài tay vịn ban công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,7608 m2
57 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,7168 100m2
58 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8963 100m2
59 Vệ sinh rêu mốc trên mái ngói Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,452 m2
60 Vệ sinh chà nhám sàn sê nô BTCT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,48 m2
61 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,48 m2
62 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,48 m2
63 Vệ sinh, chà nhám tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,794 m2
64 Vệ sinh, chà nhám tường trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,235 m2
65 Vệ sinh, chà nhám lớp sơn cũ cột, trụ mặt ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,7 m2
66 Vệ sinh, chà nhám lớp sơn cũ cột, trụ mặt trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,26 m2
67 Vệ sinh, chà nhám lớp sơn cũ lớp sơn xà, dầm, trần mặt ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,4 m2
68 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,4382 m2
69 Bả bằng bột bả vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,8705 m2
70 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần mặt ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,43 m2
71 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần mặt trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,378 m2
72 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,794 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,235 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98,1 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,26 m2
76 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn kim loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,33 m2
77 Sơn cửa sắt 2 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,33 m2
78 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kính bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,325 m2
79 Sơn cửa kính 2 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,325 m2
80 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1056 100m2
81 Phá dỡ nền gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,0068 m2
82 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,6208 m2
83 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 156,93 m2
84 Làm trần tôn lạnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 156,93 m2
85 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124,4 m
86 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần mặt trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,842 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,842 m2
88 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,72 m2
89 Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn kim loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,72 m2
90 Sơn song sắt bảo vệ cửa 2 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,72 m2
91 Sản xuất cửa đi nhôm kính hệ 1000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,72 M2
92 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,72 m2
93 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6405 100m2
94 Vệ sinh sàn sê nô BTCT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,21 m2
95 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,21 m2
96 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,21 m2
97 Vệ sinh, chà nhám tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 122,1045 m2
98 Vệ sinh, chà nhám tường trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115,775 m2
99 Vệ sinh, chà nhám lớp sơn xà, dầm, trần mặt ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,025 m2
100 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,6315 m2
101 Bả bằng bột bả vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,7325 m2
102 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần mặt ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2075 m2
103 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 122,105 m2
104 Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115,775 m2
105 Sơn dầm, trần, cột ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,025 m2
106 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,205 m2
107 Sản xuất cửa đi nhôm kính hệ 1000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,205 M2
108 Sản xuất cửa sổ nhôm kính hệ 700 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 M2
109 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,205 m2
110 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0689 100m2
111 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6006 100m2
112 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144,3 m2
113 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,944 m2
114 Làm trần tôn lạnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144,3 m2
115 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 123,6 m
116 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,52 m2
117 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,52 m2
118 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,52 m2
119 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,52 m2
120 Phá dỡ tường gạch Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,197 m3
121 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dày 8cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,6 m2
122 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,6 m2
123 Vệ sinh, chà nhám tường trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 437,8956 m2
124 Bả bằng bột bả vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 136,7688 m2
125 Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 443,296 m2
126 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,52 m2
127 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,52 m2
128 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần mặt trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,52 m2
129 Sơn dầm, trần, cột trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,52 m2
130 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,76 m2
131 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,7484 m2
132 Sản xuất cửa đi nhôm kính hệ 1000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,2884 M2
133 Sản xuất cửa sổ nhôm kính hệ 700 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,25 M2
134 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,538 m2
135 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,749 100m2
136 Vệ sinh, chà nhám tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 148,6925 m2
137 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,6079 m2
138 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 148,693 m2
139 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3103 100m2
140 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,6372 m3
141 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=300m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1564 100m3
142 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 m3
143 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
144 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,012 100m2
145 ống cống giếng thí Þ1000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 Cái
146 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 cái
147 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0168 tấn
148 Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,239 m2
149 Hệ thống lọc giếng thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 HT
B HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ KHO LƯU TRỮ, NHÀ XE, HÀNG RÀO, HỐ NHẢY XA
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,944 m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,54 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,612 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,884 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,0672 m3
6 Mua đất đắp nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,9462 m3
7 Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,692 m3
8 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,624 m3
9 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4896 m3
10 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8573 m3
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0861 100m2
12 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7313 m3
13 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5568 m3
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6284 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,848 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,532 m3
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3817 100m2
18 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,544 m3
19 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,68 m3
20 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6556 100m2
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7416 m3
22 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1326 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1758 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,204 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,086 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2876 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1218 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2968 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2247 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8482 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5221 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0676 tấn
33 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9476 m3
34 Xây tường gạch thẻ bê tông 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,66 m3
35 Xây tường gạch thẻ bê tông 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5643 m3
36 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x19 câu gạch thẻ bê tông 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,14 m3
37 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18 chiều dày 8cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 154,94 m2
38 Xây tường gạch thông gió 20x20 , vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,68 m2
39 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,26 m2
40 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 128,68 m2
41 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99,228 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,878 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,08 m2
44 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,16 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 201,2 m
46 Cắt ron tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 81,6 M
47 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,84 m2
48 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,84 m2
49 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,2 m2
50 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,76 m2
51 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 134,86 m2
52 Bả bằng bột bả vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,238 m2
53 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 134,86 m2
54 Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,238 m2
55 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần mặt ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,52 m2
56 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần mặt trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,058 m2
57 Sơn dầm, trần, cột ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,52 m2
58 Sơn dầm, trần, cột trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,058 m2
59 Làm trần tôn lạnh 0,45 mm (tương đương TL 3,93 - 4,13 kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,28 m2
60 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Inax 95x45mm màu đậm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,92 m2
61 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Inax 95x45 màu nhạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,18 m2
62 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,67 m2
63 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,68 m2
64 Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,288 m2
65 Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4393 100m2
66 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0176 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,018 tấn
68 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 109,8184 m2
69 SX cửa đi nhôm kính hệ 1000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,86 M2
70 SX cửa sổ nhôm kính hệ 700 không bao gồm song sắt bảo vệ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,88 M2
71 SX song sắt bảo vệ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,88 M2
72 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,88 m2
73 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,74 m2
74 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,16 m3
75 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,245 m3
76 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,447 m3
77 Bê tông lót nền rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,9586 m3
78 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,922 m3
79 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,346 m3
80 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1182 100m2
81 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,92 m3
82 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,208 100m2
83 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,56 m3
84 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,456 100m2
85 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3229 tấn
86 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1225 tấn
87 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3789 tấn
88 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9275 m3
89 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18 chiều dày 8cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,81 m2
90 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,915 m2
91 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 382,08 m2
92 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 382,08 m2
93 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8505 m3
94 Boulon 16, L = 400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92 Cái
95 Boulon 16, L = 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92 Cái
96 Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1369 tấn
97 Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,137 tấn
98 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3814 tấn
99 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,381 tấn
100 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 461,2217 m2
101 Lợp mái tôn sóng vuông màu ( tl 4kg/md) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2962 100m2
102 Tôn phẳng (tl 4kg/md) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,728 M2
103 Khung sắt V25x25x1,4 đỡ máng xối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 Cái
104 Máng xối tole màu dày 0,50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,5 M
105 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,446 m3
106 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4908 m3
107 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,267 m3
108 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,494 m3
109 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,564 m3
110 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0584 100m2
111 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,408 m3
112 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0816 100m2
113 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0264 m3
114 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3531 100m2
115 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1677 tấn
116 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1603 tấn
117 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,125 tấn
118 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2026 tấn
119 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18 chiều dày 8cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 105,924 m2
120 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 224,372 m2
121 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,86 m2
122 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,196 m2
123 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 224,372 m2
124 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 224,372 m2
125 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần mặt ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,056 m2
126 Sơn dầm, trần, cột ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,138 m2
127 Chông sắt bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,84 M
128 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,705 m3
129 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,196 m3
130 Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,2536 m3
131 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,09 m3
132 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1878 m3
133 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,976 m3
134 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18 chiều dày 8cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,752 m2
135 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 m2
136 Xoa nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 83,756 M2
137 Sơn lăn epoxy 01 sơn lót + 02 sơn phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,356 M2
138 Cắt nền bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 10m
139 Kẻ vạch thước đo độ dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 M
140 Cát nền hố nhảy xa ( cát vàng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,45 M3
141 Ván dậm nhảy nhựa plastic Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
C HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NƯỚC
1 Lắp đặt ống uPVC Þ21 x 1,6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 100m
2 Lắp đặt ống uPVC Þ27 x 1,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 100m
3 Lắp đặt ống uPVC Þ34 x 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
4 Lắp đặt ống uPVC Þ42 x 2,1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
5 Lắp đặt ống uPVC Þ60 x 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
6 Lắp đặt ống uPVC Þ90 x 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,36 100m
7 Lắp đặt ống uPVC Þ114 x 3,2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
8 Lắp đặt nối rút trơn Þ60 x 42 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
9 Lắp đặt co 90° Þ27 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
10 Lắp đặt co 90° Þ34 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
11 Lắp đặt co 90° Þ42 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 Cái
12 Lắp đặt co 90° Þ60 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
13 Lắp đặt co 90° Þ90 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
14 Lắp đặt co 90° Þ114 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
15 Lắp đặt co 90° rút Þ27 x 21 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
16 Lắp đặt co 90° rút Þ34 x 27 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
17 Lắp đặt co ren trong thau Þ21 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
18 Lắp đặt co ren ngoài thau Þ21 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
19 Lắp đặt chữ T Þ27 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
20 Lắp đặt chữ T Þ60 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
21 Lắp đặt chữ T rút Þ27 x 21 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
22 Lắp đặt chữ T rút Þ34 x 27 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
23 Lắp đặt chữ T rút Þ42 x 34 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
24 Lắp đặt co 45° Þ60 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 Cái
25 Lắp đặt co 45° Þ90 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 Cái
26 Lắp đặt co 45° Þ114 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 Cái
27 Lắp đặt chữ Y Þ90 M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 Cái
28 Lắp đặt chữ Y Þ114 M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
29 Lắp đặt chữ Y rút Þ90 x 60 M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
30 Lắp đặt chữ Y rút Þ114 x 60 M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
31 Lắp đặt van nhựa Þ34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
32 Keo dán ống loại 1 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Lon
33 Rút hầm cầu (khối tích tạm tính) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
34 Vật tư thay thế các lớp vật liệu lọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
35 Đào đất mương ống 10*0.3*0.7 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1 m3
36 Lấp cát mương 10*0.3*0.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 m3
37 Lấp đất mương 10*0.3*0.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 m3
38 Tháo dỡ bệ xí bệt và phụ kiện hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
39 Tháo dỡ chậu tiểu và phụ kiện hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
40 Tháo dỡ Lavabo và phụ kiện hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
41 Lắp đặt xí bệt 2 khối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Bộ
42 Van khóa nước chữ T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
43 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
44 Lắp đặt vòi nước lạnh gắn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Bộ
45 Lắp đặt Lavabo + chân treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
46 Lắp đặt vòi lạnh Lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
47 Bộ xả ty bằng Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
48 Lắp đặt gương soi, kt: 450x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
49 Lắp đặt bồn tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
50 Lắp đặt bộ xả bồn tiểu nam Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
51 Lắp đặt thoát sàn - Inox, kt: 140x140mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
52 Lắp đặt ống uPVC Þ90 x 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,36 100m
53 Lắp đặt nối trơn Þ90 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 Cái
54 Lắp đặt co 45° Þ90 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 Cái
55 Keo dán ống loại 500gr Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Lon
56 Quả cầu chắn rác Inox 304, D140 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 Cái
57 Lắp đặt ống uPVC Þ21 x 1,6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,36 100m
58 Lắp đặt ống uPVC Þ27 x 1,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 100m
59 Lắp đặt ống uPVC Þ34 x 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,66 100m
60 Lắp đặt ống uPVC Þ42 x 2,1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 100m
61 Lắp đặt ống uPVC Þ60 x 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
62 Lắp đặt ống uPVC Þ90 x 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,01 100m
63 Lắp đặt ống uPVC Þ114 x 3,2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,56 100m
64 Lắp đặt nối rút trơn Þ60 x 42 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Cái
65 Lắp đặt co 90° Þ27 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
66 Lắp đặt co 90° Þ34 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Cái
67 Lắp đặt co 90° Þ42 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 Cái
68 Lắp đặt co 90° Þ60 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 Cái
69 Lắp đặt co 90° Þ90 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
70 Lắp đặt co 90° Þ114 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
71 Lắp đặt co 90° rút Þ27 x 21 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Cái
72 Lắp đặt co 90° rút Þ34 x 27 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
73 Lắp đặt co ren trong thau Þ21 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 Cái
74 Lắp đặt co ren ngoài thau Þ21 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 Cái
75 Lắp đặt chữ T Þ27 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
76 Lắp đặt chữ T Þ60 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 Cái
77 Lắp đặt chữ T rút Þ27 x 21 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Cái
78 Lắp đặt chữ T rút Þ34 x 27 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
79 Lắp đặt chữ T rút Þ42 x 34 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
80 Lắp đặt co 45° Þ60 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 Cái
81 Lắp đặt co 45° Þ90 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96 Cái
82 Lắp đặt co 45° Þ114 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 Cái
83 Lắp đặt chữ Y Þ90 M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39 Cái
84 Lắp đặt chữ Y Þ114 M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 Cái
85 Lắp đặt chữ Y rút Þ90 x 60 M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
86 Lắp đặt chữ Y rút Þ114 x 60 M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
87 Lắp đặt van nhựa Þ34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
88 Keo dán ống loại 1 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Lon
89 Rút hầm cầu (khối tích tạm tính) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
90 Vật tư thay thế các lớp vật liệu lọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
91 Đào đất mương ống 10*0.3*0.7 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1 m3
92 Lấp cát mương 10*0.3*0.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 m3
93 Lấp đất mương 10*0.3*0.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 m3
94 Tháo dỡ bệ xí bệt và phụ kiện hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 bộ
95 Tháo dỡ vòi nước và phễu thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78 bộ
96 Vệ sinh, lắp đặt lại chậu xí bệt hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 bộ
97 Vệ sinh, lắp đặt lại vòi xịt vệ sinh hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 Cái
98 Vệ sinh, lắp đặt lại vòi nước hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 Bộ
99 Vệ sinh, lắp đặt lại phễu thu hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 Cái
100 Lắp đặt máng đèn kiểu Batten 1.2m, gắn nổi, bóng LED 1x20W ánh sáng trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
101 Lắp đặt máng đèn kiểu Batten 1.2m, gắn nổi, bóng LED 2x20W ánh sáng trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
102 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
103 Lắp đặt hộp nối dây âm tự chống cháy, kt:110x110x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
104 Lắp đặt hộp nối dây âm tự chống cháy, kt:160x160x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
105 Lắp đặt ống nhựa cứng đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Þ20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 m
106 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE đặt ngầm, luồn dây nguồn, đk: 32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
107 Kéo rải dây dẫn CV-1.5mm² Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130 m
108 Kéo rải dây dẫn CV-2.5mm² Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 m
109 Kéo rải dây dẫn CXV-4mm² Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
110 Lắp đặt hộp đế âm tường cho công tắc, ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 hộp
111 Lắp đặt điều tốc quạt âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
112 Lắp đặt công tắc 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
113 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
114 Lắp đặt mặt nạ cho công tắc đèn, điều tốc quạt, loại 1 lổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bảng
115 Lắp đặt mặt nạ cho công tắc đèn, điều tốc quạt, loại 3 lổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bảng
116 Lắp đặt aptomat (MCB) loại 1 pha, 1P - 16A - 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
117 Lắp đặt aptomat (MCB) loại 1 pha, 2P - 20A - 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
118 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa, đế nhựa, lắp âm, chứa 06 module Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
119 Phụ kiện lắp đặt hệ thống điện (nối ống, keo dán, dây mồi…) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
120 Đào đất mương cáp ngầm 20*0.3*0.7 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2 m3
121 Lấp cát mương 20*0.3*0.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 m3
122 Lấp đất mương 20*0.3*0.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m3
123 Lắp đặt ống uPVC Þ60 x 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
124 Lắp đặt ống uPVC Þ90 x 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
125 Lắp đặt nối trơn Þ90 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
126 Lắp đặt co 45° Þ90 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
127 Keo dán ống loại 200gr Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Lon
128 Quả cầu chắn rác Inox 304, D140 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
129 Lắp đặt máng đèn kiểu Batten 1.2m, gắn nổi, bóng LED 2x20W ánh sáng trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
130 Lắp đặt ống nhựa cứng đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Þ20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 m
131 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE đặt ngầm, luồn dây nguồn, đk: 32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
132 Kéo rải dây dẫn CV-1.5mm² Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 m
133 Kéo rải dây dẫn CV-2.5mm² Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
134 Lắp đặt hộp đế nổi cho công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
135 Lắp đặt công tắc 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
136 Lắp đặt mặt nạ cho công tắc đèn, loại 3 lổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bảng
137 Phụ kiện lắp đặt hệ thống điện (nối ống, keo dán, dây mồi…) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
138 Đào đất mương cáp ngầm 30*0.3*0.7 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3 m3
139 Lấp cát mương 30*0.3*0.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 m3
140 Lấp đất mương 30*0.3*0.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m3
141 Lắp đặt ống uPVC Þ90 x 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
142 Lắp đặt nối trơn Þ90 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
143 Lắp đặt co 90° Þ90 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
144 Lắp đặt co 45° Þ90 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
145 Keo dán ống loại 100gr Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Tuýp
146 Cùm U 8ly ôm ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
147 Lắp đặt máng đèn kiểu Batten 1.2m, gắn nổi, bóng LED 2x20W ánh sáng trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
148 Lắp đặt ống nhựa cứng đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Þ20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
149 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE đặt ngầm, luồn dây nguồn, đk: 32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
150 Kéo rải dây dẫn CV-1.5mm² Mô tả kỹ thuật theo Chương V 210 m
151 Kéo rải dây dẫn CV-2.5mm² Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
152 Lắp đặt hộp đế nổi cho công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
153 Lắp đặt công tắc 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
154 Lắp đặt mặt nạ cho công tắc đèn, loại 4 lổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bảng
155 Phụ kiện lắp đặt hệ thống điện (nối ống, keo dán, dây mồi…) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
156 Đào đất mương cáp ngầm 30*0.3*0.7 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3 m3
157 Lấp cát mương 30*0.3*0.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 m3
158 Lấp đất mương 30*0.3*0.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m3
159 Lắp đặt ống uPVC Þ90 x 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
160 Lắp đặt nối trơn Þ90 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
161 Lắp đặt co 90° Þ90 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
162 Lắp đặt co 45° Þ90 D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cái
163 Keo dán ống loại 100gr Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Tuýp
164 Cùm U 8ly ôm ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->