Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200364973-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân huyện Mỹ Lộc Tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200364944 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 14:56:00 đến ngày 2020-04-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,648,898,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo nhà làm việc 02 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ lan can sắt | Theo thiết kế được duyệt | 0,337 | tấn |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo thiết kế được duyệt | 2,724 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, lan can xây đặc | Theo thiết kế được duyệt | 0,64 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=3000m, đất C1 | Theo thiết kế được duyệt | 0,034 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu chương mái trục 9-10 tường gạch, tường ngăn phòng | Theo thiết kế được duyệt | 2,34 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế được duyệt | 2.540,449 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo thiết kế được duyệt | 912,213 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp cột hành lang | Theo thiết kế được duyệt | 82,368 | m2 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=3000m, đất C1 | Theo thiết kế được duyệt | 0,73 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Theo thiết kế được duyệt | 593,543 | m2 |
| 11 | Phá dỡ lớp vữa trát granito bậc tam cấp | Theo thiết kế được duyệt | 15,831 | m2 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=3000m, đất C1 | Theo thiết kế được duyệt | 0,122 | 100m3 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên lan can cầu thang | Theo thiết kế được duyệt | 4,372 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tay vịn lan can cầu thang - gỗ | Theo thiết kế được duyệt | 7,042 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ bệ xí | Theo thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 18 | Phá dỡ kết cấu tường ngăn khu vệ sinh tường gạch | Theo thiết kế được duyệt | 2,954 | m3 |
| 19 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Theo thiết kế được duyệt | 26,288 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo thiết kế được duyệt | 86,29 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế được duyệt | 70,606 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ trần | Theo thiết kế được duyệt | 25,364 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát trần | Theo thiết kế được duyệt | 25,364 | m2 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=3000m, đất C1 | Theo thiết kế được duyệt | 0,066 | 100m3 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi cũ tường cột trụ | Theo thiết kế được duyệt | 265,041 | m2 |
| 26 | Phá dỡ tường thu hồi, chắn mái xây gạch chiều dày <=22cm | Theo thiết kế được duyệt | 7,378 | m3 |
| 27 | Đục tẩy giằng bê tông tường thu hồi | Theo thiết kế được duyệt | 2,505 | m3 |
| 28 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 463,78 | m2 |
| 29 | Nhân công tháo dỡ xà gồ | Theo thiết kế được duyệt | 10 | công |
| 30 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=3000m, đất C1 | Theo thiết kế được duyệt | 0,099 | 100m3 |
| 31 | Tháo dỡ cửa | Theo thiết kế được duyệt | 98,226 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo thiết kế được duyệt | 168,043 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo thiết kế được duyệt | 96,508 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo thiết kế được duyệt | 14,4 | m |
| 35 | Tháo dỡ lan can sắt | Theo thiết kế được duyệt | 0,032 | tấn |
| 36 | Xây bậu lan can bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 1,047 | m3 |
| 37 | Mua + lắp dựng INOX 304 làm lan can hành lang | Theo thiết kế được duyệt | 316,96 | kg |
| 38 | Bê tông vòm cong M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,843 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ vòm cong | Theo thiết kế được duyệt | 0,179 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép vòm cong, ĐK <=10mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,02 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép vòm cong, ĐK <=18mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,163 | tấn |
| 42 | Xây cuốn vòm gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 3,467 | m3 |
| 43 | Xây tường ốp cột bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 16,305 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép liên kết cột, ĐK <=10mm, cao <=28m | Theo thiết kế được duyệt | 0,046 | tấn |
| 45 | Xây lại đoạn tường chương mái phá dỡ bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 0,076 | m3 |
| 46 | Mài lại granito lan can tầng 1 | Theo thiết kế được duyệt | 8,383 | m2 |
| 47 | Sơn phủ bóng bề mặt mài lại granit bằng sơn Kova - Clear - Gold - N | Theo thiết kế được duyệt | 8,383 | 1m2 |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo thiết kế được duyệt | 13,331 | m2 |
| 49 | Trát tường ốp cột, cuốn vòm, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 259,178 | m2 |
| 50 | Khóa vòm ximăng đúc sẵn (trọn gói) | Theo thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 51 | Trát đắp phào đầu cột, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 12,61 | m |
| 52 | Trát gờ đầu cột, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 45,76 | m |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 155,045 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót 2 nước phủ | Theo thiết kế được duyệt | 427,554 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 849,251 | m2 |
| 56 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 1.594,456 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 684,634 | m2 |
| 58 | Trát đắp phào đơn trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 413,53 | m |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 121,643 | m2 |
| 60 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 67,501 | m2 |
| 61 | Dán mút cách âm + tiêu âm vào tường, trần phòng phát thanh (lớp cách âm là lớp cao su non dày 10mm, lớp mút tiêu âm ô vuông 50x50x5) | Theo thiết kế được duyệt | 97,954 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót 2 nước phủ | Theo thiết kế được duyệt | 2.370,28 | m2 |
| 63 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót 2 nước phủ | Theo thiết kế được duyệt | 849,251 | m2 |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 3,578 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Theo thiết kế được duyệt | 3,483 | 100m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | Theo thiết kế được duyệt | 578,711 | m2 |
| 67 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 120x600mm | Theo thiết kế được duyệt | 54,074 | m2 |
| 68 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt | 15,831 | m2 |
| 69 | Mài lại granitô bậc tam cấp, bậc cầu thang | Theo thiết kế được duyệt | 21,744 | m2 |
| 70 | Sơn phủ bóng bề mặt mài lại granit bằng sơn Kova - Clear - Gold - N | Theo thiết kế được duyệt | 21,744 | 1m2 |
| 71 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế được duyệt | 4,372 | m2 |
| 72 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo thiết kế được duyệt | 7,042 | 1m2 |
| 73 | Tháo dỡ lanh tô cửa hiện trạng | Theo thiết kế được duyệt | 6 | cấu kiện |
| 74 | Đục tường mở cửa | Theo thiết kế được duyệt | 0,099 | m3 |
| 75 | Xây tường ngăn khu vệ sinh gạch BT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 2,605 | m3 |
| 76 | Bê tông lanh tô SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,602 | m3 |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Theo thiết kế được duyệt | 0,075 | 100m2 |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 0,025 | tấn |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được duyệt | 0,036 | tấn |
| 80 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 32,307 | m2 |
| 81 | Làm trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo thiết kế được duyệt | 32,307 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm | Theo thiết kế được duyệt | 32,967 | m2 |
| 83 | Dán màng chống thấm tự dính khu vệ sinh Auto Tak (sơn lót 1 lớp sơn gốc bitum + dán màng) | Theo thiết kế được duyệt | 21,68 | m2 |
| 84 | Ốp tường khu vệ sinh gạch Ceramic 300x600mm | Theo thiết kế được duyệt | 198,316 | m2 |
| 85 | Ốp viền tường khu vệ sinh gạch Ceramic 100x600mm | Theo thiết kế được duyệt | 5,564 | m2 |
| 86 | Vách ngăn vệ sinh- Tấm compact, Dày: 18mm– Phụ kiện đi kèm: INOX 304: | Theo thiết kế được duyệt | 44,634 | m2 |
| 87 | Hút bể phốt | Theo thiết kế được duyệt | 2 | xe |
| 88 | Xây cơi thành sảnh bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 1,828 | m3 |
| 89 | Bê tông giằng tường thu hồi, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 2,505 | m3 |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng tường thu hồi | Theo thiết kế được duyệt | 0,228 | 100m2 |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK <=10mm, cao <=28m | Theo thiết kế được duyệt | 0,035 | tấn |
| 92 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK <=18mm, cao <=28m | Theo thiết kế được duyệt | 0,213 | tấn |
| 93 | Mua thép bản mã | Theo thiết kế được duyệt | 298,42 | kg |
| 94 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Theo thiết kế được duyệt | 0,298 | tấn |
| 95 | Sản xuất xà gồ thép | Theo thiết kế được duyệt | 1,212 | tấn |
| 96 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế được duyệt | 1,212 | tấn |
| 97 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm | Theo thiết kế được duyệt | 3,927 | 100m2 |
| 98 | Tôn úp nóc dày 0,45mm | Theo thiết kế được duyệt | 59,1 | md |
| 99 | Ke chống bão | Theo thiết kế được duyệt | 2.356,2 | cái |
| 100 | Nhân công vệ sinh sênô mái | Theo thiết kế được duyệt | 5 | công |
| 101 | Láng sênô không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 78,558 | m2 |
| 102 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo thiết kế được duyệt | 118,334 | m2 |
| 103 | Cát đen tôn mái sảnh | Theo thiết kế được duyệt | 1,355 | m3 |
| 104 | Bê tông tôn mái sảnh, M150, PC30, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,903 | m3 |
| 105 | Lát mái sảnh gạch đất nung KT gạch 300x300mm | Theo thiết kế được duyệt | 9,796 | m2 |
| 106 | Trát thành sảnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo thiết kế được duyệt | 25,573 | m2 |
| 107 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót 2 nước phủ | Theo thiết kế được duyệt | 25,573 | m2 |
| 108 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được duyệt | 27,76 | m |
| 109 | Quét nước xi măng 2 nước tường thu hồi, chắn mái | Theo thiết kế được duyệt | 265,041 | m2 |
| 110 | Gia công + lắp dựng thép hộp làm thang lên mái | Theo thiết kế được duyệt | 28,92 | kg |
| 111 | Mua, lắp đặt Bulong liên kết M10 | Theo thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 112 | Mua, lắp đặt ống nhựa PVC, dài 8m, ĐK 90mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,4 | 100m |
| 113 | Mua, lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,5 | 100m |
| 114 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 115 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 116 | Mua, lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110*90mm | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 117 | Mua, lắp đặt côn nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90*60mm | Theo thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 118 | Mua, lắp đặt măng sông PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 119 | Mua, lắp đặt măng sông PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 120 | Mua, lắp Móc giữ ống | Theo thiết kế được duyệt | 54 | cái |
| 121 | Mua, lắp Rọ chắn rác | Theo thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 122 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế được duyệt | 168,043 | m2 |
| 123 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo thiết kế được duyệt | 96,508 | m2 |
| 124 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 84,066 | 1m2 cấu kiện |
| 125 | Lắp chốt ngang, dọc | Theo thiết kế được duyệt | 57 | 1 chốt |
| 126 | Lắp bộ bản lề cửa đi | Theo thiết kế được duyệt | 20 | 1 bộ 4 cái |
| 127 | Lắp bộ bản lề cửa sổ | Theo thiết kế được duyệt | 37 | 1 bộ 4 cái |
| 128 | Lắp móc gió | Theo thiết kế được duyệt | 37 | 1 bộ |
| 129 | Dán mút cách âm + tiêu âm vào cửa phòng phát thanh (lớp cách âm là lớp cao su non dày 10mm, lớp mút tiêu âm ô vuông dày 5mm) | Theo thiết kế được duyệt | 4,52 | m2 |
| 130 | Mua cửa đi, cửa nhựa lõi thép cửa khu vệ sinh kính an toàn 6,38ly | Theo thiết kế được duyệt | 6,6 | m2 |
| 131 | Mua cửa sổ kính gỗ lim, kính lật | Theo thiết kế được duyệt | 2,16 | m2 |
| 132 | Mua sen hoa cửa sổ sắt đặc 12x12 cả sơn | Theo thiết kế được duyệt | 22,8 | kg |
| 133 | Mua khuôn cửa, khuôn đơn 60x80 | Theo thiết kế được duyệt | 14,4 | m |
| 134 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo thiết kế được duyệt | 14,4 | 1m cấu kiện |
| 135 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 2,16 | 1m2 cấu kiện |
| 136 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo thiết kế được duyệt | 2,16 | m2 |
| 137 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Theo thiết kế được duyệt | 0,124 | 100m3 |
| 138 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Theo thiết kế được duyệt | 1,378 | m3 |
| 139 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=3000m, đất C1 | Theo thiết kế được duyệt | 0,138 | 100m3 |
| 140 | Đóng cọc tre, dài 1.5m, mật độ 20cọc/m2 đất C1 | Theo thiết kế được duyệt | 1,782 | 100m |
| 141 | Bê tông lót móng bể phốt rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt | 1,188 | m3 |
| 142 | Bê tông móng bể phốt rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | m3 |
| 143 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng bể phốt | Theo thiết kế được duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 144 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng bể phốt, ĐK <=10mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,083 | tấn |
| 145 | Xây tường bể phốt gạch bê tông đặc (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 2,142 | m3 |
| 146 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan,đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế được duyệt | 0,6 | m3 |
| 147 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo thiết kế được duyệt | 0,028 | 100m2 |
| 148 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,079 | tấn |
| 149 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt | 10,288 | m2 |
| 150 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt | 10,288 | m2 |
| 151 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo thiết kế được duyệt | 10,17 | m2 |
| 152 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 2,668 | m2 |
| 153 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế được duyệt | 8 | 1cấu kiện |
| B | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Mua, lắp đặt các automat 3 pha 175A | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Mua, lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Mua, lắp đặt các automat 3 pha 50A | Theo thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 4 | Mua, lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 20A | Theo thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 5 | Mua, lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 20A | Theo thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 6 | Mua, lắp đặt công tơ điện 3 pha | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Mua, lắp đặt vỏ tủ điện 300x200x150 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 8 | Mua, lắp đặt Tủ chứa áp (4 module) | Theo thiết kế được duyệt | 18 | hộp |
| 9 | Mua, lắp đặt Tủ chứa áp (6 module) | Theo thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 10 | Mua, lắp đặt đèn tuýp LED bán nguyệt 220V-36W, L=1.2m | Theo thiết kế được duyệt | 36 | bộ |
| 11 | Mua, lắp đặt đèn tuýp LED bán nguyệt 220V-18W, L=1.2m | Theo thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 12 | Mua, lắp đặt đèn led ốp trần, 220V-24W | Theo thiết kế được duyệt | 19 | bộ |
| 13 | Mua, lắp đặt đèn led ốp trần, 220V-18W | Theo thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 14 | Mua, lắp đặt đèn pha LED gắn tường | Theo thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 15 | Mua, lắp đặt quạt trần, sải cánh 1,4m (cả hộp số) | Theo thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 16 | Mua, lắp đặt hộp nhựa nối dây | Theo thiết kế được duyệt | 23 | hộp |
| 17 | Mua, lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 2 hạt | Theo thiết kế được duyệt | 21 | cái |
| 18 | Mua, lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 1 hạt | Theo thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 19 | Mua, lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + công tắc 2 chiều | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 20 | Mua, lắp đặt đế nhựa + mặt nhựa âm tường + ổ cắm đôi | Theo thiết kế được duyệt | 86 | cái |
| 21 | Lắp đặt máy điều hoà treo tường 12000BTU 1 chiều (máy cũ đã có) | Theo thiết kế được duyệt | 4 | máy |
| 22 | Ống đồng bảo ôn điều hòa 12000BTU | Theo thiết kế được duyệt | 16 | m |
| 23 | Mua, lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước điều hòa, ĐK 21mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,2 | 100m |
| 24 | Mua, lắp đặt cáp điện ruột đồng Cu/XLPE/PVC (3x25+1x16)mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 40 | m |
| 25 | Mua, lắp đặt cáp điện ruột đồng Cu/XLPE/PVC (3x10+1x6)mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 26 | Mua, lắp đặt cáp điện ruột đồng Cu/XLPE/PVC (3x6+1x4)mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 27 | Mua, lắp đặt dây Cu/PVC 2x6mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 28 | Mua, lắpđặt dây Cu/PVC 2x4mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 90 | m |
| 29 | Mua, lắp đặt dây Cu/PVC 2x2,5mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 820 | m |
| 30 | Mua, lắp đặt dây Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 850 | m |
| 31 | Mua, lắp đặt ống nhựa SP chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo thiết kế được duyệt | 450 | m |
| 32 | Mua, lắp đặt ống nhựa SP chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Theo thiết kế được duyệt | 20 | m |
| C | Cấp thoát nước trong nhà | |||
| 1 | Mua, lắp đặt Bệ xí bệt 2 nút ấn màu trắng + 01 dây cấp | Theo thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 2 | Mua, lắp đặt Vòi xịt xí bệt | Theo thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 3 | Mua, lắp đặt LAVABO màu trắng+ chân chậu | Theo thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 4 | Mua, lắp đặt ống thải theo chậu | Theo thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 5 | Mua, lắp đặt dây cấp | Theo thiết kế được duyệt | 16 | bộ |
| 6 | Mua, lắp đặt Vòi LAVABO nóng lạnh | Theo thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Mua, lắp đặt Vòi LAVABO lạnh | Theo thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 8 | Mua, lắp đặt Gương soi + phu kiện INOX (Kệ kính+Hộp đựng giấy vệ sinh+Kệ đựng bàn chải và cốc+Thanh vắt khăn +Kệ đựng xà phòng) | Theo thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 9 | Mua, lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 10 | Mua, lắp đặt chậu tiểu nam đặt sàn xả nhấn | Theo thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 11 | Mua, lắp đặt vòi rửa sàn | Theo thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 12 | Mua, lắp đặt ga thu nước sàn + nắp | Theo thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 13 | Mua, lắp đặt bình nóng lạnh 15L | Theo thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 14 | Mua, lắp đặt Dây cấp | Theo thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 15 | Mua, lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,24 | 100m |
| 16 | Mua, lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,66 | 100m |
| 17 | Mua, lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Mua, lắp đặt van ren, ĐK 25mm | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 19 | Mua, lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm | Theo thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 20 | Mua, lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25mm | Theo thiết kế được duyệt | 63 | cái |
| 21 | Mua, lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32mm | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 22 | Mua, lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm | Theo thiết kế được duyệt | 45 | cái |
| 23 | Mua, lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, ĐK 25mm | Theo thiết kế được duyệt | 52 | cái |
| 24 | Mua, lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 32mm | Theo thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 25 | Mua, lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 26 | Mua, lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 32mm | Theo thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 27 | Mua, lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 25mm | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 28 | Mua, lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60*32mm | Theo thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 29 | Mua, lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32*25mm | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 30 | Mua, lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 25mm | Theo thiết kế được duyệt | 52 | cái |
| 31 | Mua, lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 200mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,35 | 100m |
| 32 | Mua, lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,4 | 100m |
| 33 | Mua, lắp đặt ống nhựa PVC,dài 8m, ĐK 90mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,52 | 100m |
| 34 | Mua, lắp đặt ống nhựa PVC, dài 8m, ĐK 60mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,22 | 100m |
| 35 | Mua, lắp đặt ống nhựa PVC,dài 8m, ĐK 34mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m |
| 36 | Mua, lắp đặt chếch nhựa PVC 135 độ nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo thiết kế được duyệt | 38 | cái |
| 37 | Mua, lắp đặt chếch chữ Y nhựa PVC 135 độ nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo thiết kế được duyệt | 38 | cái |
| 38 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 39 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 40 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 41 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x34mm | Theo thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 42 | Mua, lắp đặt côn, cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x90mm | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 43 | Mua, lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 44 | Mua, lắp đặt Móc giữ ống | Theo thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| D | Cấp nước lên mái | |||
| 1 | Mua, lắp ống nhựa HDPE, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,5 | 100 m |
| 2 | Mua, lắp ống nhựa HDPE, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo thiết kế được duyệt | 0,35 | 100 m |
| 3 | Mua, lắp van ren, ĐK 32mm | Theo thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 4 | Mua, lắpvan ren, ĐK 25mm | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Mua, lắpcút nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 6 | Mua, lắpcút nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 7 | Mua, lắp tê nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 8 | Mua, lắp tê nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 9 | Mua, lắp măng sông nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Mua, lắp măng sông nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Mua, lắp rắc co nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 12 | Mua, lắp rắc co nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 13 | Mua, lắp van xả cặn, ĐK 32mm | Theo thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 14 | Mua, lắp bể nước Inox 2m3 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | bể |
| 15 | Mua, lắp van phao, ĐK25mm | Theo thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 16 | Máy bơm nước | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| E | Hệ thống mạng | |||
| 1 | Mua, lắp đặt Switch 8-Port Gigabit Switch TP-LINK TL-SG1008D | 10 | bộ | |
| 2 | Mua, lắp đặt hộp nối dây 185x185x80 | 10 | hộp | |
| 3 | Mua, lắp đặt AC1350 Wireless Dual Band Gigabit Ceiling Mount Access Point TP-LINK EAP225 | 4 | cái | |
| 4 | Mua, lắp đặt Cáp mạng outdoor Dintek CAT.6 UTP (1101-04013) | 390 | m | |
| 5 | Mua, lắp đặt Đế + mặt âm tường + ổ cắm mạng đơn internet | 55 | cái | |
| 6 | Đầu bấm dây mạng RJ45 | 120 | cái | |
| 7 | Mua, lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | 300 | m | |
| 8 | Mua, lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | 10 | m | |
| 9 | Mua + lắp đặt tủ mạng Rack 6U series 320x550x400mm | 1 | bộ | |
| F | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Mua + lắp đặt bình bột chữa cháy BC - MFZL8 - trong hộp | 8 | bộ | |
| 2 | Mua + lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 - MT5 - trong hộp | 4 | bộ | |
| 3 | Mua + lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ35 (có bánh xe) - đặt dưới đất | 4 | bộ | |
| 4 | Mua + lắp đặt Đèn báo hướng thoát nạn + đèn chiếu sáng sự cố | 2 | 1 đèn | |
| 5 | Mua + lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 20 | m | |
| 6 | Mua + lắp đặt Nội quy + tiêu lệnh PCCC | 4 | bộ | |
| 7 | Mua + lắp đặt Hộp đựng bình chữa cháy | 4 | cái | |
| G | Thu lôi chống sét | |||
| 1 | Kéo rải dây thép dẫn sét theo mái nhà, d=10mm | 76 | m | |
| 2 | Kéo rải dây thép dẫn sét theo tường d=12mm | 15 | m | |
| 3 | Kéo rải dây thép dẫn sét dưới đất, d=12mm | 10 | m | |
| 4 | Kéo rải dây tiếp địa, d=20mm | 14 | m | |
| 5 | Đào đất rãnh tiếp địa bằng đất cấp I | 5,04 | m3 | |
| 6 | Lấp đất hố đào | 0,05 | 100m3 | |
| 7 | Mua, lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | 7 | cái | |
| 8 | Mua, lắp đặt Hồ lô chống sét tráng men | 7 | cái | |
| 9 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 5 | cọc | |
| 10 | Mối nối kiểm tra | 2 | vị trí | |
| 11 | Bật sắt fi 10 đỡ dây dẫn sét | 60 | cái | |
| H | Sân đường giao thông nội bộ và khuôn viên cây xanh | |||
| 1 | Đào nền bồn cây cũ để làm sân, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 19,61 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 3000m, đất cấp II | 0,196 | 100m3 | |
| 3 | Đầm nèn nền bồn hoa để làm sân bằng đầm cóc | 1 | ca | |
| 4 | Mua + Lót nilon chống mất nước trước khi đổ BT | 64,03 | m2 | |
| 5 | Đổ bê tông mặt sân, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | 7,683 | m3 | |
| 6 | Tạo nhám mặt sân cũ trước khi thảm bê tông nhựa | 10,485 | 100m2 | |
| 7 | Vệ sinh mặt sân trước khi thảm BTN | 1.048,5 | m2 | |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 trước khi thảm | 10,71 | 100m2 | |
| 9 | Rải thảm mặt đường BTNC 9.5 (BTN hạt mịn) dày 5,6 cm | 10,485 | 100m2 | |
| 10 | Vuốt thảm lối vào cổng BTNC 9.5 (BTN hạt mịn) dày trung bình 4,0 cm | 0,225 | 100m2 | |
| 11 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 10 tấn | 1,445 | 100tấn | |
| 12 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 6km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | 1,445 | 100tấn | |
| 13 | Đổ bê tông tôn cao mặt sân, đá 1x2, mác 200 | 10,264 | m3 | |
| 14 | Cắt mép thảm trước khi lát gạch | 11,6 | 10m | |
| 15 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch màu Terrazzo 300x300 dày 3cm, vữa XM mác 75 | 205,27 | m2 | |
| 16 | Đào đất móng bồn cây, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 1,069 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 3000m, đất cấp II | 0,012 | 100m3 | |
| 18 | Đổ bê tông móng bồn cây, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 0,993 | m3 | |
| 19 | Mua + lắp đặt bó vỉa viền bồn cây bằng đá, vữa lót XMCV mác 75 dày 2cm | 27,84 | m | |
| 20 | Mua + đổ đất màu trồng cây dày TB 20cm | 1,8 | m3 | |
| 21 | Mua, trồng + chăm bón, bảo hành cỏ Lạc xung quanh gốc cây trong 1 năm | 9 | 1m2/lần | |
| I | Cống thoát nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng rộng <=6m, đất C1 | 0,236 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước | 0,501 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤3000m - Cấp đất I | 0,05 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát hoàn trả 2 bên cống bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,018 | 100m3 | |
| 5 | Đá mạt đệm đáy cống | 0,371 | m3 | |
| 6 | Bê tông đáy cống rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | 0,741 | m3 | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cống | 0,026 | 100m2 | |
| 8 | Tường cống xây bằng gạch BT đặc 220x105x60 mác 75, vữa XMCV mác 75 | 0,801 | m3 | |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 7,28 | m2 | |
| 10 | Láng đáy cống, dày 2,0 cm, vữa XMCV mác 75 | 3,25 | m2 | |
| 11 | Tấm đan cống BTCT đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 dày 10cm | 0,455 | m3 | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan cống BTCT đúc sẵn | 0,036 | 100m2 | |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 26 | cái | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan + tấm đáy cống, đường kính <= 10 mm | 0,035 | tấn | |
| 15 | Tháo dỡ tấm đan nắp cống | 197 | cấu kiện | |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 59,1 | m2 | |
| 17 | Tấm đan cống BTCT đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 dày 10cm | 3,448 | m3 | |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan cống BTCT đúc sẵn | 0,276 | 100m2 | |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg | 197 | cái | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan + tấm đáy cống, đường kính <= 10 mm | 0,253 | tấn | |
| 21 | Trát thành rãnh, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 39,4 | m2 | |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | 19,7 | m2 | |
| 23 | Bê tông đệm đầu tường cống M200, đá 1x2 | 0,069 | m3 | |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 4,86 | m2 | |
| 25 | Láng đáy cống, dày 2,0 cm, vữa XMCV mác 75 | 0,9 | m2 | |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng thép góc viền miệng thu nước | 101,97 | kg | |
| 27 | Mua ghi thu nước bằng gang dẻo dày 5cm; trọng lượng 58.5 kg/bộ | 526,5 | kg | |
| 28 | Lắp dựng ghi thu nước bằng gang dẻo đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | 9 | cái | |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi cũ tường cột trụ | 30,805 | m2 | |
| 30 | Quét nước xi măng 2 nước | 30,805 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi