Gói thầu: Gói thầu số 01: Đường bê tông xi măng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200359024-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng CIC Nam Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Đường bê tông xi măng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200358970 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nghị định 35/2015/NĐ-CP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 16:27:00 đến ngày 2020-03-31 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,700,747,828 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG | |||
| 1 | Đào gốc cây Đk gốc cây <=20cm | 14 | Gốc cây | |
| 2 | Đào gốc cây Đk gốc cây <=30cm | 35 | Gốc cây | |
| 3 | Đào gốc cây Đk gốc cây <=40cm | 10 | Gốc cây | |
| 4 | Đào gốc cây Đk gốc cây <=50cm | 12 | Gốc cây | |
| 5 | Đào bụi tre đ.kính bụi tre <=50cm | 5 | Bụi | |
| 6 | Đào nền đường bằng máy ủi <=75CV, vận chuyển đất trong phạm vi <=50m đất cấp II | 52,9258 | 100M3 | |
| 7 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <=0,4m3, đất cấp II | 56,4813 | 100M3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=300m Đất cấp II | 56,4813 | 100M3 | |
| 9 | Đắp lề đường bằng máy đầm 9T độ chặt yêu cầu K=0,90 | 44,3102 | 100M3 | |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T độ chặt yêu cầu K=0,90 | 12,1711 | 100M3 | |
| 11 | Lu lèn tại mặt đường cũ đã cáy phá tính 50% | 72,7 | 100M2 | |
| 12 | Đắp cát tạo phẳng | 436,2 | M3 | |
| 13 | Trải tấm cao su | 145,4 | 100M2 | |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 6mm | 40,2095 | Tấn | |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông (BT đổ tại chỗ) | 12,776 | 100M2 | |
| 16 | Bê tông mặt đường dày <=25cm, đá 1x2 mác 250 | 1.743,3504 | M3 | |
| 17 | Trám khe co mặt đường bằng nhựa đường | 1.141,56 | Kg | |
| 18 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1m, đất cấp II | 1,3255 | M3 | |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ sắt ống Đk 90 | 2 | Cái | |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70cm | 2 | Cái | |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 30x60cm | 2 | Cái | |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 6mm | 0,0005 | Tấn | |
| 23 | Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | 171,832 | 100M | |
| 24 | Cừ kẹp cổ chiều dài cọc > 2,5m Vào đất cấp I (tính 50% công đóng) | 3,3 | 100M | |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép neo đầu cừ, đường kính <=10mm | 0,1739 | Tấn | |
| 26 | Tấm cao su sọc lót gia cố mương | 8,3157 | 100M2 | |
| 27 | Đắp đất gia cố | 600,57 | M3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi