Gói thầu: Xây lắp các hạng mục công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200362073-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/04/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng trực thuộc Sở Y tế tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu Xây lắp các hạng mục công trình
Số hiệu KHLCNT 20200218916
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn xổ số kiến thiết theo kế hoạch hàng năm của tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-25 16:22:00 đến ngày 2020-04-01 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,600,907,043 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ KHÁM BỆNH 2 TẦNG
1 Sản xuất bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 15,678 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột 1,5544 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm 0,6461 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm 2,1925 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm 0,1398 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện 0,2412 tấn
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 4,1875 100m
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn 1,072 m3
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp 3 (70%) 0,3216 100m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (30%) 13,4994 m3
11 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (30%) 9,648 m3
12 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 7,562 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,0239 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 1,4163 tấn
15 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,8816 100m2
16 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 22,48 m3
17 Thép cổ cột F <=10 mm 0,0457 tấn
18 Thép cổ cột F >18mm 0,6818 tấn
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cổ cột 0,1163 100m2
20 BT cổ cột s>0,1m2 M250# đá Dmax=20 0,691 m3
21 SXLD cốt thép dầm móng F <= 10mm 0,3289 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 1,9692 tấn
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,8127 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 8,9397 m3
25 Xây móng bằng gạch không nung, dày >33cm, vữa XM M50 2,9847 m3
26 Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 13,6358 m3
27 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0461 100m3
28 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 0,5662 100m3
29 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 10,7141 m3
30 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 36,1039 m3
31 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 5,7482 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 9,2653 m3
33 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 101,939 m2
34 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 4,1184 m3
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,245 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 0,2262 100m2
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg 76,07 cái
38 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 0,159 100m3
39 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 0,3245 m3
40 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 0,777 m3
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,11 tấn
42 Lắp dựng cốt thép giằng bể, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0223 tấn
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,0355 100m2
44 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 0,99 m3
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 0,2156 m3
46 Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 2,783 m3
47 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 14,84 m2
48 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 16,15 m2
49 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 4,18 m2
50 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0501 tấn
51 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 0,0265 100m2
52 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 0,65 m3
53 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg 5 cái
54 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 5,408 m3
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,2554 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m 1,1095 tấn
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật 0,9302 100m2
58 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 5,5282 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 51,9971 m3
60 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, cao <=4m, vữa XM M75 4,3545 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 2,3073 m3
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,809 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 1,604 tấn
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m 0,2422 tấn
65 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 1,3618 100m2
66 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 14,3087 m3
67 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0035 tấn
68 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0042 100m2
69 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 0,5799 m3
70 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,3304 tấn
71 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,1371 100m2
72 Bê tông cầu thang thường, M200, đá 1x2 1,6428 m3
73 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, cao <=4m, vữa XM M75 0,5198 m3
74 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=4m 2,0728 tấn
75 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái 1,5259 100m2
76 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 15,2589 m3
77 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,2376 tấn
78 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m 0,9648 tấn
79 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật 0,9302 100m2
80 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 5,5282 m3
81 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 53,0706 m3
82 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, cao <=16m, vữa XM M75 4,6973 m3
83 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 0,3261 m3
84 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,7638 tấn
85 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m 1,3922 tấn
86 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 1,2748 100m2
87 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 13,7084 m3
88 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,0013 tấn
89 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0019 100m2
90 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 0,0105 m3
91 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m 2,691 tấn
92 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái 2,0645 100m2
93 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 19,9627 m3
94 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 9,9107 m3
95 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,1332 tấn
96 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại xà dầm, giằng 0,1815 100m2
97 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 0,9982 m3
98 Sản xuất xà gồ thép 0,6615 tấn
99 Lắp dựng xà gồ thép 0,6615 tấn
100 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 2,1095 100m2
101 Tôn úp nóc 49,74 m
102 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Sê nô 3,5774 m3
103 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 76,934 m2
104 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Gờ móc nước quanh Sê nô 69,94 m
105 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 34,12 m2
106 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 359,0401 m2
107 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 366,0534 m2
108 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 548,3709 m2
109 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 27,2816 m2
110 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 153,1798 m2
111 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 40,2616 m2
112 Soi chỉ tường 58,35 m
113 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm 287,0643 m2
114 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm 11,9016 m2
115 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm 332,9127 m2
116 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm 8,1036 m2
117 Ốp chân tường, kích thước gạch 60x240mm cổ móng ngoài nhà 33,7579 m2
118 Ốp đá granit tự nhiên bệ rửa 1,1661 m2
119 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 24,8568 m2
120 Láng granitô cầu thang + Bậc tam cấp 20,8068 m2
121 SX Lan can INOX hộp 21,726 m2
122 Lắp dựng lan can Inox 21,726 m2
123 SXLD Trụ INOX 3 Cái
124 Thang sắt lên mái 1 Cái
125 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ 406,315 m2
126 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ 1.087,8724 m2
127 SX cửa đi 2 cánh, nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương (bao gồm cả phụ kiện) 52,92 m2
128 SX cửa đi 1 cánh, nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương (bao gồm cả phụ kiện) 6,45 m2
129 SX cửa sổ 2 cánh, kính an toàn 2 lớp 6,38ly, nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương (bao gồm cả phụ kiện) 55,86 m2
130 SX cửa sổ mở chữ A nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương (bao gồm cả phụ kiện) 0,9296 m2
131 Lắp dựng cửa 116,1596 m2
132 SX vách kính an toàn 2 lớp 6,38ly, nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương 10,92 m2
133 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà 10,92 m2
134 SX sen hoa Inox cửa sổ 55,86 m2
135 Lắp dựng sen hoa Inox cửa sổ 55,86 m2
136 Bộ đèn compact + đui loại 40 W 45 bộ
137 Lắp đặt quạt treo tường 35 cái
138 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 1 cái
139 Lắp đặt công tắc 1 hạt 5 cái
140 Lắp đặt công tắc 2 hạt 6 cái
141 Lắp đặt công tắc 3 hạt 5 cái
142 Lắp đặt công tắc 4 hạt 3 cái
143 Lắp đặt ổ cắm đôi 44 cái
144 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A 1 cái
145 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A 13 cái
146 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A 1 cái
147 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A 1 cái
148 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm 15 hộp
149 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 700 m
150 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 400 m
151 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 90 m
152 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 50 m
153 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 20 m
154 Đế âm tường lắp thiết bị điện 74 cái
155 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm 400 m
156 SXLD con son đón điện thép L50x50x5 1 Cái
157 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ 1 bộ
158 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm 2 hộp
159 Tủ điện tổng bằng thép 1 Hộp
160 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 1 cái
161 Điều hòa 12000 BTU (bao gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) 1 bộ
162 Gia công kim thu sét, dài 1m 4 cái
163 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m 4 cái
164 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 2 cọc
165 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm 65 m
166 Má kiểm tra 2 Cái
167 Chân đỡ dây thu sét 30 Cái
168 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 5 m3
169 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 5 m3
170 Lắp đặt xí bệt 1 bộ
171 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 1 cái
172 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi + chân chậu 9 bộ
173 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi (Chậu rửa) 9 bộ
174 Lắp đặt gương soi 9 cái
175 Lắp đặt kệ kính 9 cái
176 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 9 cái
177 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen 1 bộ
178 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm 0,56 100m
179 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm 0,15 100m
180 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm 26 cái
181 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm 3 cái
182 Lắp đặt côn thu 50-25 nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm 2 cái
183 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm 27 cái
184 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm 1 cái
185 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm 10 cái
186 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm 6 cái
187 Lắp đặt van ren, ĐK50mm 1 cái
188 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
189 Kép Inox D25 15 cái
190 Rắc co ĐK 50 đấu téc xuống ống cấp 1 cái
191 Vòi nước bằng đồng D25 (P. Tiệt trùng) 1 cái
192 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 9 cái
193 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm 0,2 100m
194 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,4317 100m
195 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 42mm 24 cái
196 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm 28 cái
197 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm 3 cái
198 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,052 100m
199 Keo dán ống 10 Ống
200 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 10 cái
201 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm 0,772 100m
202 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm 36 cái
203 Đai inox giữ ống thoát nước mưa 90 Cái
204 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C3 0,3976 100m3
205 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m 4,9802 100m2
206 Lắp đặt dây dẫn internet 200 m
207 Đế âm tường lắp thiết bị mạng 9 Cái
208 Mặt ốp Panasonic 1 lỗ lắp hạt J45/cat6 9 Cái
209 Hạt mạng J45 bọc nhôm 22 Cái
210 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm 120 m
211 Biển tên các phòng 16 Cái
212 Biển nội quy phòng cháy, chữa cháy 2 Cái
213 Bình chữa cháy CO2-MT3 + giá đựng 2 cái
214 Bình chữa cháy MFZ4-ABC + giá đựng 2 cái
B NHÀ CÔNG VỤ 2 GIAN
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 0,1385 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 0,3534 m3
3 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 1,7674 m3
4 Xây móng tam cấp bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 0,054 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 4,465 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,082 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, giằng móng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,8499 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,275 100m2
9 Bê tông móng, giằng móng, M200, đá 1x2 4,229 m3
10 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 6,5234 m3
11 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 3,2617 m3
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,034 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,2275 tấn
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật 0,3046 100m2
15 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 1,5682 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 14,6643 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,1253 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,0565 tấn
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,1694 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 1,6114 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 2,6877 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,0439 tấn
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,0387 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 0,4252 m3
25 Sản xuất xà gồ thép 0,1306 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép 0,1306 tấn
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,4912 100m2
28 Tôn úp nóc, máng nước 6,6 m
29 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm 34,9448 m2
30 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm 4,0248 m2
31 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm 1,44 m2
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 80,628 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 97,0552 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 8,712 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 6,006 m2
36 Sản xuất xà gồ thép 0,165 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép 0,165 tấn
38 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt L3x4 34,0208 m2
39 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ 89,34 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ 103,0612 m2
41 SX cửa đi 2 cánh, nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương (bao gồm cả phụ kiện) 4,14 m2
42 SX cửa sổ 2 cánh, kính an toàn 2 lớp 6,38ly, nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương (bao gồm cả phụ kiện) 7,2 m2
43 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm 0,1012 tấn
44 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 4,297 m2
45 Lắp dựng hoa sắt cửa 7,2 m2
46 Bộ đèn compact + đui loại 40 W 5 bộ
47 Lắp đặt quạt treo tường 4 cái
48 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 cái
49 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
50 Lắp đặt ổ cắm đôi 8 cái
51 Lắp đặt các automat 1 pha <=30A 1 cái
52 Lắp đặt các automat 1 pha <=20A 2 cái
53 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm 2 hộp
54 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x200mm 1 hộp
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 30 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 15 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 25 m
58 Đế âm + mặt lắp thiết bị điện 11 Cái
59 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm 30 m
60 SXLD con son đón điện thép L63x63x6 1 Cái
61 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C3 0,0893 100m3
62 Vật liệu phụ làm trần tính theo m2 gồm (keo, bang keo, phào, sơn màu đinh vít…) 34,0208 m2
C NHÀ BẾP 1 GIAN
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 8,3114 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 1,0982 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung, dày >33cm, vữa XM M50 3,1041 m3
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0176 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,0543 tấn
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,0634 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 0,697 m3
8 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 2,7705 m3
9 Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4 1,3542 m3
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0142 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,05 tấn
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật 0,1074 100m2
13 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 0,5905 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 7,4835 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0627 tấn
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,0738 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 0,7854 m3
18 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m 0,0193 tấn
19 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m 0,0193 tấn
20 Sản xuất xà gồ thép 0,0514 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép 0,0514 tấn
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,2184 100m2
23 Tôn úp nóc, máng nước 14,7 m
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 46,738 m2
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 39,446 m2
26 Lát nền, sàn, tam cấp gạch ha long 400x400 15,5064 m2
27 Ôp tường, trụ, cột gạch 300x600mm 7,596 m2
28 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ 39,446 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ 46,738 m2
30 SX cửa sổ, cửa đi ô thoáng thép hộp sơn xanh kính 5 ly 3,4 m2
31 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 3,4 m2
32 Chốt cửa sổ các loại 2 cái
33 Bản lề cửa các loại 8 cái
34 Khoá + tay nắm cửa khoá VT 1 Bộ
35 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 1 bộ
36 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
37 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cái
38 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A 1 cái
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 10 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 1 m
41 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm 10 m
42 Lắp rọ âm chìm tường lắp thiết bị 4 Cái
43 Mặt thiết bị điện 2 Cái
44 Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 2,4618 m3
45 Sơn sắt thép các loại 3 nước 1,144 m2
D NHÀ Wc 2 CHỖ - NHÀ TẮM
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 0,1596 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 0,4046 m3
3 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 0,6764 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 0,9166 m3
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,032 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,0938 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,1162 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 1,2787 m3
9 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 18,57 m3
10 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 0,7761 m3
11 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 0,7761 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,2229 tấn
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,0217 100m2
14 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 1,5817 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 3,0572 m3
16 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 18,824 m2
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 17,568 m2
18 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 23,1048 m2
19 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 0,9173 m3
20 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0671 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 0,0036 100m2
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg 7 cái
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 7,5952 m3
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0834 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,0476 tấn
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,2706 100m2
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 1,6623 m3
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,1392 tấn
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái 0,1589 100m2
30 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 1,425 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 0,451 m3
32 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 21,5399 m2
33 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 15,89 m2
34 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 54,997 m2
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 23,892 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M50 16,4 m
37 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm 13,544 m2
38 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm 48,8742 m2
39 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ 54,997 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ 23,892 m2
41 SX cửa đi 2 cánh, nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương (bao gồm cả phụ kiện) 6,3 m2
42 Lắp dựng cửa vào khuôn 6,3 m2
43 Lắp đặt đèn thường có chụp 4 bộ
44 Lắp đặt công tắc 1 hạt 4 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A 1 cái
46 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x80mm 4 hộp
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 20 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 15 m
49 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm 20 m
50 Lắp rọ âm chìm tường lắp thiết bị 15 Cái
51 Mặt thiết bị điện 4 Cái
52 Lắp đặt xí xổm 2 bộ
53 Thùng tôn đựng giấy 2 cái
54 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm 0,2 100m
55 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm 7 cái
56 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm 3 cái
57 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm 0,2 100m
58 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm 7 cái
59 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm 3 cái
60 LD van nhựa chịu nhiệt D=20mm 2 cái
61 LD vòi đồng D=15mm 4 cái
62 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 1 bể
63 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi + Chân chậu rửa 2 bộ
64 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen 2 bộ
65 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 6 cái
66 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm 0,1 100m
67 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 14 cái
68 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm 0,2 100m
69 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm 18 cái
70 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm 0,01 100m
71 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C3 0,1555 100m3
E NHÀ XE 2 GIAN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 1,512 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 1,365 m3
3 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 0,6563 m3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 1,05 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 1,6952 m3
6 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 3,1643 m3
7 Bê tông nền, M150, đá 2x4 2,9356 m3
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 29,356 m2
9 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 10,0656 m2
10 Sản xuất cột bằng thép hình 0,1104 tấn
11 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m 0,0721 tấn
12 Lắp cột thép các loại 0,1104 tấn
13 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m 0,0721 tấn
14 Sản xuất xà gồ thép 0,0859 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép 0,0859 tấn
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 14,0432 m2
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,4306 100m2
18 Tôn úp nóc, máng nước 16,8 m
F BỂ CHỨA CHẤT THẢI RẮN
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 0,1832 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 0,3738 m3
3 Rải bạt rứa cách nước 0,1438 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,1096 tấn
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 1,2738 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M75 6,1901 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 62,4384 m2
8 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 7,392 m2
9 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 1,018 m3
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg 4 cái
11 Nắp tôn khung sắt V30x30x3 4 cái
12 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III 0,1246 100m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0156 100m2
14 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan d<=10mm 0,0887 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0971 100m2
16 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 6,2296 m3
G BỂ SỬ LÝ CHẤT THẢI LỎNG
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 0,1847 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 0,377 m3
3 Rải bạt rứa cách nước 0,1538 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,1195 tấn
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0159 100m2
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 0,99 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M75 3,4195 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0338 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,0294 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 0,3232 m3
11 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 35,932 m2
12 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 4,6416 m2
13 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0642 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0314 100m2
15 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 0,7139 m3
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg 7 cái
17 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 6,2828 m3
18 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm 0,1 100m
19 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm 6 cái
20 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm 6 cái
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 0,32 m3
22 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 0,064 m3
23 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0436 tấn
24 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 0,4815 m3
25 Sản xuất xà gồ thép 0,0899 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép 0,0899 tấn
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 5,896 m2
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,075 100m2
29 Tôn úp nóc, máng nước 3 m
30 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III 0,1257 100m3
H LÒ ĐỐT RÁC THẢI
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 0,924 m3
2 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 0,165 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M75 0,4727 m3
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0137 tấn
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,016 100m2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 0,16 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 1,0437 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,0052 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,0032 100m2
10 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 0,061 m3
11 Sản xuất lan can sắt 0,0134 tấn
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 8,496 m2
13 Quét vôi 3 nước trắng 8,496 m2
I SÂN TÉC NƯỚC
1 Đào móng băng B <= 3 m, H <= 1 m, đất cấp III bằng thủ công 1,7778 m3
2 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,27 m3
3 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 2x4 0,4864 m3
4 Xây tường thẳng <=11 h <=4m; gạch không nung VXM 75 1,1788 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,3068 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 10,0304 m2
7 Đắp cát nền móng công trình 0,0048 m3
8 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 0,28 m3
9 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 1 bồn
10 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm 1 cái
11 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm 0,03 100m
12 Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=100mm 1 cái
13 Lát gạch đất nung hoặc tương đương 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 9,52 m2
14 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III 0,0151 100m3
J CỔNG CHÍNH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 6,0423 m3
2 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 0,642 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,1407 tấn
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0216 100m2
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 1,425 m3
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0118 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,083 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật 0,13 100m2
9 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 0,952 m3
10 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, cao <=4m, vữa XM M50 1,4358 m3
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 7,56 m2
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 13,25 m2
13 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 6,523 m2
14 Ốp chân tường, cột, kích thước gạch 60x240mm 8,7302 m2
15 Cánh cổng Inox hộp 50x50x1,4, nan bằng Inox hộp 20x25x1,2 mm 9,216 m2
16 Lắp dựng cửa không có khuôn 9,216 m2
17 Lô gô biển cổng bằng INOX 1 bộ
18 Bộ chữ biển cổng bằng INOX 1 bộ
19 Bản lề cối 12 Cái
20 Khóa treo cổng loại to 1 Cái
21 Chốt chân 3 Cái
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ 20,81 m2
K SAN NỀN
1 Đào xúc đất, đất C2 0,0931 100m3
2 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 12,2926 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C2 0,0931 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất C3 13,5219 100m3
5 Đào xúc đất, đất cấp 3 13,5219 100m3
L ĐƯỜNG LÀM TRẢ HỘ DÂN VÀ ĐƯỜNG VÀO TRẠM
1 Lót bạt rứa 1,1758 100m2
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 0,1176 100m2
3 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M200, đá 1x2 11,758 m3
4 Rải bạt rứa cách nước 0,2624 100m2
5 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 0,0153 100m2
6 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M200, đá 1x2 4,1984 m3
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 17,2535 m3
8 Đào san đất, đất C3 0,0814 100m3
9 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 0,063 100m2
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0271 100m3
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 2,1105 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm 0,2061 tấn
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương 0,1764 100m2
M TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 0,7771 100m3
2 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 1,1424 100m3
3 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 2,3314 m3
4 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 13,2988 m3
5 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 174,014 m3
6 Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng 5,225 m3
7 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm 0,2134 100m
8 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,821 100m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,357 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,2616 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 4,3157 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 11,2811 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 13,1612 m3
14 Xây cột, trụ bằng gạch không nung, cao <=4m, vữa XM M50 4,258 m3
15 Đắp đầu trụ cột 51 cái
16 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 266,455 m2
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 75,735 m2
18 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ 342,19 m2
19 Sản xuất lan can sắt 0,1499 tấn
20 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 14,8971 m2
21 Lắp dựng hoa sắt 14,1335 m2
N CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 3,0252 m3
2 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 1,2605 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung M75, dày <=33cm, vữa xi măng M50 1,2132 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch không nung M75, dày <=11cm, cao <=4m, vữa xi măng M50 1,0832 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 24,0279 m2
6 Ốp tường kích thước gạch 60x240mm (Bó vườn thuốc nam) 14,1804 m2
7 Rải bạt rứa cách nước 2,94 100m2
8 Bê tông nền, M200, đá 2x4 29,4 m3
9 Cắt khe co giãn dây đay tẩm nhựa đường 80 m
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 2,7 m3
11 Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,90 2,7 m3
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm 0,5 100 m
13 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm 25 cái
14 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm 10 cái
15 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm 3 cái
16 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 8,0573 m3
17 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 0,401 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 0,6127 m3
19 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 7,241 m2
20 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 0,2785 m3
21 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0189 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 0,0167 100m2
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg 6 cái
24 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm 0,15 100m
25 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm 8 cái
26 Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,90 3,6075 m3
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 1,35 m3
28 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 1,2725 m3
29 Cột BT li tâm loại 8,5B và phụ kiện 1 Cột
30 Vận chuyển cột 1 Chuyến
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 52 m
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 34 m
33 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A 1 cái
34 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A 1 cái
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột <=5T bằng máy 1 cái
36 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 1 cái
37 Tủ điện tổng 1 Cái
38 Bóng đèn cao áp cả chao chụp 1 bộ
39 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ 0,2 bộ
40 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại 8,8249 m3
41 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C3 0,0882 100m3
O GIẾNG KHOAN
1 Khoan xoay bơm rửa bằng ống mẫu ở trên cạn, độ sâu hố khoan từ 0m đến 30m, cấp đất đá I - III 13,6 m
2 Khoan xoay bơm rửa bằng ống mẫu ở trên cạn, độ sâu hố khoan từ 0m đến 30m, cấp đất đá IV-VI 16,4 m
3 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm 0,3 100m
4 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm 0,3 100m
5 Crephin 2 cái
6 Máy bơm nước giếng khoan 1 cái
7 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm 2 cái
8 Rọ máy bơm F25 1 cái
P PHÁ DỠ KẾT CẤU CŨ
1 Phá dỡ kết cấu cũ 13,6 Ca
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi <=1000m 16,4 Ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->