Gói thầu: Xây lắp các hạng mục công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200362073-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng trực thuộc Sở Y tế tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Xây lắp các hạng mục công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200218916 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn xổ số kiến thiết theo kế hoạch hàng năm của tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 16:22:00 đến ngày 2020-04-01 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,600,907,043 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ KHÁM BỆNH 2 TẦNG | |||
| 1 | Sản xuất bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 | 15,678 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 1,5544 | 100m2 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | 0,6461 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | 2,1925 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | 0,1398 | tấn | |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | 0,2412 | tấn | |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 | 4,1875 | 100m | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | 1,072 | m3 | |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp 3 (70%) | 0,3216 | 100m3 | |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (30%) | 13,4994 | m3 | |
| 11 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (30%) | 9,648 | m3 | |
| 12 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 7,562 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,0239 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 1,4163 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,8816 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | 22,48 | m3 | |
| 17 | Thép cổ cột F <=10 mm | 0,0457 | tấn | |
| 18 | Thép cổ cột F >18mm | 0,6818 | tấn | |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cổ cột | 0,1163 | 100m2 | |
| 20 | BT cổ cột s>0,1m2 M250# đá Dmax=20 | 0,691 | m3 | |
| 21 | SXLD cốt thép dầm móng F <= 10mm | 0,3289 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 1,9692 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,8127 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | 8,9397 | m3 | |
| 25 | Xây móng bằng gạch không nung, dày >33cm, vữa XM M50 | 2,9847 | m3 | |
| 26 | Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 | 13,6358 | m3 | |
| 27 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0461 | 100m3 | |
| 28 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,5662 | 100m3 | |
| 29 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 10,7141 | m3 | |
| 30 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | 36,1039 | m3 | |
| 31 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 5,7482 | m3 | |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 9,2653 | m3 | |
| 33 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | 101,939 | m2 | |
| 34 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 4,1184 | m3 | |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,245 | tấn | |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 0,2262 | 100m2 | |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | 76,07 | cái | |
| 38 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | 0,159 | 100m3 | |
| 39 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 0,3245 | m3 | |
| 40 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 0,777 | m3 | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,11 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép giằng bể, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0223 | tấn | |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,0355 | 100m2 | |
| 44 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | 0,99 | m3 | |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | 0,2156 | m3 | |
| 46 | Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 | 2,783 | m3 | |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 14,84 | m2 | |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 16,15 | m2 | |
| 49 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | 4,18 | m2 | |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0501 | tấn | |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 0,0265 | 100m2 | |
| 52 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 0,65 | m3 | |
| 53 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | 5 | cái | |
| 54 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 5,408 | m3 | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,2554 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | 1,1095 | tấn | |
| 57 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật | 0,9302 | 100m2 | |
| 58 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 | 5,5282 | m3 | |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | 51,9971 | m3 | |
| 60 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, cao <=4m, vữa XM M75 | 4,3545 | m3 | |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 2,3073 | m3 | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,809 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 1,604 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | 0,2422 | tấn | |
| 65 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 1,3618 | 100m2 | |
| 66 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | 14,3087 | m3 | |
| 67 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0035 | tấn | |
| 68 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0042 | 100m2 | |
| 69 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 | 0,5799 | m3 | |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,3304 | tấn | |
| 71 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,1371 | 100m2 | |
| 72 | Bê tông cầu thang thường, M200, đá 1x2 | 1,6428 | m3 | |
| 73 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, cao <=4m, vữa XM M75 | 0,5198 | m3 | |
| 74 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=4m | 2,0728 | tấn | |
| 75 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái | 1,5259 | 100m2 | |
| 76 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | 15,2589 | m3 | |
| 77 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,2376 | tấn | |
| 78 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | 0,9648 | tấn | |
| 79 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật | 0,9302 | 100m2 | |
| 80 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | 5,5282 | m3 | |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | 53,0706 | m3 | |
| 82 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, cao <=16m, vữa XM M75 | 4,6973 | m3 | |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 0,3261 | m3 | |
| 84 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,7638 | tấn | |
| 85 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | 1,3922 | tấn | |
| 86 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 1,2748 | 100m2 | |
| 87 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | 13,7084 | m3 | |
| 88 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,0013 | tấn | |
| 89 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0019 | 100m2 | |
| 90 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 | 0,0105 | m3 | |
| 91 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 2,691 | tấn | |
| 92 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái | 2,0645 | 100m2 | |
| 93 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | 19,9627 | m3 | |
| 94 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 9,9107 | m3 | |
| 95 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,1332 | tấn | |
| 96 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại xà dầm, giằng | 0,1815 | 100m2 | |
| 97 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | 0,9982 | m3 | |
| 98 | Sản xuất xà gồ thép | 0,6615 | tấn | |
| 99 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,6615 | tấn | |
| 100 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,1095 | 100m2 | |
| 101 | Tôn úp nóc | 49,74 | m | |
| 102 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Sê nô | 3,5774 | m3 | |
| 103 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | 76,934 | m2 | |
| 104 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Gờ móc nước quanh Sê nô | 69,94 | m | |
| 105 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 | 34,12 | m2 | |
| 106 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 359,0401 | m2 | |
| 107 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 366,0534 | m2 | |
| 108 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 548,3709 | m2 | |
| 109 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 27,2816 | m2 | |
| 110 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | 153,1798 | m2 | |
| 111 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | 40,2616 | m2 | |
| 112 | Soi chỉ tường | 58,35 | m | |
| 113 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | 287,0643 | m2 | |
| 114 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 11,9016 | m2 | |
| 115 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | 332,9127 | m2 | |
| 116 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm | 8,1036 | m2 | |
| 117 | Ốp chân tường, kích thước gạch 60x240mm cổ móng ngoài nhà | 33,7579 | m2 | |
| 118 | Ốp đá granit tự nhiên bệ rửa | 1,1661 | m2 | |
| 119 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | 24,8568 | m2 | |
| 120 | Láng granitô cầu thang + Bậc tam cấp | 20,8068 | m2 | |
| 121 | SX Lan can INOX hộp | 21,726 | m2 | |
| 122 | Lắp dựng lan can Inox | 21,726 | m2 | |
| 123 | SXLD Trụ INOX | 3 | Cái | |
| 124 | Thang sắt lên mái | 1 | Cái | |
| 125 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | 406,315 | m2 | |
| 126 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.087,8724 | m2 | |
| 127 | SX cửa đi 2 cánh, nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương (bao gồm cả phụ kiện) | 52,92 | m2 | |
| 128 | SX cửa đi 1 cánh, nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương (bao gồm cả phụ kiện) | 6,45 | m2 | |
| 129 | SX cửa sổ 2 cánh, kính an toàn 2 lớp 6,38ly, nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương (bao gồm cả phụ kiện) | 55,86 | m2 | |
| 130 | SX cửa sổ mở chữ A nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương (bao gồm cả phụ kiện) | 0,9296 | m2 | |
| 131 | Lắp dựng cửa | 116,1596 | m2 | |
| 132 | SX vách kính an toàn 2 lớp 6,38ly, nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương | 10,92 | m2 | |
| 133 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 10,92 | m2 | |
| 134 | SX sen hoa Inox cửa sổ | 55,86 | m2 | |
| 135 | Lắp dựng sen hoa Inox cửa sổ | 55,86 | m2 | |
| 136 | Bộ đèn compact + đui loại 40 W | 45 | bộ | |
| 137 | Lắp đặt quạt treo tường | 35 | cái | |
| 138 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 1 | cái | |
| 139 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 5 | cái | |
| 140 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 6 | cái | |
| 141 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 5 | cái | |
| 142 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | 3 | cái | |
| 143 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 44 | cái | |
| 144 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | 1 | cái | |
| 145 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 13 | cái | |
| 146 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 1 | cái | |
| 147 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | 1 | cái | |
| 148 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm | 15 | hộp | |
| 149 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 700 | m | |
| 150 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 400 | m | |
| 151 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 90 | m | |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 50 | m | |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 20 | m | |
| 154 | Đế âm tường lắp thiết bị điện | 74 | cái | |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | 400 | m | |
| 156 | SXLD con son đón điện thép L50x50x5 | 1 | Cái | |
| 157 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | 1 | bộ | |
| 158 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm | 2 | hộp | |
| 159 | Tủ điện tổng bằng thép | 1 | Hộp | |
| 160 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | 1 | cái | |
| 161 | Điều hòa 12000 BTU (bao gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | 1 | bộ | |
| 162 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 4 | cái | |
| 163 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 4 | cái | |
| 164 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 2 | cọc | |
| 165 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | 65 | m | |
| 166 | Má kiểm tra | 2 | Cái | |
| 167 | Chân đỡ dây thu sét | 30 | Cái | |
| 168 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 5 | m3 | |
| 169 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | 5 | m3 | |
| 170 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 171 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 1 | cái | |
| 172 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi + chân chậu | 9 | bộ | |
| 173 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi (Chậu rửa) | 9 | bộ | |
| 174 | Lắp đặt gương soi | 9 | cái | |
| 175 | Lắp đặt kệ kính | 9 | cái | |
| 176 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 9 | cái | |
| 177 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | 0,56 | 100m | |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | 0,15 | 100m | |
| 180 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 26 | cái | |
| 181 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | 3 | cái | |
| 182 | Lắp đặt côn thu 50-25 nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | 2 | cái | |
| 183 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 27 | cái | |
| 184 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | 1 | cái | |
| 185 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 10 | cái | |
| 186 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | 6 | cái | |
| 187 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | 1 | cái | |
| 188 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 189 | Kép Inox D25 | 15 | cái | |
| 190 | Rắc co ĐK 50 đấu téc xuống ống cấp | 1 | cái | |
| 191 | Vòi nước bằng đồng D25 (P. Tiệt trùng) | 1 | cái | |
| 192 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 9 | cái | |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm | 0,2 | 100m | |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,4317 | 100m | |
| 195 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 42mm | 24 | cái | |
| 196 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | 28 | cái | |
| 197 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | 3 | cái | |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,052 | 100m | |
| 199 | Keo dán ống | 10 | Ống | |
| 200 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 10 | cái | |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | 0,772 | 100m | |
| 202 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | 36 | cái | |
| 203 | Đai inox giữ ống thoát nước mưa | 90 | Cái | |
| 204 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C3 | 0,3976 | 100m3 | |
| 205 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | 4,9802 | 100m2 | |
| 206 | Lắp đặt dây dẫn internet | 200 | m | |
| 207 | Đế âm tường lắp thiết bị mạng | 9 | Cái | |
| 208 | Mặt ốp Panasonic 1 lỗ lắp hạt J45/cat6 | 9 | Cái | |
| 209 | Hạt mạng J45 bọc nhôm | 22 | Cái | |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | 120 | m | |
| 211 | Biển tên các phòng | 16 | Cái | |
| 212 | Biển nội quy phòng cháy, chữa cháy | 2 | Cái | |
| 213 | Bình chữa cháy CO2-MT3 + giá đựng | 2 | cái | |
| 214 | Bình chữa cháy MFZ4-ABC + giá đựng | 2 | cái | |
| B | NHÀ CÔNG VỤ 2 GIAN | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | 0,1385 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | 0,3534 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 1,7674 | m3 | |
| 4 | Xây móng tam cấp bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 | 0,054 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 4,465 | m3 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,082 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, giằng móng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,8499 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,275 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông móng, giằng móng, M200, đá 1x2 | 4,229 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 6,5234 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 3,2617 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,034 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,2275 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật | 0,3046 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | 1,5682 | m3 | |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | 14,6643 | m3 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,1253 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,0565 | tấn | |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,1694 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | 1,6114 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | 2,6877 | m3 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,0439 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,0387 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | 0,4252 | m3 | |
| 25 | Sản xuất xà gồ thép | 0,1306 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1306 | tấn | |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,4912 | 100m2 | |
| 28 | Tôn úp nóc, máng nước | 6,6 | m | |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | 34,9448 | m2 | |
| 30 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm | 4,0248 | m2 | |
| 31 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | 1,44 | m2 | |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 80,628 | m2 | |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 97,0552 | m2 | |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 8,712 | m2 | |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | 6,006 | m2 | |
| 36 | Sản xuất xà gồ thép | 0,165 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,165 | tấn | |
| 38 | Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt L3x4 | 34,0208 | m2 | |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | 89,34 | m2 | |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | 103,0612 | m2 | |
| 41 | SX cửa đi 2 cánh, nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương (bao gồm cả phụ kiện) | 4,14 | m2 | |
| 42 | SX cửa sổ 2 cánh, kính an toàn 2 lớp 6,38ly, nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương (bao gồm cả phụ kiện) | 7,2 | m2 | |
| 43 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | 0,1012 | tấn | |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 4,297 | m2 | |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 7,2 | m2 | |
| 46 | Bộ đèn compact + đui loại 40 W | 5 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt quạt treo tường | 4 | cái | |
| 48 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 49 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 8 | cái | |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha <=30A | 1 | cái | |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha <=20A | 2 | cái | |
| 53 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm | 2 | hộp | |
| 54 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x200mm | 1 | hộp | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 30 | m | |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 15 | m | |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 25 | m | |
| 58 | Đế âm + mặt lắp thiết bị điện | 11 | Cái | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | 30 | m | |
| 60 | SXLD con son đón điện thép L63x63x6 | 1 | Cái | |
| 61 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C3 | 0,0893 | 100m3 | |
| 62 | Vật liệu phụ làm trần tính theo m2 gồm (keo, bang keo, phào, sơn màu đinh vít…) | 34,0208 | m2 | |
| C | NHÀ BẾP 1 GIAN | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 8,3114 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 1,0982 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung, dày >33cm, vữa XM M50 | 3,1041 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0176 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,0543 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,0634 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | 0,697 | m3 | |
| 8 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,7705 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | 1,3542 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0142 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,05 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật | 0,1074 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | 0,5905 | m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | 7,4835 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0627 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,0738 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | 0,7854 | m3 | |
| 18 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | 0,0193 | tấn | |
| 19 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | 0,0193 | tấn | |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép | 0,0514 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0514 | tấn | |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,2184 | 100m2 | |
| 23 | Tôn úp nóc, máng nước | 14,7 | m | |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 46,738 | m2 | |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 39,446 | m2 | |
| 26 | Lát nền, sàn, tam cấp gạch ha long 400x400 | 15,5064 | m2 | |
| 27 | Ôp tường, trụ, cột gạch 300x600mm | 7,596 | m2 | |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | 39,446 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | 46,738 | m2 | |
| 30 | SX cửa sổ, cửa đi ô thoáng thép hộp sơn xanh kính 5 ly | 3,4 | m2 | |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,4 | m2 | |
| 32 | Chốt cửa sổ các loại | 2 | cái | |
| 33 | Bản lề cửa các loại | 8 | cái | |
| 34 | Khoá + tay nắm cửa khoá VT | 1 | Bộ | |
| 35 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 37 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 10 | m | |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 1 | m | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | 10 | m | |
| 42 | Lắp rọ âm chìm tường lắp thiết bị | 4 | Cái | |
| 43 | Mặt thiết bị điện | 2 | Cái | |
| 44 | Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 | 2,4618 | m3 | |
| 45 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 1,144 | m2 | |
| D | NHÀ Wc 2 CHỖ - NHÀ TẮM | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | 0,1596 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 0,4046 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 0,6764 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 | 0,9166 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,032 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,0938 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,1162 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | 1,2787 | m3 | |
| 9 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 18,57 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,7761 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 0,7761 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,2229 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,0217 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | 1,5817 | m3 | |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 | 3,0572 | m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 18,824 | m2 | |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 17,568 | m2 | |
| 18 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | 23,1048 | m2 | |
| 19 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 0,9173 | m3 | |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0671 | tấn | |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 0,0036 | 100m2 | |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | 7 | cái | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | 7,5952 | m3 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0834 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,0476 | tấn | |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,2706 | 100m2 | |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | 1,6623 | m3 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,1392 | tấn | |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái | 0,1589 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | 1,425 | m3 | |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | 0,451 | m3 | |
| 32 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 21,5399 | m2 | |
| 33 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 15,89 | m2 | |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 54,997 | m2 | |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 23,892 | m2 | |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M50 | 16,4 | m | |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 13,544 | m2 | |
| 38 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm | 48,8742 | m2 | |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | 54,997 | m2 | |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | 23,892 | m2 | |
| 41 | SX cửa đi 2 cánh, nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương (bao gồm cả phụ kiện) | 6,3 | m2 | |
| 42 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 6,3 | m2 | |
| 43 | Lắp đặt đèn thường có chụp | 4 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | 1 | cái | |
| 46 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x80mm | 4 | hộp | |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 20 | m | |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 15 | m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | 20 | m | |
| 50 | Lắp rọ âm chìm tường lắp thiết bị | 15 | Cái | |
| 51 | Mặt thiết bị điện | 4 | Cái | |
| 52 | Lắp đặt xí xổm | 2 | bộ | |
| 53 | Thùng tôn đựng giấy | 2 | cái | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | 0,2 | 100m | |
| 55 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | 7 | cái | |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | 3 | cái | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | 0,2 | 100m | |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 7 | cái | |
| 59 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 3 | cái | |
| 60 | LD van nhựa chịu nhiệt D=20mm | 2 | cái | |
| 61 | LD vòi đồng D=15mm | 4 | cái | |
| 62 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 63 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi + Chân chậu rửa | 2 | bộ | |
| 64 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 65 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 6 | cái | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | 0,1 | 100m | |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 14 | cái | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm | 0,2 | 100m | |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm | 18 | cái | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | 0,01 | 100m | |
| 71 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C3 | 0,1555 | 100m3 | |
| E | NHÀ XE 2 GIAN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 1,512 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 1,365 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 0,6563 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | 1,05 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 | 1,6952 | m3 | |
| 6 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | 3,1643 | m3 | |
| 7 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | 2,9356 | m3 | |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | 29,356 | m2 | |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 10,0656 | m2 | |
| 10 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,1104 | tấn | |
| 11 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | 0,0721 | tấn | |
| 12 | Lắp cột thép các loại | 0,1104 | tấn | |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | 0,0721 | tấn | |
| 14 | Sản xuất xà gồ thép | 0,0859 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0859 | tấn | |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 14,0432 | m2 | |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,4306 | 100m2 | |
| 18 | Tôn úp nóc, máng nước | 16,8 | m | |
| F | BỂ CHỨA CHẤT THẢI RẮN | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | 0,1832 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | 0,3738 | m3 | |
| 3 | Rải bạt rứa cách nước | 0,1438 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,1096 | tấn | |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | 1,2738 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M75 | 6,1901 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 62,4384 | m2 | |
| 8 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | 7,392 | m2 | |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 1,018 | m3 | |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | 4 | cái | |
| 11 | Nắp tôn khung sắt V30x30x3 | 4 | cái | |
| 12 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III | 0,1246 | 100m3 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0156 | 100m2 | |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan d<=10mm | 0,0887 | tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0971 | 100m2 | |
| 16 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 6,2296 | m3 | |
| G | BỂ SỬ LÝ CHẤT THẢI LỎNG | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | 0,1847 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | 0,377 | m3 | |
| 3 | Rải bạt rứa cách nước | 0,1538 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,1195 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0159 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | 0,99 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M75 | 3,4195 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0338 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,0294 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | 0,3232 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 35,932 | m2 | |
| 12 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | 4,6416 | m2 | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0642 | tấn | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0314 | 100m2 | |
| 15 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 0,7139 | m3 | |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | 7 | cái | |
| 17 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 6,2828 | m3 | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | 0,1 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | 6 | cái | |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | 6 | cái | |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 0,32 | m3 | |
| 22 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 0,064 | m3 | |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0436 | tấn | |
| 24 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | 0,4815 | m3 | |
| 25 | Sản xuất xà gồ thép | 0,0899 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0899 | tấn | |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 5,896 | m2 | |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,075 | 100m2 | |
| 29 | Tôn úp nóc, máng nước | 3 | m | |
| 30 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III | 0,1257 | 100m3 | |
| H | LÒ ĐỐT RÁC THẢI | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 0,924 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 0,165 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M75 | 0,4727 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0137 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,016 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | 0,16 | m3 | |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 1,0437 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,0052 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,0032 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 0,061 | m3 | |
| 11 | Sản xuất lan can sắt | 0,0134 | tấn | |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 8,496 | m2 | |
| 13 | Quét vôi 3 nước trắng | 8,496 | m2 | |
| I | SÂN TÉC NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng B <= 3 m, H <= 1 m, đất cấp III bằng thủ công | 1,7778 | m3 | |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,27 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 2x4 | 0,4864 | m3 | |
| 4 | Xây tường thẳng <=11 h <=4m; gạch không nung VXM 75 | 1,1788 | m3 | |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,3068 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 10,0304 | m2 | |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | 0,0048 | m3 | |
| 8 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 0,28 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 | 1 | bồn | |
| 10 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | 0,03 | 100m | |
| 12 | Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=100mm | 1 | cái | |
| 13 | Lát gạch đất nung hoặc tương đương 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 9,52 | m2 | |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III | 0,0151 | 100m3 | |
| J | CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | 6,0423 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 0,642 | m3 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,1407 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0216 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | 1,425 | m3 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0118 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,083 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật | 0,13 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | 0,952 | m3 | |
| 10 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, cao <=4m, vữa XM M50 | 1,4358 | m3 | |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 7,56 | m2 | |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 13,25 | m2 | |
| 13 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 6,523 | m2 | |
| 14 | Ốp chân tường, cột, kích thước gạch 60x240mm | 8,7302 | m2 | |
| 15 | Cánh cổng Inox hộp 50x50x1,4, nan bằng Inox hộp 20x25x1,2 mm | 9,216 | m2 | |
| 16 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 9,216 | m2 | |
| 17 | Lô gô biển cổng bằng INOX | 1 | bộ | |
| 18 | Bộ chữ biển cổng bằng INOX | 1 | bộ | |
| 19 | Bản lề cối | 12 | Cái | |
| 20 | Khóa treo cổng loại to | 1 | Cái | |
| 21 | Chốt chân | 3 | Cái | |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | 20,81 | m2 | |
| K | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất C2 | 0,0931 | 100m3 | |
| 2 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 12,2926 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C2 | 0,0931 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất C3 | 13,5219 | 100m3 | |
| 5 | Đào xúc đất, đất cấp 3 | 13,5219 | 100m3 | |
| L | ĐƯỜNG LÀM TRẢ HỘ DÂN VÀ ĐƯỜNG VÀO TRẠM | |||
| 1 | Lót bạt rứa | 1,1758 | 100m2 | |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 0,1176 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M200, đá 1x2 | 11,758 | m3 | |
| 4 | Rải bạt rứa cách nước | 0,2624 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 0,0153 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M200, đá 1x2 | 4,1984 | m3 | |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 17,2535 | m3 | |
| 8 | Đào san đất, đất C3 | 0,0814 | 100m3 | |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,063 | 100m2 | |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0271 | 100m3 | |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | 2,1105 | m3 | |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm | 0,2061 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 0,1764 | 100m2 | |
| M | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | 0,7771 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | 1,1424 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 2,3314 | m3 | |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | 13,2988 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 | 174,014 | m3 | |
| 6 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | 5,225 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | 0,2134 | 100m | |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,821 | 100m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,357 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,2616 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | 4,3157 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | 11,2811 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | 13,1612 | m3 | |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung, cao <=4m, vữa XM M50 | 4,258 | m3 | |
| 15 | Đắp đầu trụ cột | 51 | cái | |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 266,455 | m2 | |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 75,735 | m2 | |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 342,19 | m2 | |
| 19 | Sản xuất lan can sắt | 0,1499 | tấn | |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 14,8971 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng hoa sắt | 14,1335 | m2 | |
| N | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | 3,0252 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 1,2605 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung M75, dày <=33cm, vữa xi măng M50 | 1,2132 | m3 | |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung M75, dày <=11cm, cao <=4m, vữa xi măng M50 | 1,0832 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 24,0279 | m2 | |
| 6 | Ốp tường kích thước gạch 60x240mm (Bó vườn thuốc nam) | 14,1804 | m2 | |
| 7 | Rải bạt rứa cách nước | 2,94 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | 29,4 | m3 | |
| 9 | Cắt khe co giãn dây đay tẩm nhựa đường | 80 | m | |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 2,7 | m3 | |
| 11 | Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,7 | m3 | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | 0,5 | 100 m | |
| 13 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | 25 | cái | |
| 14 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | 10 | cái | |
| 15 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | 3 | cái | |
| 16 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 8,0573 | m3 | |
| 17 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 0,401 | m3 | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 0,6127 | m3 | |
| 19 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | 7,241 | m2 | |
| 20 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 0,2785 | m3 | |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0189 | tấn | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 0,0167 | 100m2 | |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | 6 | cái | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | 0,15 | 100m | |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | 8 | cái | |
| 26 | Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,6075 | m3 | |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | 1,35 | m3 | |
| 28 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | 1,2725 | m3 | |
| 29 | Cột BT li tâm loại 8,5B và phụ kiện | 1 | Cột | |
| 30 | Vận chuyển cột | 1 | Chuyến | |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 52 | m | |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 34 | m | |
| 33 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | 1 | cái | |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột <=5T bằng máy | 1 | cái | |
| 36 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | 1 | cái | |
| 37 | Tủ điện tổng | 1 | Cái | |
| 38 | Bóng đèn cao áp cả chao chụp | 1 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | 0,2 | bộ | |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | 8,8249 | m3 | |
| 41 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C3 | 0,0882 | 100m3 | |
| O | GIẾNG KHOAN | |||
| 1 | Khoan xoay bơm rửa bằng ống mẫu ở trên cạn, độ sâu hố khoan từ 0m đến 30m, cấp đất đá I - III | 13,6 | m | |
| 2 | Khoan xoay bơm rửa bằng ống mẫu ở trên cạn, độ sâu hố khoan từ 0m đến 30m, cấp đất đá IV-VI | 16,4 | m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | 0,3 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm | 0,3 | 100m | |
| 5 | Crephin | 2 | cái | |
| 6 | Máy bơm nước giếng khoan | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 8 | Rọ máy bơm F25 | 1 | cái | |
| P | PHÁ DỠ KẾT CẤU CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu cũ | 13,6 | Ca | |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <=1000m | 16,4 | Ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi