Gói thầu: Gói thầu xây lắp các hạng mục xây lắp còn lại của Trường THCS và THPT Quyết Tiến, huyện Tủa Chùa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200362768-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp các hạng mục xây lắp còn lại của Trường THCS và THPT Quyết Tiến, huyện Tủa Chùa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200250968 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn cân đối NSĐP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 13:56:00 đến ngày 2020-04-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,173,794,221 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I | 8,4185 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | 8,418 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp I | 8,418 | 100m3 | |
| 4 | Đào xúc đất, đất cấp III | 159,9509 | 100m3 | |
| 5 | San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 45,2703 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, , đất cấp III | 114,681 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp III | 114,681 | 100m3 | |
| B | KÈ ĐỘN ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 5,7804 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | 64,2263 | m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 41,515 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 3,7875 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | 11,396 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | 336,7438 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | 457,478 | m3 | |
| 8 | Thả đá hộc tự do vào thân kè | 340,3808 | m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 21,4279 | 100m3 | |
| 10 | Sản xuất lan can | 1,755 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng lan can sắt | 166,65 | m2 | |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 175,2816 | m2 | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 2,2896 | tấn | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 1,0566 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | 1,212 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 55,152 | m3 | |
| C | BẬC TAM CẤP | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 2,2751 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | 25,2798 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 10,0943 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | 41,2205 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | 43,7915 | m3 | |
| 6 | Thả đá hộc tự do vào thân kè | 36,4337 | m3 | |
| 7 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 15,428 | m3 | |
| 8 | Láng bậc tam cấp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 98,12 | m2 | |
| 9 | Sản xuất lan can | 0,3536 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng lan can sắt | 28,82 | m2 | |
| 11 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 35,0688 | m2 | |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0327 | tấn | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,1355 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | 0,0568 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,1344 | m3 | |
| D | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 126,5447 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 42,7433 | m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 12,3486 | m3 | |
| 4 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 32,8795 | m3 | |
| 5 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 44,4551 | m3 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,5478 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,4489 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 7,4093 | m3 | |
| 9 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 24,673 | m3 | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,5097 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,4489 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 4,9393 | m3 | |
| 13 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 2,5432 | m3 | |
| 14 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 12,8422 | m3 | |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 615,2686 | m2 | |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 33,066 | m2 | |
| 17 | Trát đắp đấu đầu trụ | 30 | cái | |
| 18 | Quét vôi ngoài nhà | 655,526 | m2 | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng trụ inox hộp 40x40x1.5 | 825,3 | kg | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng lan can inox hộp 40x40x1.5, lan can inox hộp 40x40x1.2 | 2.169,51 | kg | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi