Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200363143-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoằng Phụ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200363127 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 20:59:00 đến ngày 2020-04-02 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,276,474,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và Điều hành thi công | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1 | Khoản |
| B | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào vét bùn, hữu cơ | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 13,5419 | 100m3 |
| 2 | Đào nền + đánh cấp, đất C2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 32,516 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất C2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 119,642 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đất C2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 25,242 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường K95 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 27,2701 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C1 đổ đi | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 13,5419 | 100m3 |
| 7 | Mua + vận chuyển đất đắp | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2.904,1213 | m3 |
| 8 | Lớp nilong tái sinh | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 886,43 | m2 |
| 9 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 14 cm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 8,8643 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 159,5574 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,0199 | 100m2 |
| 12 | Cấp phối đá dăm loại I dày 24cm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3,6126 | 100m3 |
| C | Vỉa hè, hố trồng cây, bó vỉa | |||
| 1 | Lát đá xanh vỉa hè | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 894,66 | m2 |
| 2 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,4473 | 100m3 |
| 3 | Bê tông khóa hè M150 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3,16 | m3 |
| 4 | Ván khuôn khóa hè | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,558 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng M100 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 4,99 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng bó vỉa | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,384 | 100m2 |
| 7 | Đá bó vỉa | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 192 | m |
| 8 | Lắp đặt bó vỉa thẳng | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 186 | m |
| 9 | Lắp đặt bó vỉa cong | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 6 | m |
| 10 | Đào đất hố trồng cây | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 11,06 | m3 |
| 11 | Đắp đất hố trồng cây | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 9,68 | m3 |
| 12 | Bê tông móng M100 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,59 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 14 | Đá xẻ hố trồng cây | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 60 | viên |
| 15 | Lắp đặt đá xẻ hố trồng cây | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 72 | m |
| 16 | Trồng cây bằng Đài Loan | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 15 | cây |
| D | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 24,92 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M150 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 29,02 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,558 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 33,02 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 224,49 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố M250 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 20,46 | m3 |
| 7 | Cốt thép mũ mố d<=10mm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,9449 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2,232 | 100m2 |
| 9 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 50,01 | m |
| 10 | Bê tông tấm đan M250 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 14,88 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan d<= 10mm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,7793 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan d<= 18mm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,2927 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,6696 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 186 | cái |
| 15 | Bê tông M200 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,35 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,0482 | 100m2 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,98 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 14,92 | m2 |
| E | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào đất thi công đất C2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 32,2735 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,1291 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 6,3 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, sân cống M150 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 20,59 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 26,46 | m3 |
| 6 | Bê tông nền, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3,35 | m3 |
| 7 | Bê tông mũ mố | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 8,64 | m3 |
| 8 | Cốt thép mũ mố d<=10mm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,1632 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cống | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,7156 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm bản + khớp nối M250 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 7,54 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm bản d <= 10 mm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,211 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm bản d >10 mm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,6628 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm bản | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,2251 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm bản | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 37 | cái |
| 15 | Phá dỡ bê tông | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 12,41 | m3 |
| 16 | Mua + vận chuyển vật liệu đất đắp | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 14,5883 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất C2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,3227 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển bê tông thanh lý đổ đi | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,1241 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi