Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200362487-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200353075 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tập trung |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 85 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 15:38:00 đến ngày 2020-04-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,658,209,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĂN HUYỆN ỦY - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | AA.31311 | 245 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | SA.1133 | 17,674 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT có cốt thép, tủ chén | SA.11923 | 0,5376 | m3 |
| 4 | Đục mở tường làm cửa tường xây gạch, chiều dày tường <= 11 cm, gắn cửa | SA.4132 | 3,42 | m2 |
| 5 | Phá dỡ sê nô | SA.11430 | 0,861 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: khuôn cửa đơn | SA.2110 | 219,48 | m |
| 7 | Tháo dỡ cửa | AA.3131 | 93,093 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | AA.3133 | 160,06 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp bả cũ trên tường, cột ngoài nhà | SA.11811 | 169,261 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp bả cũ trên tường, cột trong nhà | SA.11811 | 276,7075 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông, thành sê nô | SA.11821 | 40,7 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp bả cũ trên trần, dạ sê nô | SA.11812 | 44,32 | m2 |
| 13 | Đục lớp vữa sê nô hiện trạng | SA.51150 | 32,35 | m2 |
| 14 | Đục tẩy bề mặt bê tông các kết cầu: Tường bê tông | SA.51120 | 0,8652 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ mái tôn | SA.32311 | 3,48 | 100m2 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch nền, tam cấp | AA.21322 | 320,725 | m2 |
| 17 | Khoan lấy lõi xuyên qua BTCT, góc khoan nghiêng bất kỳ, Đk lỗ khoan <= 40 mm, chiều sâu khoan <= 30 cm | SA.4191 | 2 | 1lỗ khoan |
| 18 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | AB.11311 | 31,4698 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | AB.65110 | 0,1049 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 dày 60 | AF.11212 | 3,4935 | m3 |
| 21 | Bê tông móng, giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 | AF.11213 | 11,8588 | m3 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | AF.12213 | 2,7369 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | AF.12313 | 3,9843 | m3 |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | AF.12413 | 2,1897 | m3 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | AF.12513 | 1,287 | m3 |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | AG.1141 | 0,7846 | m3 |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 50 kg | AG.42111 | 12 | cái |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 100 kg | AG.42121 | 1 | cái |
| 29 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40, bó nền | AE.54114 | 2,61 | m3 |
| 30 | Trát tường bó nền, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | AK.21124 | 26,1 | m2 |
| 31 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | AF.11212 | 4,7617 | m3 |
| 32 | Nilong lót | AL.16122 | 0,7936 | 100m2 |
| 33 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.66141 | 0,3968 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cột | AF.8252 | 0,5109 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <= 16 m | AF.82111 | 0,544 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m | AF.86311 | 0,5033 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m | AF.86111 | 0,4593 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | AF.81152 | 0,3218 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | AG.31311 | 0,038 | 100m2 |
| 40 | Xây gạch thẻ 4x8x19, HTH vữa XM mác 75, PC40 | AE.52214 | 2,6879 | m3 |
| 41 | Trát trần, VXM M75, PC40 | AK.23214 | 31,215 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | AK.22124 | 36,41 | m2 |
| 43 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75, PC40 | AK.25114 | 25,74 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6 mm | AF.61110 | 0,05 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8 mm | AF.61110 | 0,0076 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10 mm | AF.61110 | 0,2529 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14 mm | AF.61120 | 0,023 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6 mm, cao <= 4 m | AF.61411 | 0,0902 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12 mm, cao <= 4 m | AF.61421 | 0,0288 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14 mm, cao <= 4 m | AF.61421 | 0,3396 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6 mm, cao <= 4 m | AF.61511 | 0,1804 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10 mm, cao <= 4 m | AF.61511 | 0,0329 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14 mm, cao <= 4 m | AF.61521 | 0,5192 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16 mm, cao <= 4 m | AF.61521 | 0,3545 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6 mm, cao <= 16 m | AF.61711 | 0,0651 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8 mm, cao <= 16 m | AF.61711 | 0,2122 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép râu tường, hộp gen, lanh tô, giằng tường, ĐK 6 mm, cao <= 16 m | AF.61612 | 0,0611 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12 mm, cao <= 16 m | AF.61622 | 0,1135 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép HTH, đan, ĐK 6 mm | AF.61110 | 0,0141 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép HTH, đan, ĐK 8 mm | AF.61110 | 0,0564 | tấn |
| 61 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 | AE.63114 | 17,0526 | m3 |
| 62 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40, ốp cột, kệ bếp | AE.54114 | 0,4984 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | AK.21124 | 51,9 | m2 |
| 64 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | AK.21224 | 534,475 | m2 |
| 65 | Trát cột tròn, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | AK.22114 | 13,8134 | m2 |
| 66 | Sơn giả đá cột tròn | TT | 7,2534 | M2 |
| 67 | Sơn tạo gai tường phòng ăn bằng sơn P, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | AK.85321 | 33,75 | m2 |
| 68 | Công tác ốp gạch vào tường nhà vệ sinh, gạch 300x600 mm | AK.31140 | 371,415 | m2 |
| 69 | Công tác ốp gạch vào tường chổ phá tủ chén, gạch 200x250 mm | AK.31110 | 5,23 | m2 |
| 70 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 200x600mm | AK.3126 | 29,2262 | m2 |
| 71 | Công tác ốp gạch kệ bếp, gạch 200x400 mm | AK.31130 | 11,352 | m2 |
| 72 | Bả bằng matít vào tường ngoài | AK.82110 | 221,161 | m2 |
| 73 | Bả bằng matít vào tường trong | AK.82110 | 410,5413 | m2 |
| 74 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài | AK.82120 | 152,115 | m2 |
| 75 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong | AK.82120 | 150,993 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn P, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86114 | 373,276 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn P, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86112 | 561,5343 | m2 |
| 78 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 | AK.24114 | 58,75 | m |
| 79 | Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 | AK.24214 | 15,784 | m |
| 80 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | AK.21134 | 1,375 | m2 |
| 81 | Lợp mái tôn giả ngói dày 0,5mm | AK.12222 | 4,215 | 100m2 |
| 82 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | AK.51280 | 297 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm nhám | AK.51240 | 61,6 | m2 |
| 84 | Lát gạch bậc tam cấp chuyên dụng | AK.51240 | 40,725 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn đá hoa cương dưới ngạch cửa | AK.56140 | 2,065 | m2 |
| 86 | Cung cấp lắp đặt trần tấm nhựa 600x600, khung nhôm | TT | 173,6 | M2 |
| 87 | Cung cấp lắp đặt trần thạch cao, khung nhôm | TT | 150,993 | M2 |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 93, kính cường lực 8 ly (kể cả khóa và phụ kiện phụ kiện) | TT | 66,67 | M2 |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 55, kính cường lực 8 ly (kể cả phụ kiện) | TT | 42,32 | M2 |
| 90 | Cung cấp lắp đặt lam nhôm hộp 50x100 | TT | 5,1098 | M2 |
| 91 | Cung cấp lắp đặt cánh tủ nhôm | TT | 4,264 | M2 |
| 92 | Công tác ốp đá chẻ hình bất kì | AK.31240 | 17,325 | m2 |
| 93 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3 cm, vữa XM mác 75 | SB.52124 | 67,07 | m2 |
| 94 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | SB.81310 | 67,07 | m2 |
| 95 | Sản xuất Lắp dựng lan can INOX | AI.63211 | 12,6 | m2 |
| 96 | Cung cấp ống inox 304 Þ60x2 | TT | 36,729 | Kg |
| 97 | Cung cấp ống inox 304 Þ42x1,5 | TT | 44,0888 | Kg |
| 98 | Cung cấp ống inox 304 Þ27x1,5 | TT | 21,6922 | Kg |
| 99 | Tháo dỡ kết cấu thép bị hàn, rỉ, hư hỏng - kết cấu thép khác | SA.21505 | 0,181 | tấn |
| 100 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | SA.11421 | 0,128 | m3 |
| 101 | Tháo dỡ bồn nhựa chứa nước (tạm tính 50% nhân công lắp đặt) | BB.43207 | 1 | bể |
| 102 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | SA.11332 | 0,6 | m3 |
| 103 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.62111 | 0,0405 | 100m3 |
| 104 | Nilong lót | AL.16122 | 0,405 | 100m2 |
| 105 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | AF.11313 | 4,05 | m3 |
| B | NHÀ ĂN HUYỆN ỦY - PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ, thủ công | AA.31611 | 8 | cái |
| 2 | Tháo đèn ống 1,2m (tạm tính 50% công lắp đặt) | BA.13310 | 21 | bộ |
| 3 | Tháo đèn ống 0,6m (tạm tính 50% công lắp đặt) | BA.13210 | 10 | bộ |
| 4 | Tháo quạt trần (tạm tính 50% công lắp đặt) | BA.11140 | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt các loại đèn chùm loại đèn 14 bóng | BA.13540 | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt các loại đèn chùm, loại 6 bóng | BA.13520 | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần, Led D100 9W, 3 chế độ màu | BA.13605 | 19 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần, Led D220 18W | BA.13605 | 24 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần, Led vuông 600x600 40W | BA.13605 | 26 | bộ |
| 10 | Lắp đặt Quạt trần | BA.11110 | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt quạt hút | BA.11140 | 21 | cái |
| 12 | Lắp đặt máy sấy tay cảm ứng | BA.11120 | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt máy hút mùi cho bếp nấu ăn | BA.11120 | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) | BA.12210 | 10 | máy |
| 15 | CC máy điều hòa 2.5HP inverter | TT | 4 | Máy |
| 16 | Lắp đặt ống đồng cho máy lạnh | BA.14160 | 51,5 | m |
| 17 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 160A | BA.19204 | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 100A | BA.19203 | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 75A | BA.19203 | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20A | BA.19202 | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 16A | BA.19202 | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 15A | BA.19202 | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 10A | BA.19201 | 9 | cái |
| 24 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 6A | BA.19201 | 10 | cái |
| 25 | Lắp đặt dimmer điều tốc quạt | BA.18101 | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt ổ cắm | BA.18201 | 17 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tắc | BA.18101 | 36 | cái |
| 28 | Lắp đặt Tủ điện âm + mặt đế kim loại, chứa 8 MCB | BA.15401 | 1 | hộp |
| 29 | Lắp đặt đế điện đơn | BA.15401 | 13 | hộp |
| 30 | Lắp đặt đế điện đôi | BA.15401 | 7 | hộp |
| 31 | Cung cấp lắp đặt mặt đậy nhựa góc vuông dùng cho CB | TT | 9 | Cái |
| 32 | Cung cấp lắp đặt mặt đậy nhựa góc vuông dùng cho 6 thiết bị | TT | 1 | Cái |
| 33 | Cung cấp lắp đặt mặt đậy nhựa góc vuông dùng cho 4 thiết bị | TT | 2 | Cái |
| 34 | Cung cấp lắp đặt mặt đậy nhựa góc vuông dùng cho 3 thiết bị | TT | 4 | Cái |
| 35 | Cung cấp lắp đặt mặt đậy nhựa góc vuông dùng cho 1 thiết bị | TT | 3 | Cái |
| 36 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | BA.16107 | 692 | m |
| 37 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | BA.16109 | 269,5 | m |
| 38 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | BA.16111 | 58 | m |
| 39 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | BA.16112 | 80 | m |
| 40 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | BA.16113 | 25 | m |
| 41 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | BA.16115 | 43 | m |
| 42 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x35mm2 | BA.16115 | 30 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | BA.14402 | 261,2 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | BA.14402 | 20 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa vuông, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 10x15mm | BA.14301 | 5 | m |
| 46 | Cung cấp nối ống tròn PVC Þ20 | TT | 62 | Cái |
| 47 | Cung cấp nối ống tròn PVC Þ25 | TT | 9 | Cái |
| 48 | Cung cấp băng keo | TT | 6 | Cuộn |
| 49 | Tháo dỡ chậu rửa | SA.21302 | 5 | bộ |
| 50 | Tháo dỡ bệ xí | SA.21303 | 4 | bộ |
| 51 | Tháo dỡ chậu tiểu | SA.21304 | 3 | bộ |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm | BB.19103 | 0,42 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm | BB.19102 | 0,51 | 100m |
| 54 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | BB.29121 | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | BB.29121 | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | BB.29121 | 61 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | BB.29121 | 33 | cái |
| 58 | Lắp đặt nối răng trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | BB.29121 | 10 | cái |
| 59 | Lắp đặt nối răng ngoài nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | BB.29121 | 34 | cái |
| 60 | Lắp đặt Tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm | BB.29121 | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt co 90 giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm | BB.29121 | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt Van khóa nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | BB.29121 | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt Van 1 chiều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | BB.29121 | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt phao cơ | BB.29122 | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt bồn nước INOX 1m3 | BB.43102 | 1 | bể |
| 66 | Lắp đặt xí bệt | BB.41201 | 8 | bộ |
| 67 | Lắp đặt 1 vòi tắm + 1 hương sen | BB.41401 | 10 | bộ |
| 68 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | BB.41101 | 6 | bộ |
| 69 | Lắp đặt chậu tiểu nam | BB.41301 | 6 | bộ |
| 70 | Cảm ứng tiểu nam: | TT | 6 | Bộ |
| 71 | Vòi cảm ứng lavabo: | TT | 6 | Bộ |
| 72 | Lắp đặt phễu thu INOX 150x150mm | BB.42202 | 14 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=114mm | BB.19108 | 0,44 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | BB.19107 | 0,5 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm | BB.19104 | 0,13 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm | BB.19103 | 0,085 | 100m |
| 77 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | BB.29106 | 11 | cái |
| 78 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng dán keo, D114mm | BB.29106 | 26 | cái |
| 79 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng dán keo, D42 | BB.29122 | 12 | cái |
| 80 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng dán keo, D42 | BB.29122 | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, D114/42 | BB.29106 | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/42mm | BB.29105 | 7 | cái |
| 83 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng dán keo, D90mm | BB.29105 | 14 | cái |
| 84 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | BB.29125 | 40 | cái |
| 85 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng dán keo, D42 | BB.29122 | 14 | cái |
| 86 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | BB.29122 | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng dán keo, D114mm | BB.29106 | 5 | cái |
| 88 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | BB.29121 | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | BB.29121 | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | BB.19107 | 0,34 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm | BB.19103 | 0,051 | 100m |
| 92 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | BB.29105 | 5 | cái |
| 93 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | BB.29105 | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | BB.29105 | 16 | cái |
| 95 | CCLD Quả cầu chắn rác INOX D100 | TT | 13 | Cái |
| C | TRỤ SỞ LÀM VIỆC HUYỆN ỦY | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | SA.11522 | 102 | m2 |
| 2 | Đục lỗ thông tường bê tông chiều dày <=11, TD lỗ <=0,04m2 | SA.41211 | 3 | lỗ |
| 3 | Khoan lấy lõi xuyên qua BTCT, góc khoan nghiên bất kỳ, mũi khoan fi <=50mm - chiều sâu khoan <=30cm | SA.41921 | 3 | 1lỗ khoan |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | SA.11331 | 0,0836 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | SA.11221 | 2,976 | m3 |
| 6 | Cạo bỏ lớp bả, sơn cũ trên tường, trụ, cột | SA.11811 | 29,76 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần, thủ công | AA.31311 | 76,7 | m2 |
| 8 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | SA.11421 | 0,2551 | m3 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | SA.11332 | 1,66 | m3 |
| 10 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M100, PC40 | AK.42115 | 102 | m2 |
| 11 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | AK.92111 | 102 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm | BB.19104 | 0,015 | 100m |
| 13 | Xây gạch thẻ (4x8x19)cm, xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | SB.16414 | 0,0836 | m3 |
| 14 | Trát sê nô, mái hắt, lam giang, trát dày 1cm, vữa XM mác 75 | SB.51214 | 1,892 | m2 |
| 15 | Bả bằng matic vào tường | AK.8262 | 1,892 | m2 |
| 16 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | AK.82120 | 29,76 | m2 |
| 17 | Sơn tường trong nhà đã bả sơn P, 1 nước lót 2 nước phủ | AK.84212 | 1,892 | m2 |
| 18 | Sơn trần trong nhà đã bả sơn P, 1 nước lót 2 nước phủ | AK.84212 | 29,76 | m2 |
| 19 | Quét Flinkote chống thấm WC | AK.92111 | 19,8 | m2 |
| 20 | Bê tông gạch vỡ SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, VXM cát vàng M50, PC40 | AF.15513 | 2,0832 | m3 |
| 21 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm nhám | AK.51240 | 14,88 | m2 |
| 22 | Lắp đặt phễu thu INOX 150x150mm | BB.42202 | 4 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt trần thạch cao khung nhôm | TT | 76,7 | M2 |
| 24 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần Led D100 9W, 3 chế độ màu | BA.13605 | 16 | bộ |
| 25 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần Led Vuông 600x600 40W | BA.13605 | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt các loại đèn chùm, loại 14 bóng | BA.13540 | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | BA.19202 | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | BA.19201 | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt ổ cắm | BA.18201 | 12 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc | BA.18101 | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt tủ điện âm + mặt nhựa đế kim loại loại 4 thiết bị | BA.15401 | 1 | hộp |
| 32 | Lắp đặt hộp + Mặt viền loại 2 thiết bị | BA.15405 | 2 | hộp |
| 33 | Lắp đặt hộp + mặt viền loại 3 thiết bị | BA.15405 | 4 | hộp |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | BA.14402 | 60 | m |
| 35 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | BA.16107 | 120 | m |
| 36 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | BA.16109 | 179 | m |
| 37 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | BA.16113 | 2,5 | m |
| 38 | Cung cấp băng keo | TT | 3 | Cuộn |
| D | DI DỜI ĐIỆN | |||
| 1 | Tháo, lắp lại cột bê tông; chiều cao cột ≤ 12m; thay bằng cẩu kết hợp thủ công | 04.02.32 | 1 | cột |
| 2 | Vận chuyển cột bê tông, cự ly <=100m, bằng thủ công | D1.1102 | 0,939 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép, trọng lượng cấu kiện 100kg | SA.21402 | 2 | 1 cấu kiện |
| 4 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp I | AB.11441 | 1,14 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | AB.13111 | 1,14 | m3 |
| 6 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100 kg | AG.42121 | 2 | cái |
| 7 | Boulon 22x800 VRĐ + 02 LĐV 24(80x80x6) | TT | 1 | bộ |
| 8 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp I | AB.11441 | 1,14 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | AB.13111 | 1,14 | m3 |
| 10 | Công tác vận chuyển dây cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly V/c <=100m | D1.1092 | 0,168 | tấn |
| 11 | Tháo, lắp lại kẹp cáp; chiều cao lắp đặt ≤ 20m | 03.09.261 | 1 | công/bộ |
| 12 | Tháo, lắp lại dây bằng thủ công; dây nhôm (A); tiết diện dây ≤ 25 mm2 | 05.01.22 | 0,04 | 1km dây |
| 13 | Tháo, lắp lại đèn bảo vệ và các phụ kiện; cần đèn các loại | 13.04.22 | 2 | 1 bộ |
| 14 | Thay đèn bảo vệ và các phụ kiện; chao chụp và chóa đèn các loại | 13.04.23 | 2 | 1 bộ |
| 15 | Kẹp nối rẽ IPC 95/35 | TT | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi