Gói thầu: Số 04 - Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200364913-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ninh Hải
Tên gói thầu Số 04 - Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200336446
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn thu tiền sử dụng đất năm 2020 (theo Quyết định số 1592/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND huyện Ninh Hải)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-26 15:30:00 đến ngày 2020-04-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,960,824,106 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: KHỐI LỚP HỌC 06 PHÒNG
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 3,012 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 10,538 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 2,544 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK được phê duyệt 172,103 m3
5 Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 Theo HSTK được phê duyệt 47,24 m3
6 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 0,828 m3
7 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 32,102 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được phê duyệt 0,477 100m2
9 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 5,853 m3
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được phê duyệt 0,836 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 46,69 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được phê duyệt 4,474 100m2
13 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 14,18 m3
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được phê duyệt 2,477 100m2
15 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 77,463 m3
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Theo HSTK được phê duyệt 9,301 100m2
17 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 7,621 m3
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Theo HSTK được phê duyệt 0,945 100m2
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 11,565 m3
20 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 2,291 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Theo HSTK được phê duyệt 0,211 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Theo HSTK được phê duyệt 1,735 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm Theo HSTK được phê duyệt 1,51 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo HSTK được phê duyệt 0,362 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Theo HSTK được phê duyệt 1,925 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=16m Theo HSTK được phê duyệt 1,441 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo HSTK được phê duyệt 0,55 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo HSTK được phê duyệt 2,321 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo HSTK được phê duyệt 0,969 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Theo HSTK được phê duyệt 5,35 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo HSTK được phê duyệt 0,562 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=16m Theo HSTK được phê duyệt 0,824 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo HSTK được phê duyệt 0,981 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m Theo HSTK được phê duyệt 0,253 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo HSTK được phê duyệt 7,085 tấn
36 Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 15,798 m3
37 Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 10,874 m3
38 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 11,655 m3
39 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 4,317 m3
40 Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 50 Theo HSTK được phê duyệt 132,516 m3
41 Xây tường gạch thông gió 20x20 , vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 5,6 m2
42 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 317,523 m2
43 Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 428,653 m2
44 Trát tường trong gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 852,187 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 218,35 m2
46 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 466,04 m2
47 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 865,903 m2
48 Bả bằng ma tít vào tường Theo HSTK được phê duyệt 1.598,363 m2
49 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Theo HSTK được phê duyệt 1.411,572 m2
50 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được phê duyệt 746,176 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được phê duyệt 2.263,759 m2
52 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Theo HSTK được phê duyệt 632,16 m2
53 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600mm Theo HSTK được phê duyệt 54,614 m2
54 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 50x230mm Theo HSTK được phê duyệt 14,4 m2
55 Công tác ốp đá rối Theo HSTK được phê duyệt 50,48 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 341,84 m
57 Trát biểu tượng trang trí sảnh, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 2,13 m2
58 Kẻ roon tường Theo HSTK được phê duyệt 140,8 m
59 Láng granitô nền sàn Theo HSTK được phê duyệt 61,267 m2
60 Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 28,75 m2
61 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 188,513 m2
62 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Theo HSTK được phê duyệt 188,513 m2
63 Ngâm nước xi măng 5Kg/m3 Theo HSTK được phê duyệt 29,052 m3
64 Cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính cường lực 5mm (Bao gồm VT + NC) Theo HSTK được phê duyệt 133,44 m2
65 Vách kính nhựa lõi thép (Bao gồm VT + NC) Theo HSTK được phê duyệt 10,56 m2
66 Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 72,96 m2
67 Cung cấp Hoa sắt cửa sổ Theo HSTK được phê duyệt 72,96 m2
68 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được phê duyệt 4,069 100m2
69 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được phê duyệt 1,488 tấn
70 Cung cấp xà gồ thép C100x45x2 Theo HSTK được phê duyệt 474 m
71 Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 14,76 m2
72 Cung cấp Lan can sắt có tay vịn Theo HSTK được phê duyệt 14,76 m2
73 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Theo HSTK được phê duyệt 87,72 m2
74 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Theo HSTK được phê duyệt 7,97 100m2
75 Cung cấp, lắp đặt ống PVC D90x3,8 Theo HSTK được phê duyệt 2,211 100m
76 Cung cấp, lắp đặt ống PVC D60x2,8 Theo HSTK được phê duyệt 0,095 100m
77 Cung cấp, lắp đặt ống PVC D27x1,8 Theo HSTK được phê duyệt 0,11 100m
78 Cung cấp, lắp đặt co PVC D90 Theo HSTK được phê duyệt 25 Cái
79 Cung cấp, lắp đặt côn nối PVC D90 Theo HSTK được phê duyệt 50 Cái
80 Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác Theo HSTK được phê duyệt 25 Cái
81 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 36,45 m3
82 Lát gạch thẻ Theo HSTK được phê duyệt 18 m2
83 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đk=32mm Theo HSTK được phê duyệt 0,9 100m
84 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x16 mm2 Theo HSTK được phê duyệt 110 m
85 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,85 Theo HSTK được phê duyệt 35,648 m3
86 Cung cấp, lắp đặt MCCP 2 pha 75A Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
87 Cung cấp, lắp đặt MCCP 2 pha 50A Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
88 Cung cấp, lắp đặt đomino 4P 60A Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
89 Cung cấp, lắp đặt MCCP 2 pha 20A Theo HSTK được phê duyệt 8 cái
90 Cung cấp, lắp đặt tủ điện thép sơn tĩnh điện 400x300x110 Theo HSTK được phê duyệt 3 hộp
91 Cung cấp, lắp đặt mặt ổ cắm ba 02 chấu + cầu chì 16A Theo HSTK được phê duyệt 16 bảng
92 Cung cấp, lắp đặt công tắc 3 cực 16A Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
93 Cung cấp, lắp đặt công tắc đơn 16A Theo HSTK được phê duyệt 93 cái
94 Cung cấp, lắp đặt mặt 4 công tắc Theo HSTK được phê duyệt 9 cái
95 Cung cấp, lắp đặt mặt 1 công tắc Theo HSTK được phê duyệt 11 cái
96 Cung cấp, lắp đặt mặt 3 công tắc Theo HSTK được phê duyệt 1 bảng
97 Cung cấp, lắp đặt mặt ổ cắm Theo HSTK được phê duyệt 11 cái
98 Cung cấp, lắp đặt mặt + 4 bộ điều tốc quạt Theo HSTK được phê duyệt 8 bảng
99 Cung cấp, lắp đặt mặt lắp MCB Theo HSTK được phê duyệt 8 cái
100 Cung cấp, lắp đặt quạt trần đảo D400-67W Theo HSTK được phê duyệt 32 cái
101 Cung cấp, lắp đặt âm tường đôi lắp các mặt nạ Theo HSTK được phê duyệt 16 hộp
102 Cung cấp, lắp đặt âm tường đơn lắp các mặt nạ Theo HSTK được phê duyệt 40 hộp
103 Cung cấp, lắp đặt cáp CV 2x10mm2 Theo HSTK được phê duyệt 10 m
104 Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x6mm2 Theo HSTK được phê duyệt 240 m
105 Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x3mm2 Theo HSTK được phê duyệt 220 m
106 Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x2,5mm2 Theo HSTK được phê duyệt 110 m
107 Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x1,5mm2 Theo HSTK được phê duyệt 1.400 m
108 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn D20 L1, chống cháy Theo HSTK được phê duyệt 730 m
109 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn D42 L1, chống cháy Theo HSTK được phê duyệt 100 m
110 Cung cấp Cosse ép đầu bít M17 + mủ chụp 3 màu Theo HSTK được phê duyệt 12 bộ
111 Cung cấp Cosse ép đầu bít M10 Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
112 Cung cấp Băng keo Theo HSTK được phê duyệt 8 cuộn
113 Cọc tiếp địa mạ đồng d20; L=2,4m Theo HSTK được phê duyệt 1 cọc
114 Dây đồng trần C12 Theo HSTK được phê duyệt 10 m
115 Cung cấp, lắp đặt hộp nối dây Theo HSTK được phê duyệt 16 hộp
116 Cung cấp, lắp đặt đèn led đôi 1,2m-2x(1x18W) ốp trần Theo HSTK được phê duyệt 64 bộ
117 Cung cấp, lắp đặt đèn led đơn 1,2m-18W ốp trần Theo HSTK được phê duyệt 13 bộ
118 Cung cấp, lắp đặt đèn led đơn 1,2m-40W + máng đèn có cần Theo HSTK được phê duyệt 16 bộ
119 Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy CO2 Theo HSTK được phê duyệt 8 bộ
120 Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 Theo HSTK được phê duyệt 8 bộ
121 Cung cấp, lắp đặt bảng tiêu lệnh Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
122 Cung cấp, lắp đặt kệ đựng bình Theo HSTK được phê duyệt 8 cái
123 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 34,411 m3
124 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 Theo HSTK được phê duyệt 11,47 m3
125 Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 Theo HSTK được phê duyệt 4,196 m3
126 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 2,493 m3
127 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được phê duyệt 0,152 100m2
128 Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính <=10mm Theo HSTK được phê duyệt 0,216 tấn
129 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 Theo HSTK được phê duyệt 71 cái
130 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 Theo HSTK được phê duyệt 7 cái
131 Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 7,575 m3
132 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 88,753 m2
133 Phá dỡ tường gạch Theo HSTK được phê duyệt 2,6 m3
B HM: NHÀ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 1,368 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 2,424 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 1,264 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK được phê duyệt 2,438 m3
5 Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 Theo HSTK được phê duyệt 3,602 m3
6 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 1,997 m3
7 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,571 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được phê duyệt 0,034 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,276 m3
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được phê duyệt 0,028 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Theo HSTK được phê duyệt 0,034 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Theo HSTK được phê duyệt 0,013 tấn
13 Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 1,297 m3
14 Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 0,384 m3
15 Sản xuất hệ khung dàn Theo HSTK được phê duyệt 0,132 tấn
16 Lắp đặt hệ khung, dầm thép Theo HSTK được phê duyệt 0,132 tấn
17 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK được phê duyệt 0,13 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được phê duyệt 0,13 tấn
19 Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp Theo HSTK được phê duyệt 19,952 m2
20 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được phê duyệt 0,372 100m2
C HM: SÂN BÊ TÔNG
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60cm Theo HSTK được phê duyệt 2 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60cm Theo HSTK được phê duyệt 2 gốc cây
3 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 1,716 m3
4 Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 Theo HSTK được phê duyệt 77,216 m3
5 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 52,85 m3
6 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, roon sân bê tông Theo HSTK được phê duyệt 64,357 10m
7 Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 1,494 m3
8 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 24,103 m2
9 Quét vôi 3 nước trắng trong nhà, ngoài nhà Theo HSTK được phê duyệt 24,103 m2
D HM: TƯỜNG RÀO
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 12,18 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 3,6 m3
3 Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 Theo HSTK được phê duyệt 2,03 m3
4 Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 5,474 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 2,883 m3
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được phê duyệt 0,384 100m2
7 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,333 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được phê duyệt 0,033 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo HSTK được phê duyệt 0,064 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo HSTK được phê duyệt 0,288 tấn
11 Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 50 Theo HSTK được phê duyệt 7,67 m3
12 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 4,68 m3
13 Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 191,76 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 56,16 m2
15 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 35,25 m2
16 Quét vôi 3 nước trắng trong nhà, ngoài nhà Theo HSTK được phê duyệt 283,17 m2
17 Lắp dựng chông rào Theo HSTK được phê duyệt 8,46 m2
18 Cung cấp Chông sắt đầu rào Theo HSTK được phê duyệt 8,46 m2
19 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 83,2 m
20 Kẻ roon tường Theo HSTK được phê duyệt 220,5 m
21 SXLD thép V50x5 Theo HSTK được phê duyệt 65 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->