Gói thầu: Số 04 - Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200364913-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ninh Hải |
| Tên gói thầu | Số 04 - Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200336446 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thu tiền sử dụng đất năm 2020 (theo Quyết định số 1592/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND huyện Ninh Hải) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 15:30:00 đến ngày 2020-04-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,960,824,106 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: KHỐI LỚP HỌC 06 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 3,012 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 10,538 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,544 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 172,103 | m3 |
| 5 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 47,24 | m3 |
| 6 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,828 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 32,102 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,477 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,853 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,836 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 46,69 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 4,474 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 14,18 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 2,477 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 77,463 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 9,301 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,621 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,945 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,565 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 2,291 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,211 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,735 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,51 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,362 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,925 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,441 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,55 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,321 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,969 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 5,35 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,562 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,824 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,981 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,253 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 7,085 | tấn |
| 36 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 15,798 | m3 |
| 37 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,874 | m3 |
| 38 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,655 | m3 |
| 39 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,317 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 132,516 | m3 |
| 41 | Xây tường gạch thông gió 20x20 , vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,6 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 317,523 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 428,653 | m2 |
| 44 | Trát tường trong gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 852,187 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 218,35 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 466,04 | m2 |
| 47 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 865,903 | m2 |
| 48 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 1.598,363 | m2 |
| 49 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 1.411,572 | m2 |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 746,176 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 2.263,759 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 632,16 | m2 |
| 53 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 54,614 | m2 |
| 54 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 50x230mm | Theo HSTK được phê duyệt | 14,4 | m2 |
| 55 | Công tác ốp đá rối | Theo HSTK được phê duyệt | 50,48 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 341,84 | m |
| 57 | Trát biểu tượng trang trí sảnh, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,13 | m2 |
| 58 | Kẻ roon tường | Theo HSTK được phê duyệt | 140,8 | m |
| 59 | Láng granitô nền sàn | Theo HSTK được phê duyệt | 61,267 | m2 |
| 60 | Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 28,75 | m2 |
| 61 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 188,513 | m2 |
| 62 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK được phê duyệt | 188,513 | m2 |
| 63 | Ngâm nước xi măng 5Kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 29,052 | m3 |
| 64 | Cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính cường lực 5mm (Bao gồm VT + NC) | Theo HSTK được phê duyệt | 133,44 | m2 |
| 65 | Vách kính nhựa lõi thép (Bao gồm VT + NC) | Theo HSTK được phê duyệt | 10,56 | m2 |
| 66 | Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 72,96 | m2 |
| 67 | Cung cấp Hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK được phê duyệt | 72,96 | m2 |
| 68 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 4,069 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,488 | tấn |
| 70 | Cung cấp xà gồ thép C100x45x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 474 | m |
| 71 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 14,76 | m2 |
| 72 | Cung cấp Lan can sắt có tay vịn | Theo HSTK được phê duyệt | 14,76 | m2 |
| 73 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK được phê duyệt | 87,72 | m2 |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 7,97 | 100m2 |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D90x3,8 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,211 | 100m |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D60x2,8 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,095 | 100m |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D27x1,8 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,11 | 100m |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt co PVC D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 25 | Cái |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt côn nối PVC D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | Cái |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác | Theo HSTK được phê duyệt | 25 | Cái |
| 81 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 36,45 | m3 |
| 82 | Lát gạch thẻ | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | m2 |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đk=32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x16 mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 110 | m |
| 85 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,85 | Theo HSTK được phê duyệt | 35,648 | m3 |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt MCCP 2 pha 75A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt MCCP 2 pha 50A | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt đomino 4P 60A | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt MCCP 2 pha 20A | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện thép sơn tĩnh điện 400x300x110 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | hộp |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt mặt ổ cắm ba 02 chấu + cầu chì 16A | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | bảng |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 3 cực 16A | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt công tắc đơn 16A | Theo HSTK được phê duyệt | 93 | cái |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt mặt 4 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | cái |
| 95 | Cung cấp, lắp đặt mặt 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | cái |
| 96 | Cung cấp, lắp đặt mặt 3 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bảng |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt mặt ổ cắm | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | cái |
| 98 | Cung cấp, lắp đặt mặt + 4 bộ điều tốc quạt | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bảng |
| 99 | Cung cấp, lắp đặt mặt lắp MCB | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 100 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần đảo D400-67W | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | cái |
| 101 | Cung cấp, lắp đặt âm tường đôi lắp các mặt nạ | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | hộp |
| 102 | Cung cấp, lắp đặt âm tường đơn lắp các mặt nạ | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | hộp |
| 103 | Cung cấp, lắp đặt cáp CV 2x10mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 104 | Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 240 | m |
| 105 | Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x3mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 220 | m |
| 106 | Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 110 | m |
| 107 | Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.400 | m |
| 108 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn D20 L1, chống cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 730 | m |
| 109 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn D42 L1, chống cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 100 | m |
| 110 | Cung cấp Cosse ép đầu bít M17 + mủ chụp 3 màu | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 111 | Cung cấp Cosse ép đầu bít M10 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 112 | Cung cấp Băng keo | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cuộn |
| 113 | Cọc tiếp địa mạ đồng d20; L=2,4m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cọc |
| 114 | Dây đồng trần C12 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 115 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối dây | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | hộp |
| 116 | Cung cấp, lắp đặt đèn led đôi 1,2m-2x(1x18W) ốp trần | Theo HSTK được phê duyệt | 64 | bộ |
| 117 | Cung cấp, lắp đặt đèn led đơn 1,2m-18W ốp trần | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | bộ |
| 118 | Cung cấp, lắp đặt đèn led đơn 1,2m-40W + máng đèn có cần | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | bộ |
| 119 | Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 120 | Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 121 | Cung cấp, lắp đặt bảng tiêu lệnh | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 122 | Cung cấp, lắp đặt kệ đựng bình | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 123 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 34,411 | m3 |
| 124 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,47 | m3 |
| 125 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,196 | m3 |
| 126 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,493 | m3 |
| 127 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,152 | 100m2 |
| 128 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính <=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,216 | tấn |
| 129 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 71 | cái |
| 130 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 131 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,575 | m3 |
| 132 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 88,753 | m2 |
| 133 | Phá dỡ tường gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 2,6 | m3 |
| B | HM: NHÀ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 1,368 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 2,424 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,264 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 2,438 | m3 |
| 5 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,602 | m3 |
| 6 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,997 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,571 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,034 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,276 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,028 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,034 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,013 | tấn |
| 13 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,297 | m3 |
| 14 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,384 | m3 |
| 15 | Sản xuất hệ khung dàn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,132 | tấn |
| 16 | Lắp đặt hệ khung, dầm thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,132 | tấn |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,13 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,13 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK được phê duyệt | 19,952 | m2 |
| 20 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,372 | 100m2 |
| C | HM: SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60cm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60cm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | gốc cây |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 1,716 | m3 |
| 4 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 77,216 | m3 |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 52,85 | m3 |
| 6 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, roon sân bê tông | Theo HSTK được phê duyệt | 64,357 | 10m |
| 7 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,494 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 24,103 | m2 |
| 9 | Quét vôi 3 nước trắng trong nhà, ngoài nhà | Theo HSTK được phê duyệt | 24,103 | m2 |
| D | HM: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 12,18 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 3 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,03 | m3 |
| 4 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,474 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,883 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,384 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,333 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,033 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,064 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,288 | tấn |
| 11 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,67 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,68 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 191,76 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 56,16 | m2 |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 35,25 | m2 |
| 16 | Quét vôi 3 nước trắng trong nhà, ngoài nhà | Theo HSTK được phê duyệt | 283,17 | m2 |
| 17 | Lắp dựng chông rào | Theo HSTK được phê duyệt | 8,46 | m2 |
| 18 | Cung cấp Chông sắt đầu rào | Theo HSTK được phê duyệt | 8,46 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 83,2 | m |
| 20 | Kẻ roon tường | Theo HSTK được phê duyệt | 220,5 | m |
| 21 | SXLD thép V50x5 | Theo HSTK được phê duyệt | 65 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi