Gói thầu: Xây lắp công trình (Đã bao gồm chi phí lán trại, chi phí đảm bảo giao thông và chi phí một số công tác không xác định khối lượng từ thiết kế)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200366447-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Thị xã Trảng Bàng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình (Đã bao gồm chi phí lán trại, chi phí đảm bảo giao thông và chi phí một số công tác không xác định khối lượng từ thiết kế) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200366424 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tỉnh hỗ trợ mục tiêu phát triển thành phố, thị xã (chỉnh trang đô thị) và vốn huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 21:05:00 đến ngày 2020-04-06 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,101,306,599 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN + MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ủi hoang nền đường | TCHH | 80,1 | 100m2 |
| 2 | Đào rãnh rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | TCHH | 3,0998 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | TCHH | 3,0998 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | TCHH | 0,6888 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | TCHH | 14,9204 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đắp khối rời | TCHH | 1.853,16 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp khối chặt | TCHH | 1.438,57 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | TCHH | 30,3907 | 100m3 |
| 9 | Mua sỏi đỏ khối rời | TCHH | 4.018,87 | m3 |
| 10 | Vận chuyển sỏi đỏ khối chặt | TCHH | 3.039,07 | m3 |
| 11 | Làm rãnh xương cá, chiều dài <=2m | TCHH | 12,97 | m3 |
| 12 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm (lớp dưới) | TCHH | 145,249 | 100m2 |
| 13 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm (lớp trên) | TCHH | 145,249 | 100m2 |
| 14 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | TCHH | 145,249 | 100m2 |
| B | PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | TCHH | 11,28 | m3 |
| 2 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | TCHH | 6,11 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | TCHH | 9,59 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m | TCHH | 4 | đoạn |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | TCHH | 4 | đoạn |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 3m | TCHH | 3 | đoạn |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | TCHH | 4 | mối |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | TCHH | 2 | mối |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | TCHH | 1,1243 | 100m2 |
| 10 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | TCHH | 1,1888 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | TCHH | 0,7879 | 100m3 |
| 12 | Làm cọc tiêu biển BTCT | TCHH | 20 | cái |
| 13 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | TCHH | 1,32 | m3 |
| C | PHẦN BIỂN BÁO | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | TCHH | 2 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | TCHH | 43 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | TCHH | 45 | cái |
| D | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | GIÁ TRỊ CHI PHÍ LÁN TRẠI | 2% x Giá trị xây lắp | 1 | Khoản |
| 2 | GIÁ TRỊ CHI PHÍ KHÔNG XÁC ĐỊNH KHỐI LƯỢNG TỪ THIẾT KẾ | 2% x Giá trị xây lắp | 1 | Khoản |
| 3 | Giá trị chi phí đảm bảo an toàn giao thông | 1% x Giá trị xây lắp | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi