Gói thầu: Số 04- Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200361817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ninh Hải |
| Tên gói thầu | Số 04- Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200336174 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thu tiền sử dụng đất năm 2020 (theo Quyết định số 1592/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND huyện Ninh Hải) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 15:26:00 đến ngày 2020-04-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,984,322,318 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III (5%) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,545 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III (95%) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,763 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường làm mới, đất cấp IV (5%) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,563 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV (95%) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,487 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,894 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,768 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km còn lại, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,768 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km đầu, đất cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,513 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km còn lại, đất cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,513 | 100m3 |
| 10 | Đá 4x6 kẹp vữa XM M50, dày 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 239,018 | m3 |
| 11 | Lót 1 lớp giấy dầu tạo phẳng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 59,418 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,171 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường đá 1x2, vữa BT M250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 912,536 | m3 |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 271,55 | m2 |
| B | HM: NỐI DÀI MƯƠNG HIỆN HỮU | |||
| 1 | Đào BTXM hiện hữu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,28 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (95%) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,295 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III (5%) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,551 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV (95%) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,126 | 100m3 |
| 5 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp IV (5%) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,665 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,156 | 100m3 |
| 7 | Lót móng đá 4x6 kẹp vữa XM M50, dày 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,18 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,154 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT M250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,8 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,749 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tường đá 1x2, vữa BT M250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,202 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,157 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan D<10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,209 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan D<18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,251 | tấn |
| 15 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT M250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,018 | m3 |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,838 | m2 |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt dây xích inox d4mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 20 | Cung cắp và lắp đặt tấm gang chắn rác hố thu nước mưa, kích thước (80x40x5)cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 21 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1Km đầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,003 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1Km còn lại | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,003 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1Km đầu, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,134 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1Km còn lại, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,134 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1Km đầu, đất cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,133 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1Km còn lại, đất cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,133 | 100m3 |
| C | HM: MƯƠNG THIẾT KẾ MỚI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (95%) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,393 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III (5%) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,067 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV (95%) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,168 | 100m3 |
| 4 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp IV (5%) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,886 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,157 | 100m3 |
| 6 | Lót móng đá 4x6 kẹp vữa XM M50, dày 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,24 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,242 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT M250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,416 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,788 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tường đá 1x2, vữa BT M250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,274 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,31 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,239 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,148 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan D<10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,308 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan D<18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,278 | tấn |
| 16 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT M250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,038 | m3 |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,16 | m2 |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt dây xích inox d4mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 21 | Cung cắp và lắp đặt tấm gang chắn rác hố thu nước mưa, kích thước (80x40x5)cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (95%) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,013 | 100m3 |
| 23 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III (5%) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,066 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,007 | 100m3 |
| 25 | Lót móng đá 4x6 kẹp vữa XM M50, dày 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1 | m3 |
| 26 | Lót vữa xi măng M50 dày 3cm (thân mái taluy) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,6 | m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,061 | 100m2 |
| 28 | Bê tông mái taluy đá 1x2, vữa BT M200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,95 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1Km đầu, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,236 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1Km còn lại, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,236 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1Km đầu, đất cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,177 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1Km còn lại, đất cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,177 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi