Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200363826-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Quy Nhơn
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20191110118
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-26 15:01:00 đến ngày 2020-04-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,701,622,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HIỆU BỘ CHỨC NĂNG
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C1 Chương V E - HSMT 11,58 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V E - HSMT 1,45 100m3
3 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=4km, đất C1 Chương V E - HSMT 5,81 100m3
4 Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10m, đất C2 Chương V E - HSMT 1,58 100m
5 Lắp dựng dầm tường, cột, cầu trục đơn Chương V E - HSMT 1,95 tấn
6 Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở rên cạn Chương V E - HSMT 0,68 100m
7 Tiền vật liệu Thép chống sạt lỡ xong, nhổ tháo thu hồi VL lại tính hao hụt 4.67% (theo đơn giá XD mã hiệu AC.10000) Chương V E - HSMT 2,8 tấn
8 Tiền Vật liệu gỗ cọc, ván để cố định chân thanh thép chống xiên chống sạt lở: Chương V E - HSMT 0,02 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 12,53 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác Chương V E - HSMT 1,25 100m2
11 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E - HSMT 1,45 100m3
12 Bơm nước long nền đệm cát cho khu vực lớp đất yếu (hố rác) Chương V E - HSMT 5 ca
13 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,29 100m2
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V E - HSMT 16,87 m3
15 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 1,69 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 60,81 m3
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V E - HSMT 0,39 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V E - HSMT 2,57 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E - HSMT 1,51 tấn
20 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V E - HSMT 69 m3
21 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 33,76 m3
22 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 9,81 100m3
23 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 1,01 100m3
24 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V E - HSMT 1,14 100m2
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 11,39 m3
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,28 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 1,53 tấn
28 Xây móng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 8,46 m3
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V E - HSMT 32,51 m3
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 0,63 m3
31 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V E - HSMT 4,79 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,24 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 0,73 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,9 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 2,04 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,99 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 1,42 tấn
38 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 10,64 m3
39 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 20,81 m3
40 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V E - HSMT 7,96 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,4 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 1,59 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 2,59 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 5,15 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,48 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 0,42 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 65,07 m3
48 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Chương V E - HSMT 9,29 100m2
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 11,51 tấn
50 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 91,91 m3
51 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E - HSMT 0,68 100m2
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,32 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 0,32 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,19 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 0,19 tấn
56 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 6,25 m3
57 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E - HSMT 1,36 100m2
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 0,32 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 0,66 tấn
60 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 7,7 m3
61 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 1,14 100m2
62 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,67 tấn
63 Sản xuất và lắp dựng bê tông lá chớp, đá 1x2, M200 Chương V E - HSMT 7,3 m3
64 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Chương V E - HSMT 37 cái
65 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V E - HSMT 7 cái
66 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V E - HSMT 34 cái
67 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V E - HSMT 92 cái
68 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M50 Chương V E - HSMT 21,18 m3
69 Xây tường gạch BT 5,5x9x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V E - HSMT 5,3 m3
70 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M50 Chương V E - HSMT 7,96 m3
71 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa M50 Chương V E - HSMT 0,54 m3
72 Xây cột, trụ gạch BT 5,5x9x20cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V E - HSMT 0,48 m3
73 Xây tường gạch BT 5,5x9x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V E - HSMT 2,07 m3
74 Xây bậc cấp gạch BT 5,5x9x20cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V E - HSMT 0,89 m3
75 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M50 Chương V E - HSMT 56,93 m3
76 Xây tường gạch BT 5,5x9x20cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V E - HSMT 14,23 m3
77 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M50 Chương V E - HSMT 18,65 m3
78 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa M50 Chương V E - HSMT 2,39 m3
79 Xây tường gạch BT 5,5x9x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V E - HSMT 1,87 m3
80 Xây bậc cấp gạch BT 5,5x9x20cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V E - HSMT 0,89 m3
81 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa M50 Chương V E - HSMT 13,31 m3
82 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M50 Chương V E - HSMT 7,55 m3
83 Đắp cát nền bục giảng + sân khấu, thủ công Chương V E - HSMT 7,55 m3
84 Bê tông đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M75, PC40 Chương V E - HSMT 11,07 m3
85 Sản xuất xà gồ thép Chương V E - HSMT 6,45 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E - HSMT 6,45 tấn
87 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V E - HSMT 103,09 m2
88 Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m Chương V E - HSMT 3,92 100m2
89 Sản xuất lắp đặt máng xối bằng tôn mạ kẽm dày 1mm tại vị trí giao nhau của 2 mái Chương V E - HSMT 6,5 m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V E - HSMT 0,92 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V E - HSMT 1,6 100m
92 Cầu chắn rác Inox D90 Chương V E - HSMT 8 Cái
93 Cầu chắn rác Inox D60 Chương V E - HSMT 18 Cái
94 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V E - HSMT 24 cái
95 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V E - HSMT 50 cái
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chương V E - HSMT 0,06 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V E - HSMT 0,04 100m
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Chương V E - HSMT 0,04 100m
99 Lắp đặt bách cùm ống D90 dãy trục C Chương V E - HSMT 48 cái
100 SX.Cửa đi nhôm kính sơn tỉnh điện, dưới Lambri nhôm trên kính trắng 5ly, theo đúng chi tiết TK. Chương V E - HSMT 73,3 m2
101 SX. cửa sổ lùa nhôm kính sơn tỉnh điện, kính trắng 5ly, theo đúng chi tiết TK. Chương V E - HSMT 140,4 m2
102 SX. vách ngăn nhôm, dưới Lambri nhôm tĩnh điện màu trắng trên kính trắng 5ly, theo đúng chi tiết TK. Chương V E - HSMT 15,76 m2
103 SXLĐ.Hoa sắt hoa bảo vệ kính cửa bằng sắt hộp tráng kẽm 14x14x1 theo đúng TK Chương V E - HSMT 162,71 m2
104 SXLĐ. Tay vịn lan can hành lang bằng inox 304 thanh ngang D60 dày 1,4mm thanh đứng D42 dày 1,4mm Chương V E - HSMT 116,9 m
105 SXLD. khung hoa inox hộp (20x20x1.2) gắn giữa lan can hành lang Chương V E - HSMT 29 cái
106 SXLD ô lam hoa bê tông KT(200x200x20), lắp trên máng rửa tay trước khu WC học sinh Chương V E - HSMT 120 cái
107 Gia công, LĐ.Bậc thang sắt tráng kẽm phi 18 mạ kẽm leo lên mái Chương V E - HSMT 10 bậc
108 GCLĐ Mũ nắp chụp lỗ thang leo lên mái Nhà lớp học kể cả bách cùm và ổ khóa Chương V E - HSMT 1
109 Ngâm nước XM chống thấm sàn BT sê nô mái: Chương V E - HSMT 21,21 m3
110 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 69,57 m2
111 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 28,8 m2
112 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 44,16 m2
113 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E - HSMT 29,25 m2
114 Quét CT-11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V E - HSMT 192,17 m2
115 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 929 m2
116 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 386,08 m2
117 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 719,53 m2
118 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 396,82 m2
119 Trát bê tông dầm sàn cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 68 m2
120 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 534,61 m2
121 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 34,63 m2
122 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 793,67 m2
123 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 248,64 m2
124 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 114,82 m
125 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 385,04 m
126 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 56,92 m2
127 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V E - HSMT 119,94 m2
128 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm (cắt gạch 600x600 làm ) Chương V E - HSMT 45 m2
129 Láng granitô cầu thang Chương V E - HSMT 122,71 m2
130 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 64,61 m2
131 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V E - HSMT 41,75 m2
132 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Chương V E - HSMT 853,42 m2
133 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V E - HSMT 12,34 m2
134 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V E - HSMT 1.182,53 m2
135 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V E - HSMT 2.765,53 m2
136 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,04 100m2
137 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V E - HSMT 1,44 m3
138 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 4,51 m3
139 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác Chương V E - HSMT 0,79 100m2
140 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V E - HSMT 0,83 m3
141 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,04 100m2
142 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,07 tấn
143 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V E - HSMT 10 cái
144 Xây móng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 0,84 m3
145 Ngâm nước XM chống thấm bể tư hoại Chương V E - HSMT 8,49 m3
146 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E - HSMT 6 m2
147 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 35,97 m2
148 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V E - HSMT 1 bể
149 Máy bơm sinh hoat 2 KW Chương V E - HSMT 1 máy
150 Lắp đặt xí xổm Chương V E - HSMT 11 bộ
151 Lắp đặt bình xả nước treo cho xí xổm Chương V E - HSMT 11 bộ
152 Lắp đặt xí bệt Chương V E - HSMT 1 bộ
153 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) Chương V E - HSMT 3 bộ
154 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi d27 đồng Chương V E - HSMT 20 bộ
155 Lắp đặt phễu thu nước thải inox 200x200 Chương V E - HSMT 12 cái
156 Van khóa một chiều PVC D34 Chương V E - HSMT 4 cái
157 Gương soi mặt Chương V E - HSMT 3 bộ
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V E - HSMT 1,15 100m
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V E - HSMT 0,28 100m
160 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V E - HSMT 0,16 100m
161 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V E - HSMT 1,42 100m
162 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Chương V E - HSMT 0,32 100m
163 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V E - HSMT 2 cái
164 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V E - HSMT 16 cái
165 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V E - HSMT 12 cái
166 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V E - HSMT 2 cái
167 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V E - HSMT 4 cái
168 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V E - HSMT 5 cái
169 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V E - HSMT 4 cái
170 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V E - HSMT 3 cái
171 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V E - HSMT 3 cái
172 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V E - HSMT 25 cái
173 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V E - HSMT 10 cái
174 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V E - HSMT 8 cái
175 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V E - HSMT 6 cái
176 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V E - HSMT 14 cái
177 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V E - HSMT 12 cái
178 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chương V E - HSMT 14 cái
179 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chương V E - HSMT 12 cái
180 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V E - HSMT 36 cái
181 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V E - HSMT 12 cái
182 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V E - HSMT 40 cái
183 Conson đón điện bằng thép mạ kẽm V60x60x5 Chương V E - HSMT 1 bộ
184 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương V E - HSMT 1 bộ
185 Lắp đặt puli sứ kẹp tường Chương V E - HSMT 1 bộ
186 Lắp đặt ống sứ, dài <=150mm, luồn qua tường gạch Chương V E - HSMT 1 cái
187 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A Chương V E - HSMT 1 cái
188 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A Chương V E - HSMT 4 cái
189 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V E - HSMT 6 cái
190 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A 1 cái
191 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V E - HSMT 32 bộ
192 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E - HSMT 57 bộ
193 Lắp đặt quạt trần Chương V E - HSMT 36 cái
194 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E - HSMT 24 cái
195 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E - HSMT 68 cái
196 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E - HSMT 57 cái
197 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V E - HSMT 3 cái
198 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E - HSMT 72 cái
199 Lắp đặt cầu chì Chương V E - HSMT 90 cái
200 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x80mm Chương V E - HSMT 56 hộp
201 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm Chương V E - HSMT 95 hộp
202 Lắp đặt tủ điện Chương V E - HSMT 3 hộp
203 Lắp đặt khung nắp loaị 1-3 phần tử Chương V E - HSMT 102 cái
204 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Chương V E - HSMT 60 m
205 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x11mm2 Chương V E - HSMT 35 m
206 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V E - HSMT 240 m
207 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E - HSMT 120 m
208 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E - HSMT 280 m
209 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E - HSMT 860 m
210 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm Chương V E - HSMT 10 m
211 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V E - HSMT 670 m
212 Vật tư phụ Chương V E - HSMT 1 hệ
213 Lắp đặt kim thu sét Chương V E - HSMT 1 cái
214 Hộp kiểm tra điện trở Chương V E - HSMT 1 hộp
215 Thả cọc tiếp địa thép mạ đồng D16-2.4m Chương V E - HSMT 3 cọc
216 Dây cáp đồng trần 70mm2 Chương V E - HSMT 53 m
217 Cáp neo S5mm2( cáp + tăng đơ +phụ kiện) Chương V E - HSMT 30 m
218 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V E - HSMT 20 m
219 Ốc xiếc cáp đồng Chương V E - HSMT 12 cái
220 Bộ đỡ kim thu sét + khớp nối kim Chương V E - HSMT 1 bộ
221 Cột thu sét 6m( Inox D60) Chương V E - HSMT 1 Cột
222 Chân trụ đỡ + phụ kiện Chương V E - HSMT 1 bộ
223 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 0,02 m3
224 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,002 100m2
225 Lắp đặt bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC KT: 350x500 Chương V E - HSMT 3 bộ
226 Công tác tạm tính Chương V E - HSMT 3 bộ
227 Công tác tạm tính Chương V E - HSMT 6 bình
228 Chống mối cho toàn bộ công trình Chương V E - HSMT 1 TB
B CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 Chương V E - HSMT 11,7 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V E - HSMT 0,94 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V E - HSMT 0,48 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 1,07 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V E - HSMT 0,05 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V E - HSMT 0,04 tấn
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,08 100m2
8 Xây móng đá chẻ 15x20x25, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 1,4 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 0,45 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,01 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,05 tấn
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,04 100m2
13 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,13 100m3
14 Bê tông gạch vỡ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M75, PC40 Chương V E - HSMT 0,17 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 1,76 m3
16 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E - HSMT 0,03 100m2
17 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 1,92 m2
18 Quét nước xi măng Chương V E - HSMT 1,92 m2
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 0,48 m3
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,03 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,06 tấn
22 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,09 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 1,4 m3
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,02 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,12 tấn
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,24 100m2
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 1,28 m3
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 0,19 tấn
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E - HSMT 0,16 100m2
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 0,16 m3
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,03 tấn
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E - HSMT 0,04 100m2
33 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 Chương V E - HSMT 2,85 m3
34 Sản xuất thanh kèo + xà gồ thép hộp 40x60 dày 1.4mm tráng kẽm cho mái Chương V E - HSMT 0,09 tấn
35 Lắp dựng xà gồ + thanh kèo thép Chương V E - HSMT 0,09 tấn
36 Ngâm nước XM (7kg/m3 nước) cho sàn bê tông đảm bảo theo quy trình kỹ thuật Chương V E - HSMT 1,61 m3
37 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 7,32 m2
38 Quét CT 11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V E - HSMT 15,7 m2
39 Lợp mái tole lạnh màu dày 0.42mm Chương V E - HSMT 0,21 100m2
40 Sản xuất và lắp dựng hoa sắt hộp mạ kẽm 14x14x1mm bảo vệ cửa sổ (đơn giá đã sơn hoàn thiện đưa vào sử dụng) Chương V E - HSMT 5,04 m2
41 Sản xuất cửa đi khung nhôm hệ 1000, khung ngoại 38x76 sơn tỉnh điện, trên kính trắng 5 ly, dưới Lamry nhôm hộp, kể cả phụ kiện và khóa, theo đúng chi tiết TK: Chương V E - HSMT 1,98 m2
42 Sản xuất cửa sổ khung nhôm hệ 1000, khung ngoại 38x76 nhôm màu, kính trắng 5 ly,, kể cả phụ kiện, theo đúng chi tiết TK: Chương V E - HSMT 5,04 m2
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E - HSMT 7,02 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 27,63 m2
45 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 16 m2
46 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 21,96 m2
47 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 20,49 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 35,2 m
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 7,29 m2
50 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Chương V E - HSMT 8,76 m2
51 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Chương V E - HSMT 1,47 m2
52 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ Chương V E - HSMT 38,57 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ Chương V E - HSMT 71,09 m2
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V E - HSMT 0,06 100m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V E - HSMT 0,02 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V E - HSMT 0,01 100m
57 Conson đón điện bằng thép mạ kẽm V40x40x5 Chương V E - HSMT 1 bộ
58 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương V E - HSMT 1 bộ
59 Lắp đặt puli sứ kẹp tường Chương V E - HSMT 1 bộ
60 Lắp đặt ống sứ, dài <=150mm, luồn qua tường gạch Chương V E - HSMT 1 cái
61 Lắp đặt automat 10A-250V/1pha Chương V E - HSMT 1 cái
62 Lắp đặt bộ đèn tuýp đơn 1x1.2m loại bóng LED Chương V E - HSMT 2 bộ
63 Lắp đặt quạt trần Chương V E - HSMT 1 cái
64 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E - HSMT 1 cái
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x1,5mm2 Chương V E - HSMT 12 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x2,5mm2 Chương V E - HSMT 48 m
67 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E - HSMT 2 cái
68 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E - HSMT 3 cái
69 Lắp đặt cầu chì Chương V E - HSMT 3 cái
70 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x80mm Chương V E - HSMT 2 hộp
71 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm Chương V E - HSMT 4 hộp
72 Mặt nạ 2-3 phân tử Chương V E - HSMT 4 cái
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 Chương V E - HSMT 8,1 m3
74 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V E - HSMT 76,42 m3
75 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,26 100m2
76 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V E - HSMT 9,34 m3
77 Xây móng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 20,21 m3
78 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,85 100m3
79 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,35 100m2
80 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,5 tấn
81 Sản xuất và lắp dựng bê tông lá chớp, đá 1x2, M200 Chương V E - HSMT 6,96 m3
82 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V E - HSMT 137 cái
83 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 126,9 m2
84 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E - HSMT 49,52 m2
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V E - HSMT 2,18 100m
86 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E - HSMT 0,03 100m2
87 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V E - HSMT 67,97 m3
88 Lót tấm bạt nhựa trước khi đổ bê tông Chương V E - HSMT 1.396,58 m2
89 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 108,76 m3
90 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V E - HSMT 139,6 10m
91 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V E - HSMT 2,97 m3
92 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa M75 Chương V E - HSMT 7,42 m3
93 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 2,97 m3
94 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 74,18 m2
95 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V E - HSMT 74,18 m2
C PHẦN CHI PHÍ DỰ PHÒNG (Dự phòng cho yến tố khối lượng phát sinh ngoài hợp đồng, với giá trị cố định: 166.066.000 đồng)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->