Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200363826-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Quy Nhơn |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20191110118 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 15:01:00 đến ngày 2020-04-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,701,622,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C1 | Chương V E - HSMT | 11,58 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V E - HSMT | 1,45 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=4km, đất C1 | Chương V E - HSMT | 5,81 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10m, đất C2 | Chương V E - HSMT | 1,58 | 100m |
| 5 | Lắp dựng dầm tường, cột, cầu trục đơn | Chương V E - HSMT | 1,95 | tấn |
| 6 | Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở rên cạn | Chương V E - HSMT | 0,68 | 100m |
| 7 | Tiền vật liệu Thép chống sạt lỡ xong, nhổ tháo thu hồi VL lại tính hao hụt 4.67% (theo đơn giá XD mã hiệu AC.10000) | Chương V E - HSMT | 2,8 | tấn |
| 8 | Tiền Vật liệu gỗ cọc, ván để cố định chân thanh thép chống xiên chống sạt lở: | Chương V E - HSMT | 0,02 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 12,53 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác | Chương V E - HSMT | 1,25 | 100m2 |
| 11 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 1,45 | 100m3 |
| 12 | Bơm nước long nền đệm cát cho khu vực lớp đất yếu (hố rác) | Chương V E - HSMT | 5 | ca |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,29 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V E - HSMT | 16,87 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 1,69 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 60,81 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V E - HSMT | 0,39 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V E - HSMT | 2,57 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E - HSMT | 1,51 | tấn |
| 20 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V E - HSMT | 69 | m3 |
| 21 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 33,76 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 9,81 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 1,01 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 1,14 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 11,39 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,28 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 1,53 | tấn |
| 28 | Xây móng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 8,46 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V E - HSMT | 32,51 | m3 |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 0,63 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 4,79 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,24 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 0,73 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,9 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 2,04 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,99 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 1,42 | tấn |
| 38 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 10,64 | m3 |
| 39 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 20,81 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 7,96 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,4 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 1,59 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 2,59 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 5,15 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,48 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 0,42 | tấn |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 65,07 | m3 |
| 48 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 9,29 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 11,51 | tấn |
| 50 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 91,91 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E - HSMT | 0,68 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,32 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 0,32 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,19 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 0,19 | tấn |
| 56 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 6,25 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E - HSMT | 1,36 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 0,32 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 0,66 | tấn |
| 60 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 7,7 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 1,14 | 100m2 |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E - HSMT | 0,67 | tấn |
| 63 | Sản xuất và lắp dựng bê tông lá chớp, đá 1x2, M200 | Chương V E - HSMT | 7,3 | m3 |
| 64 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Chương V E - HSMT | 37 | cái |
| 65 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Chương V E - HSMT | 7 | cái |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Chương V E - HSMT | 34 | cái |
| 67 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V E - HSMT | 92 | cái |
| 68 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M50 | Chương V E - HSMT | 21,18 | m3 |
| 69 | Xây tường gạch BT 5,5x9x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V E - HSMT | 5,3 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M50 | Chương V E - HSMT | 7,96 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa M50 | Chương V E - HSMT | 0,54 | m3 |
| 72 | Xây cột, trụ gạch BT 5,5x9x20cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V E - HSMT | 0,48 | m3 |
| 73 | Xây tường gạch BT 5,5x9x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V E - HSMT | 2,07 | m3 |
| 74 | Xây bậc cấp gạch BT 5,5x9x20cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V E - HSMT | 0,89 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M50 | Chương V E - HSMT | 56,93 | m3 |
| 76 | Xây tường gạch BT 5,5x9x20cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V E - HSMT | 14,23 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M50 | Chương V E - HSMT | 18,65 | m3 |
| 78 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa M50 | Chương V E - HSMT | 2,39 | m3 |
| 79 | Xây tường gạch BT 5,5x9x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V E - HSMT | 1,87 | m3 |
| 80 | Xây bậc cấp gạch BT 5,5x9x20cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V E - HSMT | 0,89 | m3 |
| 81 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa M50 | Chương V E - HSMT | 13,31 | m3 |
| 82 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M50 | Chương V E - HSMT | 7,55 | m3 |
| 83 | Đắp cát nền bục giảng + sân khấu, thủ công | Chương V E - HSMT | 7,55 | m3 |
| 84 | Bê tông đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M75, PC40 | Chương V E - HSMT | 11,07 | m3 |
| 85 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 6,45 | tấn |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 6,45 | tấn |
| 87 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V E - HSMT | 103,09 | m2 |
| 88 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 3,92 | 100m2 |
| 89 | Sản xuất lắp đặt máng xối bằng tôn mạ kẽm dày 1mm tại vị trí giao nhau của 2 mái | Chương V E - HSMT | 6,5 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V E - HSMT | 0,92 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E - HSMT | 1,6 | 100m |
| 92 | Cầu chắn rác Inox D90 | Chương V E - HSMT | 8 | Cái |
| 93 | Cầu chắn rác Inox D60 | Chương V E - HSMT | 18 | Cái |
| 94 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V E - HSMT | 24 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V E - HSMT | 50 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V E - HSMT | 0,04 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V E - HSMT | 0,04 | 100m |
| 99 | Lắp đặt bách cùm ống D90 dãy trục C | Chương V E - HSMT | 48 | cái |
| 100 | SX.Cửa đi nhôm kính sơn tỉnh điện, dưới Lambri nhôm trên kính trắng 5ly, theo đúng chi tiết TK. | Chương V E - HSMT | 73,3 | m2 |
| 101 | SX. cửa sổ lùa nhôm kính sơn tỉnh điện, kính trắng 5ly, theo đúng chi tiết TK. | Chương V E - HSMT | 140,4 | m2 |
| 102 | SX. vách ngăn nhôm, dưới Lambri nhôm tĩnh điện màu trắng trên kính trắng 5ly, theo đúng chi tiết TK. | Chương V E - HSMT | 15,76 | m2 |
| 103 | SXLĐ.Hoa sắt hoa bảo vệ kính cửa bằng sắt hộp tráng kẽm 14x14x1 theo đúng TK | Chương V E - HSMT | 162,71 | m2 |
| 104 | SXLĐ. Tay vịn lan can hành lang bằng inox 304 thanh ngang D60 dày 1,4mm thanh đứng D42 dày 1,4mm | Chương V E - HSMT | 116,9 | m |
| 105 | SXLD. khung hoa inox hộp (20x20x1.2) gắn giữa lan can hành lang | Chương V E - HSMT | 29 | cái |
| 106 | SXLD ô lam hoa bê tông KT(200x200x20), lắp trên máng rửa tay trước khu WC học sinh | Chương V E - HSMT | 120 | cái |
| 107 | Gia công, LĐ.Bậc thang sắt tráng kẽm phi 18 mạ kẽm leo lên mái | Chương V E - HSMT | 10 | bậc |
| 108 | GCLĐ Mũ nắp chụp lỗ thang leo lên mái Nhà lớp học kể cả bách cùm và ổ khóa | Chương V E - HSMT | 1 | Mũ |
| 109 | Ngâm nước XM chống thấm sàn BT sê nô mái: | Chương V E - HSMT | 21,21 | m3 |
| 110 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 69,57 | m2 |
| 111 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 28,8 | m2 |
| 112 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 44,16 | m2 |
| 113 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E - HSMT | 29,25 | m2 |
| 114 | Quét CT-11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V E - HSMT | 192,17 | m2 |
| 115 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 929 | m2 |
| 116 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 386,08 | m2 |
| 117 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 719,53 | m2 |
| 118 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 396,82 | m2 |
| 119 | Trát bê tông dầm sàn cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 68 | m2 |
| 120 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 534,61 | m2 |
| 121 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 34,63 | m2 |
| 122 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 793,67 | m2 |
| 123 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 248,64 | m2 |
| 124 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 114,82 | m |
| 125 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 385,04 | m |
| 126 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 56,92 | m2 |
| 127 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V E - HSMT | 119,94 | m2 |
| 128 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm (cắt gạch 600x600 làm ) | Chương V E - HSMT | 45 | m2 |
| 129 | Láng granitô cầu thang | Chương V E - HSMT | 122,71 | m2 |
| 130 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 64,61 | m2 |
| 131 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V E - HSMT | 41,75 | m2 |
| 132 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Chương V E - HSMT | 853,42 | m2 |
| 133 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V E - HSMT | 12,34 | m2 |
| 134 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 1.182,53 | m2 |
| 135 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 2.765,53 | m2 |
| 136 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 137 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V E - HSMT | 1,44 | m3 |
| 138 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 4,51 | m3 |
| 139 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác | Chương V E - HSMT | 0,79 | 100m2 |
| 140 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V E - HSMT | 0,83 | m3 |
| 141 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 142 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E - HSMT | 0,07 | tấn |
| 143 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 144 | Xây móng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 0,84 | m3 |
| 145 | Ngâm nước XM chống thấm bể tư hoại | Chương V E - HSMT | 8,49 | m3 |
| 146 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E - HSMT | 6 | m2 |
| 147 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 35,97 | m2 |
| 148 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V E - HSMT | 1 | bể |
| 149 | Máy bơm sinh hoat 2 KW | Chương V E - HSMT | 1 | máy |
| 150 | Lắp đặt xí xổm | Chương V E - HSMT | 11 | bộ |
| 151 | Lắp đặt bình xả nước treo cho xí xổm | Chương V E - HSMT | 11 | bộ |
| 152 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 153 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 154 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi d27 đồng | Chương V E - HSMT | 20 | bộ |
| 155 | Lắp đặt phễu thu nước thải inox 200x200 | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 156 | Van khóa một chiều PVC D34 | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 157 | Gương soi mặt | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 1,15 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V E - HSMT | 0,28 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E - HSMT | 0,16 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V E - HSMT | 1,42 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V E - HSMT | 0,32 | 100m |
| 163 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 16 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 166 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 170 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 171 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 172 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V E - HSMT | 25 | cái |
| 173 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 174 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 175 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 176 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V E - HSMT | 14 | cái |
| 177 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 178 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Chương V E - HSMT | 14 | cái |
| 179 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 180 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V E - HSMT | 36 | cái |
| 181 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 182 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V E - HSMT | 40 | cái |
| 183 | Conson đón điện bằng thép mạ kẽm V60x60x5 | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 184 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 185 | Lắp đặt puli sứ kẹp tường | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 186 | Lắp đặt ống sứ, dài <=150mm, luồn qua tường gạch | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 187 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 188 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 189 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 190 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | 1 | cái | |
| 191 | Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V E - HSMT | 32 | bộ |
| 192 | Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E - HSMT | 57 | bộ |
| 193 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E - HSMT | 36 | cái |
| 194 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E - HSMT | 24 | cái |
| 195 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E - HSMT | 68 | cái |
| 196 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E - HSMT | 57 | cái |
| 197 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 198 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V E - HSMT | 72 | cái |
| 199 | Lắp đặt cầu chì | Chương V E - HSMT | 90 | cái |
| 200 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x80mm | Chương V E - HSMT | 56 | hộp |
| 201 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm | Chương V E - HSMT | 95 | hộp |
| 202 | Lắp đặt tủ điện | Chương V E - HSMT | 3 | hộp |
| 203 | Lắp đặt khung nắp loaị 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 102 | cái |
| 204 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Chương V E - HSMT | 60 | m |
| 205 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x11mm2 | Chương V E - HSMT | 35 | m |
| 206 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V E - HSMT | 240 | m |
| 207 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V E - HSMT | 120 | m |
| 208 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E - HSMT | 280 | m |
| 209 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E - HSMT | 860 | m |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Chương V E - HSMT | 10 | m |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V E - HSMT | 670 | m |
| 212 | Vật tư phụ | Chương V E - HSMT | 1 | hệ |
| 213 | Lắp đặt kim thu sét | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 214 | Hộp kiểm tra điện trở | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 215 | Thả cọc tiếp địa thép mạ đồng D16-2.4m | Chương V E - HSMT | 3 | cọc |
| 216 | Dây cáp đồng trần 70mm2 | Chương V E - HSMT | 53 | m |
| 217 | Cáp neo S5mm2( cáp + tăng đơ +phụ kiện) | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V E - HSMT | 20 | m |
| 219 | Ốc xiếc cáp đồng | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 220 | Bộ đỡ kim thu sét + khớp nối kim | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 221 | Cột thu sét 6m( Inox D60) | Chương V E - HSMT | 1 | Cột |
| 222 | Chân trụ đỡ + phụ kiện | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 223 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 0,02 | m3 |
| 224 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,002 | 100m2 |
| 225 | Lắp đặt bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC KT: 350x500 | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 226 | Công tác tạm tính | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 227 | Công tác tạm tính | Chương V E - HSMT | 6 | bình |
| 228 | Chống mối cho toàn bộ công trình | Chương V E - HSMT | 1 | TB |
| B | CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V E - HSMT | 11,7 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V E - HSMT | 0,94 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Chương V E - HSMT | 0,48 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 1,07 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V E - HSMT | 0,05 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V E - HSMT | 0,04 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 8 | Xây móng đá chẻ 15x20x25, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 1,4 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 0,45 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,01 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,05 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,13 | 100m3 |
| 14 | Bê tông gạch vỡ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M75, PC40 | Chương V E - HSMT | 0,17 | m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 1,76 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E - HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 1,92 | m2 |
| 18 | Quét nước xi măng | Chương V E - HSMT | 1,92 | m2 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 0,48 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,03 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,06 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 1,4 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,02 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,12 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,24 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 1,28 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 0,19 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E - HSMT | 0,16 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 0,16 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,03 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E - HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 33 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 | Chương V E - HSMT | 2,85 | m3 |
| 34 | Sản xuất thanh kèo + xà gồ thép hộp 40x60 dày 1.4mm tráng kẽm cho mái | Chương V E - HSMT | 0,09 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ + thanh kèo thép | Chương V E - HSMT | 0,09 | tấn |
| 36 | Ngâm nước XM (7kg/m3 nước) cho sàn bê tông đảm bảo theo quy trình kỹ thuật | Chương V E - HSMT | 1,61 | m3 |
| 37 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 7,32 | m2 |
| 38 | Quét CT 11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V E - HSMT | 15,7 | m2 |
| 39 | Lợp mái tole lạnh màu dày 0.42mm | Chương V E - HSMT | 0,21 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất và lắp dựng hoa sắt hộp mạ kẽm 14x14x1mm bảo vệ cửa sổ (đơn giá đã sơn hoàn thiện đưa vào sử dụng) | Chương V E - HSMT | 5,04 | m2 |
| 41 | Sản xuất cửa đi khung nhôm hệ 1000, khung ngoại 38x76 sơn tỉnh điện, trên kính trắng 5 ly, dưới Lamry nhôm hộp, kể cả phụ kiện và khóa, theo đúng chi tiết TK: | Chương V E - HSMT | 1,98 | m2 |
| 42 | Sản xuất cửa sổ khung nhôm hệ 1000, khung ngoại 38x76 nhôm màu, kính trắng 5 ly,, kể cả phụ kiện, theo đúng chi tiết TK: | Chương V E - HSMT | 5,04 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E - HSMT | 7,02 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 27,63 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 16 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 21,96 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 20,49 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 35,2 | m |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 7,29 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Chương V E - HSMT | 8,76 | m2 |
| 51 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | Chương V E - HSMT | 1,47 | m2 |
| 52 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 38,57 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 71,09 | m2 |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V E - HSMT | 0,02 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Chương V E - HSMT | 0,01 | 100m |
| 57 | Conson đón điện bằng thép mạ kẽm V40x40x5 | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt puli sứ kẹp tường | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 60 | Lắp đặt ống sứ, dài <=150mm, luồn qua tường gạch | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt automat 10A-250V/1pha | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt bộ đèn tuýp đơn 1x1.2m loại bóng LED | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x1,5mm2 | Chương V E - HSMT | 12 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x2,5mm2 | Chương V E - HSMT | 48 | m |
| 67 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt cầu chì | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x80mm | Chương V E - HSMT | 2 | hộp |
| 71 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm | Chương V E - HSMT | 4 | hộp |
| 72 | Mặt nạ 2-3 phân tử | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Chương V E - HSMT | 8,1 | m3 |
| 74 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V E - HSMT | 76,42 | m3 |
| 75 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,26 | 100m2 |
| 76 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V E - HSMT | 9,34 | m3 |
| 77 | Xây móng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 20,21 | m3 |
| 78 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,85 | 100m3 |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,35 | 100m2 |
| 80 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E - HSMT | 0,5 | tấn |
| 81 | Sản xuất và lắp dựng bê tông lá chớp, đá 1x2, M200 | Chương V E - HSMT | 6,96 | m3 |
| 82 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Chương V E - HSMT | 137 | cái |
| 83 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 126,9 | m2 |
| 84 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E - HSMT | 49,52 | m2 |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V E - HSMT | 2,18 | 100m |
| 86 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E - HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 87 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Chương V E - HSMT | 67,97 | m3 |
| 88 | Lót tấm bạt nhựa trước khi đổ bê tông | Chương V E - HSMT | 1.396,58 | m2 |
| 89 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 108,76 | m3 |
| 90 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V E - HSMT | 139,6 | 10m |
| 91 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V E - HSMT | 2,97 | m3 |
| 92 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa M75 | Chương V E - HSMT | 7,42 | m3 |
| 93 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 2,97 | m3 |
| 94 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 74,18 | m2 |
| 95 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V E - HSMT | 74,18 | m2 |
| C | PHẦN CHI PHÍ DỰ PHÒNG (Dự phòng cho yến tố khối lượng phát sinh ngoài hợp đồng, với giá trị cố định: 166.066.000 đồng) | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi