Gói thầu: Cải tạo cơi nới mở rộng khoa Cơ xương khớp phục hồi chức năng và khoa Nội A
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200365731-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Cải tạo cơi nới mở rộng khoa Cơ xương khớp phục hồi chức năng và khoa Nội A |
| Số hiệu KHLCNT | 20200355869 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 16:40:00 đến ngày 2020-04-03 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,592,894,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | 92,3128 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 30,7709 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất ô tô, đất C3 | 0,6154 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 10,7919 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,2652 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 1,6932 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng | 1,7376 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | 53,984 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đá dăm các loại | 10,5938 | 10m3/km | |
| 10 | Xây móng bằng gạch đặc KN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | 18,576 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 48,516 | m2 | |
| 12 | Đắp nền móng công trình, thủ công | 48,105 | m3 | |
| 13 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | 48,105 | m3 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng Bu lông neo M16 | 189 | cái | |
| 15 | Sản xuất các kết cấu thép khung dàn thép | 6,8841 | tấn | |
| 16 | Lắp đặt kết cấu thép khung thép | 6,8841 | tấn | |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | 2,1926 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | 2,1926 | tấn | |
| 19 | Lợp mái bằng tôn lạnh 3 lớp | 5,4642 | 100m2 | |
| 20 | Tôn úp nóc, úp sườn | 99,63 | m | |
| 21 | Sản xuất thép hình chữ U liên kết giữa cột thép và tôn 3 lớp (2 mặt tôn) | 0,7665 | tấn | |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 162,72 | m2 | |
| 23 | Lắp dựng thép hình chữ U | 0,7665 | tấn | |
| 24 | Sản xuất lắp dựng tôn 3 lớp (2 mặt tôn ) làm vách tường | 6,497 | 100m2 | |
| 25 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm | 480,555 | m2 | |
| 26 | Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm | 372,3625 | m2 | |
| 27 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm | 61,2125 | m2 | |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch cotto KT 500x500 | 46,98 | m2 | |
| 29 | Sản xuất cửa đi cửa nhựa lõi thép 2 cách mở quay | 36,96 | m2 | |
| 30 | Sản xuất cửa đi cửa nhựa lõi thép 1 cách mở quay | 19,8 | m2 | |
| 31 | Sản xuất cửa sổ cửa nhựa lõi thép 2 cánh mở quay | 28,32 | m2 | |
| 32 | Sản xuất cửa sổ cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở lật | 14,4486 | m2 | |
| 33 | Sản xuất vách nhựa lõi thép | 161,7154 | m2 | |
| B | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 34 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | 17 | cái | |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 12 | cái | |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 15 | cái | |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 62 | cái | |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | 24 | cái | |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 28 | cái | |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 710 | m | |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 950 | m | |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 120 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 80 | m | |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | 150 | m | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | 1.660 | m | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=76mm | 350 | m | |
| 17 | Tủ điện tôn KT 450x300x150 | 2 | cái | |
| C | Phần nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 8 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 8 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt gương soi | 8 | cái | |
| 4 | Lắp đặt kệ kính | 8 | cái | |
| 5 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | 8 | cái | |
| 6 | Lắp đặt xí bệt | 8 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 8 | cái | |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 1 | bộ | |
| 10 | Ống PPR D32 | 0,85 | 100m | |
| 11 | Ống PPR D20 | 1,2 | 100m | |
| 12 | Van 2 chiều PPR D32 | 1 | cái | |
| 13 | Van 2 chiều PPR D20 | 8 | cái | |
| 14 | Tê nhựa PPR D32x32 | 16 | cái | |
| 15 | Tê nhựa PPR D32x20 | 20 | cái | |
| 16 | Tê nhựa PPR D20x20 | 18 | cái | |
| 17 | Cút 90 độ PPR D32 | 10 | cái | |
| 18 | Cút 90 độ PPR D20 | 16 | cái | |
| 19 | Cút 90 độ PPR 1 đầu ren | 8 | cái | |
| 20 | Côn thu PPR D32x20 | 1 | cái | |
| 21 | Ống nhựa PVC D110 | 0,6 | 100m | |
| 22 | Ống nhựa PVC D60 | 0,65 | 100m | |
| 23 | Ống nhựa PVC D34 | 0,25 | 100m | |
| 24 | Phễu thu nước sàn PVC D125 | 8 | cái | |
| 25 | Tê chếch 45 độ PVC D110/100 | 16 | cái | |
| 26 | Tê chếch 45 độ PVC D110/60 | 20 | cái | |
| 27 | Tê chếch 45 độ PVC D60/60 | 20 | cái | |
| 28 | Tê chếch 45 độ PVC D110/64 | 24 | cái | |
| 29 | Tê chếch 45 độ PVC D60/34 | 12 | cái | |
| 30 | Cút 135 độ PVC D110 | 18 | cái | |
| 31 | Cút 135 độ PVC D90 | 16 | cái | |
| 32 | Cút 135 độ PVC D60 | 16 | cái | |
| 33 | Cút 135 độ PVC D34 | 24 | cái | |
| 34 | Nắp thông tắc PVC D110 | 14 | cái | |
| 35 | Nắp thông tắc PVC D90 | 12 | cái | |
| 36 | Măng sông nối ống PVC D125 | 6 | cái | |
| 37 | Măng sông nối ống PVC D110 | 8 | cái | |
| 38 | Măng sông nối ống PVC D90 | 10 | cái | |
| 39 | Măng sông nối ống PVC D60 | 8 | cái | |
| 40 | Mối nối PVC D34/60 | 10 | cái | |
| 41 | Mối nối PVC D110/60 | 12 | cái | |
| 42 | Mối nối PVC D110/34 | 18 | cái | |
| 43 | Đào móng, đất C3 | 42,315 | m3 | |
| 44 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 14,085 | m3 | |
| 45 | Vận chuyển đất, đất C3 | 0,2823 | 100m3 | |
| 46 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | 1,55 | m3 | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 0,3307 | tấn | |
| 48 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0312 | 100m2 | |
| 49 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | 2,001 | m3 | |
| 50 | Xây bể chứa bằng gạch đặc KN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 9,7955 | m3 | |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | 49,56 | m2 | |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | 49,56 | m2 | |
| 53 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 100 | 8,0864 | m2 | |
| 54 | Ngâm chống thấm bể | 16,0146 | m3 | |
| 55 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | 1,334 | m3 | |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | 1,2386 | tấn | |
| 57 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | 16 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi