Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình Đường đal Xóm Đục và Đường đal từ Cống 10U đến Kênh T4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200363133-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Cầu Ngang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình Đường đal Xóm Đục và Đường đal từ Cống 10U đến Kênh T4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200357540 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 09:52:00 đến ngày 2020-04-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,160,363,512 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG ĐAL XÓM ĐỤC | |||
| 1 | Phát rừng loại I, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | Theo Hồ sơ thiết kế | 44,44 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đường bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | Theo Hồ sơ thiết kế | 30 | Cây |
| 3 | Chặt cây ở mặt đường bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | Theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Cây |
| 4 | Chặt cây ở mặt đường bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | Theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Cây |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | Theo Hồ sơ thiết kế | 30 | Gốc |
| 6 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | Theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Gốc |
| 7 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | Theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Gốc |
| 8 | Đào gốc bụi dừa nước, đường kính bụi dừa <=30 cm | Theo Hồ sơ thiết kế | 30 | Bụi |
| 9 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi <=50m, máy ủi <=70CV, đất C1 | Theo Hồ sơ thiết kế | 14,4268 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K=0,9 | Theo Hồ sơ thiết kế | 8,6283 | 100m3 |
| 11 | Cung cấp đất thịt | Theo Hồ sơ thiết kế | 227,776 | m3 |
| 12 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K=0,9 | Theo Hồ sơ thiết kế | 6,3241 | 100m3 |
| 13 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo Hồ sơ thiết kế | 33,39 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bêtông | Theo Hồ sơ thiết kế | 3,1478 | 100m2 |
| 15 | Đóng cọc gỗ, dài>2,5m thủ công, đất C1 | Theo Hồ sơ thiết kế | 39,412 | 100m |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo Hồ sơ thiết kế | 10,6841 | Tấn |
| 17 | Bêtông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bêtông mặt đường dày mặt đường <=25cm, bêtông M300, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế | 467,46 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt bêtông ống cống, bêtông M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế | 1,367 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK<=10mm | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,1357 | Tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,3336 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt bọng D=600 | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 22 | Nhựa đường | Theo Hồ sơ thiết kế | 167 | Kg |
| 23 | Biển báo (Cả cột) | Theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m. đất C1 | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,192 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,186 | m3 |
| B | ĐƯỜNG ĐAL TỪ CỐNG 10U ĐẾN KÊNH T4 | |||
| 1 | Phát rừng loại I, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | Theo Hồ sơ thiết kế | 16,41 | 100m2 |
| 2 | Đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa >30 cm | Theo Hồ sơ thiết kế | 90 | Bụi |
| 3 | Đóng cọc gỗ, dài >2,5m, thủ công, đất C1 | Theo Hồ sơ thiết kế | 233,4393 | 100m |
| 4 | Đào san đất, máy đào <= 0,4 m3, đất C1 | Theo Hồ sơ thiết kế | 10,3083 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110 CV, độ chặt Y/C K=0,9 | Theo Hồ sơ thiết kế | 21,5668 | 100m3 |
| 6 | Đất dính | Theo Hồ sơ thiết kế | 1.856,934 | m3 |
| 7 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110 CV, độ chặt Y/C K=0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế | 11,7859 | 100m3 |
| 8 | Sảnxuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Theo Hồ sơ thiết kế | 13,4379 | Tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bêtông mặt đường dày mặt đường <= 25cm, bêtông M300, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế | 493,556 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Hồ sơ thiết kế | 3,965 | 100m2 |
| 11 | Gia cố nền đất yếu rải vải nilon | Theo Hồ sơ thiết kế | 41,13 | 100m2 |
| 12 | Biển báo phản quang tròn | Theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 13 | Đào móng cột , trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,384 | m3 |
| 14 | Bêtông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <= 250cm, M150, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,372 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi