Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200363234-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm viễn thông 8 thuộc VNPT Hà Nội |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200345065 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao TSCĐ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 16:12:00 đến ngày 2020-04-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 281,666,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công phòng máy | |||
| 1 | Chuẩn bị mặt bằng thi công | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1 | CN3 |
| 2 | Đào móng đất cấp 3: | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 9,2084 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công độ chặt yêu cầu K =0,95 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 3,0695 | m3 |
| 4 | Sản xuất và lắp dựng ván khuân lót móng: | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,0322 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4 x6 M100 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1,0913 | m3 |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng ván khuân móng và giắng móng, CC1 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,142 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, CC1 đường kính <=18 mm | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,1598 | tấn |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép dầm giằng móng, CC1 đường kính <=10 mm | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,0957 | tấn |
| 9 | Bêtông móng, đá 1*2 mác 200 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 2,7182 | m3 |
| 10 | Sảm xuất lắp dựng ván khuân dầm D1, D2 và sàn phòng máy nổ | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,1928 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép dầm, sàn đường kính <=18 mm | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,0923 | tấn |
| 12 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép dầm sàn đường kính <=10 mm | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,2095 | tấn |
| 13 | Bê tông dầm, sàn đá 1*2, M#200 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1,9141 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cột:3,2*0,22*0,22*4/100 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,0062 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột đường kính <=18 mm | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,0809 | tấn |
| 16 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột đường kính <=10 mm | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,0208 | tấn |
| 17 | Bê tông cột đá 1x2 Mác 200: 0,22*0,22*3,2*4 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,6195 | m3 |
| 18 | Xây móng <330 bằng gạch chỉ , vữa xi măng M50 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1,4932 | m3 |
| 19 | Xây tường d220 bằng gạch chỉ , vữa xi măng M50 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 6,2014 | m3 |
| 20 | Xây bậc tam cấp bằng gạch chỉ, vữa M50: (1,2+0,9+0,6*0,3)*0,2*1,45 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,6612 | m3 |
| 21 | Sản xuất và lắp dựng ván khuân dầm mái | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,0994 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất và lắp dựng ván khuôn lanh tô, ô văng | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,3901 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất và lắp dựng ván khuân sàn mái: 3,78*2,28/100 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,0862 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm mái đường kính <=10mm, chiều cao <4m | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,0192 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm mái đường kính <=18mm, chiều cao <4m | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,0935 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính <=10mm, chiều cao <4m | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,0891 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt sàn máI, đường kính <=10mm, chiều cao <4m | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,1145 | tấn |
| 28 | Bê tông dầm mái đá 1x2, Mác 200: | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,5333 | m3 |
| 29 | Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2, Mác 200 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,6458 | m3 |
| 30 | Bê tông sàn máI đá 1x2, mác 200: 5*3,5*0,1 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1,75 | m3 |
| 31 | Xây tường thu hồi mái: 0,1*0,11*(5+3,5)*2+(0,5*0,8*3,5)*0,11*2 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,495 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài nhà, vữa XM Mac 50, dày 1,5 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 54,946 | m2 |
| 33 | Trát tường trong phòng máy, vữa XM Mác 50, dày 1,5cm | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 29,4 | m2 |
| 34 | Trát trần phòng máy bằng vữa xi măng, vữa XM Mác 50, dày 1,5 cm | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 8,6184 | m2 |
| 35 | Trát sênô vữa xi măng M50 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 6,8 | |
| 36 | Láng bậc tam cấp có đánh màu dày 2 cm: (0,3+0,2)*4*1,45 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 2,9 | m2 |
| 37 | Láng máI tạo dốc không đánh màu, dày 3cm, vữa XM Mác 50: 5*3,5 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 17,5 | m2 |
| 38 | Sản xuất xà gồ thép: 8*5*4,475/1000 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,179 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,179 | tấn |
| 40 | Lợp máI tôn liên doanh, lượn sóng chống nóng: 5*2,4*2/100 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,24 | 100m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 38,0184 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 41,946 | m2 |
| 43 | Quét nước xi măng chân tường ngoài nhà từ độ cao tự nhiên đến cốt 0.0 và bậc và thành bậc tam cấp | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 14,2 | m2 |
| 44 | Láng nền phòng máy bằng vữa ximăng cát váng dày 2cm | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 8,6184 | m2 |
| 45 | Sản xuất cửa sắt bịt tôn:1,2*2,2 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 2,64 | m2 |
| 46 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm: | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 2,64 | m2 |
| 47 | Sản xuất và lắp dựng cửa chớp nan bê tông | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 6 | bộ |
| 48 | Khoá cửa đI, khóa số | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1 | bộ |
| 49 | Hệ thống ống dẫn khói máy phát | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1 | bộ |
| 50 | Lắp đặt ống thoát nước máI D76 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,015 | 100m |
| B | Vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển dụng cụ thi công (từ kho Công ty đến chân công trường) (cự ly vận chuyển 40km, trọng lượng riêng 01 tấn) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,5 | Tấn |
| 2 | Vận chuyển phụ kiện các loại (từ kho Công ty đến chân công trường) (cự ly vận chuyển 40km, trọng lượng riêng 01 tấn) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1 | Tấn |
| 3 | Vận chuyển máy nổ (từ vị trí di chuyển đến chân công trường) (cự ly vận chuyển 40km, trọng lượng riêng 01 tấn) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 4 | Tấn |
| C | Bốc xếp vật liệu | |||
| 1 | Xi măng | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 4.625,83 | kg |
| 2 | Gỗ: | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1,13 | m3 |
| 3 | Thép các loại: | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 852,49 | kg |
| 4 | Gạch | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 5.077 | viên |
| 5 | Các vật liệu khác | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 200 | kg |
| D | Thi công hệ thống điện PM | |||
| 1 | Đào rãnh chôn cáp ngầm: (0,45*0,5+(0,45+0,3)*0,5*0,3)*(192+17) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 70,5375 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cáp ngầm 3x10+1x6mm2 TT bằng 1/2 công lắp đặt | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 222 | 10m |
| 3 | Lắp đặt cáp nguồn 1 pha 2x25mm2 cho tổng đài | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 450 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp nguồn (3x10+1x6)mm2 cho trạm bts đI ngầm | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 222 | m |
| 5 | ống đI dây HDPE 50/40 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 6,72 | 100m |
| 6 | Đắp cát đường ống: (0,45+0,3)*0,5*(192+17)-3,14*0,025*(192+17) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 7,106 | m3 |
| 7 | bê tông bảo vệ đường cáp ngầm: 0,1*0,45*(192+17) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 9,405 | m3 |
| 8 | Đắp rãnh | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 54,0265 | m3 |
| 9 | Mốc cảnh báo | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 54 | cái |
| 10 | Lắp đặt tủ công tơ | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1 | cái |
| 11 | Vỏ tủ công tơ AC 350x500x200- Sơn tĩnh điện Gia công tại Việt nam | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt attomat 100a 1 pha | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1 | bộ |
| 14 | Đèn ống đôI dài 1,2m | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 2 | bộ |
| 15 | Cáp đồng bọc 1x1,5mm2 cho đèn (2 sợi 10m) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 20 | m |
| 16 | Cáp đồng bọc 1x2,5mm2 ổ cắm | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 6 | m |
| 17 | Đầu cốt cáp nguồn, dây đất 16mm2; 25mm2 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 15 | cái |
| 18 | Kéo rải dây dẫn đất 16mm2 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 16 | m |
| 19 | Cáp nguồn 2x16mm2 đi trong ghen 100x40 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 24 | m |
| 20 | Lắp đặt công tắc | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 2 | cái |
| 22 | Máng luồn dẹt 100x40 đi đường trục | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 15 | m |
| 23 | máng luồn dẹt 28x10 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 6 | m |
| 24 | Lắp đặt thiết bị ATS | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt cầu dao đảo 2 chiều 100A 3 pha 4 cực VinaKip vào tường gạch | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1 | bộ |
| 26 | Nhân công lắp đặt máy phát điện | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 3 | CN3,5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi