Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200329168-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Bắc Á |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200329084 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện từ nguồn vốn đấu giá QSD đất trên địa bàn và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 11:27:00 đến ngày 2020-04-07 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,145,129,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO - VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Vét bùn ao đất cấp I | Theo TKBVTC được duyệt | 218,022 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo TKBVTC được duyệt | 2,1802 | 100m3 |
| 3 | Đào hữu cơ đất cấp 1 | Theo TKBVTC được duyệt | 95,367 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo TKBVTC được duyệt | 0,9537 | 100m3 |
| 5 | Đào móng kè, đất cấp II | Theo TKBVTC được duyệt | 912,689 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II (trừ khối lượng đất tận dụng đắp ngoài kè) | Theo TKBVTC được duyệt | 8,5714 | 100m3 |
| B | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Bơm nước thi công | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | ca |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo TKBVTC được duyệt | 130,6287 | 100m |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo TKBVTC được duyệt | 26,13 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Theo TKBVTC được duyệt | 161,99 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | Theo TKBVTC được duyệt | 251,51 | m3 |
| 6 | Ống thoát nước thân kè | Theo TKBVTC được duyệt | 15,83 | m |
| 7 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Theo TKBVTC được duyệt | 119,25 | m |
| 8 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0618 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,2218 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp K=0,95 | Theo TKBVTC được duyệt | 138,0634 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5555 | 100m3 |
| C | BÓ GÁY | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3624 | 100m2 |
| 2 | Bê tông bó gáy đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,81 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 32,06 | m2 |
| D | BÓ VỈA | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2188 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,52 | m3 |
| 3 | Bó vỉa hè, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, VXM mác 100 | Theo TKBVTC được duyệt | 109,38 | m |
| E | CÂY XANH | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0094 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,26 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,65 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 30,26 | m2 |
| 5 | Mua cây Giáng Hương (đường kính >=15cm ở chiều cao 6-8m) | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | Cây |
| 6 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | cây/lần |
| F | VỈA HÈ | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,0005 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đắp K=0,95 | Theo TKBVTC được duyệt | 226,0565 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo TKBVTC được duyệt | 3,1204 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo TKBVTC được duyệt | 31,2 | m3 |
| 5 | Lát gạch Terrazzo VXM mác 100 | Theo TKBVTC được duyệt | 312,04 | m2 |
| G | LAN CAN | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0995 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5 | m3 |
| 3 | Sắt thép lan can | Theo TKBVTC được duyệt | 862,3 | kg |
| 4 | Sản xuất lan can | Theo TKBVTC được duyệt | 0,8623 | tấn |
| 5 | Lắp đặt lan can | Theo TKBVTC được duyệt | 0,8623 | tấn |
| H | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi