Gói thầu: Số 05 - Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200364699-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Số 05 - Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200213415 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 15:52:00 đến ngày 2020-04-06 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,311,603,277 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: SỬA CHỮA KHỐI LỚP HỌC 06 PHÒNG | |||
| 1 | SỬA CHỮA TẦNG TRỆT <br/>Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,008 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày tường <=22cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,748 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,7 | m |
| 4 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,756 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,756 | m3 |
| 6 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,268 | m3 |
| 7 | Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,338 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,739 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 31,888 | m2 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,22 | m3 |
| 11 | Bê tông lót đá 4x6 (gạch vỡ) vữa BT mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,22 | m3 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 182,2 | m2 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,288 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,441 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,146 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,009 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,026 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,01 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,076 | tấn |
| 21 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,75 | m2 |
| 22 | Cung cấp lan can cầu thang thép ống, tay vịn D60x1,4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,37 | m2 |
| 23 | Cung cấp Khung thép hộp 40x40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,38 | m2 |
| 24 | Làm vệ sinh mái lợp ngói vảy cá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,02 | m2 |
| 25 | SỬA CHỮA TẦNG MÁI Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,75 | m2 |
| 26 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60,6 | m2 |
| 27 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm, tiết diện lỗ <=0,04m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | lỗ |
| 28 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,818 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,818 | m3 |
| 30 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,454 | m3 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60,6 | m2 |
| 32 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60,6 | m2 |
| 33 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,2 | m3 |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đk=89mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đk=40mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đk=25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 89mm bằng măng sông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | Cái |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 89mm bằng măng sông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | Cái |
| 39 | Cung cấp Qủa cầu chắn rác D100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | Cái |
| 40 | Cung cấp Đai cùm ống thoát D90 (a=0,9m/1cái) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 56 | Cái |
| 41 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn kim loại | Theo HSTK đã được phê duyệt | 57,12 | m2 |
| 42 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 141,02 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,9 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 57,12 | m2 |
| 45 | Sơn gỗ 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 129,12 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 129,12 | m2 |
| 47 | Cửa đi pano gỗ (nhân công và vật liệu) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,336 | m2 |
| 48 | Cửa sổ gỗ kính (nhân công và vật liệu) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,488 | m2 |
| 49 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 920,3 | m2 |
| 50 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 636,14 | m2 |
| 51 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 952,188 | m2 |
| 52 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 636,14 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 684,72 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 903,608 | m2 |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,752 | 100m2 |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 300x300mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27 | hộp |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49 | bộ |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 52 | cái |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤100A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 64 | Cung cấp Đomino đấu dây 2P | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.400 | m |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 120 | m |
| 67 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 80 | m |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60 | m |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=15mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 160 | m |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 180 | m |
| B | HM: SỬA CHỮA NHÀ CÔNG VỤ GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 135,12 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,652 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông xà dầm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,227 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,933 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,933 | m3 |
| 6 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 53,799 | m3 |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,63 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,35 | m3 |
| 9 | Bê tông lót đá 4x6 (gạch vỡ) vữa BT mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,652 | m3 |
| 10 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,137 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,097 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,114 | 100m2 |
| 13 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,472 | m3 |
| 14 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 135,12 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,72 | m2 |
| 16 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,72 | m2 |
| 17 | Bốc xếp các loại phế thải | 0,682 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,682 | m3 |
| 19 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,046 | m3 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,72 | m2 |
| 21 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,72 | m2 |
| 22 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,544 | m3 |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đk=89mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đk=40mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 89mm bằng măng sông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | Cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 89mm bằng măng sông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 27 | Qủa cầu chắn rác D100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 28 | Cung cấp Đai cùm ống thoát D90 (a=0,9m/1cái) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | Cái |
| 29 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn kim loại | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,2 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,2 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,48 | m2 |
| 32 | Sơn gỗ 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,72 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,2 | m2 |
| 34 | Cửa đi pano gỗ (nhân công và vật liệu) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,888 | m2 |
| 35 | Cửa sổ gỗ kính (nhân công và vật liệu) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,456 | m2 |
| 36 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 459,58 | m2 |
| 37 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 229,48 | m2 |
| 38 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,98 | m2 |
| 39 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 445,6 | m2 |
| 40 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 229,48 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 329,81 | m2 |
| 42 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 345,27 | m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,26 | 100m2 |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| C | HM: SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH KHU NỘI TRÚ HỌC SINH (02 KHU) - BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,772 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,32 | m2 |
| 3 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 234,64 | m2 |
| 4 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33 | m2 |
| 5 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,762 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,762 | m3 |
| 7 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,286 | m3 |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,856 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,32 | m2 |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Cửa đi nhựa lõi thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,32 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33 | m2 |
| 12 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33 | m2 |
| 13 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,6 | m3 |
| 14 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 234,64 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 84,32 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 150,32 | m2 |
| 17 | Hút hầm cầu (2 hầm) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | hầm |
| 18 | BỂ NƯỚC Bê tông lót đá 4x6 (gạch vỡ) vữa BT mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,936 | m3 |
| 19 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,404 | m3 |
| 20 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,192 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,232 | m3 | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,112 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,023 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,014 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,017 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,038 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,023 | 100m2 |
| 28 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26 | m2 |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đk=20mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đk=32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 32mm bằng măng sông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 32mm bằng măng sông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt van ren đường kính 32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt van ren đường kính 25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | Cái |
| D | HM: SỬA CHỮA SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,56 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,68 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,036 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 4x6 (gạch vỡ) vữa BT mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 175,04 | m3 |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 123,648 | m3 |
| 6 | Cắt khe 2x4 đường lăn, sân đỗ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 177,3 | 10m |
| 7 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,92 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 134,16 | m2 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 134,16 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi