Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200366083-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đồng Tháp
Tên gói thầu Toàn bộ chi phí xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200254041
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-26 17:32:00 đến ngày 2020-04-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,570,378,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,915 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,21 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,291 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,291 100m3
B NẠO VÉT BÙN
1 Tát ao thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Ca
2 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,978 m3
3 Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,636 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,196 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,196 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,672 100m3
7 Mua đất đắp C3 (K95) đất đồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.092,925 m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,417 100m3
C RÃNH B400
1 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 m3
4 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,156 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2 m3
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,92 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,316 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,178 100m2
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
D ỐP MÁI TALY+ ĐƯỜNG DẠO
1 Ốp mái giếng bằng đá ong dày 14cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,791 m3
2 Lát gạch không nung Mô tả kỹ thuật theo chương V 544 m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,924 m3
E LAN CAN ĐÁ ONG l=113.05m
1 Xây tường lan can bằng đá ong Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,629 m3
2 Chi tiết hoa văn bằng đá ong Mô tả kỹ thuật theo chương V 171 cái
F VỈA HÈ, BỒN CÂY
1 Lát gạch terazzo 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 466,86 m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,578 m3
3 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,316 m2
4 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,144 m3
5 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,272 m2
6 Đổ đất trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,144 m3
7 Trồng cỏ lạc Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,366 m2
G DẦM
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,82 100m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,771 m3
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,802 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,037 tấn
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,807 m3
H KÈ ĐÁ + BẬC XUỐNG GIẾNG + CỬA
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,497 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,405 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m3
4 Vận chuyển đất 50m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,5 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,325 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,335 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,282 m3
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,693 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,52 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,685 m3
13 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,999 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2 m2
15 Công tác ốp đá nhám vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,352 m2
16 Sản xuất hàng rào song sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,993 1m2
17 bản lề cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
18 Chốt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
I ĐÈN CHIẾU SÁNG
1 Cung cấp cột đèn trang trí sân vườn DC-06 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
2 Chùm đèn CH06-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 chiếc
3 Cung cấp bóng đèn LED đèn cầu PE-D400, phụ kiện đầy đủ chao chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
4 Lắp dựng cột đèn - cột gang cao <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
5 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m
6 Cung cấp dây HDPE bảo hộ dây dẫn, D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
7 Rải cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 100m3
10 Cửa cột 175x110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 chiếc
11 Bộ tiếp địa cho cột đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
12 Khung móng cột đèn M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,404 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,728 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,115 100m2
16 Tủ điện chiếu sáng tự động 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->