Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa đường bộ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200365518-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa đường bộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200249758 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh Sơn la |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 17:16:00 đến ngày 2020-04-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,568,948,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất (Đào nền đường đất cấp 3: 93,75m3; Đào cấp đất cấp 3: 25,69m3; Khai thác vận chuyển về đắp: 1164,05m3) | Theo Chương V, E-HSMT | 1.283,49 | m3 |
| 2 | Đào đá (Phá đá mồi côi (đá cấp 3)) | Theo Chương V, E-HSMT | 60 | m3 |
| 3 | Điều phối đất cự ly ≥1000m | Theo Chương V, E-HSMT | 1.164,05 | m3 |
| 4 | Đắp đất (Đắp rãnh: 43,25m3; Đắp đất lề đường K95: 1546,89m3) | Theo Chương V, E-HSMT | 1.590,14 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất | Theo Chương V, E-HSMT | 82,63 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đá dăm láng nhựa TCN 4,5Kg/m2 (Kết cấu 1: 19.986,41m2; Kết cấu 2: 606,18m2; Kết cấu 3: 1.518,03m2; Hoàn trả mặt đường cũ tại ốp mái taluy: 4,70m2) | Theo Chương V, E-HSMT | 22.115,32 | m2 |
| 2 | Bù vênh bằng đá dăm (Bù vênh kết cấu 1 dày TB 3,532cm: 10.819,99m2; Bù vênh kết cấu 2 dày TB 0,937cm: 332,23m2) | Theo Chương V, E-HSMT | 11.152,22 | m2 |
| 3 | ĐDTC lớp trên dày 10cm (Kết cấu 1: 19.465,68m2; Kết cấu 2: 265,29m2) | Theo Chương V, E-HSMT | 19.730,97 | m2 |
| 4 | ĐDTC lớp trên dày 12cm (Kết cấu 3: 1.518,03m2; Hoàn trả mặt đường cũ tại ốp mái taluy: 4,70m2) | Theo Chương V, E-HSMT | 1.522,73 | m2 |
| 5 | ĐDTC lớp trên cục bộ dày 15cm (Kết cấu 2: 332,23m2) | Theo Chương V, E-HSMT | 332,23 | m3 |
| 6 | ĐDTC lớp dưới dày 18cm (Kết cấu 3: 1.518,03m2; Hoàn trả mặt đường cũ tại ốp mái taluy: 4,70m2) | Theo Chương V, E-HSMT | 1.522,73 | m2 |
| 7 | Đào khuôn đường đất | Theo Chương V, E-HSMT | 430,73 | m3 |
| 8 | Lu khuôn đường (Cày xới lu lèn mặt đường cấp phối cũ: 597,51m2; Cày xới lu khuôn K95: 1518,03m2) | Theo Chương V, E-HSMT | 637,26 | m3 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Rãnh đá xây sửa chữa | Theo Chương V, E-HSMT | 2.678,15 | m |
| 2 | Rãnh hình thang BTXM làm mới (thành 200# lắp ghép, đáy BTXM 150# đổ trực tiếp (số KC 5.638 tấm; BTXM đáy 42,51m3) | Theo Chương V, E-HSMT | 1.465,85 | m |
| 3 | Sửa chữa cống (Sửa chữa tường cánh, sân cống... và nâng cao tường đầu cống) | Theo Chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 4 | Cống tròn D100 làm mới | Theo Chương V, E-HSMT | 3 | cái/m |
| 5 | Cống tròn D150 làm mới | Theo Chương V, E-HSMT | 1 | cái/m |
| 6 | Phá khối xây/BT cũ (Phá bỏ khối xây cũ: 28,41m3; Phá bỏ khối BTXM cũ: 24,50m3) | Theo Chương V, E-HSMT | 52,91 | m3 |
| D | Công trình ATGT | |||
| 1 | Cọc H | Theo Chương V, E-HSMT | 2 | cọc |
| 2 | Sửa chữa nâng hạ (Cột H: 47 cột, Cột tiêu: 149 cột) | Theo Chương V, E-HSMT | 196 | cột |
| 3 | Biển báo tam giác, tròn (làm mới) | Theo Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 4 | Gương cầu | Theo Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| E | Công trình khác (Kè BTXM, kè rọ thép, ốp mái taluy….) | |||
| 1 | BTCT M200# (Mái taluy BTXM mác 200: 4,08m3; Chân khay mái taluy BTXM mác 200: 3,83m3) | Theo Chương V, E-HSMT | 7,91 | m3 |
| 2 | Rọ thép 2x1x1 nhồi đá hộc | Theo Chương V, E-HSMT | 108 | Rọ |
| 3 | Đào móng đất (ĐM đất C2 kè rọ thép: 9,46m3, ĐM đất C3 kè rọ thép: 201,03m3; ĐM đất C3 ốp mái taluy: 5,09m3) | Theo Chương V, E-HSMT | 215,58 | m3 |
| 4 | Đắp móng (Đắp móng kè rọ thép: 83,95m2; Đắp móng ốp mái taluy: 3,46m2) | Theo Chương V, E-HSMT | 87,41 | m3 |
| 5 | Thép D<10mm (Thép D6 ốp mái) | Theo Chương V, E-HSMT | 132,75 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi