Gói thầu: Gói thầu số 01: Đường bê tông xi măng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200359281-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng CIC Nam Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Đường bê tông xi măng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200359259 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nghị định 35/2015/NĐ-CP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 16:56:00 đến ngày 2020-03-31 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,878,565,171 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG | |||
| 1 | Đào gốc cây Đk gốc cây <=20cm | 3 | Gốc cây | |
| 2 | Đào gốc cây Đk gốc cây <=30cm | 39 | Gốc cây | |
| 3 | Đào gốc cây Đk gốc cây <=40cm | 1 | Gốc cây | |
| 4 | Đào gốc cây Đk gốc cây <=50cm | 7 | Gốc cây | |
| 5 | Đào bụi tre đ.kính bụi tre <=50cm | 8 | Bụi | |
| 6 | Đào nền đường bằng máy ủi <=75CV, vận chuyển đất trong phạm vi <=50m đất cấp II | 43,3663 | 100M3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=300m Đất cấp II | 32,6343 | 100M3 | |
| 8 | Đắp lề đường bằng máy đầm 9T độ chặt yêu cầu K=0,90 | 23,3684 | 100M3 | |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T độ chặt yêu cầu K=0,90 | 9,2659 | 100M3 | |
| 10 | Lu lèn tại mặt đường cũ đã cáy phá tính 50% | 65,61 | 100M2 | |
| 11 | Đắp cát tạo phẳng | 393,66 | M3 | |
| 12 | Trải tấm cao su | 131,22 | 100M2 | |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 6mm | 36,2746 | Tấn | |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông (BT đổ tại chỗ) | 11,492 | 100M2 | |
| 15 | Bê tông mặt đường dày <=25cm, đá 1x2 mác 250 | 1.573,3302 | M3 | |
| 16 | Trám khe co mặt đường bằng nhựa đường | 1.031,4675 | Kg | |
| 17 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, đất cấp II | 0,6628 | M3 | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ sắt ống Đk 90 | 1 | Cái | |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70cm | 1 | Cái | |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 30x60cm | 1 | Cái | |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 6mm | 0,0003 | Tấn | |
| 22 | Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | 28,576 | 100M | |
| 23 | Cừ kẹp cổ chiều dài cọc > 2,5m Vào đất cấp I (tính 50% công đóng) | 0,54 | 100M | |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép neo đầu cừ, đường kính <=10mm | 0,0332 | Tấn | |
| 25 | Tấm cao su sọc lót gia cố mương | 1,1779 | 100M2 | |
| 26 | Đắp đất gia cố | 79,99 | M3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi