Gói thầu: 01.XL: Nâng cấp đường giao thông nội đồng xã Thạch Long, huyện Thạch Hà
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200362603-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/04/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thạch Long |
| Tên gói thầu | 01.XL: Nâng cấp đường giao thông nội đồng xã Thạch Long, huyện Thạch Hà |
| Số hiệu KHLCNT | 20200362520 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Thạch Long và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 17:05:00 đến ngày 2020-04-05 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,246,863,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữi cơ, thủ công, đất C1 (5%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 186,8875 | m3 |
| 2 | Vét hữi cơ, bằng máy đất C1 (95%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 35,5086 | 100m3 |
| 3 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm | Mô tả KT theo chương V | 1 | bụi |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 6,4973 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 123,449 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đào nền, đánh cấp, bằng máy, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 7,8775 | 100m3 |
| 7 | Giá đất đắp tại mỏ trên phương tiện | Mô tả KT theo chương V | 167,3968 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 146,8393 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 146,8393 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển 10km, ô tô 7T, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 146,8393 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 37,3775 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 1km, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 37,3775 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 11,1678 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 1km, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 11,1678 | 100m3 |
| 15 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 62,0947 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 50m | Mô tả KT theo chương V | 62,0947 | 100m2 |
| B | II. PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) | Mô tả KT theo chương V | 8,5815 | 100m3 |
| 2 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 48,761 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 877,6975 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 4,9 | 100m2 |
| C | III. PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, đất C2 (tính 5%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 16,4511 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, bằng máy đất C2 (tính 95%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 3,1257 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 3,2902 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 1km, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 3,2902 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 1,0967 | 100m3 |
| 6 | Giá đất đắp tại mỏ trên phương tiện | 1,4128 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 1,2393 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 1,2393 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển 10km, ô tô 7T, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 1,2393 | 100m3 |
| 10 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả KT theo chương V | 38,3214 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 | Mô tả KT theo chương V | 124,6648 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 91,2912 | m2 |
| 13 | ống cống D40 cm cấp B | Mô tả KT theo chương V | 79 | m |
| 14 | ống cống D60 cm cấp B | Mô tả KT theo chương V | 8 | m |
| 15 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 13,5737 | m3 |
| 16 | Sản xuất bê tông tấm bản cống, đá 1x2, M200 | Mô tả KT theo chương V | 9,34 | m3 |
| 17 | Cốt thép tấm bản cống ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,6413 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2144 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0601 | tấn |
| 20 | Ván khuôn thép mũ mố | Mô tả KT theo chương V | 0,6963 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn tấm bản cống | Mô tả KT theo chương V | 0,496 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng ống cống | Mô tả KT theo chương V | 79 | cái |
| 23 | Lắp dựng tấm bản cống | Mô tả KT theo chương V | 55 | cái |
| 24 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 0,4m | Mô tả KT theo chương V | 79 | ống |
| 25 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 0,6m | Mô tả KT theo chương V | 8 | ống |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả KT theo chương V | 12,315 | m3 |
| D | IV. HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả KT theo chương V | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả KT theo chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi