Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200358124-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà hát Múa rối Thăng Long |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200340422 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 23:22:00 đến ngày 2020-04-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,880,896,677 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện + dây điện | 3 | công | |
| 2 | Tháo dỡ chậu tiểu | 2 | cái | |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | 3 | cái | |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | 2 | cái | |
| 5 | Tháo dỡ trần | 574,1506 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | 79,0005 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 113,56 | m | |
| 8 | Tháo dỡ cửa | 45,8114 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | 27,6291 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | 29,23 | m3 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 445,8324 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ Nền gạch các loại | 685,0318 | m2 | |
| 13 | Vận chuyển phá thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | 1,5483 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 1,5483 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 1,5483 | 100m3 | |
| B | PHẦN CẢI TẠO: BỂ PHỐT 02 CAI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | 38,0723 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót đáy bể, đá 4x6, mác 100 | 2,288 | m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | 2 | m3 | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, sàn đáy bể phốt, đường kính <=10 mm | 0,1061 | tấn | |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, sàn đáy bể phốt, đường kính <=18 mm | 0,1735 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, dầm, sàn đáy bể | 0,168 | 100m2 | |
| 7 | Xây gạch 6x10,5x22, xây tường bể phốt, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 4,476 | m3 | |
| 8 | Xây gạch 6x10,5x22, xây tường bể phốt, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,5924 | m3 | |
| 9 | Trát thành thành bể phốt, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 51,4618 | m2 | |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 39,9581 | m2 | |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nắp bể phốt, đá 1x2, mác 200 | 2 | m3 | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép nắp bể phốt | 0,0212 | tấn | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp bể phốt | 0,052 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 8 | cái | |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 12,4723 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 0,256 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,256 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,256 | 100m3 | |
| C | CẢI TẠO TẦNG 1 | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 | 51,2621 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 61,2906 | m3 | |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 308,4362 | m2 | |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 219,918 | m2 | |
| 5 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | 84,5514 | m2 | |
| 6 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | 172,724 | m2 | |
| 7 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - trát vữa xi măng cát vàng tường, cột | 445,8324 | m2 | |
| 8 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 235,2605 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 681,0929 | m2 | |
| 10 | Bả bằng bột bả Kova vào tường | 681,0929 | m2 | |
| 11 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương chìm | 574,1506 | m2 | |
| 12 | Bả bằng bột bả Kova vào cột dầm,trần | 574,1506 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 574,1506 | m2 | |
| 14 | Ốp cột bằng tấm alumium | 47,8065 | m2 | |
| 15 | Lắp dựng vách compac + phụ kiện inox 304 | 61,01 | m2 | |
| 16 | Lát đá mặt bàn rửa tay trong nhà vệ sinh bằng đá Granit Kim sa hạt trung | 36,5362 | m2 | |
| 17 | sản xuất khuôn cửa, khuôn kép gỗ Lim Nam Phi | 54,45 | m | |
| 18 | Sản xuất khuôn cửa, khuôn đơn gỗ Lim Nam Phi | 19,2 | m | |
| 19 | Gia công lắp dựng cửa Lim Nam Phi pano kinh dày 8 ly | 17,0502 | m2 | |
| 20 | Gia công lắp dựng vách gỗ Lim Nam Phi kính dày 8 ly | 12,915 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | 19,2 | m | |
| 22 | Lắp dựng khuôn cửa kép | 54,45 | m | |
| 23 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 29,9652 | m2 | |
| 24 | Gia công lắp đặt nẹp cửa bằng gỗ Lim | 125,45 | md | |
| 25 | Bản lề | 24 | bộ | |
| 26 | Khóa cửa vệ sinh | 4 | bộ | |
| 27 | Khóa cửa đi | 3 | bộ | |
| 28 | cremon cửa đi | 2 | bộ | |
| 29 | Thân cửa cuốn Netdoor NS02 | 59,458 | m2 | |
| 30 | Động cơ N800 Netdoor | 3 | bộ | |
| 31 | Cửa sắt | 7,7575 | m2 | |
| D | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 645 | m | |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 170 | m | |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 470 | m | |
| 4 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | 25 | cái | |
| 5 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | 8 | cái | |
| 6 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | 6 | cái | |
| 7 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng | 37 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt đèn dowligth âm trần | 65 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt đèn ốp trần | 6 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 5 | cái | |
| 12 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 đến 350x350mm | 5 | cái | |
| 13 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A | 5 | cái | |
| 14 | Tủ điện KT 350x250x150 | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt máy điều hòa không khí (điều hòa cục bộ), lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại âm trần | 4 | máy | |
| E | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt đường cấp nước ppr đường kính D=32mm | 0,8 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt đường cấp nước ppr đường kính D=20mm | 1,1 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt côn thu D32/D32/20 | 35 | cái | |
| 4 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=<25mm | 15 | cái | |
| 5 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=20mm | 25 | cái | |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90/34 | 20 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=34mm | 25 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | 0,75 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | 0,75 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt ống PVC đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=43mm | 0,9 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=90mm | 12 | cái | |
| 12 | Lắp đặt tê 90 PVC D90 | 5 | cái | |
| 13 | Lắp nút bịt nhựa đường kính nút bịt d=110mm | 6 | cái | |
| 14 | Lắp nút bịt nhựa đường kính nút bịt d=90mm | 3 | cái | |
| 15 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo (Inax L-2395V) | 8 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 8 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt chậu tiểu nam, cảm ứng xả nước tự động (Inax-AWU-500V) | 3 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt chậu xí bệt (Inax-C-907VN) | 12 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt vòi xịt (Inax CFV-102M) | 12 | cái | |
| 20 | Lắp đặt gương soi | 8 | cái | |
| 21 | Khung inox đỡ bàn rửa | 8 | cái | |
| 22 | Máy sấy khô tự động inax, công suất:550-1500kw (tham khảo INAX KS-370) | 3 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi