Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200363151-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200355154 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 14:22:00 đến ngày 2020-04-03 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,367,366,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | 181,05 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,85 | 60,35 | m3 | |
| 3 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | 6,287 | m3 | |
| 4 | BTSN lót móng, rộng <=250cm, M100 | 9,907 | m3 | |
| 5 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M150 | 2,484 | m3 | |
| 6 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 | 27,603 | m3 | |
| 7 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 | 74,331 | m3 | |
| 8 | Xây chèn móng gạch đặc không nung dày <=33cm, VXM75 | 0,906 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột TD> 0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 | 5,991 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | 3,837 | m3 | |
| 11 | Cốp pha móng vuông, chữ nhật | 46,34 | m2 | |
| 12 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | 74,181 | m2 | |
| 13 | Cốp pha dầm, giằng | 30,564 | m2 | |
| 14 | SXLD Cốt thép móng đk <10mm | 260,8 | kg | |
| 15 | SXLD Cốt thép móng đk <=18mm | 2.049,5 | kg | |
| 16 | SXLD Cốt thép móng đk >18mm | 126,7 | kg | |
| 17 | Đắp đất nền nhà bằng đầm cóc, K=0,85 (tận dụng đất đào) | 120,7 | m3 | |
| 18 | Đắp cát nền nhà bằng máy đầm cóc,K=0,85 | 13,464 | m3 | |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M200 | 12,253 | m3 | |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | 27,956 | m3 | |
| 3 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | 69,989 | m3 | |
| 4 | BT lanh tô, ô văng đá1x2 M200 | 3,754 | m3 | |
| 5 | Bê tông cầu thang đá 1x2 M200 | 6,176 | m3 | |
| 6 | Xây tường gạch 2 lỗ không nung câu gạch đặc không nung dày 22 cm, cao <=4m,VXM75 | 25,584 | m3 | |
| 7 | Xây tường gạch 2 lổ không nung dày 22cm, cao <=4m,VXM75 | 36,245 | m3 | |
| 8 | Xây tường WC gạch 2 lỗ không nung dày <=11cm,cao <=4m,VXM75 | 6,899 | m3 | |
| 9 | Xây tường lan can gạch 2 lỗ không nung dày <=11cm,cao <=4m,VXM75 | 10,189 | m3 | |
| 10 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 | 12,79 | m3 | |
| 11 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào | 4,263 | m3 | |
| 12 | Xây gạch 2 lỗ không nung dày <=33cm, VXM75 | 11,479 | m3 | |
| 13 | Xây tường gạch 2 lỗ không nung câu gạch đặc không nung dày 22 cm, cao <=16m,VXM75 | 23,317 | m3 | |
| 14 | Xây tường gạch 2 lỗ không nung dày 22cm, cao <=16m,VXM75 | 36,245 | m3 | |
| 15 | Xây tường WC gạch 2 lỗ không nung dày <=11cm,cao <=16m,VXM75 | 4,607 | m3 | |
| 16 | Xây tường gạch 6 lỗ không nung dày >10cm cao<=16m VXM75 | 18,798 | m3 | |
| 17 | Xây bậc cầu thang gạch 2 lỗ không nung cao<=4mVXM75 | 1,373 | m3 | |
| 18 | Xây ốp trụ gạch 2 lỗ không nung, cao <=16m, VXM75 | 9,172 | m3 | |
| 19 | Sản xuất thép hộp mạ kẽm | 2.024,28 | kg | |
| 20 | Lắp dựng thép hộp mạ kẽm | 2.024,28 | kg | |
| 21 | Lợp mái tôn múi tráng kẽm dày 0.42ly | 386,1 | m2 | |
| 22 | Lợp mái tôn úp nóc dày 0.42 | 23,25 | m2 | |
| 23 | Lợp ngói úp nóc đường bờ, cao <=16m VXM75 | 12,5 | m | |
| 24 | Lắp vòi tè thoát nước fi 42 | 47 | cái | |
| 25 | LĐ ống thoát nước nhựa fi 90 | 117 | m | |
| 26 | Lắp rọ sắt chắn rác | 15 | cái | |
| 27 | LĐ cút nhựa uPVC đk 90 | 30 | cái | |
| 28 | Máng tôn tráng kẽm dày 0.5ly | 5,4 | m2 | |
| 29 | Lắp dựng cửa tôn 3ly có khoá lên mái KT 600x600 | 1 | cái | |
| 30 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài. Kính trắng Việt Nhật 5mm, panô thanh nhựa lắp ghép. | 38,64 | m2 | |
| 31 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép cửa đi 1 cánh mở quay ra ngoài. Kính trắng Việt Nhật 5mm, panô thanh nhựa lắp ghép. | 26,32 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép cửa sổ 2 cánh mở trượt . Kính trắng Việt Nhật 5mm | 18 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài. Kính trắng Việt Nhật 5mm | 4,76 | m2 | |
| 34 | Lắp dựng Vách kính cố định nhựa lõi thép. Kính trắng Việt Nhật 5mm | 37,4 | m2 | |
| 35 | LD cửa sổ lá thép dày 5mm rộng 60 đặt nghiêng góc 45 độ đố cửa thép hộp 50x50x1.8 | 1,54 | m2 | |
| 36 | Lắp đặt hoa cửa thép hộp 14x14x1.1 và thép hộp 20x40x1.1 mua sẵn | 40,36 | m2 | |
| 37 | Sơn Hoa cửa thép hộp các loại 3 nước | 20,18 | m2 | |
| 38 | LD lan can hành lang thép hộp tay vịnh ống thép mạ kẽm fi 60 dày 2ly gia công theo thiết kế (khoán gọn) | 23,12 | m2 | |
| 39 | LD lan can cầu thang ống thép mạ kẽm fi60 dày 2mm thanh đỡ ống thép mạ kẽm fi21 dày 1.4mm | 23,61 | m | |
| 40 | LD lan can cầu thang ống thép mạ kẽm fi42 dày 1.4mm thanh đỡ ống thép mạ kẽm fi21 dày 1.4mm | 41,04 | m | |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 11,4 | m2 | |
| 42 | BTSN nền M100 | 39,658 | m3 | |
| 43 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 500x500mm VXM75 | 485,397 | m2 | |
| 44 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 300x300mm chống trượt VXM75 | 72,412 | m2 | |
| 45 | ốp chân tường gạch 120x500mm VXM 75# | 26,262 | m2 | |
| 46 | ốp tường gạch men ốp tường 300x600mm VXM75 | 368,563 | m2 | |
| 47 | Lát đá bậc cấp đá granít tự nhiên màu đen VXM75 | 20,778 | m2 | |
| 48 | Lát đá bậc cầu thang đá granít tự nhiên màu đen VXM75 | 41,566 | m2 | |
| 49 | Lát nền ram dốc gạch ganitô 400x400mm màu đỏ VXM75 | 3,52 | m2 | |
| 50 | Làm trần tôn mạ kẽm WC tôn dày 0.25mm đà thép hộp mạ kẽm 40x40x1 a=600 | 35,017 | m2 | |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | 622,415 | m2 | |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 | 788,279 | m2 | |
| 53 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm VXM75 | 275,187 | m2 | |
| 54 | Trát dầm VXM75 (Có bả keo xi măng) | 294,381 | m2 | |
| 55 | Trát trần VXM75 (Có bả keo xi măng) | 607,459 | m2 | |
| 56 | Trát lanh tô VXM75 | 36,08 | m2 | |
| 57 | Kẻ gờ chỉ lõm tường | 105,9 | m | |
| 58 | Trát gờ chỉ VXM75 | 587,98 | m | |
| 59 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô | 74,102 | m2 | |
| 60 | Láng sê nô không đánh mầu,dày 2cm VXM100 | 74,102 | m2 | |
| 61 | Trát tường móng kẻ giả đá dày 2cm VXM75 | 38,088 | m2 | |
| 62 | Quét nước xi măng 2 nước | 112,19 | m2 | |
| 63 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | 219,923 | m2 | |
| 64 | Cốp pha dầm | 294,381 | m2 | |
| 65 | Cốp pha sàn | 607,459 | m2 | |
| 66 | Cốp pha lanh tô | 36,08 | m2 | |
| 67 | Cốp pha cầu thang | 59,752 | m2 | |
| 68 | Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà 1 lót, 2 nước phủ | 2.001,386 | m2 | |
| 69 | Sơn tường ngoài nhà sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 386,435 | m2 | |
| 70 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <10mm, cao <=16m | 453,5 | kg | |
| 71 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=16m | 1.984,3 | kg | |
| 72 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk >18mm, cao<=16m | 345,6 | kg | |
| 73 | SXLD Cốt thép dầm ,giằng đk <10mm, cao<=16m | 727,9 | kg | |
| 74 | SXLD Cốt thép dầm ,giằng đk <=18mm, cao<=16m | 3.073,2 | kg | |
| 75 | SXLD Cốt thép dầm ,giằng đk >18mm, cao <=16m | 1.582,8 | kg | |
| 76 | SXLD Cốt thép sàn mái đk <10mm, cao <=16m | 5.603,8 | kg | |
| 77 | SXLD Cốt thép sàn mái đk= >10mm, cao <=16m | 316,4 | kg | |
| 78 | SXLD Cốt thép cầu thang thường đk <10mm, cao <=16m | 427,9 | kg | |
| 79 | SXLD Cốt thép cầu thang thường đk =>10mm, cao <=16m | 327,5 | kg | |
| 80 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk<10mm cao <=16m | 204,5 | kg | |
| 81 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk=>10mm cao <=16m | 939,9 | kg | |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | 869,44 | m2 | |
| 83 | Láng hè không đánh mầu,dày 2cm VXM100 | 66,88 | m2 | |
| 84 | ốp tường bồn hoa gạch Hạ Long 60x100 màu đỏ VXM75 | 2,968 | m2 | |
| C | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đèn Neon 2x40W-220V 1.2m gắn nổi | 18 | bộ | |
| 2 | Đèn Neon 20W-220V 0.6m gắn nổi | 15 | bộ | |
| 3 | Đèn ốp trần bóng Compact D300x300, 20W-220V | 13 | bộ | |
| 4 | Lăp đặt quạt treo tường | 22 | cái | |
| 5 | Lắp đặt công tắc đơn | 14 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc đôi | 14 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 16A-220V kiểu chìm tường | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm 2 lỗ cắm 16A-250V kiểu chìm tường | 26 | cái | |
| 9 | LĐ Aptomat loại 2 cực ,A=16Ampe gắn chìm tường tại các phòng | 4 | cái | |
| 10 | LĐ Aptomat loại 2 cực, A=10Ampe gắn tủ điện | 2 | cái | |
| 11 | LĐ Aptomat loại 2 cực, A=30Ampe gắn tủ điện | 3 | cái | |
| 12 | LĐ Aptomat loại 2 cực ,A=50Ampe gắn tủ điện | 1 | cái | |
| 13 | Tủ điện tôn dày KT 350x300x160 | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC, loại 2x16mm2 | 70 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC, loại 2x10mm2 | 15 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC, loại 2x1,5mm2 | 480 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC, loại 2x2,5mm2 | 300 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC, loại 2x6mm2 | 90 | m | |
| 19 | LĐ ống luồn dây xoắn mềm fi 20 | 230 | m | |
| 20 | LĐ ống luồn dây xoắn mềm fi 16 | 280 | m | |
| 21 | Ty treo cáp fi 16, l=400 gắn tường | 1 | cái | |
| 22 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 | 7,875 | m3 | |
| 23 | Lấp đất hố móng hoàn trả | 7,875 | m3 | |
| 24 | Lắp đặt kim thu sét CT3, chiều dài kim 1.0m mạ kẽm | 6 | cái | |
| 25 | Dây thu sét thép CT3 fi 10 mạ kẽm | 120 | m | |
| 26 | Dây tiếp đất thép CT3 fi 16 mạ kẽm | 35 | m | |
| 27 | Gia công và đóng cọc thép góc kt 63x63x6, L=2.5m mạ kẽm | 7 | cọc | |
| 28 | LĐ ống nhựa cứng đk 20mm | 25 | m | |
| 29 | Lắp đặt hố lo đỡ kim chống sét | 6 | cái | |
| D | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | LĐ ống nhựa uPVC, đk 140mm | 24 | m | |
| 2 | LĐ ống nhựa uPVC, đk 110mm | 120 | m | |
| 3 | LĐ ống nhựa uPVC, đk 63mm | 80 | m | |
| 4 | LĐ ống nhựa uPVC, đk 75mm | 18 | m | |
| 5 | LĐ ống nhựa uPVC, đk 34mm | 30 | m | |
| 6 | LĐ ống nhựa uPVC, đk 27mm | 150 | m | |
| 7 | LĐ ống nhựa uPVC, đk 25mm | 30 | m | |
| 8 | LĐ côn nhựa thu hẹp uPVC, đk 140x110 | 3 | cái | |
| 9 | LĐ côn nhựa thu hẹp uPVC đk 63x75 | 3 | cái | |
| 10 | LĐ côn nhựa thu hẹp uPVC đk 34x27 | 10 | cái | |
| 11 | LĐ côn nhựa thu hẹp uPVC đk 110x34 | 3 | cái | |
| 12 | LĐ côn nhựa thu hẹp uPVC đk 63x34 | 30 | cái | |
| 13 | LĐ côn nhựa thu hẹp uPVC đk 27x25 | 50 | cái | |
| 14 | LĐ cút nhựa uPCV, đk 140 | 3 | cái | |
| 15 | LĐ cút nhựa uPCV đk 75 | 3 | cái | |
| 16 | LĐ cút nhựa uPCV, đk 110 | 30 | cái | |
| 17 | LĐ cút nhựa uPCV, đk 63 | 16 | cái | |
| 18 | LĐ cút nhựa uPCV, đk 34 | 30 | cái | |
| 19 | LĐ cút nhựa uPCV, đk 27 | 60 | cái | |
| 20 | LĐ cút nhựa uPCV, đk 25 | 90 | cái | |
| 21 | LĐ tê nhựa uPCV, đk 110 | 3 | cái | |
| 22 | LĐ tê nhựa uPCV, đk 63 | 6 | cái | |
| 23 | LĐ tê nhựa uPCV, đk 63x34 | 28 | cái | |
| 24 | LĐ tê nhựa uPCV, đk 34x27 | 3 | cái | |
| 25 | LĐ tê nhựa uPCV, đk 27x21 | 20 | cái | |
| 26 | LĐ côn nhựa uPCV, đk 25 | 30 | cái | |
| 27 | Lắp đặt van khóa+ van xã kiệt đk 27 | 4 | cái | |
| 28 | LĐ vòi đồng, đk 25 | 9 | cái | |
| 29 | LĐ tê thông tắc, đk 110 | 2 | cái | |
| 30 | Lắp đặt phểu thu nước sàn Inox, đk 100 | 16 | cái | |
| 31 | Lắp đặt bệ xí bệt trẻ em | 24 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt chậu xí bệt giáo viên | 1 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt hộp đựng giất vệ sinh+hộp xà phòng | 25 | cái | |
| 34 | Lắp đặt gương soi IMOX ngoại | 18 | cái | |
| 35 | Lắp đặt van phao tự đồng | 2 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt bồn chứa nước inox,dung tích 1.5m3 | 2 | bể | |
| 37 | Lắp đặt vòi xịt xí trẻ em | 24 | cái | |
| 38 | Lắp đặt vòi xịt xí giáo viên | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt chậu Lavabo | 18 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo 1 vòi | 18 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt chậu tiểu Nam | 12 | bộ | |
| 42 | Máy bơm nước Việt Nhật H=50m | 1 | cái | |
| E | PHẦN BỂ PHỐT (02 BỂ) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | 33,647 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,85 | 11,216 | m3 | |
| 3 | Bê tông sạn ngang VXM50 | 2,455 | m3 | |
| 4 | Lát đáy bể gạch đặc không nung VXM50 | 7,271 | m2 | |
| 5 | Xây bể tự hoại gạch đặc không nung dày <=33cm, VXM50 | 9,11 | m3 | |
| 6 | Trát tường trong bể dày 1,5cm VXM75 | 43,892 | m2 | |
| 7 | Trát tường trong bể dày 1,0cm VXM75 | 43,892 | m2 | |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu,dày 2cm VXM50 | 14,15 | m2 | |
| 9 | Đổ lớp than củi vào bể lọc | 0,3 | m3 | |
| 10 | Đổ lớp than xỉ vào bể lọc | 0,3 | m3 | |
| 11 | Đổ lớp gạch vỡ 30*30 vào bể lọc | 0,3 | m3 | |
| 12 | Đổ lớp gạch vỡ 45*45 vào bể lọc | 0,3 | m3 | |
| 13 | Đổ lớp cát mịn vào hố tự thấm | 0,65 | m3 | |
| 14 | Đổ lớp cát hạt thô vào hố tự thấm | 0,65 | m3 | |
| 15 | Đổ lớp sỏi 1x2 vào hố tự thấm | 0,65 | m3 | |
| 16 | Đổ lớp sạn ngang vào hố tự thấm | 0,65 | m3 | |
| 17 | BT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | 1,185 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ nắp đan BT đúc sẵn | 6,594 | m2 | |
| 19 | Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=50kg VXM75 | 24 | cái | |
| 20 | Cốt thép tấm đan đk<=10mm cao <=4m | 96,292 | kg | |
| 21 | LĐ ống thoát nước nhựa fi 149 | 6 | m | |
| 22 | LĐ cút nhựa ĐK 110 | 2 | cái | |
| F | PHẦN BỂ PCCC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào đất xây bể nước PCCC bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | 72,259 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,85 | 24,086 | m3 | |
| 3 | BTSN lót móng, rộng <=250cm, M100 | 3,864 | m3 | |
| 4 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 | 4,328 | m3 | |
| 5 | Xây bể nước gạch đặc không nung dày <=33cm, VXM75 | 16,893 | m3 | |
| 6 | Trát tường trong bể dày 1,5cm VXM75 | 55,537 | m2 | |
| 7 | Trát tường trong bể dày 1,0cm VXM75 | 55,537 | m2 | |
| 8 | Láng nền, thành có đánh mầu, dầy 2cm VXM75 | 82,475 | m2 | |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | 48,063 | m2 | |
| 10 | Quét vôi trắng 3 nước cao <4m (khoán gọn m2) | 14,809 | m2 | |
| 11 | Bê tông dầm, giằng đá 1x2 M200 | 1,803 | m3 | |
| 12 | BT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | 2,56 | m3 | |
| 13 | Cốp pha xà dầm, giằng | 15,689 | m2 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ nắp đan BT đúc sẵn | 12,672 | m2 | |
| 15 | Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=50kg VXM75 | 34 | cái | |
| 16 | Cốt thép tấm đan đk<=10mm cao <=4m | 287,42 | kg | |
| 17 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao <=4m | 142,5 | kg | |
| 18 | LĐ ống nhựa hút nước miệng bát nối bằng dán keo, đk 34mm | 50 | m | |
| 19 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 34 | 4 | cái | |
| 20 | LĐ ống nhựa xả tràn miệng bát nối bằng dán keo, đk 49mm | 1 | m | |
| G | PHẦN SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy đầm 9T,độ chặt K=0,85 | 1.471,1 | m3 | |
| H | PHẦN SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Lót 1 lớp bạt sọc chống mất nước xi măng | 455,9 | m2 | |
| 2 | BT nền đá 2x4 M150 dày 100 | 45,59 | m3 | |
| 3 | Kẻ roăng ô 5x5m, rộng 2cm, nhồi cát trộn Bitum | 113,975 | m | |
| 4 | Láng nền sân bê tông không đánh mầu,dày 2cm VXM75 | 455,9 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi