Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200366666-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Xương Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200366646 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | nhân dân đóng góp và ngân sách thành phố hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 08:21:00 đến ngày 2020-04-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,974,009,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2597 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0382 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9225 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6164 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,9042 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0575 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1923 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7235 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,251 | m3 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2565 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0328 | tấn |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0284 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,2012 | m3 |
| 14 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,0115 | m3 |
| 15 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,7644 | m3 |
| 16 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,9969 | m3 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2263 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7972 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4756 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200, đá 1x2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,7441 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4737 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,3462 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9068 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,4207 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3488 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ sàn mái | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8363 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,2651 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5009 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8319 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,6489 | m3 |
| C | KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Láng granitô cầu thang | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,715 | m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,2524 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5956 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86,8246 | m3 |
| 5 | Xây cột, trụ gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,5846 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 451,0722 | m2 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 280,2696 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,5145 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 185,3908 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 136,8944 | m2 |
| 11 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM cát vàng ML >2, M75 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 217,6176 | m2 |
| 12 | Màng chống thấm dày 3,2mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 217,6176 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 91,4 | m |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 588,4058 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 470,5533 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch kích thước 600x600mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 353,1804 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 300x300mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,3436 | m2 |
| 18 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,7248 | m2 |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5102 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5102 | tấn |
| 21 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6602 | tấn |
| 22 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6601 | tấn |
| 23 | Bulong chân vì kèo | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | Cái |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 131,9096 | m2 |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ ( Dầy 0,4) | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,0311 | 100m2 |
| 26 | Tôn úp nóc | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,92 | m |
| 27 | Cửa đi lim Nam phi, kính dầy 8mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,0193 | m2 |
| 28 | Khuôn cửa đơn lim Nam Phi 60x140 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 29 | Phào nẹp khuôn gỗ lim Nam Phi KT20x60 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | m |
| 30 | Khóa cửa gỗ (Khóa treo mã hiệu MK- 10U1) | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 31 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,27 | m2 |
| 32 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh ( gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 33 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,58 | m2 |
| 34 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh ( gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 35 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 4 cánh ( gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | 0.0 |
| 36 | Vách nhôm kính khung sơn tĩnh điện, kính dán an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện; lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70,26 | m2 |
| 37 | Trần tôn lõi PU 3 lớp dày 16mm (tôn + PU + giấy bạc) | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 272,42 | m2 |
| 38 | Hoa sắt vuông 10 x 10, trọng lượng12kg/m2-:-16 kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,3908 | m2 |
| 39 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 80x80x2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1982 | tấn |
| 40 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 40x40x2 mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,239 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,8512 | m2 |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2165 | m2 |
| D | CÔNG TÁC KHÁC | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,2493 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7016 | 100m2 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,54 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,42 | 100m |
| 5 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 7 | Lắp đặt chếch nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| E | PHẦN NHÀ VỆ SINH: | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,2288 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4908 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,638 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0243 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,81 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,073 | tấn |
| 7 | Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7053 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,1 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,1375 | m2 |
| 10 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M100 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,6631 | m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,54 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0794 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0401 | tấn |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 15 | Cút sành | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| F | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 20mm (Đường cấp nước) | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 4 | Khóa nước 2 chiều D25 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Tê PPR D25 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 6 | Cút PPR D25 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 7 | Cút ren trong D32/25 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Cút ren trong D25 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 9 | Phao cơ | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| G | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 3 | Cút D76 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Chếch PVC D76 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Tê D76 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 6 | Chếch D110 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Cút D110 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Tê PVC D110 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| H | VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Vòi chậu rửa | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| 7 | Móc treo giấy | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt gương soi | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt vòi đồng rửa d=15 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt giá treo, hộp xà phòng | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| I | THIẾT BỊ ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt đèn Led ốp trần D LN03L/14W | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d=20mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 580 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d=25mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | m |
| 6 | Hộp đấu dây vuông 100x100x50mm | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | hộp |
| 7 | Tủ điện ELECTRIC-BOX 300x400x180 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 8 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 460 | m |
| 9 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 390 | m |
| 10 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 11 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | m |
| 12 | áp tô mát 2 pha 2 cực MCB 1P-16A(LD) | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | áp tô mát 2 pha 2 cực MCB 1P-20A(LD) | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | áp tô mát 2 pha 2 cực MCB 1P-50A(LD) | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | ổ cắm đôi (LD) | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 16 | Công tắc mặt 2 lỗ (LD) | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 17 | Công tắc mặt 1 lỗ (LD) | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 18 | Công tắc mặt 4 lỗ (LD) | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | Con sơn đón điện | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| J | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 230 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=16m | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74,42 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74,628 | m2 |
| 4 | Phá dỡ công trình, bằng máy đào <=0,8 m3 | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2962 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2962 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Thi công theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9044 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi