Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200366620-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Văn Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200221120 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 08:05:00 đến ngày 2020-04-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,259,442,677 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,5137 | 100m3 |
| 2 | Đào đất bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,819 | m3 |
| 3 | Nạo vét bùn đất lòng kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 462,525 | m3 |
| 4 | Nạo vét kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25m3 và máy đào 0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7923 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,0994 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp I trong phạm vi 5 km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,0994 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp I ngoài phạm vi 5Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,0994 | 100m3 |
| 8 | Đào móng kè bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,4617 | 100m3 |
| 9 | Đào móng kè bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 416,241 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,3241 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,3241 | 100m3 |
| 12 | Mua đất để đắp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.401,363 | m3 |
| 13 | Đắp đất mái kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4671 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất mái kè bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,55T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,079 | m3 |
| 15 | Đắp đất lưng kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1242 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất hè đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,947 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất hè đường, đắp thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,189 | m3 |
| B | XÂY DỰNG KÈ | |||
| C | BẬC LÊN XUỐNG | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bậc tam cấp, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,715 | 100m2 |
| 3 | SXLD cốt thép BT bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5597 | tấn |
| 4 | Đá dăm đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8 | m3 |
| 5 | Trát bậc tam cấp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,75 | m2 |
| D | ĐOẠN KHUNG DẦM LÁT KÈ | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông dầm, khung mái kè, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271,73 | m3 |
| 2 | VK cho bê tông khung dầm mái kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7306 | 100m2 |
| 3 | SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cho BT khung dầm mái kè, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6421 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cho BT khung dầm mái kè, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,2198 | tấn |
| E | TẤM HOA BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm hoa bê tông mái kè, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,96 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm hoa bê tông, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1982 | tấn |
| 3 | VK bê tông tấm mái kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7472 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng tấm hoa bê tông mái kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.580 | cái |
| F | TẤM Ô TRỒNG CỎ | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm ô trồng cây, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,63 | m3 |
| 2 | VK bê tông tấm ô trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6397 | 100m2 |
| 3 | SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cho BT tấm ô trồng cây, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3103 | tấn |
| 4 | Lắp dựng bê tông tấm ô trồng cây bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 716 | 1cấu kiện |
| G | CÔNG TÁC KHÁC | |||
| 1 | Rải đất màu trồng cỏ (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,65 | m3 |
| 2 | Trồng cỏ mái kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3783 | 100m2 |
| 3 | Đá dăm lót móng dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 273,6 | m3 |
| 4 | Vải địa kỹ thuật không dệt T=12KnN/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2401 | 100m2 |
| 5 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 596,07 | m2 |
| H | LAN CAN TƯỜNG KÈ | |||
| 1 | Sản xuất lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8937 | tấn |
| 2 | Sơn kết cấu thép lan can sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 670,2 | m2 |
| 3 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 670,2 | m2 |
| I | TƯỜNG BÊ TÔNG THÂN KÈ,TƯỜNG LAN CAN | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thân kè, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 587,11 | m3 |
| 2 | LD ván khuôn bê tông tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,118 | 100m2 |
| 3 | Rải lớp nilon chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,5481 | 100m2 |
| 4 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,6 | m2 |
| J | CHÂN KÈ | |||
| 1 | Đóng cọc tre gia cố móng; Lcọc=2,5m; MĐ 25 cọc/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,5 | 100m |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đệm móng dày 10cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,56 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chân kè, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255,66 | m3 |
| 4 | LD ván khuôn BT chân kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,912 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép BT chân kè, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2002 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép BT chân kè, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9547 | tấn |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,62 | m2 |
| 8 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 401,04 | m3 |
| K | BỜ VÂY THI CÔNG | |||
| 1 | Đóng cọc xà cừ chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,5 | 100m |
| 2 | Giằng dọc bờ vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,6 | 100m |
| 3 | Đóng và đắp bao tải đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 678 | m3 |
| 4 | Bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,6 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất bờ vây thi công bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,52 | 100m3 |
| 6 | Thép buộc fi<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700,6 | kg |
| 7 | Bơm nước phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | ca |
| 8 | Tháo dỡ cọc tre giằng bờ vây (K=0.6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,6 | 100m |
| 9 | Tháo dỡ cọc xà cừ chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,5 | 100m |
| 10 | Đào phá bờ vây hoàn trả dòng chảy bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3 | 100m3 |
| L | NỐI CỐNG NGANG | |||
| 1 | Đế cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 1 đoạn ống |
| 3 | Lắp dựng để cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nối ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,44 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cửa cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m3 |
| 7 | LD ván khuôn BT cửa cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | 100m2 |
| M | VỈA HÈ | |||
| N | DIỆN TÍCH LÁT GẠCH | |||
| 1 | Cát vàng đệm dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,84 | m3 |
| 2 | Lát gạch block dày 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.696,81 | m2 |
| 3 | Làm lớp móng cát mịn gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát mịn gia cố 8% ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6968 | 100m3 |
| O | TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đào hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,25 | m3 |
| 2 | Đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,25 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông hố trồng cây, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,96 | m3 |
| 4 | LD VL bê tông hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,58 | m3 |
| 6 | Tấm composit hố gốc cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | bộ |
| 7 | Cây bàng đài loan, cao>2-3m; đk>10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | cây |
| 8 | Trồng cây bụi lát hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi