Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200353649-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200338760
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 14:03:00 đến ngày 2020-04-03 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,466,331,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ công trình cũ (Phá dỡ nhà số 7)
1 Tháo dỡ cửa Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 27 m2
2 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 93,4918 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 9,1035 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 37,7871 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 20,1581 m3
B Phá dỡ công trình cũ (Phá dỡ nhà số 8)
1 Tháo dỡ bệ xí Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 7 cái
2 Tháo dỡ chậu rửa Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 7 cái
3 Tháo dỡ cửa Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 47,46 m2
4 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 204,4908 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 38,6162 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 121,3905 m3
C Nhà phụ trợ
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 54,81 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 3,708 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, d <= 10 mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1,6332 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, d <= 18 mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 4,8931 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, d >18 mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,114 tấn
6 Sản xuất thép bản mã ốp đầu cọc Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1,1756 tấn
7 Lắp đặt thép bản mã đầu cọc Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1,1756 tấn
8 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 6 100m
9 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II (Đoạn ép âm tính hệ số 1.05) Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,48 100m
10 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 30x30 (cm) Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 60 1 mối nối
11 Đập dập đầu cọc Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2,16 m3
12 Vận chuyển bê tông đầu cọc bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,0259 100m3
13 Vận chuyển bê tông đầu cọc tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,0259 100m3
14 Vận chuyển bê tông đầu cọc tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 7T Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,0259 100m3
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,8621 100m3
16 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=2(m), đất cấp II Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 8,4708 m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 13,6282 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 90 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,4344 100m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 7,3102 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1,0044 100m2
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,9708 100m2
22 Bê tông móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 250, đá 1x2 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 39,9332 m3
23 Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=10mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,4126 tấn
24 Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=18mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1,3878 tấn
25 Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép >18mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2,2409 tấn
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, mác 250 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1,0824 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cổ cột Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,1776 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, d<=10 mm. Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,0818 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, d>18 mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,8523 tấn
30 Xây móng bằng gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, vữa XM mác 50 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 13,2141 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng đỉnh móng, đá 1x2, mác 250 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 4,1294 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng đỉnh móng Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,3754 100m2
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh móng, d<=10 mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,0249 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh móng, d<=18 mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,1458 tấn
35 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,7057 100m3
36 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=2(m), đất cấp II Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 27,2194 m3
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng bể, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1,102 m3
38 Bê tông bể phốt, đổ bằng thủ công, mác 250, đá 1x2 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1,9596 m3
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bể phốt, d <=10 mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,1485 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bể phốt, d <=18 mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,1266 tấn
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bể Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,0779 100m2
42 Xây thành bể gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22) cm, tường dày <=33cm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 4,3979 m3
43 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 8,6214 m3
44 Trát thành bể lớp 1, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 26,8128 m2
45 Trát thành bể lớp 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 26,8128 m2
46 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 22,05 m2
47 Láng đáy bể có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 6,4827 m2
48 Sản xuất và lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,7776 m3
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,0317 100m2
50 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,0672 tấn
51 Lắp dựng tấm đan bể phốt Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 8 cái
52 Bê tông cột tiết diện cột <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, đổ bằng thủ công, mác 250, đá 1x2 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 7,9015 m3
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1,2964 100m2
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,3225 tấn
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,5472 tấn
56 Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép >18mm, cao <=16 m Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,7452 tấn
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, mác 250, đá 1x2 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 16,0136 m3
58 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1,4558 100m2
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,4265 tấn
60 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1,5312 tấn
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1,3816 tấn
62 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, mác 250, đá 1x2 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 41,3057 m3
63 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 3,9625 100m2
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 3,7601 tấn
65 Sản xuất và lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính thép >10mm, cao <=16 m Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,006 tấn
66 Bê tông cầu thang thường, đổ bằng thủ công, mác 250, đá 1x2 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2,124 m3
67 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,2024 100m2
68 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,188 tấn
69 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,0548 tấn
70 Bê tông lanh tô, lanh tô đổ bằng thủ công, mác 250, đá 1x2 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1,9086 m3
71 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,2942 100m2
72 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,1413 tấn
73 Sản xuất xà gồ Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1,1085 tấn
74 Sơn xà gồ 3 nước Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 89,022 m2
75 Lắp dựng xà gồ thép Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1,1085 tấn
76 Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, vữa XM mác 50 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 72,0824 m3
77 Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=110cm, vữa XM mác 50 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2,4786 m3
78 Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=110cm, vữa XM mác 50 (tường không trát) Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 6,7625 m3
79 Xây cột trụ bằng gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 8,2556 m3
80 Xây kết cấu phức tạp bằng gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2,5813 m3
81 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 352,3092 m2
82 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M50 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 528,6578 m2
83 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 119,184 m2
84 Trát trần, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 356,6532 m2
85 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 72,79 m2
86 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 20,24 m2
87 Trát thành sê nô, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 96,696 m2
88 Trát gờ móc nước, vữa XM cát mịn mác 75 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 107,44 m
89 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 95,04 m
90 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 225,5 m
91 Quét Flinkote chống sê nô Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 101,612 m2
92 Láng sênô dày 2,0 cm, vữa mác 75 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 32,696 m2
93 Láng sàn tầng tum, dày 2,0 cm, vữa XM M 50 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 122,0104 m2
94 Bả vào tường trong nhà Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 528,6578 m2
95 Bả vào cột, dầm, trần, lanh tô Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 548,627 m2
96 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ bằng Sơn ICI Dulux (hoặc tương đương) Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 449,0052 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ bằng Sơn ICI Dulux (hoặc tương đương) Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1.077,2848 m2
98 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 90 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,4109 100m3
99 Bê tông nền, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1,1974 m3
100 Bê tông nền gara ô tô, đổ bằng thủ công, mác 250, đá 1x2 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1,8782 m3
101 Làm lớp màng chống thấm cho WC Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 4,379 m2
102 Ốp tường WC bằng gạch ceramic 300x600mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 36,316 m2
103 Lát nền, sàn WC bằng gạch ceramic chống trơn 300x300mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 5,902 m2
104 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 197,1924 m2
105 Lát đường dốc bằng gạch Terazo, kích thước gạch 400x400mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 10,8 m2
106 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granite tự nhiên Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 9,4666 m2
107 Lát đá bậc cầu thang bằng đá Granite Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 15,782 m2
108 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước khung xương nổi Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 5,902 m2
109 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở, khung nhựa lõi thép Gmartwindow (hoặc tương đương), kính an toàn dày 6,38ly (cộng 225000đ/m2 vì dùng kính an toàn 6,38ly) Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 11 m2
110 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở, khung nhựa lõi thép Gmartwindow (hoặc tương đương), kính 2 lớp dày 6.38ly (Cộng thêm 225000đ&#x2F;m2 vì dùng kính an toàn 6,38ly) Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 13,52 m2
111 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ cánh lật khung nhựa lõi thép Gmartwindow (hoặc tương đương), kính an toàn dày 6,38ly (cộng 225000đ&#x2F;m2 vì dùng kính an toàn 6,38ly) Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,84 m2
112 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ cánh trượt khung nhựa lõi thép Gmartwindow (hoặc tương đương), kính an toàn dày 6,38ly (cộng 225000đ/m2 vì dùng kính an toàn 6,38ly) Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 8,45 m2
113 Sản xuất, lắp dựng vách khung nhựa lõi thép Gmartwindow (hoặc tương đương), kính an toàn dày 6,38ly (cộng 225000đ/m2 vì dùng kính an toàn 6,38ly) Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 6,116 m2
114 Sản xuất cửa cuốn Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 10,22 m2
115 Mô tơ cửa cuốn Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1 bộ
116 Bộ lưu điện Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1 bộ
117 Sản xuất lan can sắt Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,1345 tấn
118 Lắp dựng lan can cầu thang Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 7,722 m2
119 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,1435 tấn
120 Lắp dựng hoa sắt cửa Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 22,81 m2
121 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 16,0799 m2
122 Sản xuất thang sắt lên mái Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,0121 tấn
123 Bê tông chèn thang, đá 1x2, mác 200 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,0086 m3
124 Sản xuất và lắp dựng cửa mái bằng tôn hoa dày 0.8ly Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1 cái
125 Sơn thang sắt lên mái 3 nước Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,3055 m2
126 Khóa thang lên mái, khóa Minh Khai Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1 cái
127 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0.42 ly Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1,6146 100m2
128 Tôn úp nóc Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 27,7 md
129 Ke chống bão Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 805 cái
130 Bốc xếp, vận chuyển ximăng Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 50 tấn
131 Bốc xếp, vận chuyển đá dăm các loại Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 90 m3
132 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 180 m3
133 Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1,6146 100m2
134 Bốc xếp, vận chuyển thép xà gồ Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1,1085 tấn
135 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (dự kiến thi công trong 3 tháng => đơn giá VL nhân hệ số 3) Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 5,5911 100m2
136 Tủ điện tổng (600x500x300) Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1 cái
137 Tủ điện đế nhựa chứa 5-9 modun Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 3 hộp
138 Automat 40A-3P-400V-6KA Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1 cái
139 Automat 32A-3P-400V-6KA Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1 cái
140 Automat 25A-2P-250V-6KA Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 8 cái
141 Automat 20A-2P-250V-6KA Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2 cái
142 Automat 25A-1P-250V-6KA Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2 cái
143 Automat 20A-1P-250V-6KA Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 3 cái
144 Automat 10A-1P-250V-6KA Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 4 cái
145 Công tắc đơn 1 chiều ( mặt, hạt đế ) Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2 cái
146 Công tắc đôi 1 chiều ( mặt, hạt đế ) Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 10 cái
147 Hộp điều tốc quạt trần 1 âm tường Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 4 bộ
148 Hộp điều tốc quạt trần 2 âm tường Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1 bộ
149 Ổ cắm đôi 3 cực âm tường Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 16 cái
150 Quạt thông gió âm tường 500m3/h Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2 cái
151 Đèn sát trần chụp bán cầu mờ D380 COMPACT 28W(trọn bộ) Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 12 cái
152 Đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 2 bóng Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 16 bộ
153 Quạt trần 220V-80W sải cánh 1200 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 5 cái
154 Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC/ 4x6mm2 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 60 m
155 Dây Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 33 m
156 Dây Cu/PVC 2x4mm2 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 68 m
157 Dây Cu/PVC 2x2,5mm2 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 71 m
158 Dây Cu/PVC 2x1,5mm2 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 184 m
159 Dây CU/PVC 1x6mm2 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 60 m
160 Dây CU/PVC 1x4mm2 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 101 m
161 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 51 m
162 Ống nhựa HDPE D50/40 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 60 m
163 Ống PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D32mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 33 m
164 Ống PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, d25mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 119 m
165 Ống PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, d16mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 154 m
166 Kim thu sét D16 nhúng kẽm chiều dài kim 0,7m Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 3 cái
167 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 4 cọc
168 Dây chống sét dây thép D16mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 18 m
169 Dây chống sét dây thép D10mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 108 m
170 Ống nhựa cấp nước lạnh PPR d50mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,11 100m
171 Ống nhựa cấp nước lạnh PPR d32mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,39 100m
172 Ống nhựa cấp nước lạnh PPR d25mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,05 100m
173 Ống nhựa cấp nước lạnh PPR d20mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,1 100m
174 Cút vuông PPR, D50mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1 cái
175 Cút vuông PPR, D32mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 12 cái
176 Cút vuông PPR, D20mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 10 cái
177 Cút ren PPR D20mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 14 cái
178 Cút ren PPR D25mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2 cái
179 Tê ren PRR D25mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2 cái
180 Măng sông PPR, D50mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2 cái
181 Măng sông PPR, D32mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 9 cái
182 Tê nhựa PPR, D32mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 3 cái
183 Tê nhựa PPR, D20mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2 cái
184 Tê nhựa PPR, D50mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 3 cái
185 Tê nhựa PPR, D50/32mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1 cái
186 Tê nhựa PPR, D32/20mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 8 cái
187 Côn thu PPR, D50/32mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1 cái
188 Côn thu PPR, D32/25mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2 cái
189 Côn thu PPR, D32/20mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 5 cái
190 Van xoay chiều, D50mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1 cái
191 Van xoay chiều, D32mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 4 cái
192 Thử áp lực đường ống nhựa, d50mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,11 100m
193 Thử áp lực đường ống nhựa, d32mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,39 100m
194 Thử áp lực đường ống nhựa, d25mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,05 100m
195 Thử áp lực đường ống nhựa, d20mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,1 100m
196 Ống U.PVC -D110mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,47 100m
197 Ống U.PVC -D90mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,68 100m
198 Ống U.PVC -D60mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,12 100m
199 Ống U.PVC -D42mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,14 100m
200 Cút nhựa 135, D110mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 39 cái
201 Cút nhựa 135, D90mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 56 cái
202 Tê nhựa 45 D110 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 11 cái
203 Tê nhựa 45 D90 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 9 cái
204 Tê nhựa 45 D60 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2 cái
205 Côn thu D90/42 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 16 cái
206 Côn thu D110/60 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1 cái
207 Côn thu D110/90 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 5 cái
208 Côn thu D90/60 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1 cái
209 Cút nhựa vuông D60mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 3 cái
210 Cút nhựa vuông D42mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 32 cái
211 Chụp thông hơi D60 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1 cái
212 Nút bịt ống D110 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 6 cái
213 Nút bịt ống D90 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 8 cái
214 Nút bịt ống D42 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 8 cái
215 Phễu thu, D90mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 8 cái
216 Cầu thu mưa D90 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 4 cái
217 Thử áp lực đường ống nhựa, d110mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,47 100m
218 Thử áp lực đường ống nhựa, d90mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,68 100m
219 Thử áp lực đường ống nhựa, d60mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,12 100m
220 Thử áp lực đường ống nhựa, d42mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,14 100m
221 Xí bệt INAX C-108VA hoặc tương đương Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2 bộ
222 Vòi xịt vệ sinh CFV-102A hoặc tương đương Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2 cái
223 Van góc Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2 cái
224 Dây cấp cho xí bệt Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2 bộ
225 LAVABO L-282V hoặc tương đương Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2 bộ
226 Vòi LAVABO LFV-1302S hoặc tương đương Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2 bộ
227 Xi phông cho Lavabo Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2 bộ
228 Dây cấp cho lavabo Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2 bộ
229 Gương soi KF-4560VA hoặc tương đương Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2 cái
230 Bể nước Inox dung tích bể 3m3 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1 bể
231 Bình đun nước nóng 30L Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2 bộ
232 Van phao cơ Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1 cái
233 Phao điện Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1 cái
D Sân đường
1 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 4,2712 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 6,3688 100m3
3 Bê tông mặt sân chiều dày mặt sân bê tông <= 25cm, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 131,7 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->