Gói thầu: Xây lắp (bao gồm giá trị xây lắp sau thuế và chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200364248-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG L.C
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm giá trị xây lắp sau thuế và chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200326313
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-26 21:14:00 đến ngày 2020-04-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,364,372,277 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Cắt mặt đường BT hiện hữu (phạm vi phui đào cống)<br/> Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> 124,44 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,996 m3
3 Ðào đất phui cống bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.095,072 m3
4 Ðào đất hố ga bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 411,13 m3
5 Vận chuyển xà bần, đất đào bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.618,198 m3
6 Vận chuyển tiếp xà bần, đất đào bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi 1Km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,182 100m3
7 Vận chuyển tiếp xà bần, đất đào , cự ly &lt;&#x3D;7km bằng ôtô tự đổ 7T (cự ly vận chuyển tổng cộng là 8Km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,274 100m3/1km
8 Đắp cát lót móng cống bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 100m3
9 Bê tông lót móng cống và BT đổ dọc thân cống, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,984 m3
10 SXLD cốt thép gối cống đk &lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,959 tấn
11 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ gối cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,083 100m2
12 Bê tông đúc sẵn, gối cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7 m3
13 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng &lt;&#x3D;100kg, gối cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 428 cái
14 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm (Theo ĐM 587&#x2F;QĐ-BXD năm 2014) Mô tả kỹ thuật theo chương V 262 đoạn
15 Cung cấp cống D400 (loại H30) Mô tả kỹ thuật theo chương V 622,2 m
16 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 214 mốinối
17 Đắp cát làn phui cống, K &#x3D; 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,042 100m3
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,116 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, khuôn giếng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,787 100m2
20 SXLD cốt thép đúc sẵn đk &lt;&#x3D;10mm (tấm đan, đà hầm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,312 tấn
21 SXLD cốt thép đúc sẵn đk &gt; 10mm (tấm đan, đà hầm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,908 tấn
22 Lắp đặt thép hình nắp đan, khuôn giếng đúc sẳn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,613 tấn
23 SXLD cốt thép giếng thu, đk &lt;&#x3D;18mm (thép D16 thang hầm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 tấn
24 Bê tông hố ga đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,56 m3
25 Bê tông móng rộng &lt;&#x3D;250cm đá 1x2 M150 (lót móng giếng thu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,408 m3
26 Đắp cát lót móng giếng thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,408 m3
27 Sản xuất bê tông tấm đan, khuôn giếng đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,656 m3
28 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng &lt;&#x3D;250kg (tấm đan) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
29 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẳn bằng thủ công trọng lượng &gt; 250kg (khuôn hầm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
30 Trải cán cấp phối đá 0-4 loai I, lu lèn K&gt;0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,376 100m3
31 Bê tông mặt đường đá 1x2 M300, dày 17cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 421,07 m3
32 Cắt khe co giản mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.092 m
33 Xây gạch không nung bó nền, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 m3
34 Trát vửa XM mác 75 bó nền, chiều dày trát 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 340 m2
B Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí hạng mục chung Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->