Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200360009-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư Quang Thắng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200356180
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách thị trấn và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-26 20:36:00 đến ngày 2020-04-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,159,586,988 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường
1 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 Chương V của E-HSMT 0,33 100m3
2 Đánh cấp, thủ công, đất C1 Chương V của E-HSMT 8,26 m3
3 Đắp đất cấp I bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,356 100m3
4 Đắp đất cấp I, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V của E-HSMT 5,424 100m3
5 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công Chương V của E-HSMT 35,278 m3
6 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện máy đào <=0,8m3, đất C1 Chương V của E-HSMT 1,411 100m3
7 Đào đất cấp II bằng thủ công Chương V của E-HSMT 80,796 m3
8 Đào đất cấp II bằng máy, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C2 Chương V của E-HSMT 3,232 100m3
9 Đóng cọc tre, dài <=2,5m gia cố Chương V của E-HSMT 4,45 100m
10 Phên nứa Chương V của E-HSMT 35,4 m2
11 Đất mua ngoài Chương V của E-HSMT 402,87 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V của E-HSMT 1,888 100m3
13 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 Chương V của E-HSMT 1,888 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V của E-HSMT 1,212 100m3
15 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C2 Chương V của E-HSMT 1,212 100m3
16 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,508 100m3
17 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V của E-HSMT 1,813 100m3
18 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng Chương V của E-HSMT 2,131 100m3
19 Cát vàng tạo phẳng dày 3cm Chương V của E-HSMT 55,6 m3
20 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 407,87 m3
21 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 157,96 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,025m Chương V của E-HSMT 27 cái
23 Lắp đặt biển báo tam giác 70x70x70cm, seri 3400 Chương V của E-HSMT 2 biển
24 Lắp đặt biển báo tròn D= 70cm, seri 3400 Chương V của E-HSMT 2 biển
25 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=5km Chương V của E-HSMT 0,156 10tấn/km
26 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông bằng cơ giới Chương V của E-HSMT 1,56 tấn
27 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông bằng cơ giới Chương V của E-HSMT 1,56 tấn
B THOÁT NƯỚC
1 Cắt sàn bê tông bằng máy, dày <=15cm Chương V của E-HSMT 167 m
2 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V của E-HSMT 24,41 m3
3 Bê tông móng rãnh, hố ga, cửa xả M150, đá 2x4 đổ tại chỗ Chương V của E-HSMT 23,46 m3
4 Bê tông xà mũ, hèm phai M200, đá 1x2, đổ tại chỗ Chương V của E-HSMT 13,59 m3
5 Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT 16,33 m3
6 Ván khuôn thép đúc sẵn (Tấm đan ga, rãnh) Chương V của E-HSMT 1,155 100m2
7 Ván khuôn gỗ móng đổ tại chỗ Chương V của E-HSMT 0,541 100m2
8 Ván khuôn thép xà mũ đổ tại chỗ Chương V của E-HSMT 1,712 100m2
9 Cốt thép bê tông đúc sẵn D≤10 (Tấm đan ga, rãnh) Chương V của E-HSMT 1,608 tấn
10 Cốt thép bê tông đúc sẵn D>10 (Tấm đan ga, rãnh) Chương V của E-HSMT 1,083 tấn
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của E-HSMT 163 cái
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V của E-HSMT 8 cái
13 Vận chuyển cấu kiện bê tông cống phạm vi tạm tính 5km Chương V của E-HSMT 4,083 10tấn/km
14 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (10x6x21)cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 45,47 m3
15 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 227,97 m2
16 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 Chương V của E-HSMT 48,3 100m
17 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 40,32 m3
18 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao >2m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 69,3 m3
19 Ống nhựa PVC 1m/1 ống, D48 Chương V của E-HSMT 51 m
20 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 6,6 m2
21 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông bằng cơ giới Chương V của E-HSMT 40,83 tấn
22 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông bằng cơ giới Chương V của E-HSMT 40,83 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->