Gói thầu: 01.XL Kênh mương nội đồng hợp tác xã dịch vụ tổng hợp nông nghiệp Cẩm Thành, xã Cẩm Thành
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200367356-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 10:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | 01.XL Kênh mương nội đồng hợp tác xã dịch vụ tổng hợp nông nghiệp Cẩm Thành, xã Cẩm Thành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200367298 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 10:39:00 đến ngày 2020-04-06 10:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,487,020,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KÊNH BXH=60X60CM | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng thủ công, đất cấp I (bq 10%KL) | Mô tả KT theo chương V | 125,005 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp I (bq 90%KL) | Mô tả KT theo chương V | 5 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông kênh cũ | Mô tả KT theo chương V | 29,49 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả KT theo chương V | 6,46 | 100m3 |
| 5 | Mua đất C3 tại mỏ để đắp móng | Mô tả KT theo chương V | 725,529 | m3 |
| 6 | VC đất C3 để đắp bằng ôtô 7T, cự ly 1km đầu | Mô tả KT theo chương V | 6,288 | 100m3 |
| 7 | VC đất C3 để đắp cự ly 6km tiếp bằng ôtô 7T | Mô tả KT theo chương V | 6,288 | 100m3 |
| 8 | VC đất C3 để đắp cự ly 17,1km tiếp bằng ôtô 7T | Mô tả KT theo chương V | 6,288 | 100m3 |
| 9 | VC đất C1 đi đổ bằng ôtô 7T, cự ly bq 500m | Mô tả KT theo chương V | 5,625 | 100m3 |
| 10 | VC phế thải phá dỡ BT kênh cũ đi đổ bằng ôtô 7T, cự ly bq 500m | Mô tả KT theo chương V | 0,295 | 100m3 |
| 11 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả KT theo chương V | 95,522 | m3 |
| 12 | Rải bạt xác rắn chống mất nước, ngăn cách | Mô tả KT theo chương V | 9,173 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng kênh, móng cống đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 124,213 | m3 |
| 14 | Bê tông tường thân kênh, thân cống đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 153,278 | m3 |
| 15 | Bê tông tông giằng chống, tấm đan, tấm phai đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 6,571 | m3 |
| 16 | SX, LD cốt thép thân kênh D<= 10 mm | Mô tả KT theo chương V | 11,264 | tấn |
| 17 | SX, LD cốt thép giằng chống, tấm đan, tấm phai kênh D<=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,838 | tấn |
| 18 | SX, LD cốt thép tấm đan, tấm phai, giằng chống đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cho móng kênh đổ tại chổ | Mô tả KT theo chương V | 0,47 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cho tường kênh đổ tại chổ | Mô tả KT theo chương V | 22,232 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cho giằng chống, tấm đan, tấm phai kênh đổ lắp ghép | Mô tả KT theo chương V | 0,658 | 100m2 |
| 22 | Mua, lắp đặt ống BTLT D300 (đoạn dài 2m) | Mô tả KT theo chương V | 16 | đoạn |
| 23 | Vận chuyển ống BTLT D300 từ nhà máy đến hiện trường bằng ô tô vận tải thùng 7T | Mô tả KT theo chương V | 2 | ca |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn Q<=50 kg | Mô tả KT theo chương V | 328 | cái |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn Q<=500 kg | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 26 | Làm khe lún bằng giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả KT theo chương V | 24,917 | m2 |
| 27 | Vận chuyển đất, phế thải đi đổ bình quân 280m bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 432,123 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất đắp bình quân 280m bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 483 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 280m | Mô tả KT theo chương V | 133,266 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 280m | Mô tả KT theo chương V | 285,509 | m3 |
| 31 | Vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 280m | Mô tả KT theo chương V | 63,109 | tấn |
| 32 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 280m | Mô tả KT theo chương V | 11,269 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi