Gói thầu: Thi công xây lắp (Sửa chữa NLV, sân đường, nhà để xe cbcc, cổng tường rào)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200367029-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế tỉnh Phú Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp (Sửa chữa NLV, sân đường, nhà để xe cbcc, cổng tường rào) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200150841 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán chi sủa chữa tài sản năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 10:13:00 đến ngày 2020-04-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,817,341,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục sửa chữa nhà chính | |||
| 1 | Lắp dựng cửa khung nhựa lõi thép khu tiền sảnh, kính 8ly (bao gồm phụ kiện + khóa) | Theo chương V | 11,8 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí hiện trạng | Theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu xí bệt | " | 18 | bộ |
| 4 | Phá dỡ gạch lát nền khu vệ sinh hiện trạng | " | 115,085 | m2 |
| 5 | Lát lại nền khu vệ sinh bằng gạch ceramic 30x30 loại nhám vữa M75 (bằng diện tích tháo dỡ) | " | 115,085 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa đi khu vệ sinh hiện trạng | " | 43,402 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm panô kính mờ, kính cường lực dày 5mm (bao gồm phụ kiện + khóa) | " | 43,402 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô, 7,0T | " | 2,992 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô, 7,0T (cự ly vận chuyển 9km) | " | 2,992 | m3 |
| B | Hạng mục: Sửa chữa Nhà phụ trợ tầng 2-3 | |||
| 1 | Đục lớp vữa láng sàn mái, sê nô hiện trạng | " | 49,875 | m2 |
| 2 | Quét flinkote chống thấm sàn mái, sê nô | " | 49,875 | m2 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | " | 49,875 | m2 |
| 4 | Phá dỡ gạch lát nền khu vệ sinh hiện trạng | " | 66,045 | m2 |
| 5 | Lát lại nền khu vệ sinh bằng gạch ceramic 30x30 loại nhám vữa M75 (bằng diện tích tháo dỡ) | " | 66,045 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô, 7,0T | " | 3,017 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô, 7,0T (cự ly vận chuyển 9km) | " | 3,017 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ cửa đi | " | 108,18 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa sổ | " | 200,44 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ vách kính | " | 11,8 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa cuốn | " | 9,28 | m2 |
| 12 | Làm vệ sinh, chà nhám tường, cột, xà dầm trong nhà | " | 288,7 | m2 |
| 13 | Làm vệ sinh, chà nhám trần trong nhà | " | 216,84 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn nước (bằng diện tích làm vệ sinh, chà nhám) | " | 505,54 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép panô kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện + khóa) | " | 88,6 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép panô kính cường lực mờ dày 5mm (bao gồm phụ kiện + khóa) | " | 27,9 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | " | 182,08 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép kính cường lực mờ dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | " | 18,36 | m2 |
| 19 | Lắp dựng vách kính nhựa lõi thép kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | " | 11,8 | m2 |
| C | Hạng mục: Sửa chữa Nhà trực | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | " | 1,44 | m2 |
| 2 | Làm lại trần thạch cao khung chìm | " | 1,44 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói | " | 1 | m2 |
| 4 | Lợp mái ngói 10v/m2 | " | 0,01 | 100m2 |
| D | Hạng mục: Sửa chữa Sân đường | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | " | 3,502 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, Chiều rộng <=250cm đá 4x6 M50 | " | 0,898 | m3 |
| 3 | Xây móng, gạch bêtông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <= 4m, VXM M50 | " | 1,796 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | " | 2,335 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng bó vỉa đá 1x2 M200 | " | 0,561 | m3 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng bó vỉa | " | 0,056 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép giằng đường kính <=10mm h<=4m | " | 0,023 | tấn |
| 8 | Trát đá mài màu vàng thành bó vỉa dày 1,5cm vữa lót M75 | " | 15,715 | m2 |
| E | Hạng mục: Sửa chữa Tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ 1 đoạn tường rào trước cổng chính | " | 0,15 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bê tông giằng | " | 0,03 | m3 |
| 3 | Phá dỡ hàng rào song sắt | " | 4,74 | m2 |
| 4 | Bê tông giằng bảng tên cơ quan, M 200, Đá 1x2 | " | 0,035 | m3 |
| 5 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn giằng | " | 0,006 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép giằng đường kính <=10mm h<=4m | " | 0,002 | tấn |
| 7 | Xây tường bảng tên cơ quan, bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=4m, vữa XM M50 | " | 1,109 | m3 |
| 8 | Trát giằng bảng tên cơ quan, vữa XM M75 | " | 1,02 | m2 |
| 9 | Trát tường bảng tên cơ quan, dầy 1,5 cm, vữa XM M50 | " | 6,6 | m2 |
| 10 | ốp đá granit màu đỏ rubi | " | 7,65 | m2 |
| 11 | Làm bảng hiệu bằng chữ đồng + logo nhành thuế (bao gồm vật liệu và nhân công) | " | 1 | Bảng |
| 12 | Làm vệ sinh bề mặt tường ốp gạch | " | 36,55 | m2 |
| 13 | Chà nhám, làm vệ sinh bề mặt tường ngoài nhà | " | 759,542 | m2 |
| 14 | Bả lại 15% diện tích tường rào (bằng diện tích làm vệ sinh, chà nhám) | " | 118,931 | m2 |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn nước | " | 759,542 | m2 |
| 16 | Cạo rỉ kết cấu thép | " | 177,07 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thộp các loại 3 nước | " | 177,07 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường | " | 5 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | " | 5 | m2 |
| 20 | Lắp đặt MCB 2P-10A | " | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt dây điện đơn ruột đồng vỏ bọc PVC CV - 1x2,5mm2 | " | 20 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà fi 16mm luồng dây | " | 8 | m |
| 23 | Lắp đặt đèn pha led 50W | " | 2 | bộ |
| F | Hạng mục: Sửa chữa Nhà để xe cho cán bộ | |||
| 1 | Tháo dỡ 10% mái tôn cao <= 16m | " | 28 | m2 |
| 2 | Lợp mái tôn dày 0,45mm (bằng diện tích tháo dỡ) | " | 0,28 | 100m2 |
| 3 | Cạo rỉ toàn bộ kèo thép hiện trạng | " | 506,862 | m2 |
| 4 | Sơn lại toàn bộ kèo thép hiện trạng, sơn 3 nước | " | 506,862 | m2 |
| 5 | Phá lớp láng nền hiện trạng (30% diện tích) | " | 71,916 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M100 (bằng diện tích đục bỏ) | " | 71,916 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi