Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200361800-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 10:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VÕ GIA |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200337416 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kiến thiết thị chính năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 10:07:00 đến ngày 2020-04-03 10:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,530,237,654 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THI CÔNG XÂY LẮP CÔNG TRÌNH NÂNG CẤP, MỞ RỘNG CHỢ LẠC AN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,156 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,5637 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 11,4192 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,6454 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,394 | m3 |
| 6 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,294 | m3 |
| 7 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo DG541_2018) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32,94 | m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,1892 | m3 |
| 9 | Bu lông+ bảng mã neo cột + sika | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 13 | bộ |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,288 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,276 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,688 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,894 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,1472 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,4313 | m3 |
| 16 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,6512 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0852 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,114 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1664 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,6912 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,0164 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4544 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2176 | 100m2 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2777 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1149 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,798 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,5308 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,2208 | tấn |
| 29 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,3073 | tấn |
| 30 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,3073 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 165,365 | m2 |
| 32 | Cửa đy kéo sắt Đài Loan, sơn hoàn thiện màu xám | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 63,84 | m2 |
| 33 | Cửa sổ thông gió bằng gạch thông gió bánh ú | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 364 | viên |
| 34 | lợp mái tôn sóng vuông dày 4DEM | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,9373 | 100m2 |
| 35 | Máng xối tôn kẽm dày 1 ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 41,2 | m |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 213,585 | m2 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,9574 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,6346 | 100m3 |
| 39 | Cung cấp đất hữu cơ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,6346 | 100m3 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 37,55 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng gạch xi măng cốt liệu kích thước gạch (8x8x18)cm, câu gạch thẻ (4x8x18)cm, tường dày 18cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (ĐM đặc thù 3703/2018 và ĐG 3736/2018) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 57,7488 | m3 |
| 42 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo DG541_2018) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 375,528 | m2 |
| 43 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,987 | m3 |
| 44 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo DG541_2018) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 744,168 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 19,74 | m2 |
| 46 | Quét 2 nước xi măng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 19,74 | m2 |
| 47 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 19,74 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 101,64 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 69,12 | m2 |
| 50 | Bả bằng matít vào tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.119,696 | m2 |
| 51 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 190,5 | m2 |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.119,696 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 813,288 | m2 |
| 54 | Cung cấp thang sắt thép hộp mạ kẽm 30x60x2 sơn dầu 2 lớp | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | bộ |
| 55 | Cung cấp lan can thép hộp mạ kẽm 30x60x2 sơn dầu hoàn thiện 2 lớp | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20,45 | md |
| 56 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,484 | m3 |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,824 | m3 |
| 58 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,312 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 13,68 | m2 |
| 60 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,14 | m3 |
| 61 | Cung cấp đất hữu cơ trồng cỏ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,044 | m3 |
| 62 | Trồng mới cây trúc xanh | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 11 | cây |
| 63 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,103 | 100m3 |
| 64 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0396 | 100m3 |
| 65 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0634 | 100m3 |
| 66 | Gạch thẻ làm dấu | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 293,3333 | viên |
| 67 | Hộp PCCC gồm: Vỏ tủ 400x600x200 cuộn dây D50x20m + lăng phun D50 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | hộp |
| 68 | Ông STK D60x2.9mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,06 | 100m |
| 69 | Ông STK D90x3.2m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,54 | 100m |
| 70 | CO STK D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 71 | CO STK D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 72 | Tê STK D90 ra STK D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 73 | Tê STK D114 ra STK D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 74 | Mặt bích D60 + RON | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 75 | Mặt bích D90 + RON | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cái |
| 76 | Vật tư phụ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | lô |
| 77 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | bộ |
| 78 | Bình chữa cháy khí CO2 -MT5 (5 kg) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | bộ |
| 79 | Bình chữa cháy khí bột MFZ8 - 8kg | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | bộ |
| 80 | Kệ để bình chữa cháy | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | bộ |
| 81 | Vật tư phụ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | lô |
| 82 | Còi báo động | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4 | 5 chuông |
| 83 | Điện trở cuối nguồn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4 | 5 nút |
| 85 | Đầu báo khói | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,7 | 10 đầu |
| 86 | Đầu báo khói bằng tia chiếu | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1 | 10 đầu |
| 87 | Cáp chuông FR 1.5mm2-2C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 78 | m |
| 88 | Cáp tín hiệu FR 0.75mm2-4C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 94 | m |
| 89 | Ông luồn cáp uPVC D16 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 92 | m |
| 90 | Ông luồn cáp uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 70 | m |
| 91 | Đèn sự cố có bộ sạc & BATTERY 2AH -30W & ổ cắm 2P-10A | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | bộ |
| 92 | Cáp FR 1.5mm2-2C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 41 | m |
| 93 | Hộp nối | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | hộp |
| 94 | Ông luồn dây điện uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 40 | m |
| 95 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,24 | m3 |
| 96 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,5616 | 100m3 |
| 97 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,6 | m3 |
| 98 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15,36 | m3 |
| 99 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,688 | m3 |
| 100 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1434 | 100m2 |
| 101 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 64 | cái |
| 102 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 67,84 | m2 |
| 103 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 76,8 | m2 |
| 104 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 25,6 | m2 |
| 105 | ống uPVC D90x2.9mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,7 | 100m |
| 106 | Keo dán ống 0,5kg | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | hộp |
| 107 | CO uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14 | cái |
| 108 | Lợi uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14 | cái |
| 109 | Cầu chắn rác D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | cái |
| 110 | Ông uPVC D90x2.9mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,68 | 100m |
| 111 | Keo dán ống | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | hộp |
| 112 | CO uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30 | cái |
| 113 | Lợi uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20 | cái |
| 114 | Cầu chắn rác D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 115 | Đèn led tube 1,2m T8/18W | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 22 | bộ |
| 116 | Công tắc 1 chiều 10A | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 21 | cái |
| 117 | Ô cắm điện 3 chấu mặt đôi | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 21 | cái |
| 118 | Mặt nạ công tắc | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14 | cái |
| 119 | Đế âm tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32 | hộp |
| 120 | Hộp nối âm tường 160x160 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | hộp |
| 121 | Tủ điện 600x800x220mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | hộp |
| 122 | Tủ điện 6 đường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | bộ |
| 123 | Cáp điện CXV 14mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 300 | m |
| 124 | Cáp điện CV 6mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 525 | m |
| 125 | Cáp điện CV 2.5mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 292 | m |
| 126 | Cáp điện CV 1.5mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 355 | m |
| 127 | Ông luồn cáp điện uPVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 60 | m |
| 128 | Ông luồn cáp điện uPVC D25 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 90 | m |
| 129 | Ông luồn cáp điện uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 124 | m |
| 130 | Ông luồn cáp điện uPVC D16 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 126 | m |
| 131 | MCCB 3P 60A 15KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 132 | MCB 2P 25A 6KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | cái |
| 133 | MCB 1P 25A 6KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | cái |
| 134 | MCB 1P 16A 6KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 135 | MCB 1P 10A 6KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 136 | RCBO 2P 16A 6KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | cái |
| 137 | Công tơ điện tử 1P | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | cái |
| 138 | Đèn led buld 30W | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | bộ |
| 139 | Cáp điện CV 1,5mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 250 | m |
| 140 | Ông luồn cáp điện uPVC D16 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 84 | m |
| 141 | Ông luồn cáp điện uPVC D16 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi