Gói thầu: Chi phí xây lắp + chi phí thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường vật liệu đất đắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200366983-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Phúc Lương
Tên gói thầu Chi phí xây lắp + chi phí thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường vật liệu đất đắp
Số hiệu KHLCNT 20200366212
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 09:20:00 đến ngày 2020-04-03 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,969,416,110 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Xây lắp
1 Đào bóc hữu cơ + đánh cấp bằng máy đào <= 0,8m3; máy ủi <=110 CV đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Yêu cầu Chương V E-HSMT 7,014 100m3
2 Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu Chương V E-HSMT 7,014 100m3
3 Đào nền đường mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Yêu cầu Chương V E-HSMT 0,333 100m3
4 Đào khuôn đường, độ sâu <=30cm, đất cấp III Yêu cầu Chương V E-HSMT 7,643 M3
5 Đào rãnh thoát nước, độ sâu >30 cm; đất cấp III Yêu cầu Chương V E-HSMT 3,786 M3
6 Đào khuôn đường + rãnh dọc bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Yêu cầu Chương V E-HSMT 2,172 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu Chương V E-HSMT 0,581 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy đầm 9 tấn, máy ủi 110CV. độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu Chương V E-HSMT 11,037 100m3
9 Vận chuyển đất tận dụng bằng ôtô tự đổ, phạm vi <= 500m, ôtô 5T, đất cấp III Yêu cầu Chương V E-HSMT 5,219 100m3
10 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 đất cấp III Yêu cầu Chương V E-HSMT 7,91 100m3
11 Vận chuyển đất tại mỏ về đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000m, ôtô 5T, đất cấp III Yêu cầu Chương V E-HSMT 7,91 100m3
12 Rải lớp cát đệm dầy 5cm Yêu cầu Chương V E-HSMT 189,37 M3
13 Rải ni lon tái sinh phân cách Yêu cầu Chương V E-HSMT 3.787,4 M2
14 Bê tông SX bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường đá 2*4; chiều dầy <= 25cm mác 250 Yêu cầu Chương V E-HSMT 681,73 M3
15 Lắp dựng ván khuôn thép mặt đường bê tông Yêu cầu Chương V E-HSMT 3,917 100m2
16 Làm khe co sân mặt đường bê tông Yêu cầu Chương V E-HSMT 856,77 M
17 Làm khe giãn sân mặt đường bê tông Yêu cầu Chương V E-HSMT 95,2 M
18 Đào móng băng chiều rộng <=3m; sâu <= 1m; đất cấp III Yêu cầu Chương V E-HSMT 29,419 m3
19 Đào móng công trình chiều rộng <=6m; bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Yêu cầu Chương V E-HSMT 5,59 100m3
20 Đắp móng cống bằng đầm cóc độ chặt K=0,95 Yêu cầu Chương V E-HSMT 3,295 100m3
21 Xây đá hộc, xây móng chiều dầy <=60cm. vữa xây mác 100 Yêu cầu Chương V E-HSMT 128,41 M3
22 Xây đá hộc xây tường thẳng chiều dầy <= 60cm, cao <=2m. vữa XM mác 100 Yêu cầu Chương V E-HSMT 135,31 M3
23 Lắp ống nhựa thoát nước PVC D75 Yêu cầu Chương V E-HSMT 47,18 m
24 Làm khe phòng lún Yêu cầu Chương V E-HSMT 30,08 M2
25 Đào móng trụ, hố kiểm tra rộng <=1m; sâu <=1m; đất cấp III Yêu cầu Chương V E-HSMT 2,37 M3
26 Bê tông SX bằng máy trộn đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1*2; chiều dầy <= 250cm mác 200 Yêu cầu Chương V E-HSMT 1,98 M3
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200# Yêu cầu Chương V E-HSMT 0,99 M3
28 Sản xuất lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc tiêu, đường kính <=10mm Yêu cầu Chương V E-HSMT 0,073 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại Yêu cầu Chương V E-HSMT 0,266 100m2
30 Sơn cọc tiêu Yêu cầu Chương V E-HSMT 16,25 M2
31 Lắp dựng cọc tiêu Yêu cầu Chương V E-HSMT 43 cái
32 Đào móng băng rộng <=3m; sâu <=1m; đất cấp III Yêu cầu Chương V E-HSMT 4,281 m3
33 Đào móng công trình chiều rộng <=6m; bằng máy đào <=0,8m3; đất cấp III Yêu cầu Chương V E-HSMT 0,813 100m3
34 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu Chương V E-HSMT 0,369 100m3
35 Xây đá hộc, xây móng cống chiều dầy <=60cm. vữa XM mác 100 Yêu cầu Chương V E-HSMT 7,12 M3
36 Xây đá hộc, xây tường đầu , tường cánh, hố thu chiều dầy <=60cm. vữa cao <=2m XM mác 100 Yêu cầu Chương V E-HSMT 13,48 M3
37 Xây đá hộc, xây gia cố sân cống. vữa XM mác 75 Yêu cầu Chương V E-HSMT 5,08 M3
38 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn ống cống đá 1*2 mác 200 Yêu cầu Chương V E-HSMT 2,52 M3
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn cốt thép ống cống đường kính <=10mm Yêu cầu Chương V E-HSMT 0,236 Tấn
40 Làm lớp đá đêm móng, loại đá có đường kính Dmax <=6 Yêu cầu Chương V E-HSMT 3,36 M3
41 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống d75 Yêu cầu Chương V E-HSMT 12 ống cống
42 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Yêu cầu Chương V E-HSMT 0,425 100m2
B Hạng mục: Chi phí thuê tài nguyên môi trường
1 Chi phí thuế tài nguyên phí bảo vệ môi trường vật liệu đất đắp Yêu cầu Chương V E-HSMT 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->