Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200366881-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Bắc Hồng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200221204
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 09:18:00 đến ngày 2020-04-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,565,046,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí xây dựng
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm 54 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm 54 gốc cây
3 Vận chuyển bằng ô tô 7 tấn 5 ca
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, kết cấu bê tông không cốt thép 63,3755 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,633 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV 0,633 100m3
7 Bơm nước phục vụ thi công 103,3287 100m3
8 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công 172,215 m3
9 Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 15,4994 100m3
10 Đào đất hữu cơ 426,626 m3
11 Đào san đất phạm vi <=100 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp I 38,3963 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I 59,8841 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 59,8841 100m3
14 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II 7,395 m3
15 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II 0,6656 100m3
16 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 1.125,948 m3
17 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 101,3353 100m3
18 Mua đất để đắp 10.913,9724 m3
19 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng 19,243 m3
20 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép 173,187 m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 1,9243 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV 1,9243 100m3
23 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III 44,33 m3
24 Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110Cv, đất cấp III 3,9897 100m3
25 Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ 38,4199 100m2
26 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá 38,4199 100m2
27 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 22,711 m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 2,044 100m3
29 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới 2,9629 100m3
30 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 4,1929 100m3
31 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 38,4199 100m2
32 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm 38,4199 100m2
33 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II 648,197 m3
34 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II 58,3377 100m3
35 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,95( đất tận dụng) 383,804 m3
36 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95( đất tận dụng) 34,5424 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 26,4393 100m3
38 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 26,4393 100m3
39 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 297 100m
40 Làm lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax <=4 95,04 m3
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,528 100m2
42 Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 100 47,52 m3
43 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 427,68 m3
44 Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa xi măng mác 100 485,76 m3
45 Khe lún khè chắn 113,52 m
46 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,32 100m2
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm 0,2138 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm 1,1674 tấn
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 18,48 m3
50 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm 1,056 100m
51 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 1,7952 100m2
52 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 0,0106 100m3
53 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 0,0106 100m3
54 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0145 100m3
55 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 5,94 m3
56 Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,65 T/m3 0,5346 100m3
57 Mua đất á sét đắp 59,4 m3
58 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 24,242 m3
59 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn tấm đan 5,761 100m2
60 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn 1,9294 tấn
61 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤100kg 1.426 cái
62 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,4224 100m2
63 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm 0,4512 tấn
64 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm 0,7936 tấn
65 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 5,28 m3
66 Khe lún mái ốp 42,24 m
67 Chét mạch tấm ốp mái 422,4 m2
68 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường 1,1693 100m2
69 Mua cỏ để trồng 116,932 m2
70 Mua đất màu trồng cây 11,6932 m3
71 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất bùn 10,4 100m
72 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 1,664 m3
73 Xây móng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75 16,64 m3
74 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 4,16 m3
75 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,4135 tấn
76 Ván khuôn gỗ, ván khuôn công tác đổ bê tông cầu ao 0,0904 100m2
77 Bê tông cầu ao, đá 1x2, mác 200 6,16 m3
78 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 5,1324 m3
79 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,124 tấn
80 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0208 100m2
81 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 1,04 m3
82 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 0,64 m3
83 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,128 100m2
84 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm 0,0273 tấn
85 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm 0,0566 tấn
86 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 2,56 m3
87 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 102,96 m2
88 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 10,56 m3
89 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 2,112 100m2
90 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm 0,4512 tấn
91 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm 0,934 tấn
92 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 42,24 m3
93 Sản xuất lan can 6,1172 tấn
94 Mạ kẽm lan can sắt 6.117,2 kg
95 Lắp dựng lan can sắt 308 m2
96 Sơn sắt thép các loại 3 nước (ĐG 462) 308 m2
97 Bản mã 528 cái
98 Bu lông 2.112 cái
99 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III 3,4476 m3
100 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 0,3103 100m3
101 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,78 100m2
102 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 7,8 m3
103 Láng chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 78 m2
104 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, kích thước 20x22x100cm 390 m
105 Ninong lót chống thấm 275 m2
106 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 27,5 m3
107 Láng chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 275 m2
108 Lát gạch bê tông giả đá KT 400x400 275 m2
109 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% 2,204 100m3
110 Đắp cát vàng nền móng công trình 11,0202 m3
111 Đắp cát vàng công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,9918 100m3
112 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm 2.204,04 m2
113 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm 1.020 m
114 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 2,542 100m2
115 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 29,93 m3
116 Láng vữa xi măng dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 164 m2
117 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng 0,22 100m2
118 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 3,3 m3
119 Láng vữa xi măng dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 20 m2
120 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,9584 100m2
121 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 300 18,36 m3
122 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 2.040 cái
123 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 5,5458 m3
124 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 0,4991 100m3
125 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng 0,79 100m2
126 Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 10,665 m3
127 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 26,07 m3
128 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 130,35 m2
129 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1849 100m3
130 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,3697 100m3
131 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,3697 100m3
132 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 105,3 m3
133 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 81 m3
134 Đất màu trồng cây 81 m3
135 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,7128 100m2
136 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 2,8512 m3
137 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 2,3522 m3
138 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,243 100m3
139 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,24 100m3
140 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 17,82 m3
141 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 7,128 m3
142 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 32,076 m3
143 Ốp đá granit vào tường, tiết diện đá >0,25m2 172,8 m2
144 Cắt đường bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm 887 m
145 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 145,208 m3
146 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 13,0687 100m3
147 Đắp cát nền móng công trình 12,8856 m3
148 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,1597 100m3
149 Nilong lót chống thấm 1.288,56 m2
150 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh 4,368 100m2
151 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 200 257,712 m3
152 Xây gạch chỉ 6x10,5x22 rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 303,9696 m3
153 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 9,6096 100m2
154 Bê tông xà dầm, giằng , xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 76,8768 m3
155 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 2.036,88 m2
156 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm 14,8283 tấn
157 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan 4,2981 100m2
158 Bê tông tấm đan, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 83,8656 m3
159 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg 1.092 cái
160 Đắp cát trả mang rãnh công trình 23,985 m3
161 Đắp cát mang rãnh bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,1587 100m3
162 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm 60 m
163 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III 14,2464 m3
164 Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng <=6m, đất cấp III 1,2822 100m3
165 Làm lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax <=4 5,976 m3
166 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg 72 cái
167 Lắp đặt ống bê tông- đoạn ống dài 2,5m; <= 600 bằng cần trục (Định mức 587/2014) 24 Đoạn ống
168 Cống BTCT D400 60 m
169 Gối đỡ cống D400 72 cái
170 Gioang cao su cống D400 23 cái
171 Bê tông chèn đế cống , xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 100 0,9575 m3
172 Đắp cát nền móng công trình 12,0385 m3
173 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 1,0834 100m3
174 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh, máng nước 0,0501 100m2
175 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 0,5088 m3
176 Sản xuất, lắp dựng cốt thép rãnh, máng nước, đường kính <=10mm 0,0539 tấn
177 Sản xuất lắp dựng côt thép khung van 0,0839 tấn
178 Sản xuất cửa van 0,074 tấn
179 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <=5m 0,074 tấn
180 Lắp dựng thép khung van 0,0839 tấn
181 Sơn sắt thép các loại 3 nước (ĐG 462) 4 m2
182 Trục vít 1,8m, quay tay 2 bộ
183 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III 27,7238 m3
184 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 2,4952 100m3
185 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,2722 100m2
186 Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 11,2963 m3
187 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,5445 100m2
188 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm 2,145 tấn
189 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 22,5926 m3
190 Xây hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 44,425 m3
191 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 205,0223 m2
192 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga 0,5838 100m2
193 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 7,0061 m3
194 Nắp ga composite KT850x850 (400 kn) 41 bộ
195 Lắp dựng nắp ga composite 41 cái
196 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan 0,4152 100m2
197 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 2,0141 tấn
198 Bê tông tấm đan xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 8,4068 m3
199 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg 41 cái
200 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 1,5491 100m3
201 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III 29,6778 m3
202 Dây diện CU/XLPE/PVC 4x6mm2 75 m
203 Dây diện CU/XLPE/PVC 4x4mm2 155 m
204 Ống nhựa xoắn D40/32 0,75 100m
205 Ống nhựa xoắn D25/32 1,55 100m
206 Ống nhựa xoắn D40/32 75 m
207 Ống nhựa xoắn D25/32 155 m
208 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm 0,12 100m
209 Đắp cát móng đường ống 16,0188 m3
210 Xếp gạch chỉ 0,7455 1000v
211 Sứ báo hiệu cáp 9 cái
212 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,2968 100m3
213 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,2968 100m3
214 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,091 m3
215 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0113 100m2
216 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 150 0,105 m3
217 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,021 m3
218 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 0,375 m2
219 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m 1 1 tủ
220 Lắp giá đỡ tủ điện 1 bộ
221 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II 1 m3
222 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,01 100m3
223 Đóng cọc chống sét đã có sẵn 1 cọc
224 Kéo rải dây nối đất thép dẹt 40x40 6,31 kg
225 Kéo rải dây nối đất thép tròn D10 1,86 kg
226 Bulong M16X45 1 cái
227 Lắp đặt Aptomat MCB-2P-40A; Icu=10kA 1 cái
228 Lắp đặt Aptomat MCB-2P-32A; Icu=6kA 0 cái
229 Lắp đặt Aptomat MCB-2P-20A; Icu=6kA 2 cái
230 Contacto -3p-20A 2 cái
231 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 4,992 m3
232 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,192 100m2
233 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 3,84 m3
234 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 0,2035 100m3
235 Lắp dựng khung móng cho cột thép 6 bộ
236 Khung móng cột thép đèn chiếu sáng 6 khung
237 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m 6 cột
238 Áp tô mát MCB -1P-6A; Icu =4,5kA 6 cái
239 Lắp bảng điện cửa cột 6 cái
240 Cáp lên đèn CU/PVC/PVC 1X2,5mm2: 42 m
241 Luồn cáp cửa cột 6 đầu
242 Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m 6 bộ
243 Cột đèn bát giác liền cần H=8m 6 Cái
244 Đánh số cột thép 0,6 10 cột
245 Đèn Led 200W 6 Cái
246 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 6 m3
247 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,06 100m3
248 Đóng cọc chống sét đã có sẵn 6 cọc
249 Kéo rải dây tiếp địa liên hoàn thép tròn mạ kẽm nhúng nóng d=10mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) 155 m
250 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III 13,104 m3
251 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,024 100m2
252 Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 50 0,72 m3
253 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,296 100m2
254 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 3,79 m3
255 Bê tông chèn chân cột, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 0,8254 m3
256 Cột điện li tâm 5 cái
257 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, lắp cột, trọng lượng cấu kiện <=5tấn 5 cái
258 Di chuyển đường dây và cần đèn cột điện cũ 5 cái
B Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->