Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200366881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Bắc Hồng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200221204 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 09:18:00 đến ngày 2020-04-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,565,046,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm | 54 | cây | |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | 54 | gốc cây | |
| 3 | Vận chuyển bằng ô tô 7 tấn | 5 | ca | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, kết cấu bê tông không cốt thép | 63,3755 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,633 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 0,633 | 100m3 | |
| 7 | Bơm nước phục vụ thi công | 103,3287 | 100m3 | |
| 8 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công | 172,215 | m3 | |
| 9 | Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 15,4994 | 100m3 | |
| 10 | Đào đất hữu cơ | 426,626 | m3 | |
| 11 | Đào san đất phạm vi <=100 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 38,3963 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | 59,8841 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 59,8841 | 100m3 | |
| 14 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | 7,395 | m3 | |
| 15 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II | 0,6656 | 100m3 | |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 | 1.125,948 | m3 | |
| 17 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | 101,3353 | 100m3 | |
| 18 | Mua đất để đắp | 10.913,9724 | m3 | |
| 19 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | 19,243 | m3 | |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 173,187 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 1,9243 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 1,9243 | 100m3 | |
| 23 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | 44,33 | m3 | |
| 24 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110Cv, đất cấp III | 3,9897 | 100m3 | |
| 25 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | 38,4199 | 100m2 | |
| 26 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 38,4199 | 100m2 | |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 22,711 | m3 | |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 2,044 | 100m3 | |
| 29 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 2,9629 | 100m3 | |
| 30 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 4,1929 | 100m3 | |
| 31 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | 38,4199 | 100m2 | |
| 32 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 38,4199 | 100m2 | |
| 33 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | 648,197 | m3 | |
| 34 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | 58,3377 | 100m3 | |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,95( đất tận dụng) | 383,804 | m3 | |
| 36 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95( đất tận dụng) | 34,5424 | 100m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 26,4393 | 100m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 26,4393 | 100m3 | |
| 39 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 297 | 100m | |
| 40 | Làm lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax <=4 | 95,04 | m3 | |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,528 | 100m2 | |
| 42 | Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 100 | 47,52 | m3 | |
| 43 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 | 427,68 | m3 | |
| 44 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa xi măng mác 100 | 485,76 | m3 | |
| 45 | Khe lún khè chắn | 113,52 | m | |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,32 | 100m2 | |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm | 0,2138 | tấn | |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm | 1,1674 | tấn | |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 18,48 | m3 | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | 1,056 | 100m | |
| 51 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 1,7952 | 100m2 | |
| 52 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 0,0106 | 100m3 | |
| 53 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 0,0106 | 100m3 | |
| 54 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0145 | 100m3 | |
| 55 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,94 | m3 | |
| 56 | Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,65 T/m3 | 0,5346 | 100m3 | |
| 57 | Mua đất á sét đắp | 59,4 | m3 | |
| 58 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 24,242 | m3 | |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn tấm đan | 5,761 | 100m2 | |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 1,9294 | tấn | |
| 61 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤100kg | 1.426 | cái | |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,4224 | 100m2 | |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm | 0,4512 | tấn | |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm | 0,7936 | tấn | |
| 65 | Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 5,28 | m3 | |
| 66 | Khe lún mái ốp | 42,24 | m | |
| 67 | Chét mạch tấm ốp mái | 422,4 | m2 | |
| 68 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 1,1693 | 100m2 | |
| 69 | Mua cỏ để trồng | 116,932 | m2 | |
| 70 | Mua đất màu trồng cây | 11,6932 | m3 | |
| 71 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất bùn | 10,4 | 100m | |
| 72 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 1,664 | m3 | |
| 73 | Xây móng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75 | 16,64 | m3 | |
| 74 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 4,16 | m3 | |
| 75 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,4135 | tấn | |
| 76 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn công tác đổ bê tông cầu ao | 0,0904 | 100m2 | |
| 77 | Bê tông cầu ao, đá 1x2, mác 200 | 6,16 | m3 | |
| 78 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 5,1324 | m3 | |
| 79 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,124 | tấn | |
| 80 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0208 | 100m2 | |
| 81 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 1,04 | m3 | |
| 82 | Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 0,64 | m3 | |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,128 | 100m2 | |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm | 0,0273 | tấn | |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm | 0,0566 | tấn | |
| 86 | Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 2,56 | m3 | |
| 87 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 102,96 | m2 | |
| 88 | Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 10,56 | m3 | |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 2,112 | 100m2 | |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm | 0,4512 | tấn | |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm | 0,934 | tấn | |
| 92 | Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 42,24 | m3 | |
| 93 | Sản xuất lan can | 6,1172 | tấn | |
| 94 | Mạ kẽm lan can sắt | 6.117,2 | kg | |
| 95 | Lắp dựng lan can sắt | 308 | m2 | |
| 96 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (ĐG 462) | 308 | m2 | |
| 97 | Bản mã | 528 | cái | |
| 98 | Bu lông | 2.112 | cái | |
| 99 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | 3,4476 | m3 | |
| 100 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,3103 | 100m3 | |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,78 | 100m2 | |
| 102 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 7,8 | m3 | |
| 103 | Láng chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | 78 | m2 | |
| 104 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, kích thước 20x22x100cm | 390 | m | |
| 105 | Ninong lót chống thấm | 275 | m2 | |
| 106 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 27,5 | m3 | |
| 107 | Láng chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | 275 | m2 | |
| 108 | Lát gạch bê tông giả đá KT 400x400 | 275 | m2 | |
| 109 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | 2,204 | 100m3 | |
| 110 | Đắp cát vàng nền móng công trình | 11,0202 | m3 | |
| 111 | Đắp cát vàng công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,9918 | 100m3 | |
| 112 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm | 2.204,04 | m2 | |
| 113 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | 1.020 | m | |
| 114 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 2,542 | 100m2 | |
| 115 | Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 29,93 | m3 | |
| 116 | Láng vữa xi măng dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 164 | m2 | |
| 117 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | 0,22 | 100m2 | |
| 118 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 3,3 | m3 | |
| 119 | Láng vữa xi măng dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 20 | m2 | |
| 120 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,9584 | 100m2 | |
| 121 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 300 | 18,36 | m3 | |
| 122 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 2.040 | cái | |
| 123 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 5,5458 | m3 | |
| 124 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,4991 | 100m3 | |
| 125 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | 0,79 | 100m2 | |
| 126 | Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | 10,665 | m3 | |
| 127 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 26,07 | m3 | |
| 128 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 130,35 | m2 | |
| 129 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1849 | 100m3 | |
| 130 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,3697 | 100m3 | |
| 131 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,3697 | 100m3 | |
| 132 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 105,3 | m3 | |
| 133 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 81 | m3 | |
| 134 | Đất màu trồng cây | 81 | m3 | |
| 135 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,7128 | 100m2 | |
| 136 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 2,8512 | m3 | |
| 137 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 2,3522 | m3 | |
| 138 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,243 | 100m3 | |
| 139 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,24 | 100m3 | |
| 140 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 17,82 | m3 | |
| 141 | Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 7,128 | m3 | |
| 142 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | 32,076 | m3 | |
| 143 | Ốp đá granit vào tường, tiết diện đá >0,25m2 | 172,8 | m2 | |
| 144 | Cắt đường bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm | 887 | m | |
| 145 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 145,208 | m3 | |
| 146 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 13,0687 | 100m3 | |
| 147 | Đắp cát nền móng công trình | 12,8856 | m3 | |
| 148 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,1597 | 100m3 | |
| 149 | Nilong lót chống thấm | 1.288,56 | m2 | |
| 150 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh | 4,368 | 100m2 | |
| 151 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 200 | 257,712 | m3 | |
| 152 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 303,9696 | m3 | |
| 153 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 9,6096 | 100m2 | |
| 154 | Bê tông xà dầm, giằng , xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 76,8768 | m3 | |
| 155 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 2.036,88 | m2 | |
| 156 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | 14,8283 | tấn | |
| 157 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | 4,2981 | 100m2 | |
| 158 | Bê tông tấm đan, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 83,8656 | m3 | |
| 159 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | 1.092 | cái | |
| 160 | Đắp cát trả mang rãnh công trình | 23,985 | m3 | |
| 161 | Đắp cát mang rãnh bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,1587 | 100m3 | |
| 162 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm | 60 | m | |
| 163 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | 14,2464 | m3 | |
| 164 | Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng <=6m, đất cấp III | 1,2822 | 100m3 | |
| 165 | Làm lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax <=4 | 5,976 | m3 | |
| 166 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg | 72 | cái | |
| 167 | Lắp đặt ống bê tông- đoạn ống dài 2,5m; <= 600 bằng cần trục (Định mức 587/2014) | 24 | Đoạn ống | |
| 168 | Cống BTCT D400 | 60 | m | |
| 169 | Gối đỡ cống D400 | 72 | cái | |
| 170 | Gioang cao su cống D400 | 23 | cái | |
| 171 | Bê tông chèn đế cống , xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 100 | 0,9575 | m3 | |
| 172 | Đắp cát nền móng công trình | 12,0385 | m3 | |
| 173 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | 1,0834 | 100m3 | |
| 174 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh, máng nước | 0,0501 | 100m2 | |
| 175 | Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 0,5088 | m3 | |
| 176 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép rãnh, máng nước, đường kính <=10mm | 0,0539 | tấn | |
| 177 | Sản xuất lắp dựng côt thép khung van | 0,0839 | tấn | |
| 178 | Sản xuất cửa van | 0,074 | tấn | |
| 179 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <=5m | 0,074 | tấn | |
| 180 | Lắp dựng thép khung van | 0,0839 | tấn | |
| 181 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (ĐG 462) | 4 | m2 | |
| 182 | Trục vít 1,8m, quay tay | 2 | bộ | |
| 183 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 27,7238 | m3 | |
| 184 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 2,4952 | 100m3 | |
| 185 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,2722 | 100m2 | |
| 186 | Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | 11,2963 | m3 | |
| 187 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,5445 | 100m2 | |
| 188 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | 2,145 | tấn | |
| 189 | Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 22,5926 | m3 | |
| 190 | Xây hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | 44,425 | m3 | |
| 191 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 205,0223 | m2 | |
| 192 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | 0,5838 | 100m2 | |
| 193 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | 7,0061 | m3 | |
| 194 | Nắp ga composite KT850x850 (400 kn) | 41 | bộ | |
| 195 | Lắp dựng nắp ga composite | 41 | cái | |
| 196 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | 0,4152 | 100m2 | |
| 197 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 2,0141 | tấn | |
| 198 | Bê tông tấm đan xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 8,4068 | m3 | |
| 199 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | 41 | cái | |
| 200 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | 1,5491 | 100m3 | |
| 201 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | 29,6778 | m3 | |
| 202 | Dây diện CU/XLPE/PVC 4x6mm2 | 75 | m | |
| 203 | Dây diện CU/XLPE/PVC 4x4mm2 | 155 | m | |
| 204 | Ống nhựa xoắn D40/32 | 0,75 | 100m | |
| 205 | Ống nhựa xoắn D25/32 | 1,55 | 100m | |
| 206 | Ống nhựa xoắn D40/32 | 75 | m | |
| 207 | Ống nhựa xoắn D25/32 | 155 | m | |
| 208 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm | 0,12 | 100m | |
| 209 | Đắp cát móng đường ống | 16,0188 | m3 | |
| 210 | Xếp gạch chỉ | 0,7455 | 1000v | |
| 211 | Sứ báo hiệu cáp | 9 | cái | |
| 212 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,2968 | 100m3 | |
| 213 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,2968 | 100m3 | |
| 214 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 0,091 | m3 | |
| 215 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0113 | 100m2 | |
| 216 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 150 | 0,105 | m3 | |
| 217 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,021 | m3 | |
| 218 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 0,375 | m2 | |
| 219 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | 1 | 1 tủ | |
| 220 | Lắp giá đỡ tủ điện | 1 | bộ | |
| 221 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II | 1 | m3 | |
| 222 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,01 | 100m3 | |
| 223 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 1 | cọc | |
| 224 | Kéo rải dây nối đất thép dẹt 40x40 | 6,31 | kg | |
| 225 | Kéo rải dây nối đất thép tròn D10 | 1,86 | kg | |
| 226 | Bulong M16X45 | 1 | cái | |
| 227 | Lắp đặt Aptomat MCB-2P-40A; Icu=10kA | 1 | cái | |
| 228 | Lắp đặt Aptomat MCB-2P-32A; Icu=6kA | 0 | cái | |
| 229 | Lắp đặt Aptomat MCB-2P-20A; Icu=6kA | 2 | cái | |
| 230 | Contacto -3p-20A | 2 | cái | |
| 231 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 4,992 | m3 | |
| 232 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,192 | 100m2 | |
| 233 | Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 3,84 | m3 | |
| 234 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | 0,2035 | 100m3 | |
| 235 | Lắp dựng khung móng cho cột thép | 6 | bộ | |
| 236 | Khung móng cột thép đèn chiếu sáng | 6 | khung | |
| 237 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | 6 | cột | |
| 238 | Áp tô mát MCB -1P-6A; Icu =4,5kA | 6 | cái | |
| 239 | Lắp bảng điện cửa cột | 6 | cái | |
| 240 | Cáp lên đèn CU/PVC/PVC 1X2,5mm2: | 42 | m | |
| 241 | Luồn cáp cửa cột | 6 | đầu | |
| 242 | Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m | 6 | bộ | |
| 243 | Cột đèn bát giác liền cần H=8m | 6 | Cái | |
| 244 | Đánh số cột thép | 0,6 | 10 cột | |
| 245 | Đèn Led 200W | 6 | Cái | |
| 246 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 6 | m3 | |
| 247 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,06 | 100m3 | |
| 248 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 6 | cọc | |
| 249 | Kéo rải dây tiếp địa liên hoàn thép tròn mạ kẽm nhúng nóng d=10mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 155 | m | |
| 250 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | 13,104 | m3 | |
| 251 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,024 | 100m2 | |
| 252 | Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 50 | 0,72 | m3 | |
| 253 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,296 | 100m2 | |
| 254 | Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 3,79 | m3 | |
| 255 | Bê tông chèn chân cột, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 | 0,8254 | m3 | |
| 256 | Cột điện li tâm | 5 | cái | |
| 257 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, lắp cột, trọng lượng cấu kiện <=5tấn | 5 | cái | |
| 258 | Di chuyển đường dây và cần đèn cột điện cũ | 5 | cái | |
| B | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi