Gói thầu: Sửa chữa trụ sở làm việc KBNN Yên Thế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200366129-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho bạc Nhà nước Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Sửa chữa trụ sở làm việc KBNN Yên Thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200319903 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu nghiệp vụ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 17:45:00 đến ngày 2020-04-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,237,624,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần mái | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn | Theo Yêu cầu HSMT | 3,916 | 100m2 |
| 2 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, tôn sóng dân dụng dày 0,47mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3,916 | 100m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Theo Yêu cầu HSMT | 155,845 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Yêu cầu HSMT | 155,845 | m2 |
| B | Phần cửa | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo Yêu cầu HSMT | 58,95 | m |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo Yêu cầu HSMT | 249,55 | m |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 295,6239 | m2 |
| 4 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55 màu vân gỗ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 16,5139 | m |
| 5 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | bộ |
| 6 | Khuôn cửa kép gỗ lim Nam Phi KT: 60x 250 mm | Theo Yêu cầu HSMT | 373,88 | m |
| 7 | Phào nẹp khuôn gỗ lim Nam Phi KT 12x60 mm (nẹp cả trong và ngoài) | Theo Yêu cầu HSMT | 508,04 | m |
| 8 | Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô chớp, pa nô gỗ đặc, gỗ lim Nam Phi dày 3,7cm ÷ 4cm | Theo Yêu cầu HSMT | 129,5383 | m2 |
| 9 | Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô kính gỗ lim Nam Phi dày 3,7cm ÷ 4cm kính mài cạnh dày 8mm | Theo Yêu cầu HSMT | 7,1669 | m2 |
| 10 | Bản lề cửa | Theo Yêu cầu HSMT | 483 | bộ |
| 11 | Chốt cửa | Theo Yêu cầu HSMT | 309 | cái |
| 12 | Khóa cửa tay nắm thông phòng | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Cremon cửa | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ | Theo Yêu cầu HSMT | 358,4336 | m2 |
| 15 | Sơn cửa panô, sơn PU 3 nước | Theo Yêu cầu HSMT | 358,4336 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo Yêu cầu HSMT | 148,026 | m2 |
| 17 | Trát lại phần má cửa bị bong bật do tháo dỡ và lắp lại khuôn | Theo Yêu cầu HSMT | 17 | Công |
| 18 | Tháo dỡ lan can sắt, hoa sắt cửa | Theo Yêu cầu HSMT | 134,8944 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Theo Yêu cầu HSMT | 70,652 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Yêu cầu HSMT | 70,652 | m2 |
| 21 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Yêu cầu HSMT | 121,9306 | m2 |
| 22 | Sản xuất lan can kính cường lực dày 10mm, trụ đỡ inox | Theo Yêu cầu HSMT | 11,4962 | m2 |
| 23 | Tay vịn lan can gỗ lim Nam Phi đường 80x120mm | Theo Yêu cầu HSMT | 12,23 | m |
| 24 | Xử lý chống thấm phần vách kính trước nhà bằng bắn keo (cả trong và ngoài) | Theo Yêu cầu HSMT | 63,84 | m |
| C | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo Yêu cầu HSMT | 8,4904 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6016 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,8048 | 100m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo Yêu cầu HSMT | 761,6777 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo Yêu cầu HSMT | 1.095,0814 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà, dầm, trần | Theo Yêu cầu HSMT | 603,6742 | m2 |
| 7 | Vệ sinh trần thạch cao | Theo Yêu cầu HSMT | 354,0284 | m2 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1693 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 15,498 | m2 |
| 10 | Sơn tường ngoài nhà đã không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 745,33 | 1m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 2.044,417 | 1m2 |
| 12 | Sơn giả đá Cẩm Thach | Theo Yêu cầu HSMT | 23,864 | m2 |
| 13 | Vệ sinh toàn bộ mặt đá chân móng quanh nhà | Theo Yêu cầu HSMT | 108,672 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 49,9196 | m2 |
| 15 | Lát đá Granit tự nhiên | Theo Yêu cầu HSMT | 20,8942 | m2 |
| 16 | Lát đá Xanh rêu băm mặt | Theo Yêu cầu HSMT | 29,0254 | m2 |
| 17 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo Yêu cầu HSMT | 16,348 | m2 |
| D | Cải tạo nhà vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm (để đi đường ống nước) | Theo Yêu cầu HSMT | 1,6728 | m³ |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,6728 | m3 |
| 3 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,77 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần, thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 46,2774 | m2 |
| 5 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi), khung xương thép mạ kẽm (loại: tấm thạch cao chịu nước UCO, dày 4,5mm (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo Yêu cầu HSMT | 46,2774 | m2 |
| 6 | Vách ngăn bằng tấm compact HPL (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) dày 18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 9,516 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 47,2344 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM cát vàng ML >2, M100 | Theo Yêu cầu HSMT | 31,4896 | m2 |
| 9 | Màng chống thấm dày 4mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) | Theo Yêu cầu HSMT | 31,4896 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 300x300mm | Theo Yêu cầu HSMT | 47,2344 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 231,156 | m2 |
| 12 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm | Theo Yêu cầu HSMT | 231,156 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ bệ xí | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 16 | Lắp đặt xí bệt | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 17 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh - Xịt xí | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 19 | Lắp đặt van xả nhấn bồn tiểu | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 21 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 22 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi - Vòi chậu | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 23 | Lắp đặt gương soi | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 24 | Kệ gương | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 25 | Móc treo khăn Inox | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 26 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 27 | Xô rác | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,23 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,235 | 100m |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50, nối bằng p/p hàn | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40, nối bằng p/p hàn | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50-25, nối bằng p/p hàn | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50, nối bằng p/p hàn | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40, nối bằng p/p hàn | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32, nối bằng p/p hàn | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa PPR 50-40, nối bằng p/p hàn | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn nhựa PPR 40-25, nối bằng p/p hàn | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25, nối bằng p/p hàn | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR D25, nối bằng p/p hàn | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 41 | Lắp đặt van khóa, PPR D50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt van khóa, PPR D40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt măng sông ren nhựa PPR, ĐK 50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt măng sông ren nhựa PPR, ĐK 32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 47 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,45 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,31 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,09 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo Yêu cầu HSMT | 36 | cái |
| 54 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-42mm | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-42mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 62 | Ga thu sàn inox D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 63 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp 22W | Theo Yêu cầu HSMT | 13 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn gắn tường có chụp 14W | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| E | Nhà bảo vệ, nhà để máy phát điện | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo Yêu cầu HSMT | 75,2768 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo Yêu cầu HSMT | 27,83 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà, dầm, trần | Theo Yêu cầu HSMT | 16,4608 | m2 |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà đã không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 75,277 | 1m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 44,291 | 1m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Theo Yêu cầu HSMT | 3,0054 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Yêu cầu HSMT | 3,0054 | m2 |
| F | Sân, tường rào | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường, sân bãi phục vụ sửa chữa | Theo Yêu cầu HSMT | 16,3423 | 100m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM cát vàng ML >2, M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.634,233 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch Terrazo kích thước 400x400mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1.634,233 | m2 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9398 | m3 |
| 5 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch thẻ đỏ 60x240mm | Theo Yêu cầu HSMT | 10,8864 | m2 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,8845 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1823 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0955 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,6781 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 150,9138 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo Yêu cầu HSMT | 627,3267 | m2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà đã không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 778,241 | 1m2 |
| 13 | Sản xuất thép L50x3 trên hàng rào | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2374 | tấn |
| 14 | Lắp dựng thép L50x3 trên hàng rào | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2374 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Yêu cầu HSMT | 9,263 | m2 |
| 16 | Mua và lắp dựng lỡi thép gai, đường kính sợi trục 2,5mm, đường kính sợi gai 2mm | Theo Yêu cầu HSMT | 111,84 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ + lắp dựng cổng cũ | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | công |
| 18 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 250, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7168 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi