Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200367516-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN 30/4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200335749 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN, BHYT - VP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 11:22:00 đến ngày 2020-04-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,050,084,333 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Xây lắp | |||
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHOA NỘI TIÊU HÓA - MÁU- NỘI TIẾT (LẦU 2 KHU ĐIỀU TRỊ A, TRỤC 1-13, TRỤC A-L) | |||
| D | PHÒNG BỆNH A1- A10: | |||
| E | CÔNG TÁC THÁO, PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 79,15 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 149,7 | m |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 123 | m |
| 4 | Tháo dỡ trần thạch cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 24,8 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ chậu rửa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ đèn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 10 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 238,2 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 92,8 | m2 |
| 12 | Phá dỡ gạch len chân tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 142 | md |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12,555 | m3 |
| 14 | Đục mở tường làm cửa loại tường bê tông chiều dày <=11cm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3,01 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ công tắc, ổ cắm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | Phòng |
| 16 | Vệ sinh, sơn lại quạt trần 3 nước | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| F | CÔNG TÁC CẢI TẠO, HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,1119 | tấn |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,3909 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,346 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 5 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 275,9 | m |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 25,2 | m2 |
| 7 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3,2515 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 65,03 | m2 |
| 9 | Cán nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 210,4 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 184,9 | m2 |
| 11 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 25,5 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 31,9 | m2 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 150x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 25,5 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 105,66 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 825,515 | m2 |
| 17 | Vệ sinh , trám vá tường bị bong tróc (80%) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 660,412 | m2 |
| 18 | Bả bằng matít vào tường, cột | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 825,515 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 828,515 | m2 |
| 20 | Công tác lát đá granit tự nhiên | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,26 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa sổ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 36,5 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa đi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 66,645 | m2 |
| 23 | Sản xuất cửa song sắt bảo vệ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 28,8 | 1m2 |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 28,8 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 28,8 | m2 |
| 26 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 24,8 | m2 |
| 27 | Lắp đặt quạt ốp trần - Quạt KT 300x300 đến 350x350 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 29 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 20 | bộ |
| 30 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 31 | Lắp đặt Dimmer quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 32 | Lắp đặt công tắc 5A, 1 hạt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 33 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 34 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1.350 | m |
| 35 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1.435 | m |
| 36 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| G | HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 4 | Lắp đặt gương soi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Móc quần áo | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | lắp đặt hệ thống, phụ kiện, và nhân công lắp đặt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| H | PHÒNG: A12-A15, PHÒNG TIÊM, PHÒNG HÀNH CHÍNH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 49,68 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 46,6 | m |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 115,4 | m |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Tháo dỡ đèn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 6 | Tháo dỡ công tắc, ổ cắm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | Phòng |
| 7 | Vệ sinh, sơn lại quạt trần 3 nước | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 106,06 | m2 |
| 10 | Phá dỡ gạch len chân tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 74,42 | md |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 9,6481 | m3 |
| 12 | Đục mở tường làm cửa loại tường gạch chiều dày <=11cm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,0855 | m2 |
| 13 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 124,26 | m |
| 14 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5,346 | m3 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,0559 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,1955 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,173 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,452 | m3 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6,1 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 106,92 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa sổ Xingfa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 50,88 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa đi Xingfa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 23,323 | m2 |
| 23 | Lắp dựng vách Xingfa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8,54 | m2 |
| 24 | Sản xuất cửa song sắt bảo vệ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12,06 | 1m2 |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12,06 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12,06 | m2 |
| 27 | Cán nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 107,37 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 101,97 | m2 |
| 29 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 150x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 11,163 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21,492 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 15 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | m2 |
| 33 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 31,95 | m2 |
| 34 | Công tác lát đá granit tự nhiên | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,198 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 302,374 | m2 |
| 36 | Vệ sinh , trám vá tường bị bong tróc (80%) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 241,8992 | m2 |
| 37 | Bả bằng matít vào tường, trần, cột | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 302,374 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ ( | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 302,374 | m2 |
| I | HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC | |||
| J | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt quạt ốp trần - Quạt KT 300x300 đến 350x350 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Dimmer quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Đèn âm trần Led Panel 600x600 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 316 | m |
| 7 | Lắp đặt công tắc 5A, 1 hạt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 31 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 745,6 | m |
| 10 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 735,8 | m |
| 11 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| K | HỆ THỐNG NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Móc quần áo | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | lắp đặt hệ thống, phụ kiện, và nhân công lắp đặt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| L | CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG; PHÒNG A11 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 32,235 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 122,01 | m |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 7 | m |
| 4 | Tháo dỡ đèn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Tháo dỡ điều hoà cục bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | máy |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Vệ sinh, sơn lại quạt trần 3 nước | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 105,825 | m2 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5,365 | m3 |
| 14 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,8629 | m3 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,0448 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,1564 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,1384 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,462 | m3 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4,88 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 57,257 | m2 |
| 21 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 104,29 | m |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 89,91 | m2 |
| 23 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5,93 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5,93 | m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 150x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 13,338 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 27,882 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 20 | m2 |
| 28 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5,75 | m2 |
| 29 | Công tác lát đá granit tự nhiên | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,784 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 31 | Sản xuất cửa song sắt bảo vệ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 18,72 | 1m2 |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 18,72 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 18,72 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 360,3623 | m2 |
| 35 | Vệ sinh , trám vá tường bị bong tróc (80%) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 288,2898 | m2 |
| 36 | Bả bằng matít vào tường, trần, cột | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 360,3623 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 360,3623 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa sổ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 39,71 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa đi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 22,9115 | m2 |
| 40 | Lắp dựng vách | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,45 | m2 |
| M | HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC | |||
| N | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt quạt ốp trần - Quạt KT 300x300 đến 350x350 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 15 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 545 | m |
| 6 | Lắp đặt Dimmer quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 5A, 1 hạt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 545,85 | m |
| 10 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 635,23 | m |
| 11 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| O | HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Móc quần áo | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | lắp đặt hệ thống, phụ kiện, và nhân công lắp đặt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| P | HẠNG MỤC NGOÀI HÀNH LANG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4,3 | m2 |
| 2 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 413,98 | m2 |
| 3 | Cán nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 413,98 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 413,98 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 150x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 48,027 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa đi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cửa sổ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 977,7801 | m2 |
| 9 | Vệ sinh , trám vá tường bị bong tróc (80%) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 782,2241 | m2 |
| 10 | Bả bằng matít vào tường, trần, cột | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 977,7801 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1.004,5801 | m2 |
| 12 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 108,125 | m2 |
| 13 | Lắp đặt các loại đèn Led Panel âm trần 300*600mm, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 13 | bộ |
| 14 | Lắp đặt các loại đèn Led Panel âm trần 600*600mm, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 235,65 | m |
| 16 | Lắp đặt công tắc 5A, 1 hạt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 285,18 | m |
| 19 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 377,65 | m |
| 20 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Lắp tủ điện loại 180x250 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| Q | CÁC HẠNG MỤC PHỤ CHUNG CHO CẢ CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Vải bạt che chắn công trình | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 300 | m2 |
| 2 | Vận chuyển xà bần bằng thủ công | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 78,4201 | m3 |
| 3 | Bốc xếp, vận chuyển cửa, vách kính, trần thạch cao ra bãi tập kết bằng thủ công | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 24,2303 | 10m2 |
| 4 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 55 | chuyến |
| 5 | Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại lên cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 7,708 | 1000v |
| 6 | Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 115,8 | 10m2 |
| 7 | Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 25,4 | 10m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi