Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200317449-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VÕ GIA
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200316311
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giao thông năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 10:44:00 đến ngày 2020-04-03 10:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,582,695,984 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: ĐƯỜNG TÂN THÀNH 10
1 Phát rừng bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2: <=2 cây Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,38 100m2
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,451 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,371 100m3
4 Cung cấp đất cấp 3(sỏi đỏ) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 155 m3
5 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,066 100m3
6 Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 224,95 m3
7 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
8 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
9 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5 cái
10 Làm cọc tiêu biển BTCT Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
11 Xoa mặt đường bằng máy Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1.405,93 m2
12 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 20km Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1.571,583 10m3/km
13 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 16,55 m3
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,862 100m2
15 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 38,62 m3
16 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 20km Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 123,738 10m3/km
B HẠNG MỤC 2: ĐƯỜNG TÂN THÀNH 51
1 Phát rừng bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2: <=2 cây Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,15 100m2
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,539 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,307 100m3
4 Cung cấp đất cấp 3(sỏi đỏ) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 139,132 m3
5 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,409 100 m3
6 Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 209,394 m3
7 Xoa mặt đường bằng máy Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1.308,71 m2
8 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
9 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
10 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 20km Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1.306,975 10m3/km
11 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 15,689 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,661 100 m2
13 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 36,607 m3
14 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 20km Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 118,22 10 m3/km
15 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,576 m3
16 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,057 100 m3
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,038 100 m2
18 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,278 m3
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,091 100 m2
20 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,21 m3
21 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,684 m3
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,005 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính <=10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,03 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,011 100 m2
25 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,24 m3
26 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
27 Làm cọc tiêu biển BTCT Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
28 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,276 m3
29 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 20km Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,453 10 m3/km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->