Gói thầu: Gói thầu số 01 Xây dựng mới 04 phòng học + các hạng mục khác

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200368645-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn và Đầu tư xây dựng Triệu Xuân Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu số 01 Xây dựng mới 04 phòng học + các hạng mục khác
Số hiệu KHLCNT 20200343156
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xổ số kiến thiết
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 14:47:00 đến ngày 2020-04-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,315,403,778 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: XÂY DỰNG MỚI
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I 2,8734 100M3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 15,3504 M3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 1,9238 100M3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,8874 100M3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 15,76 M3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 53,244 M3
7 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 32,3905 M3
8 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 2,0758 M3
9 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 6,948 M3
10 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 6,44 M3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 28,3172 M3
12 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 47,7146 M3
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 1,878 M3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 10,516 M3
15 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 2,7082 M3
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 1,4383 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,2956 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,1325 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm 1,2235 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,082 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,625 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,2072 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 1,7501 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,3173 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 1,2065 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,7528 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 3,6462 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt đường kính cốt thép 06mm 0,0169 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt đường kính cốt thép 12mm 0,1392 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,6215 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 2,3089 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm 2,6063 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,1904 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,154 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,2429 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,5798 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,2911 Tấn
38 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 0,587 100M2
39 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 0,2576 100M2
40 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật 2,096 100M2
41 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 3,8788 100M2
42 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao <=16m 4,0623 100M2
43 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,837 100M2
44 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường 0,2746 100M2
45 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 7,533 M3
46 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 0,35 M3
47 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 4,91 M3
48 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 0,3888 M3
49 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 0,3168 M3
50 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 15,6636 M3
51 Xây tường gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 16,1865 M3
52 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 15,7076 M3
53 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 67,4249 M2
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 249,611 M2
55 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 909,405 M2
56 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 165,4158 M2
57 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 30,6875 M2
58 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 310,095 M2
59 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 160,96 M2
60 Đắp chỉ cửa ,chỉ sê nô, vữa xi măng Mác 75 158,4 Mét
61 ốp đá chẻ chân tường 20,4075 M2
62 ốp gạch trang trí bồn hoa (60x230) 4,3 M2
63 ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm 402,56 M2
64 Láng vữa chiều dầy 3cm, vữa mác 75 19,92 M2
65 Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô 46,48 M2
66 Bả bằng bột bả vào tường ngoài 343,531 M2
67 Bả bằng bột bả vào tường trong 712,165 M2
68 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 468,6308 M2
69 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn nước lót, 2 nước phủ 343,531 M2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 1.180,7958 M2
71 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch nhám 400x400mm 110,247 M2
72 Lát nền, sàn nước , vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm 122,84 M2
73 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm 187,2 M2
74 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm 35,3453 M2
75 Lắp dựng cửa sổ lùa khung sắt kính Có Khung Bao vệ 43,2 M2
76 Lắp dựng cửa sổ sắt kính cố định có khung bảo vệ 14,4 M2
77 Lắp dựng cửa sắt khung bông sắt hộp kính trắng 24 M2
78 Lắp dựng cửa gỗ bản lề xoay KT: 1,8x0,7 5,04 M2
79 Lắp dựng cửa gỗ bản lề xoay KT: 0,7x0,7 7,84 M2
80 Lắp dựng cửa sổ sắt lật kính trắng 15,36 M2
81 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 36,288 M2
82 Lắp dựng cửa tol đậy nắp lỗ thăm mái 0,36 M2
83 Gia công và lắp đặt lan can cầu thang tay vịn bằng gỗ (ĐMVD) 10,17 Mét
84 Gia công và lắp đặt lan can INOX tần Trệt 5,6 Mét
85 Lắp ổ khóa chìm 2 tay nắm 28 Bộ
86 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao vĩnh tường , khung xương vĩnh tường 122,84 M2
87 Lắp dựng xà gồ thép 1,2049 Tấn
88 Lợp mái tole sóng vuông dày 0,46 ly 2,7269 100M2
89 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m 5,0568 100M2
90 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 0,7584 100M2
91 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm 1,5168 100M2
92 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 0,2612 100M3
93 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm 0,561 M3
94 Đắp cát nền móng công trình 2,805 M3
95 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 0,513 M3
96 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 0,3882 M3
97 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp 0,0092 100M2
98 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp 0,019 100M2
99 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 0,9234 M3
100 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 0,2976 M3
101 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 23,3 M2
102 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa mác 75 2,73 M2
103 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 6 Cái
104 Làm tầng lọc đá dăm1x2 0,0004 100M3
105 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 0,0004 100M3
106 Làm tầng lọc than củi (ĐMVD) 0,0004 100M3
107 Làm tầng lọc than xỉ (ĐMVD) 0,0004 100M3
108 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép 06mm 0,003 Tấn
109 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 08mm 0,035 Tấn
110 Lắp đèn 1,2m gắn nổi 36w 19 Bộ
111 Lắp đèn 0,6m gắn nổi 18W 20 Bộ
112 Lắp đèn đôi 2x1,2m gắn nổi 2x36w 16 Bộ
113 Lắp ổ cắm âm tường 16A 4 Cái
114 Lắp đặt quạt trần 60W 8 Cái
115 Lắp đặt bảng điện 1CT 4 Bảng
116 Lắp đặt bảng điện 4CT 4 Bảng
117 Lắp đặt bảng điện 2CT + 1 ổ cắm + 2 dim 4 Bảng
118 Lắp đặt bảng điện 1CT 2 chiều + 2CT 2 Bảng
119 Kéo rải dây điện đơn VC loại dây 1x1,5mm2 602 Mét
120 Kéo rải dây điện đơn VC loại dây 1x2,5mm2 260 Mét
121 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 90 Mét
122 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 7,2 Mét
123 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x10mm2 30 Mét
124 Lắp đặt MCB 2P 15A 5KA 4 Cái
125 Lắp đặt MCB 2P 20A 5KA 6 Cái
126 Lắp đặt MCB 2P 32A 5KA 2 Cái
127 Lắp đặt MCCB 2P 63A 5KA 1 Cái
128 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D20mm 126 Mét
129 Lắp đặt tủ điện 4-6modul 2 Hộp
130 Lắp đặt máy điều hòa 2 hp, loại máy treo tường ( chỉ tính công lắp đặt không tính Thiết bị) 4 Máy
131 Lắp đặt kim thu sét hiện đại bán kính bảo vệ R=25m ( chỉ tính công lắp đặt không tính Thiết bị) 1 Cái
132 Đóng cọc tiếp đất bằng đồng D16, L=2400 6 Cái
133 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà Dây đồng ĐK 50mm2 45 Mét
134 Chân trụ đỡ cho thiết bị kim thu sét 1 Bộ
135 Lắp đặt dây neo tăng đơ ốc siết cáp 1 Bộ
136 Lắp đặt đai coliê cố định cáp vào cột 10 Cái
137 Lắp đặt kẹp định vị cáp thoát sét 30 Cái
138 Lắp bulong, êcu Inox M10 4 Cái
139 Lắp đặt ống PVC D34 45 Mét
140 Lắp đặt hộp kiểm tra 200x200x70 1 Hộp
141 Lắp băng đồng tiếp đất 25x3mm 15 Mét
142 Lắp đặt mối hàn nhiệt (1 lọ thuốc hàn 115g/mối) (ĐMVD) 8 Cái
143 Lắp đặt chậu xí bệt 20 Bộ
144 Lắp đặt tê thau D21mm theo xí (1 đầu ren trong, 2 dầu ren ngoài) 20 Cái
145 Lắp đặt lavabo + vòi 4 Bộ
146 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi 20 Bộ
147 Lắp đặt vòi xịt (đi kèm theo xí bệt) 20 Bộ
148 Lắp đặt phểu thu đường kính 200x200mm 32 Cái
149 Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen 4 Bộ
150 Lắp đặt van D34mm 7 Cái
151 Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm 0,22 100M
152 Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm 0,45 100M
153 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm 1,488 100M
154 Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm 0,192 100M
155 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm 0,475 100M
156 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm 0,272 100M
157 Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm 0,5 100M
158 Lắp đặt co nhựa PVC D34mm 90 độ 70 Cái
159 Lắp đặt co ren nhựa PVC D34/21 mm 90 độ 50 Cái
160 Lắp đặt co nhựa PVC D42/27mm 90 độ 4 Cái
161 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm 90 độ 16 Cái
162 Lắp đặt co nhựa PVC D60/42mm 90 độ 4 Cái
163 Lắp đặt co nhựa PVC D90mm 90 độ 2 Cái
164 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm 45 độ 9 Cái
165 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm 90 độ 9 Cái
166 Lắp đặt tê nhựa PVC D34mm 52 Cái
167 Lắp đặt tê nhựa PVC D60mm 36 Cái
168 Lắp đặt tê nhựa PVC D90mm 1 Cái
169 Lắp đặt tê nhựa PVC D90/60mm 4 Cái
170 Lắp đặt tê nhựa PVC D114mm 16 Cái
171 Lắp đặt tê Y nhựa PVC D114mm 1 Cái
172 Lắp đặt nắp chụp ống thông hơi D34 (ĐMVD) 1 Cái
173 Lắp đặt nắp chụp ống thông hơi D42 (ĐMVD) 4 Cái
174 Lắp đặt giảm PVC D60/42mm 2 Cái
175 Lắp đặt giảm PVC D114/42mm 2 Cái
176 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 ( chỉ tính công lắp đặt không tính Thiết bị) 1 Cái
177 Lắp đặt máy bơm (ĐMVD) ( chỉ tính công lắp đặt không tính Thiết bị) 1 Cái
178 Lắp đặt rờ le phao 1 Cái
179 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 100 Mét
180 Lắp đặt automat MCB 2P 15A 5KA 1 Cái
181 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 20mm 50 Mét
182 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm 0,09 100M
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->