Gói thầu: Gói thầu số 01 Xây dựng mới 04 phòng học + các hạng mục khác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200368645-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn và Đầu tư xây dựng Triệu Xuân Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Xây dựng mới 04 phòng học + các hạng mục khác |
| Số hiệu KHLCNT | 20200343156 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xổ số kiến thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 14:47:00 đến ngày 2020-04-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,315,403,778 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | 2,8734 | 100M3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 15,3504 | M3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,9238 | 100M3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,8874 | 100M3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 15,76 | M3 | |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | 53,244 | M3 | |
| 7 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | 32,3905 | M3 | |
| 8 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | 2,0758 | M3 | |
| 9 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | 6,948 | M3 | |
| 10 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 | 6,44 | M3 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | 28,3172 | M3 | |
| 12 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | 47,7146 | M3 | |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 1,878 | M3 | |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | 10,516 | M3 | |
| 15 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 | 2,7082 | M3 | |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 1,4383 | Tấn | |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,2956 | Tấn | |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 0,1325 | Tấn | |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | 1,2235 | Tấn | |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,082 | Tấn | |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 0,625 | Tấn | |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,2072 | Tấn | |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | 1,7501 | Tấn | |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,3173 | Tấn | |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 1,2065 | Tấn | |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,7528 | Tấn | |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | 3,6462 | Tấn | |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt đường kính cốt thép 06mm | 0,0169 | Tấn | |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt đường kính cốt thép 12mm | 0,1392 | Tấn | |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,6215 | Tấn | |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 2,3089 | Tấn | |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | 2,6063 | Tấn | |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | 0,1904 | Tấn | |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,154 | Tấn | |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,2429 | Tấn | |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | 0,5798 | Tấn | |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,2911 | Tấn | |
| 38 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | 0,587 | 100M2 | |
| 39 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | 0,2576 | 100M2 | |
| 40 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | 2,096 | 100M2 | |
| 41 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | 3,8788 | 100M2 | |
| 42 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao <=16m | 4,0623 | 100M2 | |
| 43 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,837 | 100M2 | |
| 44 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường | 0,2746 | 100M2 | |
| 45 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 7,533 | M3 | |
| 46 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 0,35 | M3 | |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | 4,91 | M3 | |
| 48 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 0,3888 | M3 | |
| 49 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | 0,3168 | M3 | |
| 50 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 15,6636 | M3 | |
| 51 | Xây tường gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 16,1865 | M3 | |
| 52 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | 15,7076 | M3 | |
| 53 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | 67,4249 | M2 | |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 249,611 | M2 | |
| 55 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | 909,405 | M2 | |
| 56 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | 165,4158 | M2 | |
| 57 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | 30,6875 | M2 | |
| 58 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | 310,095 | M2 | |
| 59 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | 160,96 | M2 | |
| 60 | Đắp chỉ cửa ,chỉ sê nô, vữa xi măng Mác 75 | 158,4 | Mét | |
| 61 | ốp đá chẻ chân tường | 20,4075 | M2 | |
| 62 | ốp gạch trang trí bồn hoa (60x230) | 4,3 | M2 | |
| 63 | ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | 402,56 | M2 | |
| 64 | Láng vữa chiều dầy 3cm, vữa mác 75 | 19,92 | M2 | |
| 65 | Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô | 46,48 | M2 | |
| 66 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 343,531 | M2 | |
| 67 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 712,165 | M2 | |
| 68 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 468,6308 | M2 | |
| 69 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn nước lót, 2 nước phủ | 343,531 | M2 | |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.180,7958 | M2 | |
| 71 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch nhám 400x400mm | 110,247 | M2 | |
| 72 | Lát nền, sàn nước , vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm | 122,84 | M2 | |
| 73 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | 187,2 | M2 | |
| 74 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | 35,3453 | M2 | |
| 75 | Lắp dựng cửa sổ lùa khung sắt kính Có Khung Bao vệ | 43,2 | M2 | |
| 76 | Lắp dựng cửa sổ sắt kính cố định có khung bảo vệ | 14,4 | M2 | |
| 77 | Lắp dựng cửa sắt khung bông sắt hộp kính trắng | 24 | M2 | |
| 78 | Lắp dựng cửa gỗ bản lề xoay KT: 1,8x0,7 | 5,04 | M2 | |
| 79 | Lắp dựng cửa gỗ bản lề xoay KT: 0,7x0,7 | 7,84 | M2 | |
| 80 | Lắp dựng cửa sổ sắt lật kính trắng | 15,36 | M2 | |
| 81 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | 36,288 | M2 | |
| 82 | Lắp dựng cửa tol đậy nắp lỗ thăm mái | 0,36 | M2 | |
| 83 | Gia công và lắp đặt lan can cầu thang tay vịn bằng gỗ (ĐMVD) | 10,17 | Mét | |
| 84 | Gia công và lắp đặt lan can INOX tần Trệt | 5,6 | Mét | |
| 85 | Lắp ổ khóa chìm 2 tay nắm | 28 | Bộ | |
| 86 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao vĩnh tường , khung xương vĩnh tường | 122,84 | M2 | |
| 87 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,2049 | Tấn | |
| 88 | Lợp mái tole sóng vuông dày 0,46 ly | 2,7269 | 100M2 | |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | 5,0568 | 100M2 | |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 0,7584 | 100M2 | |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 1,5168 | 100M2 | |
| 92 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | 0,2612 | 100M3 | |
| 93 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | 0,561 | M3 | |
| 94 | Đắp cát nền móng công trình | 2,805 | M3 | |
| 95 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | 0,513 | M3 | |
| 96 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 | 0,3882 | M3 | |
| 97 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | 0,0092 | 100M2 | |
| 98 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | 0,019 | 100M2 | |
| 99 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 | 0,9234 | M3 | |
| 100 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 | 0,2976 | M3 | |
| 101 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 | 23,3 | M2 | |
| 102 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa mác 75 | 2,73 | M2 | |
| 103 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 6 | Cái | |
| 104 | Làm tầng lọc đá dăm1x2 | 0,0004 | 100M3 | |
| 105 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0004 | 100M3 | |
| 106 | Làm tầng lọc than củi (ĐMVD) | 0,0004 | 100M3 | |
| 107 | Làm tầng lọc than xỉ (ĐMVD) | 0,0004 | 100M3 | |
| 108 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép 06mm | 0,003 | Tấn | |
| 109 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 08mm | 0,035 | Tấn | |
| 110 | Lắp đèn 1,2m gắn nổi 36w | 19 | Bộ | |
| 111 | Lắp đèn 0,6m gắn nổi 18W | 20 | Bộ | |
| 112 | Lắp đèn đôi 2x1,2m gắn nổi 2x36w | 16 | Bộ | |
| 113 | Lắp ổ cắm âm tường 16A | 4 | Cái | |
| 114 | Lắp đặt quạt trần 60W | 8 | Cái | |
| 115 | Lắp đặt bảng điện 1CT | 4 | Bảng | |
| 116 | Lắp đặt bảng điện 4CT | 4 | Bảng | |
| 117 | Lắp đặt bảng điện 2CT + 1 ổ cắm + 2 dim | 4 | Bảng | |
| 118 | Lắp đặt bảng điện 1CT 2 chiều + 2CT | 2 | Bảng | |
| 119 | Kéo rải dây điện đơn VC loại dây 1x1,5mm2 | 602 | Mét | |
| 120 | Kéo rải dây điện đơn VC loại dây 1x2,5mm2 | 260 | Mét | |
| 121 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 90 | Mét | |
| 122 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 7,2 | Mét | |
| 123 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x10mm2 | 30 | Mét | |
| 124 | Lắp đặt MCB 2P 15A 5KA | 4 | Cái | |
| 125 | Lắp đặt MCB 2P 20A 5KA | 6 | Cái | |
| 126 | Lắp đặt MCB 2P 32A 5KA | 2 | Cái | |
| 127 | Lắp đặt MCCB 2P 63A 5KA | 1 | Cái | |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D20mm | 126 | Mét | |
| 129 | Lắp đặt tủ điện 4-6modul | 2 | Hộp | |
| 130 | Lắp đặt máy điều hòa 2 hp, loại máy treo tường ( chỉ tính công lắp đặt không tính Thiết bị) | 4 | Máy | |
| 131 | Lắp đặt kim thu sét hiện đại bán kính bảo vệ R=25m ( chỉ tính công lắp đặt không tính Thiết bị) | 1 | Cái | |
| 132 | Đóng cọc tiếp đất bằng đồng D16, L=2400 | 6 | Cái | |
| 133 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà Dây đồng ĐK 50mm2 | 45 | Mét | |
| 134 | Chân trụ đỡ cho thiết bị kim thu sét | 1 | Bộ | |
| 135 | Lắp đặt dây neo tăng đơ ốc siết cáp | 1 | Bộ | |
| 136 | Lắp đặt đai coliê cố định cáp vào cột | 10 | Cái | |
| 137 | Lắp đặt kẹp định vị cáp thoát sét | 30 | Cái | |
| 138 | Lắp bulong, êcu Inox M10 | 4 | Cái | |
| 139 | Lắp đặt ống PVC D34 | 45 | Mét | |
| 140 | Lắp đặt hộp kiểm tra 200x200x70 | 1 | Hộp | |
| 141 | Lắp băng đồng tiếp đất 25x3mm | 15 | Mét | |
| 142 | Lắp đặt mối hàn nhiệt (1 lọ thuốc hàn 115g/mối) (ĐMVD) | 8 | Cái | |
| 143 | Lắp đặt chậu xí bệt | 20 | Bộ | |
| 144 | Lắp đặt tê thau D21mm theo xí (1 đầu ren trong, 2 dầu ren ngoài) | 20 | Cái | |
| 145 | Lắp đặt lavabo + vòi | 4 | Bộ | |
| 146 | Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi | 20 | Bộ | |
| 147 | Lắp đặt vòi xịt (đi kèm theo xí bệt) | 20 | Bộ | |
| 148 | Lắp đặt phểu thu đường kính 200x200mm | 32 | Cái | |
| 149 | Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen | 4 | Bộ | |
| 150 | Lắp đặt van D34mm | 7 | Cái | |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm | 0,22 | 100M | |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm | 0,45 | 100M | |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm | 1,488 | 100M | |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm | 0,192 | 100M | |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | 0,475 | 100M | |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | 0,272 | 100M | |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm | 0,5 | 100M | |
| 158 | Lắp đặt co nhựa PVC D34mm 90 độ | 70 | Cái | |
| 159 | Lắp đặt co ren nhựa PVC D34/21 mm 90 độ | 50 | Cái | |
| 160 | Lắp đặt co nhựa PVC D42/27mm 90 độ | 4 | Cái | |
| 161 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm 90 độ | 16 | Cái | |
| 162 | Lắp đặt co nhựa PVC D60/42mm 90 độ | 4 | Cái | |
| 163 | Lắp đặt co nhựa PVC D90mm 90 độ | 2 | Cái | |
| 164 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm 45 độ | 9 | Cái | |
| 165 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm 90 độ | 9 | Cái | |
| 166 | Lắp đặt tê nhựa PVC D34mm | 52 | Cái | |
| 167 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60mm | 36 | Cái | |
| 168 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90mm | 1 | Cái | |
| 169 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90/60mm | 4 | Cái | |
| 170 | Lắp đặt tê nhựa PVC D114mm | 16 | Cái | |
| 171 | Lắp đặt tê Y nhựa PVC D114mm | 1 | Cái | |
| 172 | Lắp đặt nắp chụp ống thông hơi D34 (ĐMVD) | 1 | Cái | |
| 173 | Lắp đặt nắp chụp ống thông hơi D42 (ĐMVD) | 4 | Cái | |
| 174 | Lắp đặt giảm PVC D60/42mm | 2 | Cái | |
| 175 | Lắp đặt giảm PVC D114/42mm | 2 | Cái | |
| 176 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 ( chỉ tính công lắp đặt không tính Thiết bị) | 1 | Cái | |
| 177 | Lắp đặt máy bơm (ĐMVD) ( chỉ tính công lắp đặt không tính Thiết bị) | 1 | Cái | |
| 178 | Lắp đặt rờ le phao | 1 | Cái | |
| 179 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 100 | Mét | |
| 180 | Lắp đặt automat MCB 2P 15A 5KA | 1 | Cái | |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 20mm | 50 | Mét | |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | 0,09 | 100M | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi