Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200351679-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quản lý hạ tầng giao thông thành phố Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200351536 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 08:28:00 đến ngày 2020-04-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,698,953,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa hư hỏng nền mặt đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 12cm | Theo hồ sơ thiết kế | 41,2 | m |
| 2 | Đào bỏ nền, mặt đường bê tông hiện trạng, vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải 10.000/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 681,02 | m3 |
| 3 | Lu lèn móng đường cũ, độ chặt yêu cầu K98 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.724,06 | m2 |
| 4 | Mặt đường BTXM M400 đá 1x2 | QĐ 1951/QĐ-BGTVT | 681,63 | m3 |
| 5 | Lớp ni lông chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế | 2.724,06 | m2 |
| 6 | Làm khe co | Theo hồ sơ thiết kế | 514,61 | m |
| 7 | Làm khe giãn | Theo hồ sơ thiết kế | 66,6 | m |
| 8 | Làm khe dọc | Theo hồ sơ thiết kế | 552,15 | m |
| 9 | Cốt thép gia cường tại góc tấm mặt đường, D=12mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,37 | tấn |
| 10 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn 0,3lít/m2 | TCVN 8818-2011; Theo hồ sơ thiết kế | 247,2 | m2 |
| 11 | Mặt đường BTNC19 dày 7cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 123,6 | m2 |
| 12 | Mặt đường BTNP12,5 PMB-III dày 5cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | 22TCN 356-2006 | 123,6 | m2 |
| 13 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2mm | TCVN 8791:2011; QCVN 41:2016/BGTVT | 94,19 | m2 |
| 14 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 3mm | TCVN 8791:2011; QCVN 41:2016/BGTVT | 41,2 | m2 |
| B | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | QCVN 41:2016/BGTVT | 1 | Hạng mục |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi