Gói thầu: Xây lắp + chi phí hạng mục chung công trình: Đường giao thông nông thôn xã Khôi Kỳ, hạng mục: Đường bê tông xi măng xóm Đồng Hoan

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200343311-01
Thời điểm đóng mở thầu 01/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các công trình xây dựng xã Khôi Kỳ
Tên gói thầu Xây lắp + chi phí hạng mục chung công trình: Đường giao thông nông thôn xã Khôi Kỳ, hạng mục: Đường bê tông xi măng xóm Đồng Hoan
Số hiệu KHLCNT 20200331404
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-25 10:12:00 đến ngày 2020-04-01 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,453,657,941 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH
1 Đào khuôn đường, độ sâu <=30 cm, đất cấp III 0,623 m3
2 Đào móng khuôn đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 0,1184 100m3
3 Đào xúc bùn, đất hữu cơ bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I 15,0899 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 15,0899 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,8173 100m3
6 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,95 34,5286 100m3
7 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III 2,021 m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 0,384 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,2713 100m3
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE d=100mm 0,7 100m
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan 0,1 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 203,09 m2
13 Xây gạch không nung6,5x10,5x22, xây tường thành mương, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 29,6 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 4,45 m3
15 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 2,96 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,078 100m2
17 Lắp dựng cấu kiện thanh giằng miệng mương, trọng lượng <= 50 kg 9 cái
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm khe phai + thanh giằng 0,0193 tấn
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thanh giằng, đá 1x2, mác 200 0,1 m3
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông thanh giằng 0,0216 100m2
21 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, dày 12cm 3,6696 100m3
22 Rải lớp nilon tái sinh phân cách 3.058 m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 550,4 m3
24 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông 3,1454 100m2
25 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông 686 m
26 Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông 77 m
27 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,9395 m3
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 0,1785 100m3
29 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0502 100m3
30 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 2,9 m3
31 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 4,04 m3
32 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 0,86 m3
33 Bê tông mũ mố cống bản, vữa M200, đá 1x2 max=20mm độ sụt 2-4cm 1,14 m3
34 Ván khuôn đổ bê tông mũ mố cống 0,0806 100m2
35 Cốt thép mũ mố d<=10mm 0,0682 tấn
36 Cốt thép mũ mố d<=18mm 0,0035 tấn
37 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện tấm đan, trọng lượng > 250 kg 5 cái
38 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 0,88 m3
39 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 0,0488 100m2
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan loại thép D<=10 mm 0,0201 tấn
41 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan loại thép D<18 mm 0,1032 tấn
42 Quét nhựa bi tum nóng trên tấm bản 5,85 m2
43 Bê tông mối nối, lớp phủ tấm bản, vữa M250 Đá 1x2 max=20mm độ sụt 2-4cm 0,26 m3
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép xoắn ốc D4 0,0013 tấn
45 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa 10 m
46 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8m3 và máy ủi <=110CV, đất cấp III 40,7175 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 5T, đất cấp III 40,7175 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->